Ý nghĩa
Hán tự 定 (tei, jou, sada-meru, sada-maru, sada-ka) là một ký tự cốt lõi trong tiếng Nhật. Nó truyền tải những ý tưởng về sự thiết lập, quyết định và ổn định. Các ý nghĩa của nó xoay quanh việc một cái gì đó được cố định, dàn xếp hoặc xác định. Bạn sẽ thường thấy kanji này trong nhiều tình huống, từ các cuộc nói chuyện hàng ngày đến các văn bản trang trọng. Đây là một ký tự quan trọng đối với tất cả người học, đặc biệt là những người đặt mục tiêu đạt trình độ JLPT N3.
Nhìn vào cấu trúc hình ảnh của nó cho thấy nguồn gốc từ nguyên. Hán tự 定 kết hợp hai phần chính. Phía trên là bộ thủ 宀 (u-kanmuri), có nghĩa là "mái nhà" hoặc "ngôi nhà." Bên dưới nó là ký tự 正 (shō, sei, tada-shii), có nghĩa là "chính xác" hoặc "thẳng," được điều chỉnh cho phù hợp. Hãy hình dung một ngôi nhà nơi mọi thứ đều ở đúng vị trí của nó. Hình ảnh này trực tiếp liên quan đến ý nghĩa của 定 là ổn định, cố định hoặc đã được quyết định. Khi mọi thứ "chính xác" hoặc "thẳng" dưới một "mái nhà," chúng trở nên ổn định và vững chắc. Hình ảnh này giúp chúng ta nắm bắt các khái niệm về trật tự, sự vĩnh cửu và quyết định.
定 có 8 nét, khá đơn giản để viết. Sự xuất hiện của nó ở lớp 3 tiểu học cho thấy tầm quan trọng cơ bản của nó trong chữ viết tiếng Nhật. Việc biết rằng 定 đến từ "mái nhà" và "chính xác/thẳng" cung cấp một công cụ hỗ trợ trí nhớ mạnh mẽ. Nó giúp người học nhớ lại các ý nghĩa chính của nó: cố định, quyết định, thiết lập và ổn định hoặc chắc chắn. Hình dáng đơn giản của nó chứa đựng một chiều sâu phong phú về cách sử dụng trong ngôn ngữ.
Cách đọc
Hán tự 定 có cả cách đọc on'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán) và kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa). Mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau để thể hiện các ý nghĩa đa dạng của nó. Việc học các cách đọc này và các từ liên quan là rất quan trọng để nắm vững kanji này.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Các cách đọc on'yomi chính của 定 là テイ (tei) và ジョウ (jou).
- 予定 (yotei) — kế hoạch; lịch trình. Điều này đề cập đến một lịch trình đã được sắp xếp trước hoặc một ý định.
- 決定 (kettei) — quyết định; sự xác định. Điều này có nghĩa là một lựa chọn hoặc một quyết tâm vững chắc đã được đưa ra.
- 定食 (teishoku) — suất ăn cố định; món đặc biệt trong ngày. Đây là một thuật ngữ phổ biến cho một thực đơn cố định hoặc một bữa ăn với một lựa chọn món ăn đã được xác định trước.
ジョウ (jou): Ít phổ biến hơn テイ, cách đọc này xuất hiện trong các từ thường thể hiện sự ổn định, một số lượng nhất định hoặc một trạng thái đã được giải quyết.
- 安定 (antei) — ổn định; cân bằng. Điều này mô tả trạng thái vững vàng và không dễ bị xáo trộn.
- 勘定 (kanjō) — tính toán; hóa đơn; tài khoản. Điều này đề cập đến việc đếm hoặc thanh toán một tài khoản tài chính.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi đến từ các động từ và tính từ tiếng Nhật bản địa. Chúng thể hiện các ý nghĩa của 定 và thường mang một ý nghĩa trực tiếp, chủ động hơn về "quyết định" hoặc "trở nên cố định."
さだ・める (sada-meru): Đây là dạng động từ ngoại động từ. Nó có nghĩa là "quyết định," "thiết lập," hoặc "xác định." Nó cho thấy một hành động được thực hiện bởi ai đó để cố định một cái gì đó.
- 定める (sadameru) — quyết định; thiết lập. Ví dụ, đặt ra các quy tắc hoặc xác định một phương hướng hành động.
- 方針を定める (hōshin wo sadameru) — quyết định một chính sách (PHƯƠNG CHÂM).
さだ・まる (sada-maru): Đây là dạng động từ nội động từ. Nó có nghĩa là "được quyết định," "trở nên cố định," hoặc "ổn định." Nó mô tả một cái gì đó trở nên ổn định hoặc cố định một cách tự nhiên hoặc thông qua một quá trình.
- 定まる (sadameru) — được quyết định; trở nên cố định. Ví dụ, thời tiết trở nên ổn định, hoặc một tình huống được giải quyết.
- 態度が定まる (taido ga sadamaru) — thái độ của một người trở nên kiên định (THÁI ĐỘ).
さだ・か (sada-ka): Cách đọc này hoạt động như một tính từ danh từ hoặc trạng từ. Nó có nghĩa là "chắc chắn," "xác định," hoặc "rõ ràng." Nó mô tả một trạng thái không mơ hồ.
- 定か (sadaka) — chắc chắn; xác định; rõ ràng. Thường được sử dụng với phủ định, như 定かではない (sadaka dewa nai) có nghĩa là "không rõ ràng."
- 生死が定かでない (seishi ga sadaka de nai) — không chắc chắn liệu một người còn sống hay đã chết (SINH TỬ).
Các từ & từ ghép thông dụng
Hán tự 定 rất linh hoạt, xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép quan trọng của tiếng Nhật. Những từ này thường được nhóm thành các chủ đề như lập kế hoạch, đưa ra quyết định, ổn định và đều đặn.
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 定, được sắp xếp theo mối liên hệ của chúng:
Quyết định chung và lập kế hoạch
- 予定 (yotei) — kế hoạch; lịch trình; dự kiến. Một hành động hoặc sự kiện được lên kế hoạch cho tương lai.
- 決定 (kettei) — quyết định; sự xác định. Hành động đưa ra một lựa chọn vững chắc.
- 定義 (teigi) — định nghĩa. Thiết lập ý nghĩa chính xác của một thuật ngữ.
- 指定 (shitei) — chỉ định; quy định; phân công. Đánh dấu hoặc chọn một cái gì đó cho một mục đích cụ thể.
Ổn định và Cố định
- 安定 (antei) — ổn định; cân bằng; vững chắc. Trạng thái không thay đổi và an toàn.
- 固定 (kotei) — cố định; bảo đảm; buộc chặt. Làm cho một cái gì đó bất động hoặc vĩnh viễn.
- 不安定 (fuantei) — bất ổn; không an toàn. Ngược lại với sự ổn định, gợi ý sự không vững chắc.
Tính đều đặn và các thuật ngữ cố định
- 定期 (teiki) — khoảng thời gian cố định; đều đặn (ví dụ: vé, thuê bao). Một cái gì đó xảy ra đều đặn hoặc trong một khoảng thời gian nhất định.
- 定休日 (teikyūbi) — ngày nghỉ định kỳ. Một ngày nghỉ cố định cho một doanh nghiệp hoặc tổ chức.
- 定価 (teika) — giá cố định; giá niêm yết. Giá đã được thiết lập của một mặt hàng.
Các từ ghép quan trọng khác
- 勘定 (kanjō) — tính toán; hóa đơn; tài khoản. Quá trình đếm hoặc một bảng kê các khoản phí.
- 否定 (hitei) — phủ nhận; từ chối. Hành động từ chối chấp nhận một cái gì đó là đúng.
- 設定 (settei) — cài đặt; cấu hình; thiết lập. Sắp xếp hoặc điều chỉnh các tham số.
Ví dụ câu
来週の予定が定まりました。
Raishū no yotei ga sadamarimashita.
Kế hoạch tuần tới đã được quyết định.
この会議で最終決定を定めます。
Kono kaigi de saishū kettei wo sadamemasu.
Chúng tôi sẽ đưa ra quyết định cuối cùng tại cuộc họp này.
店の定休日は毎週火曜日です。
Mise no teikyūbi wa maishū kayōbi desu.
Ngày nghỉ định kỳ của cửa hàng là thứ Ba hàng tuần.
彼の意見はまだ定かではない。
Kare no iken wa mada sadaka dewa nai.
Ý kiến của anh ấy vẫn chưa rõ ràng/xác định.
将来の目標を定めることが大切だ。
Shōrai no mokuhyō wo sadameru koto ga taisetsu da.
Việc đặt ra mục tiêu cho tương lai là rất quan trọng.
株価が安定し、経済が定着してきた。
Kabuka ga antei shi, keizai ga teichaku shite kita.
Giá cổ phiếu ổn định, và nền kinh tế đã trở nên vững chắc.
一度定めたルールは、簡単には変更できない。
Ichido sadameta rūru wa, kantan ni wa henkō dekinai.
Khi các quy tắc đã được thiết lập, chúng không thể dễ dàng thay đổi.
彼は自分の人生の方向性を定めようとしている。
Kare wa jibun no jinsei no hōkōsei wo sadameyou to shite iru.
Anh ấy đang cố gắng xác định phương hướng cuộc đời mình.
今夜は満月が定かに見えるでしょう。
Kon'ya wa mangetsu ga sadaka ni mieru deshō.
Tối nay, mặt trăng tròn chắc chắn sẽ hiển thị rõ ràng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 定, hãy hình dung một "mái nhà" (宀) phía trên ai đó đang đứng "chính xác" hoặc "thẳng" (正). Hình ảnh này gợi ý rằng dưới một mái nhà vững chắc, mọi thứ đều ở đúng vị trí của nó. Điều này dẫn đến trạng thái "cố định," "đã quyết định," hoặc "ổn định." Hãy nghĩ về nó như việc ổn định vào một môi trường an toàn và đúng đắn. Mái nhà mang lại sự bảo vệ và cấu trúc. Tư thế "chính xác" ngụ ý một trạng thái rõ ràng và không lay chuyển. Vì vậy, khi mọi thứ được đặt đúng chỗ dưới mái nhà, chúng đã được quyết định, thiết lập và ổn định.
Kanji liên quan
- 安 — hòa bình, rẻ. Thường thấy trong các từ như 安定 (antei - AN ĐỊNH), có nghĩa là ổn định. Điều này làm nổi bật trạng thái hòa bình và an ninh.
- 決 — quyết định, sửa. Kanji này chia sẻ ý nghĩa cốt lõi tương tự về việc đưa ra quyết định, như trong 決定 (kettei - QUYẾT ĐỊNH) cho "quyết định."
- 立 — đứng, thiết lập. Nó có thể liên quan đến việc đặt ra các quy tắc hoặc đứng vững, rất giống với ý tưởng của 定 về việc thiết lập một cái gì đó.
- 正 — đúng, chính nghĩa. Đây là thành phần ngữ âm của 定. Nó góp phần vào ý nghĩa của 定 là "đúng" hoặc "được đặt đúng cách."