12345678
8 strokes

油 — Dầu, Mỡ, Chất béo

N3
On:
Kun: あぶら
HV: Du

Ý nghĩa

Chữ Hán 油 (DẦU - yū / abura) chủ yếu có nghĩa là "dầu", "mỡ" hoặc "chất béo". Ý nghĩa này bao gồm nhiều loại chất lỏng, từ dầu ăn hàng ngày đến dầu mỏ công nghiệp.

Chữ 油 (DẦU) là một chữ hình thanh, cho thấy rõ nguồn gốc của nó. Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui), là bộ thủy (NƯỚC), luôn báo hiệu sự liên quan đến chất lỏng. Bên phải, 由 (DO - yū) đóng vai trò vừa là yếu tố ngữ âm (đóng góp âm thanh) vừa là manh mối ngữ nghĩa, có nghĩa là "lý do," "nguyên nhân," hoặc "nguồn gốc." Ở đây, 由 gợi ý "nguồn" hoặc "xuất xứ" của chất lỏng, làm nổi bật dầu như một chất tự nhiên, chảy. Trong lịch sử, dầu được chiết xuất từ các nguồn tự nhiên, làm cho thành phần này đặc biệt phù hợp.

Sự kết hợp trực quan này gói gọn hoàn hảo ý nghĩa của dầu: một chất lỏng có nguồn gốc từ một nguồn cụ thể. Chữ Hán này có 8 nét và được giới thiệu trong chương trình lớp 3 của trường tiểu học Nhật Bản, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của nó trong vốn từ vựng tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc

Cách đọc On'yomi chính của 油 (DẦU) là ユ (yū). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép Hán-Việt, đặc biệt là những từ có sắc thái kỹ thuật hoặc trang trọng. Điều này bao gồm các thuật ngữ cho mục đích sử dụng công nghiệp, các loại dầu cụ thể hoặc các hành động liên quan đến dầu. Khi ghép với các chữ Hán khác, ユ thường giữ nguyên âm thanh của nó, điều này giúp dễ đoán.

  • 石油せきゆ (sekiyu) — DẦU THẠCH - dầu mỏ, dầu thô. Từ ghép này kết hợp 石 (THẠCH - đá) với 油 (DẦU - dầu), nghĩa đen là "dầu đá," dùng để chỉ nhiên liệu hóa thạch.
  • 給油きゅうゆ (kyūyu) — CẤP DẦU - tiếp nhiên liệu, cung cấp dầu. Thuật ngữ này thường được nghe tại các trạm xăng hoặc khi thảo luận về bảo dưỡng xe.
  • 油田ゆでん (yuden) — DẦU ĐIỀN - mỏ dầu. Điều này đề cập đến một cấu tạo địa chất chứa trữ lượng dầu mỏ.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 油 (DẦU) là あぶら (abura). Cách đọc này được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện một mình hoặc trong các từ ghép với các từ tiếng Nhật bản địa khác. Nó thường dùng để chỉ dầu ăn, mỡ động vật, hoặc các chất béo nói chung, làm cho nó phổ biến hơn trong các ngữ cảnh hàng ngày so với các cách đọc On'yomi của nó.

  • サラダ油サラダあぶら (sarada abura) — dầu salad. Một mặt hàng gia dụng phổ biến dùng để nấu ăn.
  • ごま油ごまあぶら (goma abura) — dầu mè. Nổi tiếng với hương vị đặc trưng và được sử dụng trong ẩm thực châu Á.
  • 油絵あぶらえ (abura-e) — tranh sơn dầu. Dùng để chỉ một bức tranh được tạo ra bằng sơn dầu.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

  • Các loại Dầu & Mỡ

  • 食用油しょくようあぶら (shokuyō abura) — THỰC DỤNG DẦU - dầu ăn

  • 植物油しょくぶつゆ (shokubutsuyu) — THỰC VẬT DẦU - dầu thực vật

  • 動物油どうぶつゆ (dōbutsuyu) — ĐỘNG VẬT DẦU - mỡ động vật

  • 灯油とうゆ (tōyu) — ĐĂNG DẦU - dầu hỏa

  • 燃料油ねんりょうゆ (nenryōyu) — NHIÊN LIỆU DẦU - dầu nhiên liệu

  • Hành động & Địa điểm liên quan đến Dầu

  • 製油せいゆ (seiyu) — CHẾ DẦU - lọc dầu

  • 採油さいゆ (saiyu) — THẢI DẦU - khai thác dầu

  • 油圧ゆあつ (yuatsu) — DẦU ÁP - áp lực thủy lực

  • 油断ゆだん (yudan) — DẦU ĐOẠN - sự bất cẩn, lơ là (nghĩa đen là 'dầu bị cắt', ngụ ý sự lơ đãng như để đèn dầu cạn)

  • Cách dùng ẩn dụ & khác

  • 油っこいあぶらっこい (aburakkoi) — nhiều dầu mỡ, béo ngậy (thức ăn)

  • 油まみれあぶらまみれ (aburamamire) — dính đầy dầu, lấm dầu

  • 油を売るあぶらをうる (abura o uru) — lêu lổng, phí thời gian (nghĩa đen là 'bán dầu', một thành ngữ cũ ám chỉ tốc độ bán dầu chậm rãi)

Câu ví dụ

Kono ryōri ni wa shinsen na orību abura ga yoku aimasu.

Dầu ô liu tươi rất hợp với món ăn này.

Kuruma no enjin ni abura o ireru hitsuyō ga arimasu.

Tôi cần đổ dầu vào động cơ xe ô tô.

Saikin, shokuyō abura no nedan ga agatte imasu.

Gần đây, giá dầu ăn đã tăng lên.

Kare wa kyūyujo de kuruma ni gasorin o iremashita.

Anh ấy đã đổ xăng vào xe tại trạm xăng.

Ageru toki wa atarashii abura o tsukau no ga besuto desu.

Tốt nhất là dùng dầu mới khi chiên ngập dầu.

Chūtō ni wa hōfu na sekiyu ga maizō sarete imasu.

Dầu mỏ dồi dào được chôn giấu ở Trung Đông.

Itamemono ni wa goma abura o shōshō tarasu to, kaori ga yoku narimasu.

Thêm một chút dầu mè vào món xào sẽ làm chúng thơm hơn.

Shokutaku ni abura o koboshite shimai, fuku no ga taihen deshita.

Tôi đã làm đổ dầu lên bàn ăn, và rất khó để lau sạch.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 油 (DẦU), hãy tập trung vào hai phần của nó. Bộ thủ bên trái, 氵, là bộ "nước" hoặc "chất lỏng". Điều này ngay lập tức cho bạn biết chữ Hán liên quan đến một chất lỏng.

Thành phần bên phải, 由 (DO), có nghĩa là "lý do" hoặc "nguồn gốc". Bạn cũng có thể hình dung nó như một "cây non đang nảy mầm" hoặc thậm chí là một "thùng chứa có vòi". Hãy hình dung một chất lỏng (氵) chảy ra từ nguồn hoặc gốc của nó (由) – giống như dầu được chiết xuất từ thực vật hoặc phun trào từ một giếng. Mối liên hệ trực quan này giúp dễ dàng ghi nhớ rằng 油 (DẦU) đại diện cho "dầu", một chất lỏng có nguồn gốc từ một nguồn cụ thể.

Cách khác, bạn có thể hình dung 由 (DO) như một cây đèn dầu cổ điển. Dầu bên trong là "lý do" khiến đèn cháy, liên kết thành phần này với ý nghĩa của chữ Hán.

Chữ Hán liên quan

  • 液 (DỊCH) — chất lỏng, chất dịch. Thường được sử dụng trong các từ ghép như 液体 (DỊCH THỂ - ekitai - chất lỏng).
  • 脂 (CHI) — mỡ, chất béo, mỡ lợn. Chữ Hán này đặc biệt dùng để chỉ mỡ động vật hoặc các dạng mỡ đặc hơn, trái ngược với 油 (DẦU) thường ở dạng lỏng.
  • 汁 (TRẤP) — nước ép, nước dùng, súp. Dùng để chỉ chất lỏng chiết xuất từ trái cây hoặc rau củ, hoặc các loại nước dùng mặn.
  • 洒 (SẢ) — rắc, đổ. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là dầu, nhưng bộ thủ 氵 của nó và ý nghĩa đổ chất lỏng làm cho nó có liên quan về mặt khái niệm.
Share:

Bài viết liên quan