Ý nghĩa
Kanji 容 (DUNG - yō) mang một tập hợp nhiều ý nghĩa phong phú, chủ yếu xoay quanh các khái niệm 'chứa đựng', 'hình dạng', và 'ngoại hình'. Nó có thể mô tả khả năng chứa đựng một vật gì đó, giống như một cái hộp hay vật chứa, hoặc chỉ hình dạng vật lý và vẻ ngoài của một người hay vật thể. Ngoài ra, nó còn bao hàm ý nghĩa 'thừa nhận' hoặc 'cho phép' điều gì đó. Việc hiểu kanji 容 (DUNG) giúp ta nắm rõ cách tiếng Nhật diễn đạt các khái niệm liên quan đến cả dung lượng bên trong và sự thể hiện bên ngoài.
Kanji này ban đầu là một chữ tượng ý, kết hợp khéo léo các yếu tố đơn giản hơn. Thành phần phía trên, 宀 (uroko-kanmuri), mô tả một 'mái nhà' hoặc 'ngôi nhà', tượng trưng cho một nơi ở hoặc không gian bao quanh. Bên dưới, 谷 (CỐC - tani) biểu thị 'thung lũng' hoặc 'khe núi'. Cùng với nhau, các yếu tố này gợi lên hình ảnh 'ngôi nhà trong thung lũng' hoặc 'thung lũng dưới mái nhà', hàm ý mạnh mẽ về một không gian chứa đựng hoặc bao hàm. Sự liên kết hình ảnh này trực tiếp làm nền tảng cho ý nghĩa cốt lõi của nó là 'chứa đựng' hoặc 'dung lượng'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó được mở rộng bao gồm 'hình dạng' hoặc 'ngoại hình' của vật bên trong, hoặc thậm chí là vẻ ngoài của chính không gian đó. Kanji 容 (DUNG) có 10 nét và được dạy cho học sinh lớp 5 trong các trường tiểu học Nhật Bản, thiết lập nó thành một ký tự nền tảng cho nhiều từ thông dụng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 容 (DUNG) là ヨウ (yō). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, nơi 容 kết hợp với các kanji khác để tạo nên những ý nghĩa phức tạp hơn liên quan đến dung lượng, hình dạng, hoặc sự cho phép. Nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu sử dụng cách đọc này.
- 内容 (NỘI DUNG - naiyō) — nội dung, bản chất. Từ này sử dụng 容 (DUNG) để mô tả những gì được chứa bên trong một thứ gì đó, chẳng hạn như các chương của một cuốn sách hoặc chủ đề của một cuộc trò chuyện.
- 美容 (MỸ DUNG - biyō) — chăm sóc sắc đẹp, thẩm mỹ. Ở đây, 容 (DUNG) liên quan đến ngoại hình hoặc hình dạng, cụ thể là hành động làm tăng cường vẻ đẹp của một người.
- 容易 (DUNG DỊ - yōi) — dễ dàng, đơn giản. Trong từ ghép này, 容 (DUNG) gợi ý một trạng thái mà mọi thứ được 'dễ dàng chấp nhận' hoặc 'đáp ứng' mà không gặp khó khăn.
- 形容詞 (HÌNH DUNG TỪ - keiyōshi) — tính từ. Thuật ngữ ngữ pháp này sử dụng 容 (DUNG) để chỉ những từ mô tả 'hình dạng' hoặc 'ngoại hình' của danh từ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc kun'yomi chính của 容 (DUNG) là い.れる (i.reru), thường được viết là 容れる. Điều này đôi khi có thể bị nhầm lẫn với kanji 入 (NHẬP - 'đi vào' hoặc 'đặt vào'), có cách đọc tương tự. Tuy nhiên, khi được sử dụng với 容 (DUNG), 容れる đặc biệt có nghĩa là 'cho phép', 'cho phép' hoặc 'chấp nhận'. Nó nhấn mạnh hành động tạo không gian hoặc dung chứa điều gì đó, dù là về mặt vật lý hay trừu tượng. Mặc dù việc sử dụng trực tiếp nó như một động từ ít thường xuyên hơn so với các từ ghép on'yomi của nó, nhưng nó đại diện cho một khía cạnh quan trọng trong ý nghĩa của kanji này.
- 意見を容れる (THỨC KIẾN - iken o ireru) — chấp nhận một ý kiến. Cụm từ này có nghĩa là dung chứa quan điểm của người khác.
- 聞き容れる (kikiireru) — lắng nghe và chấp nhận. Điều này ngụ ý không chỉ nghe mà còn công nhận và cho phép điều gì đó.
- 要求を容れる (YÊU CẦU - yōkyū o ireru) — chấp nhận một yêu cầu. Điều này thể hiện sự sẵn lòng đáp ứng hoặc chấp thuận một yêu cầu.
Từ và Từ ghép thông dụng
Kanji 容 (DUNG) xuất hiện trong nhiều từ ghép hữu ích, làm nổi bật các ý nghĩa đa dạng của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Liên quan đến Nội dung/Dung lượng:
内容 (NỘI DUNG - naiyō) — nội dung, bản chất, vấn đề
容量 (DUNG LƯỢNG - yōryō) — dung lượng, thể tích, lưu trữ
包容力 (BAO DUNG LỰC - hōyōryoku) — tấm lòng rộng rãi, sự khoan dung, độ lượng
Liên quan đến Ngoại hình/Hình dạng:
容姿 (DUNG TƯ - yōshi) — ngoại hình, vẻ ngoài, dáng người
美容室 (MỸ DUNG THẤT - biyōshitsu) — tiệm làm đẹp, salon
形容詞 (HÌNH DUNG TỪ - keiyōshi) — tính từ
容顔 (DUNG NHAN - yōgan) — khuôn mặt, nét mặt, dung nhan
Liên quan đến Sự dễ dàng/Khoan dung:
容易 (DUNG DỊ - yōi) — dễ dàng, đơn giản, nhẹ nhàng
寛容 (KHOAN DUNG - kan'yō) — sự khoan dung, tấm lòng rộng rãi, sự độ lượng
Liên quan đến Trạng thái/Điều kiện:
許容 (HỨA DUNG - kyoyō) — sự cho phép, chấp thuận, khoan dung
摂取許容量 (NHIẾP THỦ HỨA DUNG LƯỢNG - sesshukyoyōryō) — lượng hấp thụ hàng ngày cho phép
Các câu ví dụ
この箱はたくさんの物を容れることができる。
Kono hako wa takusan no mono o ireru koto ga dekiru.
Cái hộp này có thể chứa được nhiều thứ.
かの女の容姿はとても美しい。
Kanojo no yōshi wa totemo utsukushii.
Ngoại hình của cô ấy rất đẹp.
テストは容易だったので、みんな高得点だった。
Tesuto wa yōi datta node, minna kōtokuten datta.
Bài kiểm tra dễ nên mọi người đều đạt điểm cao.
先生は生徒たちの意見を容れてくれた。
Sensei wa seito-tachi no iken o irete kureta.
Giáo viên đã chấp nhận ý kiến của các học sinh.
この小説の内容はとても深い。
Kono shōsetsu no naiyō wa totemo fukai.
Nội dung của cuốn tiểu thuyết này rất sâu sắc.
彼はどんな意見でも寛容に容れる人だ。
Kare wa donna iken demo kan'yō ni ireru hito da.
Anh ấy là một người khoan dung, chấp nhận mọi ý kiến.
ビルの容量が足りないので、もう一つ必要だ。
Biru no yōryō ga tarinai node, mō hitotsu hitsuyō da.
Dung lượng của tòa nhà không đủ nên cần thêm một cái nữa.
彼女は若いころからその容姿で人気があった。
Kanojo wa wakai koro kara sono yōshi de ninki ga atta.
Cô ấy đã nổi tiếng nhờ ngoại hình của mình từ khi còn trẻ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một 'mái nhà' (宀) che chở một 'thung lũng' (谷 - CỐC). Mái nhà tạo ra một không gian kín, trong khi thung lũng tự nhiên 'chứa đựng' các yếu tố như nước hoặc sương mù. Hình ảnh này giúp bạn nhớ rằng 容 (DUNG) có nghĩa là 'chứa đựng' hoặc 'ôm giữ'. Từ khái niệm cơ bản về sự chứa đựng này, bạn có thể mở rộng ý nghĩa của nó một cách logic sang 'hình dạng' (những gì được giữ bên trong) và 'ngoại hình' (vẻ ngoài của không gian hoặc vật thể được chứa). Hãy tưởng tượng một 'vật chứa' bên trong một 'ngôi nhà', định hình 'nội dung' của nó và xác định 'hình dạng' của nó. Mẹo ghi nhớ sống động về một vật được giữ hoặc hình thành bên trong một không gian kín này sẽ giúp bạn không bao giờ quên kanji 容 (DUNG).
Các Kanji liên quan
- 寛 — 寛 (KHOAN - kan) có nghĩa là 'khoan dung' hoặc 'bao dung'. Kanji này thường xuất hiện với 容 (DUNG) trong các từ ghép như 寛容 (KHOAN DUNG - kan'yō), nhấn mạnh sự chấp nhận và tấm lòng rộng rãi.
- 溶 — 溶 (DONG - yō) có nghĩa là 'tan chảy' hoặc 'hòa tan'. Mặc dù cách đọc on'yomi của nó giống với 容 (DUNG), nhưng nó đề cập đến một loại 'chứa đựng' khác, nơi một thứ gì đó hóa lỏng và hòa lẫn vào.
- 姿 — 姿 (TƯ - sugata) có nghĩa là 'dáng người', 'hình dạng' hoặc 'ngoại hình'. Kanji này chia sẻ một lĩnh vực khái niệm tương tự với 容 (DUNG) khi đề cập đến vẻ ngoài và hình dạng bên ngoài.
- 器 — 器 (KHÍ - utsuwa) có nghĩa là 'vật chứa', 'bình đựng' hoặc 'đồ dùng'. Kanji này liên quan trực tiếp đến ý nghĩa cốt lõi của 容 (DUNG) về 'chứa đựng' và dung lượng.