123456
6 strokes

汚 — Bẩn, Ô Uế, Ô Nhiễm

N3
On: オ、ウ
Kun: よご・す、よご・れる、きたな・い、けが・す、けが・れる
HV: Ô

Ý nghĩa

Kanji mang nghĩa bẩn, dơ, ô uế, làm ô nhiễmlàm vấy bẩn. Chữ này xuất hiện trong tiếng Nhật hàng ngày để chỉ sự bẩn thỉu về mặt vật lý — một chiếc áo dính bẩn, đôi giày lấm bùn, nguồn nước ô nhiễm — và mở rộng sang tham nhũng về mặt đạo đức và xã hội, chẳng hạn như danh tiếng bị hủy hoại hay bê bối hối lộ.

Về cấu trúc, gồm hai phần: bộ (sanzui, bộ thủy ba chấm) ở bên trái, và ở bên phải, vốn mang hàm ý thiếu hụt hoặc không đạt chuẩn. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh nước bị nhiễm bẩn — nước không đạt tiêu chuẩn sạch. Hình ảnh gốc mà kanji này được xây dựng xung quanh chính là nước bị ô nhiễm.

Kanji này có 6 nét và được dạy ở lớp 6 trong trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù người học gặp chữ này chính thức ở trình độ N3, tính từ 汚い (きたない) — "bẩn" hoặc "lộn xộn" — là một trong những từ mô tả đầu tiên mà trẻ em Nhật học được. Phạm vi sử dụng của nó trải dài từ những chuyện bình thường (quần áo bẩn, sàn nhà lấm bùn) đến những vấn đề nghiêm trọng (ô nhiễm môi trường, tham nhũng chính trị). Ví dụ, cả 汚染 (おせん, ô nhiễm) lẫn 汚い部屋 (きたないへや, căn phòng bừa bộn) đều dùng cùng một kanji.

Trong tiếng Hán-Việt, chữ này được đọc là Ô. Nó tương ứng trực tiếp với các từ như ô nhiễmô uế — cùng một chữ, cùng một nghĩa cốt lõi, được đưa vào tiếng Việt qua nhiều thế kỷ chia sẻ chữ viết cổ điển.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Các cách đọc on'yomi xuất hiện trong các từ ghép trang trọng (熟語, jukugo), phổ biến nhất trong các văn cảnh học thuật, môi trường, pháp lý và chính trị. là cách đọc có tần suất sử dụng cao hơn nhiều và xuất hiện trong những từ ghép quan trọng nhất ở trình độ N3.

  • 汚染おせん (osen) — ô nhiễm, nhiễm bẩn. Cần thiết khi đọc tin tức về các vấn đề môi trường.
  • 汚職おしょく (oshoku) — tham nhũng, hối lộ (nghĩa đen: "chức vụ bị vấy bẩn"). Thường thấy trong các bài báo chính trị.
  • 汚水おすい (osui) — nước thải, nước bẩn. Dùng trong lĩnh vực xây dựng dân dụng và môi trường.
  • 汚名おめい (omei) — ô danh, nhục nhã, danh tiếng bị hoen ố.
  • 汚点おてん (oten) — vết bẩn, điểm nhơ (cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng).
  • 汚物おぶつ (obutsu) — chất bẩn, chất thải, nước cống.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc kun'yomi xuất hiện trong dạng động từ và tính từ thuần Nhật — những dạng nghe thấy nhiều nhất trong giao tiếp hàng ngày. Mỗi cách đọc đảm nhận một vai trò ngữ pháp riêng biệt: ngoại động từ, nội động từ, tính từ, hoặc động từ mang sắc thái đạo đức.

  • よご・す — ngoại động từ, "làm bẩn, làm dơ, làm vấy bẩn." Ví dụ: ふく汚すよごす (fuku wo yogosu) — làm bẩn quần áo.
  • よご・れる — nội động từ, "bị bẩn, trở nên dơ bẩn." Ví dụ: 汚れるよごれる (te ga yogoreru) — tay bị bẩn.
  • きたな・い — tính từ đuôi い, "bẩn, lộn xộn, dơ dáy, đê tiện." Dạng thông dụng nhất trong giao tiếp. Ví dụ: 汚いきたない部屋へや (kitanai heya) — căn phòng bừa bộn.
  • けが・す — làm ô uế, xúc phạm nơi linh thiêng, làm nhục. Mang sắc thái đạo đức hoặc tâm linh nặng nề hơn よごす. Ví dụ: 名誉めいよ汚すけがす (meiyo wo kegasu) — làm nhục danh dự.
  • けが・れる — bị ô uế, bị vấy bẩn (nội động từ, mang sắc thái đạo đức). Ví dụ: こころ汚れるけがれる (kokoro ga kegareru) — tâm hồn bị vấy bẩn.

Từ & Từ ghép thông dụng

Ô nhiễm Môi trường & Vật lý

  • 汚染おせん (osen) — ô nhiễm, nhiễm bẩn (không khí, nước, đất)
  • 汚水おすい (osui) — nước thải, nước bẩn/ô nhiễm
  • 汚物おぶつ (obutsu) — chất thải, chất bẩn, nước cống
  • 環境汚染かんきょうおせん (kankyō osen) — ô nhiễm môi trường
  • 大気汚染たいきおせん (taiki osen) — ô nhiễm không khí

Ô nhục Xã hội & Đạo đức

  • 汚職おしょく (oshoku) — tham nhũng, hối lộ
  • 汚名おめい (omei) — ô danh, tiếng xấu, tên tuổi bị hoen ố
  • 汚点おてん (oten) — vết nhơ, điểm tì vết (trên hồ sơ hay nhân cách)
  • 汚名返上おめいへんじょう (omei henjō) — rửa oan, phục hồi danh dự

Sự Bẩn thỉu Thường ngày

  • 汚れよごれ (yogore) — bụi bẩn, vết bẩn, cáu ghét (danh từ)
  • 汚れ物よごれもの (yogoremono) — quần áo bẩn, đồ vật bị dơ
  • 汚いきたない (kitanai) — bẩn, lộn xộn, đê tiện (tính từ đuôi い)
  • 汚らしいきたならしい (kitanarashii) — trông có vẻ bẩn, cẩu thả, luộm thuộm

Câu ví dụ

Kodomotachi wa doro de fuku wo yogoshite kaette kita.

Bọn trẻ trở về nhà với quần áo dính đầy bùn đất.

Kono kawa wa kōjō no haisui de osen sarete iru.

Con sông này bị ô nhiễm bởi nước thải từ nhà máy.

Tēburu ga yogorete iru node, fuite kudasai.

Bàn đang bị bẩn, vậy hãy lau sạch đi.

Kare wa oshoku de taiho sareta seijika da.

Anh ta là một chính khách bị bắt vì tội tham nhũng.

Kitanai te de tabemono wo sawaranaide.

Đừng chạm vào thức ăn bằng tay bẩn.

Taiki osen ga shinkoku na mondai ni natte iru.

Ô nhiễm không khí đang trở thành một vấn đề nghiêm trọng.

Kono ikken wa kanojo no keireki ni oten wo nokoshita.

Sự việc này đã để lại một vết nhơ trong hồ sơ sự nghiệp của cô ấy.

Jinja wo kegasu yō na kōi wa yurusarenai.

Những hành vi xúc phạm đền thần là điều không thể tha thứ.

Sentakuki de yogoremono wo arau no wo wasureta.

Tôi đã quên giặt quần áo bẩn trong máy giặt.

Kare wa omei wo henjō suru tame ni hisshi de hataraita.

Anh ta đã làm việc cật lực để rửa sạch ô danh của mình.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một nguồn nước (氵) bị nhiễm bẩn. Ba giọt nước bên trái vốn trong lành, nhưng có điều gì đó đã sai ở phần bên phải — nước không còn đạt trạng thái tự nhiên nữa. Hãy nghĩ đến hình ảnh một ống xả của nhà máy đang thải bùn vào một con suối từng trong vắt: chính hình ảnh nước bị vấy bẩn đó là điều mà biểu đạt. Với dạng tính từ 汚い (きたない), hãy thử mẹo này: "Kita nai? — Có gì bẩn từ phương bắc (北, kita) đến không?" — một cách vui để nhớ cách đọc. Với nghĩa đạo đức (けがす), hãy nghĩ đến một đền thần linh thiêng bị "nhốt" trong sự dơ bẩn — âm ke-ga gợi lên điều gì đó quý giá bị chạm đến một cách sai trái.

Kanji liên quan

  • — sạch sẽ, trong sáng, tinh khiết (từ trái nghĩa trực tiếp của 汚; cùng chung bộ 氵 thủy, củng cố mối liên hệ nước-sự tinh khiết)
  • — sự thanh khiết, thanh lọc (như trong 浄水 jōsui — nước đã lọc sạch; về mặt khái niệm trái ngược với 汚水)
  • — nhuộm, làm vấy bẩn, lây nhiễm (xuất hiện trong 汚染 osen — ô nhiễm; tập trung vào khía cạnh lây lan hoặc thấm sâu của sự ô nhiễm)
  • — ô uế, nhơ bẩn (một kanji mang tính văn học và cổ điển hơn để chỉ sự ô uế, hiếm dùng trong văn viết hiện đại nhưng xuất hiện trong các ngữ cảnh Thần đạo trang trọng)
  • — đục, vẩn đục, không tinh khiết (mô tả nước đục hoặc âm thanh không rõ ràng; liên quan đến sự không tinh khiết về mặt vật lý mà không có chiều kích đạo đức)
Share:

Bài viết liên quan