Ý nghĩa
Kanji 骨 có nghĩa là xương hoặc bộ xương — nhưng ý nghĩa của nó vươn xa hơn giải phẫu học. Người Nhật dùng chữ này để chỉ khung của một tòa nhà, cốt lõi của một kế hoạch, và nỗ lực cần thiết để hoàn thành công việc khó khăn. Chính sự đa dạng từ nghĩa cụ thể đến trừu tượng này khiến 骨 đáng được học kỹ.
骨 là một chữ tượng hình gồm hai phần. Phần trên, 冎, biểu thị một khớp nối — hai xương gặp nhau tại bản lề, một hình ảnh rút gọn sớm của giải phẫu xương. Phần dưới, 月, ở đây không mang nghĩa "mặt trăng" mà là bộ thủ thịt/cơ thể (viết tắt từ 肉), xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến thân thể. Kết hợp lại, hai yếu tố thể hiện xương bên trong thịt — cấu trúc cứng bên trong tạo hình dáng cho cơ thể sống.
骨 có 10 nét và xuất hiện trong chương trình lớp 6 — khá muộn trong tiểu học, phù hợp với một kanji có phạm vi khái niệm rộng như vậy. Nó đứng đầu nhóm bộ thủ riêng (骨部), và các kanji khác cùng bộ thủ này thường liên quan đến xương hoặc giải phẫu xương.
Về nghĩa bóng, 骨 mang ý nghĩa về cốt cách, sự kiên cường và bản lĩnh. 骨のある人 là người có thực chất và quyết tâm — loại người không dễ bị khuất phục. Thành ngữ 骨が折れる theo nghĩa đen là "gãy xương," nhưng theo nghĩa bóng chỉ có nghĩa là việc gì đó khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều công sức. Không có chấn thương thực sự nào ở đây.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán
Âm on'yomi là コツ (kotsu). Âm này chủ yếu xuất hiện trong từ ghép và từ vựng y khoa — loại âm đọc bạn sẽ gặp ở phòng khám hoặc sách giáo khoa. Khi 骨 kết hợp với kanji khác, コツ hầu như luôn là âm đọc được dùng.
- 骨格 (kokkaku) — bộ xương, cấu trúc xương, vóc người; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ khung sườn hay đề cương của một lập luận
- 骨折 (kossetsu) — gãy xương; thuật ngữ y khoa thông dụng
- 骨髄 (kotsuzui) — tủy xương; dùng theo nghĩa bóng trong 骨髄に染みる ("thấm vào tận xương tủy")
- 骨盤 (kotsuban) — xương chậu
- 軟骨 (nankotsu) — sụn; 軟 nghĩa là "mềm," làm nổi bật sự tương phản với xương cứng
- 鎖骨 (sakotsu) — xương đòn
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Âm kun'yomi là ほね (hone). Đây là âm bạn sẽ nghe trong hội thoại hàng ngày — khi ai đó nhặt xương cá ra khỏi bữa ăn, hoặc than thở rằng một công việc nào đó 骨が折れる. Âm này bao gồm cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.
- 骨 (hone) — xương (đứng độc lập)
- 背骨 (sebone) — cột sống, xương sống; 背 nghĩa là "lưng"
- 骨組み (honegumi) — khung sườn, đề cương cấu trúc; dùng cho công trình, câu chuyện, kế hoạch
- 骨折り (honeori) — công sức, nỗ lực lớn; theo nghĩa đen là "gãy xương"
- 骨身 (honemi) — toàn thân tâm, hết mình; dùng trong các cụm từ diễn tả sự cống hiến hết bản thân
Từ ghép & Từ thông dụng
骨 xuất hiện trong nhiều từ ghép — từ từ vựng y khoa đến thành ngữ hàng ngày. Dưới đây là những từ quan trọng, được nhóm theo chủ đề:
Giải phẫu & Y khoa
- 骨格 (kokkaku) — bộ xương, cấu trúc xương
- 骨折 (kossetsu) — gãy xương
- 骨髄 (kotsuzui) — tủy xương
- 骨盤 (kotsuban) — xương chậu
- 軟骨 (nankotsu) — sụn
- 鎖骨 (sakotsu) — xương đòn
- 肋骨 (rokkotsu) — xương sườn
Cấu trúc & Khung sườn
- 骨組み (honegumi) — khung sườn, đề cương cấu trúc
- 背骨 (sebone) — cột sống, xương sống
- 骨子 (kosshi) — cốt lõi, các điểm chính, đề cương của tài liệu hay kế hoạch
Nỗ lực & Tính cách
- 骨折り (honeori) — công sức, sự cố gắng
- 骨身 (honemi) — toàn thân tâm, hết mình
- 骨のある (hone no aru) — có cốt cách, có bản lĩnh
- 骨が折れる (hone ga oreru) — khó khăn, tốn nhiều công sức (thành ngữ)
Các cách dùng phổ biến khác
- 骨董 (kottou) — đồ cổ, đồ cũ
- 骨頂 (kocchō) — cực điểm, đỉnh cao của (thường mang nghĩa tiêu cực: 愚の骨頂 = sự ngu ngốc tột cùng)
Câu ví dụ
犬が骨をかじっている。
Inu ga hone wo kajitte iru.
Con chó đang gặm xương.
転んで腕の骨を折ってしまった。
Koronde ude no hone wo otte shimatta.
Tôi ngã và gãy xương tay.
この仕事は骨が折れる。
Kono shigoto wa hone ga oreru.
Công việc này thật sự tốn nhiều công sức.
彼は骨のある人間だと思う。
Kare wa hone no aru ningen da to omou.
Tôi nghĩ anh ấy là người có thực chất và cốt cách.
医者はレントゲンで骨折を確認した。
Isha wa rentogen de kossetsu wo kakunin shita.
Bác sĩ xác nhận tình trạng gãy xương qua phim X-quang.
この建物の骨組みは鉄でできている。
Kono tatemono no honegumi wa tetsu de dekite iru.
Khung sườn của tòa nhà này được làm bằng sắt.
彼女は骨身を惜しまず働いた。
Kanojo wa honemi wo oshimazu hataraita.
Cô ấy làm việc hết mình, không tiếc sức.
骨髄バンクに登録する人が増えている。
Kotsuzui banku ni touroku suru hito ga fuete iru.
Ngày càng có nhiều người đăng ký tham gia ngân hàng tủy xương.
その計画の骨子を説明してください。
Sono keikaku no kosshi wo setsumei shite kudasai.
Xin hãy trình bày các điểm cốt lõi của kế hoạch đó.
これほど人を裏切るとは、愚の骨頂だ。
Kore hodo hito wo uragiru to wa, gu no kocchō da.
Phản bội người ta đến mức này — thật là sự ngu ngốc tột cùng.
Mẹo ghi nhớ
Nửa trên của 骨 (冎) trông giống một khớp nối — hai xương gặp nhau tại bản lề, như một chiếc đầu gối hay khuỷu tay thu nhỏ. Nửa dưới (月) là phần thịt bao bọc quanh chúng. Hãy đọc toàn bộ chữ như: xương bên trong cơ thể.
Về cách đọc: ほね (hone) gần giống với từ "bone" trong tiếng Anh — đủ gần để nhớ được. Với コツ (kotsu), hãy tưởng tượng hai khúc xương gõ vào nhau tạo ra tiếng gõ ngắn, cứng. Ngắn gọn và dứt khoát, giống như âm tiết này vậy.
Kanji liên quan
- 肉 — thịt; kết hợp tự nhiên với 骨 như là mô mềm bao quanh xương; xuất hiện dưới dạng bộ thủ 月 trong các kanji liên quan đến thân thể
- 体 — cơ thể; toàn bộ hình thể vật lý mà xương tạo hình dáng
- 筋 — cơ, gân; phối hợp với xương để tạo ra chuyển động
- 髄 — tủy; nằm bên trong xương; dùng trong 骨髄 (tủy xương)
- 格 — cấu trúc, địa vị, khung; kết hợp với 骨 trong 骨格 (bộ xương, vóc người, khung sườn)
- 折 — gãy, gập; trung tâm của 骨折 (gãy xương) và 骨折り (nỗ lực lớn)