12345678910
10 strokes

骨 — Xương, Bộ Xương

N3
On: コツ
Kun: ほね
HV: CỐT

Ý nghĩa

Kanji có nghĩa là xương hoặc bộ xương — nhưng ý nghĩa của nó vươn xa hơn giải phẫu học. Người Nhật dùng chữ này để chỉ khung của một tòa nhà, cốt lõi của một kế hoạch, và nỗ lực cần thiết để hoàn thành công việc khó khăn. Chính sự đa dạng từ nghĩa cụ thể đến trừu tượng này khiến 骨 đáng được học kỹ.

骨 là một chữ tượng hình gồm hai phần. Phần trên, , biểu thị một khớp nối — hai xương gặp nhau tại bản lề, một hình ảnh rút gọn sớm của giải phẫu xương. Phần dưới, , ở đây không mang nghĩa "mặt trăng" mà là bộ thủ thịt/cơ thể (viết tắt từ 肉), xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến thân thể. Kết hợp lại, hai yếu tố thể hiện xương bên trong thịt — cấu trúc cứng bên trong tạo hình dáng cho cơ thể sống.

骨 có 10 nét và xuất hiện trong chương trình lớp 6 — khá muộn trong tiểu học, phù hợp với một kanji có phạm vi khái niệm rộng như vậy. Nó đứng đầu nhóm bộ thủ riêng (骨部), và các kanji khác cùng bộ thủ này thường liên quan đến xương hoặc giải phẫu xương.

Về nghĩa bóng, 骨 mang ý nghĩa về cốt cách, sự kiên cường và bản lĩnh. 骨のある人 là người có thực chất và quyết tâm — loại người không dễ bị khuất phục. Thành ngữ 骨が折れる theo nghĩa đen là "gãy xương," nhưng theo nghĩa bóng chỉ có nghĩa là việc gì đó khó khăn hoặc đòi hỏi nhiều công sức. Không có chấn thương thực sự nào ở đây.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

Âm on'yomi là コツ (kotsu). Âm này chủ yếu xuất hiện trong từ ghép và từ vựng y khoa — loại âm đọc bạn sẽ gặp ở phòng khám hoặc sách giáo khoa. Khi 骨 kết hợp với kanji khác, コツ hầu như luôn là âm đọc được dùng.

  • 骨格こっかく (kokkaku) — bộ xương, cấu trúc xương, vóc người; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ khung sườn hay đề cương của một lập luận
  • 骨折こっせつ (kossetsu) — gãy xương; thuật ngữ y khoa thông dụng
  • 骨髄こつずい (kotsuzui) — tủy xương; dùng theo nghĩa bóng trong 骨髄に染みる ("thấm vào tận xương tủy")
  • 骨盤こつばん (kotsuban) — xương chậu
  • 軟骨なんこつ (nankotsu) — sụn; 軟 nghĩa là "mềm," làm nổi bật sự tương phản với xương cứng
  • 鎖骨さこつ (sakotsu) — xương đòn

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm kun'yomi là ほね (hone). Đây là âm bạn sẽ nghe trong hội thoại hàng ngày — khi ai đó nhặt xương cá ra khỏi bữa ăn, hoặc than thở rằng một công việc nào đó 骨が折れる. Âm này bao gồm cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

  • ほね (hone) — xương (đứng độc lập)
  • 背骨せぼね (sebone) — cột sống, xương sống; 背 nghĩa là "lưng"
  • 骨組みほねぐみ (honegumi) — khung sườn, đề cương cấu trúc; dùng cho công trình, câu chuyện, kế hoạch
  • 骨折りほねおり (honeori) — công sức, nỗ lực lớn; theo nghĩa đen là "gãy xương"
  • 骨身ほねみ (honemi) — toàn thân tâm, hết mình; dùng trong các cụm từ diễn tả sự cống hiến hết bản thân

Từ ghép & Từ thông dụng

骨 xuất hiện trong nhiều từ ghép — từ từ vựng y khoa đến thành ngữ hàng ngày. Dưới đây là những từ quan trọng, được nhóm theo chủ đề:

Giải phẫu & Y khoa

  • 骨格こっかく (kokkaku) — bộ xương, cấu trúc xương
  • 骨折こっせつ (kossetsu) — gãy xương
  • 骨髄こつずい (kotsuzui) — tủy xương
  • 骨盤こつばん (kotsuban) — xương chậu
  • 軟骨なんこつ (nankotsu) — sụn
  • 鎖骨さこつ (sakotsu) — xương đòn
  • 肋骨ろっこつ (rokkotsu) — xương sườn

Cấu trúc & Khung sườn

  • 骨組みほねぐみ (honegumi) — khung sườn, đề cương cấu trúc
  • 背骨せぼね (sebone) — cột sống, xương sống
  • 骨子こっし (kosshi) — cốt lõi, các điểm chính, đề cương của tài liệu hay kế hoạch

Nỗ lực & Tính cách

  • 骨折りほねおり (honeori) — công sức, sự cố gắng
  • 骨身ほねみ (honemi) — toàn thân tâm, hết mình
  • 骨のあるほねのある (hone no aru) — có cốt cách, có bản lĩnh
  • 骨が折れるほねがおれる (hone ga oreru) — khó khăn, tốn nhiều công sức (thành ngữ)

Các cách dùng phổ biến khác

  • 骨董こっとう (kottou) — đồ cổ, đồ cũ
  • 骨頂こっちょう (kocchō) — cực điểm, đỉnh cao của (thường mang nghĩa tiêu cực: 愚の骨頂 = sự ngu ngốc tột cùng)

Câu ví dụ

Inu ga hone wo kajitte iru.

Con chó đang gặm xương.

Koronde ude no hone wo otte shimatta.

Tôi ngã và gãy xương tay.

Kono shigoto wa hone ga oreru.

Công việc này thật sự tốn nhiều công sức.

Kare wa hone no aru ningen da to omou.

Tôi nghĩ anh ấy là người có thực chất và cốt cách.

Isha wa rentogen de kossetsu wo kakunin shita.

Bác sĩ xác nhận tình trạng gãy xương qua phim X-quang.

Kono tatemono no honegumi wa tetsu de dekite iru.

Khung sườn của tòa nhà này được làm bằng sắt.

Kanojo wa honemi wo oshimazu hataraita.

Cô ấy làm việc hết mình, không tiếc sức.

Kotsuzui banku ni touroku suru hito ga fuete iru.

Ngày càng có nhiều người đăng ký tham gia ngân hàng tủy xương.

Sono keikaku no kosshi wo setsumei shite kudasai.

Xin hãy trình bày các điểm cốt lõi của kế hoạch đó.

Kore hodo hito wo uragiru to wa, gu no kocchō da.

Phản bội người ta đến mức này — thật là sự ngu ngốc tột cùng.

Mẹo ghi nhớ

Nửa trên của 骨 () trông giống một khớp nối — hai xương gặp nhau tại bản lề, như một chiếc đầu gối hay khuỷu tay thu nhỏ. Nửa dưới () là phần thịt bao bọc quanh chúng. Hãy đọc toàn bộ chữ như: xương bên trong cơ thể.

Về cách đọc: ほね (hone) gần giống với từ "bone" trong tiếng Anh — đủ gần để nhớ được. Với コツ (kotsu), hãy tưởng tượng hai khúc xương gõ vào nhau tạo ra tiếng gõ ngắn, cứng. Ngắn gọn và dứt khoát, giống như âm tiết này vậy.

Kanji liên quan

  • — thịt; kết hợp tự nhiên với 骨 như là mô mềm bao quanh xương; xuất hiện dưới dạng bộ thủ 月 trong các kanji liên quan đến thân thể
  • — cơ thể; toàn bộ hình thể vật lý mà xương tạo hình dáng
  • — cơ, gân; phối hợp với xương để tạo ra chuyển động
  • — tủy; nằm bên trong xương; dùng trong 骨髄 (tủy xương)
  • — cấu trúc, địa vị, khung; kết hợp với 骨 trong 骨格 (bộ xương, vóc người, khung sườn)
  • — gãy, gập; trung tâm của 骨折 (gãy xương) và 骨折り (nỗ lực lớn)
Share:

Bài viết liên quan