Nghĩa
Hán tự 希 (き) mang một số nghĩa liên kết với nhau, chủ yếu là 'hy vọng', 'mong muốn', và 'hiếm' hoặc 'ít'. Các cách diễn giải khác nhau của nó đến từ nguồn gốc và cách sử dụng cổ xưa. Bản thân ký tự này được cấu tạo từ hai phần chính: phần trên, 乂 (ngải), ban đầu mô tả cỏ dại rối rắm hoặc thứ gì đó bị cắt rời, truyền tải cảm giác khan hiếm hoặc ít ỏi. Phần dưới là 巾 (cân), tượng trưng cho một mảnh vải hoặc một cái khăn. Mặc dù bộ 巾 thường liên quan đến vải vóc, trong trường hợp của 希, nó hoạt động nhiều hơn như một thành phần ngữ âm hoặc một bộ phân loại chung. Nó không trực tiếp đóng góp vào các ý nghĩa chính về hy vọng hoặc sự hiếm có theo nghĩa hình ảnh. Tuy nhiên, một số cách diễn giải kết nối ý tưởng về thứ gì đó mỏng manh hoặc thưa thớt (như một mảnh vải sờn) với sự hiếm có hoặc một tia hy vọng mong manh.
Trong lịch sử, 希 đã có nghĩa là thứ gì đó khan hiếm, không phổ biến hoặc khó tìm. Sự hiếm có này đương nhiên có thể được liên kết với khái niệm hy vọng hoặc một điều ước, vì những thứ hiếm có thường được khao khát hoặc mong muốn. Nếu thứ gì đó 'ít', đó có thể là thứ bạn 'hy vọng' có được. Do đó, hán tự này kết nối hiệu quả các ý tưởng về sự khan hiếm và khát vọng. Với 7 nét, đây là một hán tự tương đối đơn giản để viết. Mặc dù là một thành phần quan trọng trong từ vựng cấp độ N3, nó thường không được xếp vào cấp tiểu học, mà được dạy ở cấp trung học cơ sở hoặc phổ thông.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 希 (HI) là キ (ki). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong một loạt các từ vựng thiết yếu liên quan đến hy vọng và sự hiếm có. Cách đọc On'yomi ít phổ biến hơn là ケ (ke), xuất hiện trong rất ít từ ghép, thường là cũ hoặc chuyên ngành, và nói chung không được sử dụng trong tiếng Nhật hàng ngày.
キ (ki): Cách đọc này xuất hiện trong các từ biểu thị hy vọng, mong muốn và sự khan hiếm. Nó thường truyền tải khát vọng hoặc thứ gì đó không phổ biến. Ví dụ, trong 希望 (KỲ VỌNG - kibō), có nghĩa là 'hy vọng' hoặc 'mong muốn', nó đại diện cho một khao khát mạnh mẽ về điều gì đó tích cực sẽ xảy ra.
希望 (KỲ VỌNG - kibō) — hy vọng, mong muốn, khát vọng
希少 (HI THIẾU - kishō) — sự khan hiếm, hiếm có, loài quý hiếm
希薄 (HI BẠC - kihaku) — mỏng, loãng, thiếu (ví dụ: tinh thần, mật độ)
ケ (ke): Cách đọc này cực kỳ hiếm trong tiếng Nhật hiện đại và khó có thể bắt gặp trong các cuộc trò chuyện hoặc văn bản thông thường. Trong lịch sử, nó xuất hiện trong một số thuật ngữ Phật giáo hoặc tên rất cũ, nhưng việc sử dụng thực tế của nó ngày nay là rất ít.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa của tiếng Nhật
Các cách đọc Kun'yomi của 希 (HI) kết nối trực tiếp hơn với các từ tiếng Nhật bản địa đã tồn tại trước khi hán tự được tiếp nhận. Kun'yomi chính là まれ (mare), dịch trực tiếp là 'hiếm' hoặc 'ít khi'. Một Kun'yomi quan trọng khác là こいねが.う (koinegau), có nghĩa là 'tha thiết mong muốn' hoặc 'cầu nguyện cho'.
まれ (mare): Cách đọc này nhấn mạnh sự hiếm có hoặc không thường xuyên của một điều gì đó. Mặc dù thường được viết bằng hán tự 稀 (まれ) cho 'hiếm', 希 cũng có thể được sử dụng, đặc biệt trong một số ngữ cảnh hoặc như một cách diễn đạt mang tính văn học hơn. Nó truyền tải rằng điều gì đó không thường xuyên xảy ra hoặc khó tìm.
希なこと (mare na koto) — một điều hiếm có, một sự kiện bất thường
世にも希 (yo nimo mare) — cực kỳ hiếm trên thế gian
希にしか見ない (mare ni shika minai) — hiếm khi thấy
こいねが.う (koinegau): Cách đọc này nắm bắt bản chất của việc ước ao hoặc hy vọng điều gì đó với sự tha thiết hoặc chân thành tột độ. Nó ngụ ý một mong muốn sâu sắc hơn, thường mang tính cảm xúc hơn là một ước muốn đơn giản.
成功を希う (seikō wo koinegau) — tha thiết mong muốn thành công
平和を希う (heiwa wo koinegau) — cầu nguyện cho hòa bình
彼の健康を希う (kare no kenkō wo koinegau) — mong ước anh ấy khỏe mạnh
Các từ và từ ghép thông dụng
Hán tự 希 (HI) tạo thành nhiều từ ghép khác nhau, thường liên quan đến khát vọng, mong muốn và sự hiếm có. Học các từ này giúp bạn nắm bắt các cách diễn đạt tinh tế trong tiếng Nhật.
- Hy vọng và Khát vọng:
- 希望 (KỲ VỌNG - kibō) — hy vọng, mong muốn, khát vọng, kỳ vọng. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, biểu thị một cái nhìn tích cực về tương lai.
- 希求 (HI CẦU - kikyū) — tìm kiếm, mong muốn, khát vọng. Từ này gợi ý một sự theo đuổi mạnh mẽ và tích cực đối với điều gì đó mong muốn.
- 希願 (HI NGUYỆN - kigan) — lời cầu nguyện, lời thỉnh cầu, mong ước tha thiết. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc tôn giáo để cầu nguyện cho điều gì đó.
- 希念 (HI NIỆM - kinen) — hy vọng, suy nghĩ, khát vọng. Tương tự như 希望, nhưng có thể có một sắc thái nội tâm hoặc suy tư hơn một chút.
- Sự hiếm có và khan hiếm:
- 希少 (HI THIẾU - kishō) — sự khan hiếm, hiếm có, vật phẩm/loài quý hiếm. Nhấn mạnh bản chất không phổ biến của một điều gì đó, thường ngụ ý giá trị do sự hiếm có.
- 希薄 (HI BẠC - kihaku) — mỏng, loãng, yếu, thiếu (ví dụ: nồng độ, sự quan tâm, sự đồng cảm). Mô tả thứ gì đó không đặc hoặc thiếu về số lượng hoặc chất lượng.
- 希代 (HI ĐẠI - kidai) — chưa từng có, hiếm có trong thời đại này. Dùng để mô tả thứ gì đó cực kỳ hiếm hoặc độc đáo trong một kỷ nguyên nhất định.
- 希世 (HI THẾ - kisei) — vô song trên thế giới, hiếm có. Tương tự như 希代, nhưng nhấn mạnh sự hiếm có trên quy mô toàn cầu.
- 希釈 (HI THÍCH - kishaku) — sự pha loãng (ví dụ: chất lỏng hoặc khái niệm). Điều này đề cập đến hành động làm cho thứ gì đó kém đặc hơn.
- 希に見る (mare ni miru) — hiếm khi thấy. Một cụm từ mô tả thứ gì đó ít khi được quan sát.
Câu ví dụ
将来に希望を抱く。
Shōrai ni kibō wo idaku.
Tôi nuôi hy vọng vào tương lai.
彼は成功を希求している。
Kare wa seikō wo kikyū shiteiru.
Anh ấy đang tha thiết tìm kiếm thành công.
このような希少な植物は保護されるべきだ。
Kono yō na kishō na shokubutsu wa hogo sareru beki da.
Những loài thực vật quý hiếm như vậy nên được bảo vệ.
この地域では住民の関心が希薄だ。
Kono chiiki de wa jūmin no kanshin ga kihaku da.
Sự quan tâm của cư dân ở khu vực này rất mỏng.
私は世界平和を希う。
Watashi wa sekai heiwa wo koinegau.
Tôi tha thiết cầu mong hòa bình thế giới.
彼の作品はまさに希代の傑作だ。
Kare no sakuhin wa masa ni kidai no kessaku da.
Tác phẩm của anh ấy thực sự là một kiệt tác chưa từng có.
希なケースだが、それは可能だ。
Mare na kēsu da ga, sore wa kanō da.
Đó là một trường hợp hiếm gặp, nhưng nó có thể xảy ra.
薄い液体に希釈する。
Usui ekitai ni kishaku suru.
Để pha loãng thành chất lỏng mỏng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng phần trên của 希 (HI), 乂, như một cây nhỏ mọc thưa thớt hoặc một vài vật thể nằm rải rác. Điều này gợi ý 'ít' hoặc 'hiếm'. Bên dưới nó là 巾, trông giống như một mảnh vải hoặc một cánh buồm. Để kết nối những điều này, hãy nghĩ đến việc hy vọng vào điều gì đó 'hiếm' hoặc 'ít' – như một mảnh 'vải' (巾) độc đáo. Hoặc, có lẽ, 'hy vọng' được nhìn thoáng qua điều gì đó 'hiếm' (乂) mà đẹp và tinh tế như một mảnh 'vải' (巾) tốt. Ý tưởng cốt lõi là thứ gì đó thưa thớt (乂) dẫn đến ý tưởng về sự hiếm có, và khi thứ gì đó hiếm có, đó thường là thứ chúng ta hy vọng hoặc mong muốn. Ý nghĩa kép này là nền tảng để hiểu 希.
Các hán tự liên quan
- 望 (VỌNG - bō, mo.chi, nozo.mu) — Có nghĩa là 'hy vọng', 'mong muốn', 'tham vọng'. Hán tự này chia sẻ ý nghĩa cốt lõi về khát vọng với 希, đặc biệt khi 希 được sử dụng trong các từ như 希望.
- 稀 (HI - ki, mare) — Có nghĩa là 'hiếm', 'khan hiếm'. Hán tự này gần như đồng nghĩa với 希 khi 希 được sử dụng để truyền tải sự hiếm có (ví dụ: trong まれ hoặc 希少). Chúng thường có thể thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh.
- 願 (NGUYỆN - gan, nega.u) — Có nghĩa là 'mong muốn', 'yêu cầu', 'thỉnh cầu'. Hán tự này liên quan chặt chẽ đến 希 thông qua ý nghĩa của việc ước ao hoặc cầu nguyện cho điều gì đó.
- 薄 (BẠC - haku, usu.i) — Có nghĩa là 'mỏng', 'loãng', 'yếu'. Hán tự này chia sẻ sự trùng lặp về ngữ nghĩa với 希 trong các từ ghép như 希薄, có nghĩa là 'mỏng' hoặc 'loãng'.