123456
6 strokes

伝 (TRUYỀN) — Truyền đạt, Chuyển giao, Truyền thuyết

N3
On: デン
Kun: つた.わる、つた.える、つた.う、-づて
HV: Truyền

Ý nghĩa

Kanji 伝 (DEN, tsuta.waru, tsuta.eru) chủ yếu có nghĩa là 'truyền đạt,' 'chuyển tải,' 'giao tiếp,' hoặc 'lưu truyền.' Nó biểu thị việc truyền lại thông tin, kiến thức, cảm xúc, hoặc thậm chí là các vật thể vật lý từ một thực thể hoặc thế hệ này sang một thực thể hoặc thế hệ khác. Ý nghĩa cốt lõi này cũng mở rộng sang các khái niệm liên quan như 'truyền thống,' 'truyền thuyết,' 'di truyền,' và 'lây nhiễm' – tất cả đều liên quan đến việc một điều gì đó được truyền đi hoặc lan rộng.

Từ nguyên học của 伝 (TRUYỀN) mang đến những hiểu biết thú vị về ý nghĩa của nó. 伝 là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 亻 (nhân đứng), là một biến thể của 人 (nhân), có nghĩa là 'người'. Thành phần này cho thấy ý nghĩa của kanji thường liên quan đến hành động hoặc tác nhân của con người.

Thành phần bên phải, 云 (VÂN), ban đầu mô tả một đám mây nhưng sau đó mang nghĩa 'nói' hoặc 'phát biểu' (giống kanji 言 (NGÔN), 'từ ngữ'). Mặc dù 云 cung cấp thành phần ngữ âm cho 伝 (DEN), nó cũng tinh tế củng cố ý tưởng về một điều gì đó lan rộng như mây hoặc được diễn đạt qua lời nói. Do đó, kanji này trực quan gợi ý về một người (亻) đang làm cho một điều gì đó được biết đến hoặc di chuyển một điều gì đó như thể đang nói hoặc lan truyền nó (云).

Mối liên hệ trực quan này liên kết trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của nó: một người truyền tải hoặc giao tiếp một điều gì đó. Dù đó là một tin nhắn, một câu chuyện hay một đặc điểm di truyền, 伝 (TRUYỀN) thể hiện quá trình làm cho một điều gì đó được biết đến hoặc khiến nó di chuyển từ nguồn đến người nhận.

Với 6 nét, 伝 được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản ở Lớp 4.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính cho 伝 (TRUYỀN) là デン (DEN). Các cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng nhất khi 伝 là một phần của từ ghép với các kanji khác.

  • デン (DEN): Đây là cách đọc on'yomi chủ đạo cho 伝, được tìm thấy trong nhiều từ vựng. Nó biểu thị sự truyền tải, giao tiếp, hoặc thông tin đang được truyền đi. Khi 伝 xuất hiện như một phần của một từ dài hơn, デン thường là cách đọc cần ghi nhớ.

  • でんせつ (densetsu) — truyền thuyết (TRUYỀN THUYẾT), văn hóa dân gian, truyền thống. Đây là những câu chuyện hoặc niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

  • でんごん (dengon) — một tin nhắn (TRUYỀN NGÔN), đặc biệt là tin nhắn để lại cho ai đó. Thuật ngữ này nhấn mạnh hành động truyền đạt lời nói.

  • でん (iden) — di truyền (DI TRUYỀN), gen học. Ở đây, 伝 đề cập đến thông tin sinh học được truyền từ cha mẹ sang con cái.

  • でんせん (densen) — nhiễm trùng (TRUYỀN NHIỄM), lây lan. Điều này mô tả sự lây truyền bệnh tật.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi là cách đọc thuần Nhật, thường liên quan đến các từ một kanji hoặc các chia động từ. Đối với 伝, có một số cách đọc quan trọng:

  • つた.わる (tsuta.waru): Là một nội động từ, điều này có nghĩa là 'được truyền đạt,' 'được truyền đi,' hoặc 'được lan truyền.' Nó mô tả một điều gì đó được tiếp nhận hoặc trở nên được biết đến mà không có tác nhân trực tiếp.

  • 情報じょうほうつたわる (jouhou ga tsutawaru) — Thông tin được truyền đi / Thông tin lan truyền.

  • 気持きもちがつたわる (kimochi ga tsutawaru) — Cảm xúc được truyền đạt / Cảm xúc của tôi được hiểu.

  • つた.える (tsuta.eru): Ngoại động từ này có nghĩa là 'truyền đạt,' 'truyền đi,' 'kể,' hoặc 'giao tiếp.' Nó ngụ ý một tác nhân chủ động gửi hoặc kể một điều gì đó cho người khác.

  • メッセージメッセージつたえる (messeeji wo tsutaeru) — Truyền đạt một tin nhắn.

  • 家族かぞくつたえる (kazoku ni tsutaeru) — Kể cho gia đình.

  • つた.う (tsuta.u): Động từ này có nghĩa là 'đi dọc theo,' 'đi theo (một con đường, sợi dây, v.v.),' hoặc 'di chuyển dọc theo.' Ít phổ biến hơn hai động từ trước, nó ngụ ý một sự di chuyển hoặc dịch chuyển vật lý dọc theo một vật gì đó.

  • かべつたう (kabe wo tsutau) — Đi dọc theo bức tường / Đi men theo bức tường.

  • つなつたう (tsuna wo tsutau) — Đi dọc theo sợi dây / Di chuyển dọc theo sợi dây.

  • -づて (-zute): Hậu tố này thường được kết hợp với một danh từ để tạo thành một từ ghép, có nghĩa là 'nghe nói' hoặc 'thông qua ai đó/điều gì đó.'

  • ひとづて (hitozute) — nghe nói, thông qua người khác.

  • かぜづて (kaze-zute) — theo tin đồn, truyền miệng (nghĩa đen là 'truyền qua gió').

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

Kanji 伝 (TRUYỀN) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu, phản ánh nhiều ý nghĩa đa dạng liên quan đến việc truyền đạt và truyền tải. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được phân loại theo chủ đề:

Truyền thông & Chuyển giao Thông tin

  • でんごん (dengon) — một tin nhắn (TRUYỀN NGÔN) (thường để lại cho ai đó). Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong đời sống hàng ngày ở Nhật Bản.
  • でんたつ (dentatsu) — giao tiếp (TRUYỀN ĐẠT), truyền đạt (lệnh, thông tin, v.v.). Điều này nhấn mạnh việc truyền tải thông tin một cách trang trọng.
  • せんでん (senden) — tuyên truyền (TUYÊN TRUYỀN), quảng cáo, công khai. Nó mô tả hành động lan truyền thông tin rộng rãi.
  • くちづて (kuchizute) — truyền miệng (KHẨU TRUYỀN), nghe nói. Điều này đề cập đến thông tin được truyền miệng từ người này sang người khác.
  • でんせつ (densetsu) — truyền thuyết (TRUYỀN THUYẾT), văn hóa dân gian, truyền thống. Đây là những câu chuyện hoặc niềm tin được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.
  • でん (denki) — tiểu sử (TRUYỀN KÝ), ghi chép lịch sử. Đây là một ghi chép bằng văn bản truyền đạt câu chuyện cuộc đời của một người.

Truyền tải Sinh học & Vật lý

  • でん (iden) — di truyền (DI TRUYỀN), gen học. Điều này đề cập đến sự truyền tải các đặc điểm sinh học.
  • でん (idenshi) — gen (DI TRUYỀN TỬ). Đơn vị cơ bản của sự di truyền.
  • でんせん (densen) — nhiễm trùng (TRUYỀN NHIỄM), lây lan. Điều này đề cập đến sự lây truyền bệnh từ vật chủ này sang vật chủ khác.
  • でんどう (dendou) — dẫn truyền (TRUYỀN DẪN) (nhiệt, điện). Nó mô tả sự truyền tải năng lượng vật lý.

Hành động & Quy trình

  • つたわる (tsutawaru) — được truyền đạt, truyền đi, lan truyền (nội động từ). Điều này mô tả sự tiếp nhận thông tin hoặc ảnh hưởng.
  • つたえる (tsutaeru) — truyền đạt, truyền đi, kể (ngoại động từ). Điều này mô tả hành động gửi thông tin hoặc ảnh hưởng.
  • でんらい (denrai) — truyền bá (TRUYỀN LAI), du nhập (văn hóa, công nghệ, v.v.). Điều này đề cập đến quá trình lịch sử của một điều gì đó được đưa vào một khu vực.
  • つだう (tetsudau) — giúp đỡ, hỗ trợ. Mặc dù ý nghĩa đã phát triển, '伝' ở đây vẫn mang sắc thái 'truyền tay' hoặc 'cung cấp sự hỗ trợ'.

Các Câu Ví dụ

Kare no kimochi ga watashi ni tsutawatta.

Cảm xúc của anh ấy đã được truyền đến tôi.

Kazoku ni tsutaete okimasu.

Tôi sẽ nói cho gia đình tôi biết.

Furui densetsu ga kono chiiki ni wa tsutawatteiru.

Một truyền thuyết cổ xưa được lưu truyền ở vùng này.

Kare ni dengon wo tanonda.

Tôi đã nhờ anh ấy chuyển lời nhắn.

Netsu wa mono wo tsutatte hirogaru.

Nhiệt lan truyền qua vật thể (được dẫn truyền dọc theo vật thể).

Bunka wa toki wo koete tsutaerareru beki da.

Văn hóa nên được truyền lại qua thời gian.

Idenshi no kenkyuu wa jinrui ni kouken shiteiru.

Nghiên cứu di truyền đang đóng góp cho nhân loại.

Jouhou wo seikaku ni dentatsu suru koto ga juuyou da.

Điều quan trọng là phải truyền đạt thông tin một cách chính xác.

Watashi ga kare no shigoto wo tetsudatta.

Tôi đã giúp anh ấy công việc của mình.

Atarashii gijutsu ga kaigai kara denrai shita.

Công nghệ mới đã được du nhập từ nước ngoài.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 伝 (TRUYỀN), hãy hình dung một người (亻) đang đứng cạnh một đám mây (云 - VÂN). Hãy tưởng tượng người này đang cố gắng truyền đạt hoặc truyền tải một thông điệp, có lẽ bằng cách hét to đến mức lời nói của họ lan rộng như một đám mây trên bầu trời, bay xa và rộng. Thành phần 云 (VÂN) tự nó cũng có thể liên quan đến 'nói' hoặc 'phát biểu', vì vậy bạn có thể nghĩ về một người sử dụng giọng nói của mình để nói và từ đó truyền tải thông tin. Hình ảnh một người chủ động lan truyền thông tin, dù bằng lời nói hay theo phép ẩn dụ như một đám mây, củng cố mạnh mẽ ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'truyền đạt' hoặc 'truyền tải'.

Các Kanji Liên Quan

  • — Kanji này là thành phần ngữ âm của 伝 (TRUYỀN). Ban đầu nó có nghĩa là 'mây' nhưng sau đó cũng đại diện cho 'nói' hoặc 'phát biểu.' Hiểu vai trò của nó giúp củng cố ý tưởng giao tiếp trong 伝 (TRUYỀN).
  • — Kanji này có nghĩa là 'xoay' (CHUYỂN) hoặc 'quay.' Mặc dù ý nghĩa cốt lõi của nó khác, nó có chung cách đọc on'yomi 'デン' (như trong 運転 (VẬN CHUYỂN) - unten, 'lái xe'). Đôi khi nó ngụ ý sự thay đổi trạng thái hoặc chuyển giao, tương tự như cách thông tin 'truyền đi' trong 伝 (TRUYỀN).
  • — Có nghĩa là 'đạt tới' (ĐẠT) hoặc 'đến nơi,' kanji này thường được ghép với 伝 (TRUYỀN) để tạo thành でんたつ (TRUYỀN ĐẠT), có nghĩa là 'truyền đạt' hoặc 'giao tiếp.' Cả hai kanji đều cần thiết để mô tả việc truyền đạt thông tin thành công.
  • — Kanji này có nghĩa là 'báo cáo' (BÁO), 'thông báo,' hoặc 'đền đáp.' Nó chia sẻ một trường ngữ nghĩa với 伝 (TRUYỀN), vì cả hai đều liên quan đến việc truyền đạt thông tin hoặc tin tức. Ví dụ, ほうこく (BÁO CÁO) có nghĩa là 'báo cáo,' một khái niệm liên quan chặt chẽ đến việc truyền tải sự thật.
  • — Kanji này có nghĩa là 'hướng dẫn' (HUẤN) hoặc 'cách đọc' (như trong cách đọc kun'yomi của một kanji). Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa hoặc âm thanh, nó liên quan đến việc truyền đạt kiến thức hoặc cách đọc một ký tự, đây là một hình thức truyền tải thông tin.
Share:

Bài viết liên quan