Ý nghĩa
Kanji 議 (NGHỊ - gi) biểu thị ý nghĩa về sự cân nhắc, tranh luận, thảo luận và tham vấn. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các ngữ cảnh liên quan đến các cuộc họp trang trọng, hội đồng và cơ quan nghị viện, nơi các vấn đề quan trọng được thảo luận và đưa ra quyết định. Về cơ bản, 議 (NGHỊ) có nghĩa là cùng nhau thông qua trao đổi bằng lời nói để đạt được sự đồng thuận hoặc một nghị quyết.
Cấu trúc trực quan của kanji này tự nó đã mang lại sự hiểu biết rõ ràng về ý nghĩa của nó. 議 (NGHỊ) là một chữ Hán hình thanh, có nghĩa là nó kết hợp một phần gợi ý ý nghĩa và một phần khác cho biết cách phát âm của nó. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ 言 (NGÔN - gen/gon-ben), có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'từ ngữ'. Điều này cho thấy rõ ràng rằng ý nghĩa của kanji xoay quanh giao tiếp và tương tác bằng lời nói. Thành phần bên phải là 義 (NGHĨA - gi), bản thân nó có nghĩa là 'chính nghĩa', 'công lý', 'ý nghĩa' hoặc 'nghĩa vụ'. Mặc dù 義 (NGHĨA) cung cấp cách đọc on'yomi là 'gi', nó cũng bổ sung thêm sắc thái ngữ nghĩa. Khi ghép lại, 言 (NGÔN) và 義 (NGHĨA) gợi ý 'nói về điều gì là đúng đắn hoặc công bằng', 'thảo luận các vấn đề quan trọng' hoặc 'tham vấn về cách hành xử đúng đắn'. Điều này nắm bắt hoàn hảo bản chất của sự cân nhắc: mọi người tụ tập để nói về điều gì là công bằng, đúng đắn hoặc có lợi.
Với 20 nét, 議 (NGHỊ) là một trong những kanji phức tạp hơn mà bạn sẽ gặp ở trình độ N3. Được dạy ở lớp 5 tiểu học, nó đóng một vai trò quan trọng trong từ vựng tiếng Nhật trang trọng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 議 (NGHỊ) là ギ (gi). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép chứa kanji này. Nó truyền tải ý tưởng trung tâm về sự cân nhắc, thảo luận hoặc một hội đồng.
- 会議 (HỘI NGHỊ - kaigi) — Đây là một trong những từ phổ biến nhất, có nghĩa là 'cuộc họp' hoặc 'hội nghị'. Nó đề cập đến một cuộc tụ tập để thảo luận.
- 議論 (NGHỊ LUẬN - giron) — Từ ghép này dịch là 'tranh luận', 'thảo luận' hoặc 'biện luận'. Nó ngụ ý một sự trao đổi ý kiến sâu sắc hơn và đôi khi gay gắt.
- 国会議員 (QUỐC HỘI NGHỊ VIÊN - kokkaigiin) — Có nghĩa là 'nghị sĩ' hoặc 'thành viên Quốc hội'. Nó kết hợp 'quốc gia' (国 - QUỐC), 'họp/hội đồng' (会 - HỘI) và 'thành viên' (員 - VIÊN) để chỉ một đại biểu tham gia vào các cuộc thảo luận cấp quốc gia.
- 議会 (NGHỊ HỘI - gikai) — Có nghĩa là 'hội đồng' hoặc 'nghị viện'. Điều này đề cập đến chính cơ quan lập pháp nơi các cuộc thảo luận diễn ra.
- 協議 (HIỆP NGHỊ - kyōgi) — Từ này có nghĩa là 'tham vấn', 'thảo luận' hoặc 'đàm phán'. Nó ngụ ý một cuộc thảo luận chung để đạt được thỏa thuận hoặc sự hiểu biết.
- 審議 (THẨM NGHỊ - shingi) — Dịch là 'cân nhắc' hoặc 'xem xét'. Nó đặc biệt đề cập đến việc xem xét và thảo luận cẩn thận một đề xuất hoặc dự luật, thường trong bối cảnh lập pháp.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kanji 議 (NGHỊ) không có bất kỳ cách đọc tiếng Nhật bản địa (Kun'yomi) nào được sử dụng phổ biến khi đứng một mình. Thay vào đó, nó hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép On'yomi, góp phần tạo nên các từ liên quan đến thảo luận, tranh luận và các cuộc họp hoặc cơ quan chính thức.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Bạn sẽ tìm thấy 議 (NGHỊ) trong nhiều từ vựng quan trọng, đặc biệt là trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh và thảo luận trang trọng. Dưới đây là một số từ ghép chính, được nhóm theo chủ đề:
Các thuật ngữ chính trị & chính phủ
- 議会 (NGHỊ HỘI - gikai) — Hội đồng; nghị viện; quốc hội. Cơ quan lập pháp.
- 議員 (NGHỊ VIÊN - giin) — Thành viên của một hội đồng hoặc nghị viện.
- 国会議員 (QUỐC HỘI NGHỊ VIÊN - kokkaigiin) — Thành viên Quốc hội (nghị viện Nhật Bản).
- 代議士 (ĐẠI NGHỊ SĨ - daigishi) — Thành viên Quốc hội (thường dùng cho các thành viên Hạ viện).
- 議長 (NGHỊ TRƯỞNG - gichō) — Chủ tịch; người phát ngôn (của một hội đồng).
- 決議 (QUYẾT NGHỊ - ketsugi) — Nghị quyết; quyết định (được đưa ra bởi một cuộc họp hoặc hội đồng).
Các thuật ngữ liên quan đến Thảo luận & Cuộc họp
- 会議 (HỘI NGHỊ - kaigi) — Cuộc họp; hội nghị. Một thuật ngữ chung cho bất kỳ cuộc tụ tập nào để thảo luận.
- 議論 (NGHỊ LUẬN - giron) — Tranh luận; thảo luận; biện luận. Hành động trao đổi ý kiến.
- 協議 (HIỆP NGHỊ - kyōgi) — Tham vấn; thảo luận; đàm phán. Thảo luận chung để đạt được quyết định.
- 審議 (THẨM NGHỊ - shingi) — Cân nhắc; xem xét. Xem xét cẩn thận các đề xuất hoặc dự luật.
- 討議 (THẢO NGHỊ - tōgi) — Thảo luận; tranh luận. Thường ngụ ý một cuộc thảo luận kỹ lưỡng và đôi khi gay gắt.
- 議題 (NGHỊ ĐỀ - gidai) — Chủ đề thảo luận; chương trình nghị sự. Nội dung của một cuộc họp.
- 評議会 (BÌNH NGHỊ HỘI - hyōgikai) — Hội đồng; ban. Một cơ quan được thành lập để tham vấn và ra quyết định.
Các thuật ngữ liên quan khác
- 提議 (ĐỀ NGHỊ - teigi) — Đề xuất; kiến nghị. Hành động đưa một chủ đề ra thảo luận.
Câu ví dụ
今日は重要な会議があります。
Kyō wa jūyō na kaigi ga arimasu.
Hôm nay chúng ta có một cuộc họp quan trọng.
みんなで熱心に議論しました。
Minna de nesshin ni giron shimashita.
Mọi người đã thảo luận rất nhiệt tình.
彼は国会議員です。
Kare wa kokkaigiin desu.
Anh ấy là một nghị sĩ Quốc hội.
その件について協議が必要です。
Sono ken ni tsuite kyōgi ga hitsuyō desu.
Cần phải tham vấn về vấn đề đó.
議会で新しい法律が審議されています。
Gikai de atarashii hōritsu ga shingi sarete imasu.
Một đạo luật mới đang được nghị viện xem xét.
次の議題は予算についてです。
Tsugi no gidai wa yosan ni tsuite desu.
Chủ đề thảo luận tiếp theo là ngân sách.
会議の議長が発言しました。
Kaigi no gichō ga hatsugen shimashita.
Chủ tịch cuộc họp đã phát biểu.
皆の意見を尊重し、慎重に議論を進めました。
Mina no iken o sonchō shi, shinchō ni giron o susumemashita.
Tôn trọng ý kiến của mọi người, chúng tôi đã tiến hành thảo luận một cách cẩn trọng.
国際会議では、環境問題が主要な議題として取り上げられました。
Kokusai kaigi de wa, kankyō mondai ga shuyō na gidai to shite toriageraremashita.
Tại hội nghị quốc tế, các vấn đề môi trường đã được đưa ra thảo luận như những chủ đề chính.
重要な決議が議会で満場一致で採択された。
Jūyō na ketsugi ga gikai de manjōitchi de saitaku sareta.
Một nghị quyết quan trọng đã được nghị viện thông qua nhất trí.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 議 (NGHỊ), hãy chia nó thành hai phần. Ở bên trái, bạn sẽ thấy 言 (NGÔN - gon-ben), bộ có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'từ ngữ'. Điều này ngay lập tức cho bạn biết rằng kanji này liên quan đến việc nói chuyện. Ở bên phải là 義 (NGHĨA - gi), có nghĩa là 'chính nghĩa' hoặc 'công lý'. Vì vậy, hãy hình dung mọi người tụ tập, sử dụng 'lời nói' (言 - NGÔN) của họ để thảo luận và quyết định điều gì là 'đúng' hoặc 'công bằng' (義 - NGHĨA). Chính hành động nói về điều đúng đắn này đã minh họa hoàn hảo cho 'sự cân nhắc' hoặc 'tranh luận'. Hãy tưởng tượng một hội đồng nơi các thành viên sử dụng lời nói của mình để duy trì công lý hoặc xác định hướng hành động thích hợp.
Kanji liên quan
- 言 (NGÔN) — Bộ có nghĩa là 'lời nói' hoặc 'phát biểu'. Nó tạo thành phía bên trái của 議 (NGHỊ) và là chìa khóa cho ý nghĩa thảo luận của nó.
- 義 (NGHĨA) — Thành phần ngữ âm. Nó cũng có nghĩa là 'chính nghĩa', 'công lý' hoặc 'ý nghĩa'. Nó cung cấp cho 議 (NGHỊ) cách đọc 'gi' và bổ sung thêm sắc thái tinh tế cho loại thảo luận được ngụ ý.
- 論 (LUẬN) — Có nghĩa là 'tranh luận' hoặc 'diễn ngôn'. Thường được tìm thấy cùng với 議 (NGHỊ) trong 議論 (NGHỊ LUẬN - giron), nhấn mạnh sự trao đổi ý kiến.
- 会 (HỘI) — Có nghĩa là 'cuộc họp' hoặc 'tập hợp'. Rất quan trọng đối với các từ ghép như 会議 (HỘI NGHỊ - kaigi) và 議会 (NGHỊ HỘI - gikai), nơi mọi người cùng nhau thảo luận.
- 討 (THẢO) — Có nghĩa là 'trừng phạt', 'tấn công' hoặc 'thảo luận'. Xuất hiện trong 討議 (THẢO NGHỊ - tōgi), biểu thị một cuộc thảo luận kỹ lưỡng hoặc thậm chí gay gắt.
- 決 (QUYẾT) — Có nghĩa là 'quyết định' hoặc 'giải quyết'. Kết hợp với 議 (NGHỊ) trong 決議 (QUYẾT NGHỊ - ketsugi), có nghĩa là 'nghị quyết' hoặc 'quyết định' được đưa ra sau khi thảo luận.