Ý nghĩa
Kanji 現 mang ý nghĩa cốt lõi là hiện tại, hiện hữu, xuất hiện và biểu hiện. Đây là một trong những kanji xuất hiện thường xuyên nhất trong tiếng Nhật hiện đại, có mặt trong từ vựng hàng ngày liên quan đến thời gian, thực tại và sự diễn đạt. Khi gặp 現, hãy nghĩ đến điều gì đó hữu hình, cụ thể và đang tồn tại ngay lúc này — trái với quá khứ hay một tương lai giả định.
Về cấu trúc, 現 kết hợp hai thành phần: 王 (bộ ngọc, biến thể của 玉) ở bên trái và 見 (nhìn, thấy) ở bên phải. Lý luận rất rõ ràng: một viên ngọc quý được nhìn thấy hay đưa ra ánh sáng — vật vốn ẩn dưới lòng đất nay trở nên hiện ra. Hình ảnh này tạo nên cả hai nghĩa: xuất hiện (vật gì đó hiện ra trước mắt) và hiện tại (những gì đang ở trước mắt chúng ta, không phải ký ức hay tưởng tượng).
Được phân loại là kanji lớp 5 trong chương trình tiểu học Nhật Bản (小学校5年生), trẻ em Nhật thường học kanji này vào khoảng 10–11 tuổi. Kanji có 11 nét và thuộc bộ 王 (ngọc). Đây là kanji nền tảng trong tiếng Nhật viết và nói — nó có mặt trong các từ dùng để bàn về thực tại, thời sự, thời đại hiện đại và sự biểu đạt bản thân.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật
Âm on'yomi chính của 現 là ゲン (gen). Âm đọc này xuất hiện trong phần lớn các từ ghép (jukugo) và là âm bạn sẽ gặp nhiều nhất trên báo chí, sách giáo khoa và văn viết trang trọng.
- 現在 (genzai) — hiện tại, hiện nay, thời điểm hiện tại (HIỆN TẠI)
- 現実 (genjitsu) — thực tế, thực tại (HIỆN THỰC)
- 現代 (gendai) — thời hiện đại, thời đương đại (HIỆN ĐẠI)
- 現場 (genba) — hiện trường, địa điểm thực tế (nơi xảy ra tội phạm, tai nạn hoặc công việc)
- 現金 (genkin) — tiền mặt (nghĩa đen: "tiền hiện có")
- 現象 (genshō) — hiện tượng, sự kiện có thể quan sát được (HIỆN TƯỢNG)
- 現状 (genjō) — tình trạng hiện tại, hoàn cảnh hiện tại (HIỆN TRẠNG)
Âm ゲン có nguồn gốc từ phát âm Hán cổ và xuyên suốt toàn bộ từ vựng Hán-Nhật. Khi 現 xuất hiện trong từ ghép từ hai kanji trở lên, ゲン hầu như luôn là âm đọc đúng.
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Các âm kun'yomi là あらわれる (arawareru) và あらわす (arawasu). Đây là các động từ thuần Nhật có trước khi chữ Hán được du nhập, về sau được ghép với 現 do có chung nghĩa xuất hiện hoặc biểu hiện.
- 現れる (arawareru) — xuất hiện, hiện ra, lộ ra (nội động từ). Ví dụ: 幽霊が現れた — Một bóng ma xuất hiện.
- 現す (arawasu) — bộc lộ, biểu hiện, thể hiện (ngoại động từ). Ví dụ: 姿を現す — để lộ diện / xuất hiện.
Chú ý các từ đồng âm 表す (biểu đạt, thể hiện) và 著す (viết/soạn sách). Cả ba từ đều có cùng cách phát âm nhưng dùng kanji khác nhau, vì vậy ngữ cảnh là điều then chốt.
Từ & Từ ghép thông dụng
現 xuất hiện trong rất nhiều từ ghép thuộc các lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các từ quan trọng nhất, được nhóm theo chủ đề.
Thời gian và Thực tại
- 現在 (genzai) — hiện tại, hiện nay; dùng như trạng từ để chỉ "tính đến lúc này" (HIỆN TẠI)
- 現代 (gendai) — thời hiện đại, thời đương đại (HIỆN ĐẠI)
- 現実 (genjitsu) — thực tế; thường được đối lập với 夢 (giấc mơ) hoặc 理想 (lý tưởng) (HIỆN THỰC)
- 現状 (genjō) — tình trạng hiện tại, nguyên trạng (HIỆN TRẠNG)
Địa điểm và Tính thực dụng
- 現場 (genba) — hiện trường, địa điểm thực tế; cũng dùng cho "làm việc tại chỗ" và hiện trường vụ án (HIỆN TRƯỜNG)
- 現地 (genchi) — địa điểm thực tế, tại chỗ (ví dụ: 現地調査 = khảo sát thực địa)
- 現物 (genbutsu) — hiện vật, hàng hóa thực tế (trái với tiền mặt hay hợp đồng tương lai)
- 現金 (genkin) — tiền mặt; cũng dùng theo nghĩa thông tục để chỉ người chỉ quan tâm đến lợi ích cá nhân
Biểu đạt và Xuất hiện
- 表現 (hyōgen) — biểu hiện, biểu đạt (trong nghệ thuật, ngôn ngữ, cảm xúc) (BIỂU HIỆN)
- 実現 (jitsugen) — thực hiện, hiện thực hóa (biến điều gì đó thành sự thật) (THỰC HIỆN)
- 出現 (shutsugen) — xuất hiện, nổi lên (điều gì đó xuất hiện lần đầu tiên) (XUẤT HIỆN)
- 再現 (saigen) — tái hiện, tái dựng, phục dựng lại một sự kiện trong quá khứ (TÁI HIỆN)
- 現象 (genshō) — hiện tượng (sự kiện tự nhiên hoặc có thể quan sát được) (HIỆN TƯỢNG)
Con người và Vai trò
- 現役 (gen'eki) — đang tại ngũ, đang phục vụ (quân đội, thể thao, v.v.); cũng dùng cho học sinh đang theo học (HIỆN DỊCH)
- 現職 (genshoku) — chức vụ hiện tại, đương chức (HIỆN CHỨC)
- 現行 (genkō) — hiện hành, đang có hiệu lực (ví dụ: 現行法 = luật hiện hành) (HIỆN HÀNH)
Câu ví dụ
現在、東京に住んでいます。
Genzai, Tōkyō ni sunde imasu.
Hiện tại tôi đang sống ở Tokyo.
彼は現金で払いました。
Kare wa genkin de haraimashita.
Anh ấy đã thanh toán bằng tiền mặt.
突然、猫が現れた。
Totsuzen, neko ga arawareta.
Đột nhiên, một con mèo xuất hiện.
現実を受け入れることが大切です。
Genjitsu wo ukeireru koto ga taisetsu desu.
Việc chấp nhận thực tế là điều rất quan trọng.
現代の若者はスマートフォンをよく使います。
Gendai no wakamono wa sumātofon wo yoku tsukaimasu.
Giới trẻ thời hiện đại sử dụng điện thoại thông minh rất nhiều.
この写真は現場の様子を写しています。
Kono shashin wa genba no yōsu wo utsushite imasu.
Bức ảnh này ghi lại tình hình tại hiện trường.
夢を実現するために、毎日努力しています。
Yume wo jitsugen suru tame ni, mainichi doryoku shite imasu.
Tôi cố gắng mỗi ngày để thực hiện ước mơ của mình.
彼女は絵で自分の気持ちを表現します。
Kanojo wa e de jibun no kimochi wo hyōgen shimasu.
Cô ấy biểu đạt cảm xúc của mình qua tranh vẽ.
この現象は科学で説明できます。
Kono genshō wa kagaku de setsumei dekimasu.
Hiện tượng này có thể được giải thích bằng khoa học.
歴史の場面を再現したドラマが人気です。
Rekishi no bamen wo saigen shita dorama ga ninki desu.
Bộ phim tái hiện các cảnh lịch sử đang rất được yêu thích.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một viên ngọc (王) được nhìn thấy (見) lần đầu tiên khi được đào lên khỏi lòng đất. Khoảnh khắc nó hiện ra trước mắt, nó tồn tại trong hiện tại — nó đã xuất hiện, nó là thực, nó là ngay bây giờ. Hình ảnh đó — một viên ngọc lấp lánh bỗng nhiên hiện ra trước mắt — kết nối cả ba ý nghĩa: xuất hiện, hiện tại/hiện hữu và thực tại.
Với người học tiếng Việt: âm Hán-Việt của kanji này là HIỆN. Bạn đã quen thuộc với âm này qua các từ như hiện tại (現在), hiện thực (現実) và biểu hiện (表現). Những từ quen thuộc đó giúp bạn nắm bắt ngay một loạt từ ghép tiếng Nhật ngay từ ngày đầu học.
Kanji liên quan
- 見 — nhìn, thấy; tạo thành thành phần bên phải của 現 và chia sẻ khái niệm về thị giác
- 表 — bề mặt, biểu đạt, thể hiện; thường đi cùng 現 trong từ ghép 表現 (biểu hiện)
- 実 — thực, quả, chân thật; xuất hiện trong 現実 (thực tại) và 実現 (thực hiện)
- 在 — tồn tại, hiện diện; kết hợp với 現 tạo thành 現在 (hiện tại)
- 代 — thế hệ, thời đại, thay thế; kết hợp với 現 tạo thành 現代 (hiện đại)
- 出 — ra, xuất hiện; 出現 (shutsugen) có nghĩa là điều gì đó xuất hiện hoặc ra mắt lần đầu