Ý nghĩa
Hán tự 常 (じょう, つね) chủ yếu truyền đạt ý nghĩa về sự thông thường, bình thường, và chuẩn mực. Nó cũng biểu thị điều gì đó xảy ra liên tục hoặc luôn luôn. Hán tự này đại diện cho một trạng thái ổn định, dù đó là một sự kiện xảy ra thường xuyên hay một tình trạng không thay đổi và vĩnh viễn. Việc hiểu 常 là rất quan trọng để nắm bắt các khái niệm liên quan đến thói quen, tập quán chung và bản chất theo thói quen của mọi thứ trong tiếng Nhật.
Ý nghĩa phong phú của nó thậm chí còn mở rộng đến các khái niệm về sự vĩnh cửu và bất diệt, đặc biệt trong các ngữ cảnh cổ xưa hoặc cổ điển hơn. Khi bạn bắt gặp 常, bạn nên nghĩ về điều gì đó hoạt động như một tiêu chuẩn, một quy tắc hay một sự kiện lặp đi lặp lại.
Về mặt lịch sử, chữ 常 được cấu tạo từ hai yếu tố chính: 尚 (shō), nghĩa là 'vẫn còn,' 'chưa,' hoặc 'được kính trọng,' và 巾 (kin), bộ thủ của 'vải' hoặc 'khăn xếp.' Mặc dù từ nguyên có thể phức tạp, một cách giải thích kết nối ý tưởng 'vẫn còn' hoặc 'luôn luôn' (尚) với một 'tấm vải' (巾) được sử dụng hoặc mặc một cách nhất quán. Điều này tượng trưng cho một cái gì đó không đổi, theo thói quen, hoặc một tiêu chuẩn. Một quan điểm khác cho rằng phần trên, 尚, ám chỉ 'cao' hoặc 'tôn kính,' và tấm vải đại diện cho một tấm vải hoặc lá cờ tiêu chuẩn, dẫn đến ý nghĩa 'tiêu chuẩn' hoặc 'thông thường.' Sự kết hợp hình ảnh gợi ý về điều gì đó vẫn giữ nguyên vị trí, nhất quán hoặc tuân theo một khuôn mẫu nhất định.
Hán tự này có 11 nét và được dạy trong chương trình tiểu học lớp 5 của Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ cơ bản cho những người học để thi cấp độ JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ Trung Quốc
Cách đọc On'yomi chính của 常 là ジョウ (JŌ). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hoặc trừu tượng hơn. Nó thường liên quan đến các khái niệm như 'sự bình thường,' 'tính đều đặn,' 'trạng thái cố định,' hoặc 'sự ổn định.' Nắm vững cách sử dụng của nó trong các từ ghép là chìa khóa để hiểu hán tự này.
通常 (THÔNG THƯỜNG - tsūjō) — Từ này có nghĩa là 'phổ biến,' 'chung,' 'bình thường,' hoặc 'thông thường.' Nó mô tả điều gì đó không có gì bất thường, đề cập đến một trạng thái hoặc quy trình tiêu chuẩn. Ví dụ, 通常営業 (THÔNG THƯỜNG DOANH NGHIỆP - tsūjō eigyō) đề cập đến giờ làm việc bình thường, hoặc 通常価格 (THÔNG THƯỜNG GIÁ CÁCH - tsūjō kakaku) có nghĩa là giá thông thường.
日常 (NHẬT THƯỜNG - nichijō) — Có nghĩa là 'hàng ngày,' hoặc 'thói quen,' từ ghép này nhấn mạnh các khía cạnh nhất quán, hàng ngày của cuộc sống. Nó ngụ ý các hành động hoặc sự kiện là một phần lịch trình thường xuyên của một người, chẳng hạn như 日常生活 (NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT - nichijō seikatsu) cho cuộc sống hàng ngày, hoặc 日常業務 (NHẬT THƯỜNG NGHIỆP VỤ - nichijō gyōmu) cho các nhiệm vụ hàng ngày.
常識 (THƯỜNG THỨC - jōshiki) — Thuật ngữ rất phổ biến và quan trọng này có nghĩa là 'lẽ thường.' Nó đề cập đến kiến thức cơ bản và sự phán đoán mà hầu hết mọi người được mong đợi phải có. Thiếu 常識 (THƯỜNG THỨC) thường được coi là một lỗi xã hội lớn, chẳng hạn như nói chuyện lớn tiếng trên phương tiện giao thông công cộng.
非常 (PHI THƯỜNG - hijō) — Từ ghép này, được hình thành với 非 (hi) có nghĩa là 'không,' biểu thị 'khẩn cấp,' 'phi thường,' hoặc 'bất thường.' Nó biểu thị một sự sai lệch so với trạng thái bình thường hoặc phổ biến, như trong 非常口 (PHI THƯỜNG KHẨU - hijōguchi) cho lối thoát hiểm, hoặc 非常事態 (PHI THƯỜNG SỰ THÁI - hijō jitai) cho tình huống khẩn cấp.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Các cách đọc Kun'yomi chính của 常 là つね (tsune) và **とこ
(toko-)**. Các cách đọc này được sử dụng trong các từ gốc tiếng Nhật và thường truyền đạt ý nghĩa 'luôn luôn' hoặc 'vĩnh viễn' một cách trực tiếp hơn, đôi khi cổ xưa hơn.
つね (tsune) — Cách đọc này thường thấy ở dạng trạng từ 常に, có nghĩa là 'luôn luôn' hoặc 'liên tục.' Nó nhấn mạnh một trạng thái hoặc hành động không bị gián đoạn và liên tục. Là một danh từ độc lập 常, nó đề cập đến cách làm mọi thứ 'thông thường,' 'bình thường,' hoặc 'theo phong tục,' như thói quen hoặc khuynh hướng thông thường của một người. Ví dụ, 常に目標を持つ (luôn có mục tiêu - tsune ni mokuhyō o motsu) có nghĩa là 'luôn có mục tiêu.'
常日頃 (THƯỜNG NHẬT KHOẢNH - tsunehigoro) — Từ ghép này có nghĩa là 'thường ngày' hoặc 'theo thói quen,' đề cập đến điều gì đó được thực hiện thường xuyên, hàng ngày. Nó có sắc thái giản dị và cá nhân hơn một chút so với một số từ ghép On'yomi, ví dụ, 常日頃気を付けている (thường ngày tôi cẩn thận - tsunehigoro ki wo tsuketeiru) có nghĩa là 'Tôi luôn cẩn thận.'
**とこ
(toko-)** — Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật giao tiếp hiện đại nhưng xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường mang ý nghĩa 'vĩnh cửu' hoặc 'bất diệt.' Nó mang một sắc thái thơ mộng hoặc cổ điển.
常世 (THƯỜNG THẾ - tokoyo) — Thuật ngữ gợi cảm này đề cập đến 'thế giới vĩnh cửu,' thường là một 'thế giới khác' thần thoại hoặc lý tưởng nơi thời gian không trôi qua hoặc cuộc sống là vĩnh cửu. Đó là một khái niệm được tìm thấy trong thần thoại và văn học Nhật Bản cổ đại, chẳng hạn như những câu chuyện về Cung điện Rồng (竜宮城 - LONG CUNG THÀNH).
常夏 (THƯỜNG HẠ - tokonatsu) — Có nghĩa là 'mùa hè vĩnh cửu,' từ ghép này mô tả một nơi hoặc điều kiện nơi luôn cảm thấy như mùa hè, ấm áp và đầy nắng vĩnh viễn, giống như một hòn đảo nhiệt đới.
Các Từ & Từ Ghép Phổ biến
Hán tự 常 tạo thành nhiều từ ghép cần thiết để diễn đạt các khía cạnh khác nhau của sự đều đặn, nhất quán và bất thường. Dưới đây là một số ví dụ chính, được phân loại theo mối liên hệ chủ đề để giúp bạn hiểu rõ sắc thái của chúng:
Cuộc sống hàng ngày & Sự bình thường
- 通常 (THÔNG THƯỜNG - tsūjō) — phổ biến, bình thường, thông thường.
Ví dụ: 通常運行 (THÔNG THƯỜNG VẬN HÀNH - tsūjō unkō) — hoạt động bình thường (ví dụ: tàu hỏa); 通常営業 (THÔNG THƯỜNG DOANH NGHIỆP - tsūjō eigyō) — giờ làm việc bình thường.
- 日常 (NHẬT THƯỜNG - nichijō) — hàng ngày, thói quen.
Ví dụ: 日常会話 (NHẬT THƯỜNG HỘI THOẠI - nichijō kaiwa) — hội thoại hàng ngày; 日常生活 (NHẬT THƯỜNG SINH HOẠT - nichijō seikatsu) — cuộc sống hàng ngày.
- 常識 (THƯỜNG THỨC - jōshiki) — lẽ thường.
Ví dụ: 常識的 (THƯỜNG THỨC ĐÍCH - jōshikiteki) — hợp lý, thông thường; 常識外 (THƯỜNG THỨC NGOẠI - jōshiki gai) — ngoài lẽ thường.
- 常套句 (THƯỜNG SÁO CÚ - jōtōku) — cụm từ thông dụng, sáo ngữ.
Ví dụ: 常套手段 (THƯỜNG SÁO THỦ ĐOẠN - jōtō shudan) — thủ đoạn thông thường, mánh khóe quen thuộc; 常套句を使う (sử dụng sáo ngữ - jōtōku o tsukau) — dùng sáo ngữ.
Tần suất & Sự ổn định
- 常に (THƯỜNG - tsune ni) — luôn luôn, liên tục.
Ví dụ: 常に努力 (luôn nỗ lực - tsune ni doryoku) — luôn nỗ lực; 常に笑顔 (luôn mỉm cười - tsune ni egao) — luôn mỉm cười.
- 常時 (THƯỜNG THỜI - jōji) — luôn luôn, liên tục, mọi lúc.
Ví dụ: 常時接続 (THƯỜNG THỜI TIẾP TỤC - jōji setsuzoku) — kết nối luôn bật (ví dụ: internet); 常時監視 (THƯỜNG THỜI GIÁM THỊ - jōji kanshi) — giám sát liên tục.
- 常設 (THƯỜNG THIẾT - jōsetsu) — thành lập vĩnh viễn.
Ví dụ: 常設展 (THƯỜNG THIẾT TRIỂN - jōsetsu ten) — triển lãm thường xuyên; 常設委員会 (THƯỜNG THIẾT ỦY VIÊN HỘI - jōsetsu iinkai) — ủy ban thường trực.
- 常習 (THƯỜNG TẬP - jōshū) — thói quen, tập quán (thường mang ý nghĩa tiêu cực như thói quen xấu kinh niên).
Ví dụ: 常習犯 (THƯỜNG TẬP PHẠM - jōshūhan) — tội phạm tái phạm; 常習喫煙 (THƯỜNG TẬP KHIẾT YÊN - jōshū kitsuen) — hút thuốc thường xuyên.
- 常温 (THƯỜNG ÔN - jōon) — nhiệt độ bình thường, nhiệt độ phòng.
Ví dụ: 常温保存 (THƯỜNG ÔN BẢO TỒN - jōon hozon) — bảo quản ở nhiệt độ phòng; 常温水 (THƯỜNG ÔN THỦY - jōon sui) — nước ở nhiệt độ phòng.
- 常務 (THƯỜNG VỤ - jōmu) — giám đốc điều hành (một chức danh phổ biến trong công ty, đề cập đến các nhiệm vụ thường xuyên).
Ví dụ: 常務取締役 (THƯỜNG VỤ THỦ ĐẾ THÁC - jōmu torishimariyaku) — giám đốc điều hành; 専務常務 (CHUYÊN VỤ THƯỜNG VỤ - senmu jōmu) — giám đốc điều hành cấp cao.
Thiên nhiên & Biểu cảm thơ mộng
- 常夏 (THƯỜNG HẠ - tokonatsu) — mùa hè vĩnh cửu.
Ví dụ: 常夏の島 (hòn đảo mùa hè vĩnh cửu - tokonatsu no shima) — một hòn đảo có mùa hè vĩnh cửu; 常夏の国 (đất nước mùa hè vĩnh cửu - tokonatsu no kuni) — một vùng đất có mùa hè vĩnh cửu.
- 常緑樹 (THƯỜNG LỤC THỤ - jōryokuju) — cây thường xanh.
Ví dụ: 冬でも葉が常緑の木 (cây có lá thường xanh ngay cả vào mùa đông - fuyu demo ha ga jōryoku no ki) — cây có lá thường xanh ngay cả vào mùa đông; 常緑樹林 (THƯỜNG LỤC THỤ LÂM - jōryokujurin) — rừng thường xanh.
Câu ví dụ
彼は常に笑顔で話します。
Kare wa tsune ni egao de hanashimasu.
Anh ấy luôn nói chuyện với nụ cười.
私の日常はとても忙しいです。
Watashi no nichijō wa totemo isogashii desu.
Công việc hàng ngày của tôi rất bận rộn.
地震が起こった時は、非常口を確認しましょう。
Jishin ga okotta toki wa, hijōguchi o kakunin shimashō.
Khi có động đất, hãy kiểm tra lối thoát hiểm.
会社の通常業務は9時に始まります。
Kaisha no tsūjō gyōmu wa ku-ji ni hajimarimasu.
Hoạt động thường ngày của công ty bắt đầu lúc 9 giờ.
彼は常識のある人なので、安心できます。
Kare wa jōshiki no aru hito nanode, anshin dekimasu.
Anh ấy là người có lẽ thường, nên tôi có thể yên tâm.
常温で保存してください。
Jōon de hozon shite kudasai.
Xin hãy bảo quản ở nhiệt độ phòng.
常に新しいことに挑戦することが大切です。
Tsune ni atarashii koto ni chōsen suru koto ga taisetsu desu.
Luôn thử thách những điều mới là rất quan trọng.
常設展示はいつでも見ることができます。
Jōsetsu tenji wa itsudemo miru koto ga dekimasu.
Triển lãm thường xuyên có thể xem bất cứ lúc nào.
健康のためには、常に運動を続けることが重要です。
Kenkō no tame ni wa, tsune ni undō o tsuzukeru koto ga jūyō desu.
Để có sức khỏe, việc luôn duy trì tập thể dục là quan trọng.
彼の言動は非常識だと思いました。
Kare no gendō wa hijōshiki da to omoimashita.
Tôi nghĩ hành động của anh ấy thật thiếu lẽ thường.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ hán tự 常, hãy hình dung các thành phần của nó: 尚 (vẫn còn, tuy nhiên, hơn nữa) và 巾 (vải, khăn, khăn xếp). Hãy tưởng tượng một học giả cổ đại người 'vẫn còn' (尚) đội 'khăn xếp' (巾) truyền thống của họ mỗi ngày. Khăn xếp này là một phần cốt lõi trong trang phục 'thông thường' và 'bình thường' của họ—điều gì đó 'luôn luôn' hiện diện. Nó đóng vai trò là một đặc điểm 'ổn định' trong vẻ ngoài của họ. Thói quen hàng ngày không thay đổi này trực tiếp củng cố ý nghĩa 'thông thường,' 'bình thường,' và 'luôn luôn.' Cách khác, bạn có thể nghĩ về một mảnh 'vải' (巾) 'vẫn còn' (尚) được sử dụng cho một công việc 'thường xuyên,' nhất quán duy trì chức năng 'bình thường' của nó. Hình ảnh một vật phẩm luôn hiện diện hoặc được sử dụng một cách nhất quán giúp liên kết hiệu quả các thành phần với ý nghĩa cốt lõi về sự ổn định và đều đặn.
Hán tự liên quan
- 永 — Hán tự này cũng truyền đạt ý nghĩa về 'vĩnh cửu' hoặc 'lâu dài,' tương tự như cách đọc 'とこ-' của 常, nhưng nó thường nhấn mạnh thời gian vô hạn mạnh mẽ hơn.
- 普 — Có nghĩa là 'phổ quát,' 'thường' hoặc 'rộng khắp,' 普 (PHỔ) có mối liên hệ chủ đề với 常 khi thảo luận về điều gì đó phổ biến hoặc thịnh hành. Ví dụ, 普通 (PHỔ THÔNG - futsū) có nghĩa là 'bình thường' hoặc 'thông thường.'
- 通 — Có nghĩa là 'đi qua,' 'xuyên qua,' hoặc 'chung,' hán tự này thường được ghép với 常 để tạo thành các từ ghép như 通常 (tsūjō), nhấn mạnh sự bình thường và phổ biến. Hãy xem xét 通常運転 (THÔNG THƯỜNG VẬN HÀNH - tsūjō unten) cho 'hoạt động bình thường.'
- 恒 — Hán tự này có nghĩa là 'ổn định' hoặc 'vĩnh cửu,' trực tiếp chồng chéo với các ý nghĩa cốt lõi của 常, đặc biệt là ý nghĩa không lay chuyển của nó. Ví dụ, 恒久 (HẰNG CỬU - kōkyū) có nghĩa là 'vĩnh viễn' hoặc 'bất diệt.'
- 毎 — Có nghĩa là 'mỗi,' như trong 'mỗi ngày' hoặc 'mỗi lần,' 毎 (MỖI) gợi ý sự đều đặn và tần suất. Khái niệm này có liên quan chặt chẽ đến 'luôn luôn' hoặc 'liên tục' được tìm thấy trong 常, chẳng hạn như 毎日 (MỖI NHẬT - mainichi) cho 'mỗi ngày.'