Ý nghĩa
Kanji 割 (wari, katsu) mang nhiều ý nghĩa cốt lõi: 'chia', 'tách', 'phá vỡ', và 'tỷ lệ'. Việc sử dụng nó cũng mở rộng sang các khái niệm như 'tỷ lệ', 'tỷ số', và thậm chí đóng vai trò là một đơn vị cho 'mười phần trăm' trong tiếng Nhật. Việc hiểu 割 bắt đầu từ cấu tạo hình ảnh của nó, điều này gợi ý rõ ràng vai trò cơ bản của nó.
Ký tự này là một hợp chất ngữ âm. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ (thành phần ngữ nghĩa) gợi ý ý nghĩa chung của nó với một thành phần ngữ âm gợi ý âm thanh của nó. Bộ, 刂 (rittō), là một biến thể của 刀 (katana), có nghĩa là 'kiếm' hoặc 'dao', và được tìm thấy ở phía bên phải. Bộ này ngay lập tức gợi lên hành động cắt hoặc tách.
Ở bên trái là thành phần ngữ âm, 害 (gai, katsu). Ban đầu, thành phần này liên quan đến 'thiệt hại' hoặc 'cắt vào'. Cùng với nhau, hai phần này mô tả sống động hành động sử dụng một lưỡi dao để cắt vật gì đó thành từng mảnh. Điều này trực tiếp dẫn đến các ý nghĩa chính của nó là chia, phá vỡ hoặc tách.
Sắc thái 'tỷ lệ' hoặc 'tỷ số' đến từ ý tưởng chia một tổng thể thành các phần nhỏ hơn và sau đó so sánh chúng. Ví dụ, '一割' (ichiwari) dịch nghĩa đen là 'một phần mười', chỉ 10%. Kanji 割 có 12 nét và được dạy trong lớp 6 của các trường tiểu học Nhật Bản, làm nổi bật tầm quan trọng của nó trong ngôn ngữ. Nó cũng là một kanji quan trọng cho cấp độ JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi, hay cách đọc gốc Hán, của 割 là カツ (katsu). Bạn thường tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng hơn liên quan đến sự phân chia, phân bổ hoặc xác định.
- 割引 (CHIẾT DẪN - giảm giá) — giảm giá, chiết khấu. Thuật ngữ này đề cập đến việc giảm giá, về cơ bản là 'cắt' giá. Ví dụ, 「この店では10%割引があります。」 (Kono mise de wa juppāsento waribiki ga arimasu. - Cửa hàng này giảm giá 10%.)
- 分割 (PHÂN CÁT - phân chia, trả góp) — phân chia, phân bổ, trả góp. Sử dụng khi chia một thứ gì đó thành nhiều phần, chẳng hạn như thanh toán hoặc một nhiệm vụ lớn. Ví dụ, 「支払いを3回に分割する。」 (Shiharai o sankai ni bunkatsu suru. - Chia thanh toán thành ba lần.)
- 割愛 (CÁT ÁI - lược bỏ, từ bỏ (miễn cưỡng)) — lược bỏ (miễn cưỡng), từ bỏ. Cách diễn đạt này được sử dụng khi bạn miễn cưỡng bỏ qua một thứ gì đó, thường do những hạn chế như thời gian hoặc không gian. Ví dụ, 「時間の都合で、一部を割愛させていただきます。」 (Jikan no tsugō de, ichibu o katsuai sasete itadakimasu. - Do hạn chế về thời gian, tôi sẽ miễn cưỡng lược bỏ một phần.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của 割 là わ・る (wa-ru), わ・れる (wa-reru), わり (wari), và さ・く (sa-ku). Các cách đọc này được sử dụng với các trợ từ ngữ pháp tiếng Nhật và thường mô tả các hành động hoặc trạng thái trực tiếp.
- 割る (cát - chia, phá vỡ (ngoại động từ)) — chia, phá vỡ (ngoại động từ). Đây là một ngoại động từ, vì vậy nó có tân ngữ trực tiếp. Bạn thực hiện hành động 'phá vỡ' hoặc 'chia' một thứ gì đó. Ví dụ, 「卵を割る。」 (Tamago o waru. - Đập trứng.)
- 割れる (cát - vỡ, tách (nội động từ)) — vỡ, tách (nội động từ). Đây là một nội động từ, có nghĩa là vật gì đó 'vỡ' hoặc 'tách' một cách tự nhiên. Ví dụ, 「窓が割れる。」 (Mado ga wareru. - Cửa sổ vỡ.)
- わり (tỷ lệ, tỷ số, đơn vị 10%) — tỷ lệ, tỷ số, đơn vị 10%. Là một hậu tố hoặc một phần của các từ ghép, nó chỉ tỷ lệ hoặc phần trăm. Nó nổi tiếng được sử dụng cho các mức tăng 10%. Ví dụ, 「一割引き。」 (Ichinari biki. - Giảm giá 10%.)
- 割く (xé, cắt, dành (thời gian/công sức)) — dành (thời gian/công sức), xé, cắt nhỏ. Cách đọc này ngụ ý nỗ lực hoặc dành thời gian hoặc nguồn lực cho một mục đích cụ thể, hoặc cắt một thứ gì đó thành nhiều mảnh. Ví dụ, 「時間を割く。」 (Jikan o saku. - Dành thời gian.)
Từ và hợp chất thông dụng
Kanji 割 xuất hiện trong nhiều từ, phản ánh các ý nghĩa đa dạng của nó về sự phân chia, tỷ lệ và phá vỡ. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm lại để dễ hiểu:
Liên quan đến tỷ lệ và phần trăm
- 割合 (CÁT HỢP - tỷ lệ, phần trăm) — tỷ lệ, phần trăm, tỷ lệ. 「女性の割合が高い。」 (Josei no wariai ga takai. - Tỷ lệ phụ nữ cao.)
- 一割 (NHẤT CÁT - mười phần trăm, một phần mười) — mười phần trăm, một phần mười. 「商品の値段が一割上がった。」 (Shōhin no nedan ga ichiwari agatta. - Giá sản phẩm tăng 10%.)
- 三割引き (TAM CÁT DẪN - giảm giá 30%) — giảm giá 30%. 「このセーターは今、三割引きです。」 (Kono sētā wa ima, sanwaribiki desu. - Áo len này hiện đang giảm giá 30%.)
Liên quan đến sự phân chia và phá vỡ
- 分裂 (PHÂN LIỆT - chia rẽ, phân chia, phân hạch) — chia rẽ, phân chia, phân hạch. 「政党の分裂。」 (Seitō no bunretsu. - Sự chia rẽ của một đảng chính trị.)
- 割り算 (CÁT TOÁN - phép chia (số học)) — phép chia (số học). 「割り算を勉強する。」 (Warizan o benkyō suru. - Học phép chia.)
- 割れ目 (CÁT MỤC - vết nứt, khe hở) — vết nứt, khe hở, vết nứt. 「壁に割れ目がある。」 (Kabe ni wareme ga aru. - Có một vết nứt trên tường.)
- 割り込む (CÁT NHẬP - chen ngang, cắt lời) — chen ngang, cắt lời. 「列に割り込むな。」 (Retsu ni warikomu na. - Đừng chen ngang hàng.)
Liên quan đến vai trò và phân bổ
- 役割 (DỊCH CÁT - vai trò, phận sự) — vai trò, phần, phận sự. 「チームでの私の役割。」 (Chīmu de no watashi no yakuwari. - Vai trò của tôi trong đội.)
- 割り当てる (CÁT ĐƯƠNG - phân công, chỉ định) — phân công, chỉ định, phân bổ. 「仕事を割り当てる。」 (Shigoto o wariateru. - Phân công công việc.)
- 割烹 (CÁT PHẨU - ẩm thực Nhật Bản (cắt và luộc)) — ẩm thực Nhật Bản (cắt và luộc). Thuật ngữ này mô tả ẩm thực truyền thống Nhật Bản, làm nổi bật các phương pháp chế biến cụ thể.
Câu ví dụ
割った卵でオムレツを作ります。
Watta tamago de omuretsu o tsukurimasu.
Tôi sẽ làm món trứng ốp la bằng trứng đã đập.
この牛乳は水で割って飲んでください。
Kono gyūnyū wa mizu de watte nonde kudasai.
Vui lòng pha loãng sữa này với nước rồi uống.
テストで平均点を割ってしまいました。
Tesuto de heikinten o watte shimaimashita.
Tôi đã đạt dưới điểm trung bình trong bài kiểm tra.
デパートでは全品二割引きセールをしています。
Depāto de wa zenpin niwari-biki sēru o shiteimasu.
Cửa hàng bách hóa đang giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng.
仕事に時間を割くことが難しいです。
Shigoto ni jikan o saku koto ga muzukashii desu.
Rất khó để dành thời gian cho công việc.
この役割はあなたに割り当てられました。
Kono yakuwari wa anata ni wariateraremashita.
Vai trò này đã được giao cho bạn.
私のスマートフォンは画面が割れてしまった。
Watashi no sumātofon wa gamen ga warete shimatta.
Màn hình điện thoại thông minh của tôi đã bị nứt.
兄弟でケーキを平等に割けました。
Kyōdai de kēki o byōdō ni wakemashita.
Anh chị em đã chia chiếc bánh đều nhau.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một thanh 刀 (katana, 'kiếm' hoặc 'dao') chắc chắn đang cắt xuyên qua một 害 (gai, 'tổn hại' hoặc 'thiệt hại') để chia một thứ gì đó. Bộ 刂 ở bên phải mô tả sống động hành động cắt. Trong khi đó, thành phần bên trái 害, mặc dù chủ yếu là ngữ âm, củng cố ý tưởng về một thứ gì đó bị phá vỡ hoặc phân chia, có lẽ để ngăn chặn thiệt hại thêm. Hãy tưởng tượng 'cắt' một vấn đề 'có hại' thành các phần có thể quản lý được, hoặc 'chia' một nhiệm vụ để ngăn nó trở nên quá sức. Hình ảnh này về một vết cắt quyết đoán, thường liên quan đến giải pháp hoặc phân phối, giúp kết nối 割 trực tiếp với 'chia', 'tách' và 'tỷ lệ'.
Kanji liên quan
- 分 (PHÂN - chia) — Kanji này cũng có nghĩa là 'chia' hoặc 'phần', nhưng nó nhấn mạnh việc tách thành các phần riêng biệt hoặc chia sẻ. Trong khi 割 thường ngụ ý phá vỡ một thứ gì đó, 分 tập trung nhiều hơn vào việc phân biệt hoặc phân bổ.
- 切 (THIẾT - cắt) — Có nghĩa là 'cắt', kanji này biểu thị hành động cắt bằng vật sắc nhọn. Mặc dù tương tự 割 về việc chia cắt, 切 tập trung nhiều hơn vào hành động cắt vật lý, trong khi 割 mở rộng sang sự phân chia trừu tượng và tỷ lệ. Ví dụ, bạn có thể 切る (kiru) rau, nhưng 割る (waru) một quả táo làm đôi.
- 裂 (LIỆT - xé, rách) — Kanji này có nghĩa là 'xé', 'tách' hoặc 'làm rách'. Nó thường ngụ ý một sự chia tách dữ dội hoặc tự phát hơn 割, vốn cũng có thể mô tả một sự phân chia có kiểm soát. Hãy nghĩ đến việc giấy 裂ける (sakeru, bị xé) so với kính 割れる (wareru, bị vỡ).