123456789101112
12 strokes

遊 — Chơi, Giải trí, Lang thang

N3
On: ユウ、ユ
Kun: あそ.ぶ、あそ.ばす
HV: Du

Ý nghĩa

Hán tự 遊 (DU - YŪ, aso.bu) chủ yếu có nghĩa là 'chơi đùa,' 'giải trí,' 'lang thang,' và 'tái tạo.' Nó gợi lên cảm giác thư nhàn, tự do, và thường là sự thích thú trong chuyển động hoặc hoạt động. Ký tự đa năng này được áp dụng cho nhiều tình huống khác nhau, từ trẻ em chơi trong công viên đến người lớn tham gia sở thích, hay thậm chí những người đi du lịch và khám phá những địa điểm mới.

Dạng hình ảnh của nó cung cấp manh mối về ý nghĩa. Phía bên trái, 𠬝, là một dạng biến thể của 斿, ban đầu mô tả một lá cờ hoặc cờ hiệu. Một số cách giải thích cũng liên kết nó với 兒 (NHI - đứa trẻ) dưới một mái nhà (宀), gợi ý một đứa trẻ đang chơi đùa. Phía bên phải là 辶 (shinnyō), bộ 'đường đi' hoặc 'bộ hành'. Bộ này luôn xuất hiện trong các kanji liên quan đến chuyển động, di chuyển hoặc tiến trình.

Do đó, hán tự 遊 có thể được hình dung là một người — có lẽ là một đứa trẻ với một lá cờ — di chuyển tự do dọc theo một con đường. Hình ảnh này nắm bắt hoàn hảo bản chất của việc tham gia vào các hoạt động vui chơi hoặc lang thang thư thả, kết hợp cả sự giải trí tích cực và du lịch thoải mái.

Hán tự 遊 có 12 nét và được dạy cho học sinh tiểu học Nhật Bản vào lớp 3, làm nổi bật tầm quan trọng cơ bản của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi là cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc và thường được sử dụng khi hán tự là một phần của từ ghép. On'yomi chính cho 遊 là ユウ (YŪ). Một biến thể ít phổ biến hơn, ユ (YU), xuất hiện trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc trang trọng cụ thể.

  • ユウ (YŪ): Đây là cách đọc thường gặp nhất. Nó được sử dụng trong nhiều từ ghép thông dụng liên quan đến chơi đùa, giải trí, du lịch và thư giãn. Nó nhấn mạnh sự vui chơi, giải trí hoặc lang thang thư thả.

  • 遊園地ゆうえんち (yūenchi) — công viên giải trí

  • 遊覧船ゆうらんせん (yūransen) — thuyền du ngoạn, thuyền tham quan

  • 遊戯ゆうぎ (yūgi) — trò chơi, vở kịch (thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc sân khấu)

  • 遊女ゆうじょ (yūjo) — kỹ nữ (thuật ngữ lịch sử, sử dụng cách đọc YŪ)

  • ユ (YU): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong một số từ ghép cụ thể, đặc biệt là những từ liên quan đến các chuyến thăm chính trị hoặc các ngữ cảnh lịch sử ít gặp hơn.

  • 遊説ゆぜい (yuzei) — chuyến vận động tranh cử chính trị, chuyến diễn thuyết tranh cử

  • 遊山ゆさん (yusan) — chuyến đi chơi, dã ngoại (lịch sử/văn học)

  • 遊蕩ゆとう (yutō) — sự hoang phí, trụy lạc (thường chỉ việc tìm kiếm niềm vui nhàn rỗi)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi là cách đọc tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi hán tự đứng một mình hoặc theo sau là okurigana (phần đuôi hiragana). Đối với 遊, kun'yomi chính là あそ.ぶ, cùng với dạng thể sai khiến/kính ngữ あそ.ばす.

  • あそ.ぶ (aso.bu): Đây là động từ gốc tiếng Nhật cốt lõi có nghĩa là "chơi," "giải trí," "ghé thăm (để vui chơi)," hoặc "nhàn rỗi." Đây là một động từ cơ bản thường được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày bởi cả trẻ em và người lớn khi tham gia các hoạt động giải trí.

  • 遊ぶあそぶ (asobu) — chơi, đi chơi, ghé thăm

  • 遊びあそび (asobi) — trò chơi, cuộc chơi, giải trí (dạng danh từ)

  • 友達ともだち遊ぶあそぶ (tomodachi to asobu) — chơi với bạn bè

  • あそ.ばす (aso.basu): Đây là dạng thể sai khiến hoặc kính ngữ của あそぶ. Nó có thể có nghĩa là "cho phép (ai đó) chơi," hoặc nó có thể được sử dụng một cách kính trọng khi đề cập đến các hoạt động của người khác, đặc biệt là khi nói về hoạt động của một cấp trên hoặc người đáng kính. Nó ít phổ biến hơn trong lời nói hàng ngày so với あそぶ.

  • 遊びあそびになる (o-asobi ni naru) — chơi (kính ngữ, dành cho cấp trên)

  • 子息しそくあそばせる (o-shisoku o asobaseru) — cho phép con trai mình chơi (thể sai khiến)

Các từ và từ ghép thông dụng

Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 遊, được nhóm theo chủ đề để minh họa phạm vi ứng dụng rộng rãi của nó:

  • Chơi đùa & Giải trí chung:

  • 遊ぶあそぶ (asobu) — chơi, đi chơi, tự giải trí

  • 遊びあそび (asobi) — trò chơi, cuộc chơi, giải trí (danh từ)

  • 遊戯ゆうぎ (yūgi) — trò chơi, cuộc chơi, thể thao (thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc cho các hoạt động có cấu trúc như trò chơi cờ bàn và trò chơi điện tử)

  • 遊具ゆうぐ (yūgu) — thiết bị sân chơi

  • 遊園地ゆうえんち (yūenchi) — công viên giải trí

  • Du lịch & Lang thang:

  • 遊覧ゆうらん (yūran) — chuyến du ngoạn, chuyến tham quan (ví dụ: 遊覧船ゆうらんせん - thuyền tham quan)

  • 遊学ゆうがく (yūgaku) — du học, học xa nhà (nghĩa đen là "lang thang để học")

  • 遊歩道ゆうほどう (yūhodō) — đường đi dạo, lối đi bộ (để thư giãn)

  • 遊牧民ゆうぼくみん (yūbokumin) — dân du mục (những người lang thang chăn nuôi gia súc)

  • 遊説ゆぜい (yuzei) — chuyến vận động chính trị, chuyến vận động tranh cử

  • Trạng thái nhàn rỗi & tự do:

  • 遊休ゆうきゅう (yūkyū) — nhàn rỗi, ngừng hoạt động, không sử dụng (ví dụ: 遊休地ゆうきゅうち - đất bỏ hoang)

  • 遊手ゆうしゅ (yūshu) — sự nhàn rỗi, không bận rộn (thường trong từ ghép 遊手空閑ゆうしゅくうげん - hoàn toàn nhàn rỗi)

  • Cách dùng nghĩa bóng:

  • 遊ぶあそぶ (asobu) — (của máy móc) chạy không tải, chạy nhẹ; (của các bộ phận) có độ rơ/lỏng

Câu ví dụ

Kodomo-tachi ga kōen de genki ni asonde imasu.

Những đứa trẻ đang vui vẻ chơi đùa trong công viên.

Shūmatsu wa tomodachi to gēmu de asobu yotei desu.

Tôi dự định chơi trò chơi với bạn bè vào cuối tuần này.

Natsuyasumi ni wa, kazoku minna de yūenchi e ikitai desu.

Trong kỳ nghỉ hè, tôi muốn cùng cả gia đình đi công viên giải trí.

Ano kankōchi de wa yūransen ni notte, keshiki o tanoshimemasu.

Tại điểm du lịch đó, bạn có thể ngắm cảnh bằng cách đi thuyền tham quan.

Kōen ni wa samazama na yūgu ga secchi sarete ori, kodomo-tachi ga anzen ni asobemasu.

Nhiều thiết bị sân chơi khác nhau được lắp đặt trong công viên, cho phép trẻ em chơi an toàn.

Kare wa daigaku o sotsugyō shite kara, sūnenkan kaigai o yūgaku shimashita.

Sau khi tốt nghiệp đại học, anh ấy đã dành vài năm du học ở nước ngoài.

Mainichi shigoto de isogashii desu ga, tama ni wa yukkuri to asobitai mono desu.

Tôi bận rộn với công việc mỗi ngày, nhưng đôi khi tôi muốn thư giãn và chơi đùa.

Seijika wa senkyo no sai, zenkoku kakuchi o yuzei shite shiji o uttaemasu.

Trong các cuộc bầu cử, các chính trị gia đi khắp các vùng trên cả nước để kêu gọi sự ủng hộ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 遊, hãy xem xét các thành phần của nó. Phía bên phải là 辶 (shinnyō), bộ 'đường đi', biểu thị sự di chuyển hoặc đi bộ. Phía bên trái, 𠬝, có thể được phân tích sâu hơn cho mục đích ghi nhớ. Hãy hình dung nó như một 'đứa trẻ' (兒 - NHI) dưới 'mái nhà' (宀), có lẽ đang vui đùa chạy quanh. Ngoài ra, bạn có thể coi toàn bộ phần bên trái là một 'lá cờ' (tương tự như 方 với một nét thêm vào).

Do đó, mẹo ghi nhớ có thể là: hãy tưởng tượng một 'đứa trẻ' với một 'lá cờ' vui vẻ 'đi bộ' hoặc 'di chuyển' trên một 'con đường' để 'chơi đùa' hoặc 'giải trí'. Hình ảnh một đứa trẻ tự do lang thang và tận hưởng bản thân này gói gọn hoàn hảo ý nghĩa của 遊.

Hán tự liên quan

  • (HƯU) — Có nghĩa là "nghỉ ngơi" hoặc "ngày lễ." Trong khi 遊 (DU) có nghĩa là "chơi đùa" hoặc "giải trí," thường là trong thời gian rảnh rỗi, thì 休 đặc biệt đề cập đến việc nghỉ giải lao khỏi công việc hoặc hoạt động. Mặc dù cả hai đều liên quan đến thư giãn, chúng mang những sắc thái hành động khác nhau: 遊 ngụ ý sự tham gia tích cực, trong khi 休 chỉ sự ngừng hoạt động.
  • (LẠC) — Có nghĩa là "vui vẻ," "dễ dàng," hoặc "âm nhạc." Khi được sử dụng như 楽しい (tanoshii), nó biểu thị những trải nghiệm thú vị, thường trùng lặp với khái niệm chơi đùa (遊ぶ). Tuy nhiên, 楽 có thể mô tả cảm giác thích thú bên trong hoặc trạng thái dễ chịu bên ngoài, trong khi 遊 ngụ ý sự tham gia tích cực vào việc chơi đùa hoặc lang thang.
  • (HÀNH/HÀNG) — Có nghĩa là "đi," "du lịch," "tiến hành." Trong khi 遊 (DU) thường liên quan đến sự di chuyển hoặc du lịch (ví dụ: 遊覧 - tham quan), thì 行 là một động từ chung hơn cho "đi" hoặc "di chuyển," không có ý nghĩa cụ thể về thư giãn hoặc giải trí.
  • (ĐỘNG) — Có nghĩa là "di chuyển," "chuyển động," "hoạt động." Tương tự như 行 (HÀNH/HÀNG), 動 mô tả sự di chuyển hoặc hoạt động thể chất chung. Tuy nhiên, 遊 (DU) chỉ định một loại chuyển động: vui chơi, giải trí hoặc lang thang thư thả, thường mang một cảm giác tự do và thích thú.
Share:

Bài viết liên quan