1234567
7 strokes

初 — Đầu tiên, Khởi đầu, Khởi điểm

N3
On: ショ
Kun: はつ、はじ.め、はじ.めて、うい、そ.める、-そ.める、うぶ、はつ-、-ぞ.め、そ.me
HV:

Ý nghĩa

Chữ kanji 初 (しょ, はつ) đại diện cho khái niệm "đầu tiên," "khởi đầu," hoặc "khởi thủy." Ký tự này, dù có vẻ đơn giản, lại mang một ý nghĩa sâu sắc bắt nguồn từ hình thức và cấu tạo cổ xưa của nó. Nó kết hợp hai yếu tố riêng biệt để truyền tải ý tưởng cốt lõi của mình: phía bên trái, 衤 (ころもへん), một bộ thủ có nguồn gốc từ 衣 (ころも - Y), có nghĩa là "y phục" hoặc "quần áo." Phía bên phải là 刀 (かたな - ĐAO), có nghĩa là "dao" hoặc "kiếm."

Hãy hình dung những bộ quần áo mới, vừa ra khỏi khung dệt. Để chuẩn bị chúng cho việc mặc, chúng thường cần được cắt hoặc may. Hành động "nhát cắt đầu tiên" vào tấm vải mới này chính là nguồn gốc của 初. Nó tượng trưng cho sự khởi đầu của một điều gì đó, giai đoạn ban đầu của nó, hoặc một trải nghiệm đầu tiên. Do đó, 初 hình ảnh hóa ý tưởng "nhát cắt đầu tiên" hoặc "sự bắt đầu mặc quần áo mới." Ý nghĩa này sau đó đã mở rộng để bao hàm "đầu tiên" theo nghĩa rộng hơn. Sự kết nối giữa trang phục mới và dụng cụ cắt minh họa rõ nét ý nghĩa nền tảng của chữ kanji. Kanji này có 7 nét và thường được học bởi học sinh lớp 4 tiểu học ở Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự phổ biến từ khá sớm. Đây là một ký tự cơ bản để diễn đạt sự khởi đầu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Cách đọc

Chữ kanji 初 có cả âm On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (cách đọc bản địa tiếng Nhật). Việc nắm vững khi nào sử dụng mỗi cách đọc là rất quan trọng để hiểu kanji này.

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Âm On'yomi chính cho 初 là ショ (sho). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có giọng điệu học thuật, trang trọng hoặc chính thức. Nó thường biểu thị giai đoạn "ban đầu" hoặc "chủ yếu" của một điều gì đó.

  • 最初さいしょ (saisho - TỐI SƠ) — rất đầu tiên, sự khởi đầu. Từ thông dụng này chỉ ra điều gì đó xảy ra lần đầu tiên hoặc nguồn gốc của nó. Ví dụ: 「最初は緊張しましたが、すぐに慣れました」(Saisho wa kinchō shimashita ga, sugu ni naremashita. - Lúc đầu tôi hơi lo lắng, nhưng nhanh chóng quen với nó).

  • 初級しょきゅう (shokyū - SƠ CẤP) — trình độ sơ cấp, lớp học dành cho người mới bắt đầu. Thường thấy trong các cấp độ học ngôn ngữ hoặc kỹ năng, chẳng hạn như 「日本語初級クラス」(Nihongo shokyū kurasu - lớp tiếng Nhật sơ cấp).

  • 初心者しょしんしゃ (shoshinsha - SƠ TÂM GIẢ) — người mới bắt đầu, người học việc. Một thuật ngữ phổ biến dùng cho người mới tham gia một kỹ năng hoặc hoạt động, chẳng hạn như 「ゲーム初心者におすすめのソフト」(Gēmu shoshinsha ni osusume no sofuto - Phần mềm được đề xuất cho người mới bắt đầu chơi game).

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc bản địa tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi ăn sâu vào vốn từ vựng bản địa tiếng Nhật. Chúng thường mang sắc thái trực tiếp hơn, và đôi khi là cảm xúc, thường xuất hiện như một phần của động từ hoặc danh từ độc lập.

  • はつ (hatsu) — Cách đọc này biểu thị "đầu tiên" hoặc "mới" và thường được gắn vào danh từ để mô tả trường hợp đầu tiên của một điều gì đó. Ví dụ:

  • 初雪はつゆき (hatsuyuki - SƠ TUYẾT) — trận tuyết đầu tiên trong mùa. Hãy nghĩ về sự phấn khích của 「今年の初雪はいつだろう?」(Kotoshi no hatsuyuki wa itsu darō? - Không biết tuyết đầu mùa năm nay sẽ rơi khi nào?).

  • 初日はつひ (hatsuhi - SƠ NHẬT) — ngày đầu tiên của một sự kiện (ví dụ: một buổi biểu diễn, năm mới). Bạn có thể nghe 「舞台の初日は満員だった」(Butai no hatsuhi wa man'in datta - Ngày đầu tiên của vở kịch đã kín chỗ).

  • 初恋はつこい (hatsukoi - SƠ LUYẾN) — tình yêu đầu tiên. Một ví dụ kinh điển về một "trải nghiệm đầu tiên" đáng nhớ.

  • はじ.め (haji.me) / はじ.めて (haji.mete) — Những cách đọc này liên quan đến động từ 始める (hajimeru), có nghĩa là "bắt đầu". はじめて đặc biệt có nghĩa là "lần đầu tiên". Ví dụ:

  • 初めてはじめて (hajimete) — lần đầu tiên. Thường được sử dụng khi trải nghiệm điều gì đó mới mẻ, như 「初めて海外旅行に行きました」(Hajimete kaigai ryokō ni ikimashita - Tôi đã đi du lịch nước ngoài lần đầu tiên).

  • 始めはじめ (hajime) — khởi đầu, bắt đầu. Có thể đề cập đến sự khởi đầu của một giai đoạn hoặc sự kiện, như trong 「試験の始めに名前を書いてください」(Shiken no hajime ni namae o書いてください - Xin hãy viết tên của bạn vào đầu bài kiểm tra).

  • うい

  • (ui-) — Cách đọc này ít phổ biến hơn nhưng xuất hiện trong các từ cụ thể, thường mang ý nghĩa "đầu tiên" hoặc "ngây thơ."

  • 初々しいういういしい (uiuiishii) — ngây thơ, tươi mới, non nớt (thường theo cách đáng yêu). Ví dụ: một người trẻ có thể được mô tả là 「初々しい新入社員」(uiuiishii shinnyū shain - một nhân viên mới với vẻ mặt tươi trẻ).

Các Từ và Từ Ghép Thường Gặp

Dưới đây là nhiều cách 初 được sử dụng trong tiếng Nhật hàng ngày, được phân loại theo các chủ đề phổ biến để giúp bạn nắm bắt cách sử dụng và sắc thái của nó. Việc hiểu các từ ghép này sẽ nâng cao đáng kể khả năng sử dụng 初 một cách chính xác của bạn.

Thời gian và Trình tự

Các từ trong danh mục này thường kết hợp 初 với các thuật ngữ liên quan đến các khoảng thời gian hoặc điểm thời gian, nhấn mạnh sự bắt đầu của các khoảng thời gian này.

  • 当初とうしょ (tōsho - ĐƯƠNG SƠ) — ban đầu, lúc đầu. Thuật ngữ này thường được sử dụng khi so sánh trạng thái ban đầu với trạng thái hiện tại. Ví dụ: "当初は難しかったが、今は慣れた" (Tōsho wa muzukashikatta ga, ima wa nareta — Lúc đầu thì khó, nhưng giờ tôi đã quen rồi).

  • 年度初めねんどはじめ (nendo hajime - NIÊN ĐỘ SƠ) — đầu năm tài chính. Đây là một thuật ngữ hành chính quan trọng trong nhiều tổ chức và trường học, đánh dấu sự khởi đầu của một kỳ kế toán hoặc học thuật mới.

  • 月初めつきはじめ (tsuki hajime - NGUYỆT SƠ) — đầu tháng. Một cụm từ đơn giản nhưng thực tế để lên lịch và lập kế hoạch, thường được sử dụng trong cuộc trò chuyện thông thường.

  • 週の初めしゅうのはじめ (shū no hajime - CHU SƠ) — đầu tuần. Tương tự như 月初め, điều này giúp tổ chức các hoạt động và cuộc họp hàng tuần.

  • 初旬しょじゅん (shojun - SƠ TUẦN) — mười ngày đầu của một tháng. Đây là cách trang trọng hơn để chỉ phần đầu của bất kỳ tháng nào, thường được tìm thấy trong các tài liệu chính thức hoặc báo cáo tin tức.

  • 初日しょにち (shonichi - SƠ NHẬT) — ngày đầu tiên (của một buổi biểu diễn, sự kiện, hoặc công việc). Từ này mang cảm giác phấn khích và mới lạ, đặc biệt trong ngành giải trí hoặc khi bắt đầu một dự án mới.

Trải nghiệm và Trạng thái

Những từ ghép này nhấn mạnh ý tưởng về một điều gì đó được trải nghiệm hoặc trình bày lần đầu tiên, hoặc đang ở giai đoạn ban đầu, sơ khai.

  • 初体験はつたいけん (hatsutaiken - SƠ THỂ NGHIỆM) — trải nghiệm đầu tiên. Điều này có thể từ các hoạt động hàng ngày đến các sự kiện quan trọng trong đời, luôn nhấn mạnh sự mới lạ của nó. Ví dụ: 「日本での初体験は、温泉に入ることでした」(Nihon de no hatsutaiken wa, onsen ni hairu koto deshita. - Trải nghiệm đầu tiên của tôi ở Nhật Bản là được tắm suối nước nóng).

  • 初耳はつみみ (hatsumimi - SƠ NHĨ) — điều gì đó nghe lần đầu tiên; nghĩa đen là "tai đầu tiên". Thành ngữ này truyền tải sự ngạc nhiên hoặc thông tin mới, như trong "それは初耳だ" (Sore wa hatsumimi da — Đó là tin mới đối với tôi!).

  • 初登場はつとうじょう (hatsutōjō - SƠ ĐĂNG TRƯỜNG) — lần xuất hiện đầu tiên (ví dụ: trong một sự kiện công cộng, một buổi trình diễn hoặc một cuộc thi). Nó đánh dấu sự ra mắt của một ai đó hoặc một điều gì đó, như 「新キャラクターが初登場するアニメ」(Shin kyarakutā ga hatsutōjō suru anime - Một bộ anime có nhân vật mới lần đầu xuất hiện).

  • 初版しょはん (shohan - SƠ BẢN) — ấn bản đầu tiên (của một cuốn sách hoặc ấn phẩm). Thuật ngữ này có ý nghĩa quan trọng trong ngành xuất bản và đối với những người sưu tầm, biểu thị bản in gốc.

  • 初心者しょしんしゃ (shoshinsha - SƠ TÂM GIẢ) — người mới bắt đầu, người học việc. Đây là một thuật ngữ phổ biến và hữu ích cho bất kỳ ai mới tham gia một kỹ năng, sở thích hoặc lĩnh vực, thường ngụ ý cần được hướng dẫn.

Sự kiện và Dịp Lễ

初 cũng được sử dụng nổi bật trong các thuật ngữ liên quan đến các sự kiện truyền thống Nhật Bản hoặc những "lần đầu tiên" quan trọng trong cuộc đời.

  • 初詣はつもうで (hatsumōde - SƠ NGHĨ) — lần viếng thăm đền thờ hoặc chùa đầu tiên trong Năm Mới. Đây là một sự kiện văn hóa lớn ở Nhật Bản, nơi mọi người cầu nguyện may mắn.

  • 初笑いはつわらい (hatsuwarai - SƠ TIẾU) — tiếng cười đầu tiên của Năm Mới. Người ta tin rằng tiếng cười đầu tiên sẽ tạo nên một không khí tích cực cho cả năm.

  • 初舞台はつぶたい (hatsubutai - SƠ VŨ ĐÀI) — lần xuất hiện đầu tiên trên sân khấu. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nghệ thuật biểu diễn, đánh dấu sự ra mắt của một nghệ sĩ.

  • 初優勝はつゆうしょう (hatsuyūshō - SƠ ƯU THẮNG) — chiến thắng chức vô địch đầu tiên. Một thuật ngữ ăn mừng trong thể thao hoặc các cuộc thi, chẳng hạn như 「チームが初のリーグ優勝を飾った」(Chīmu ga hatsu no rīgu yūshō o kazatta - Đội đã giành chức vô địch giải đấu đầu tiên của họ).

Các Câu Ví dụ

Các câu ví dụ sau đây minh họa cách sử dụng 初 trong thực tế, từ cấu trúc đơn giản đến phức tạp hơn.

Watashi wa kyō hajimete sushi o tabemashita.

Hôm nay tôi đã ăn sushi lần đầu tiên.

Raishū no getsuyōbi wa, atarashii shigoto no shonichi desu.

Thứ Hai tuần sau là ngày đầu tiên tôi đi làm công việc mới.

Saisho wa Nihongo ga muzukashikatta keredo, ima wa tanoshii desu.

Tiếng Nhật lúc đầu thì khó, nhưng giờ thì thú vị.

Kanojo to deatta no wa, watashi no hatsukoi deshita.

Gặp cô ấy là mối tình đầu của tôi.

Kotoshi no fuyu wa, mada hatsuyuki ga futte imasen.

Tuyết đầu mùa vẫn chưa rơi trong mùa đông này.

Kare wa mada shoshinsha nano de, yasashiku oshiete agete kudasai.

Anh ấy vẫn là người mới bắt đầu, vì vậy hãy hướng dẫn anh ấy một cách tử tế.

Nihon de no hatsutaiken wa, onsen ni hairu koto deshita.

Trải nghiệm đầu tiên của tôi ở Nhật Bản là được tắm suối nước nóng.

Kare no shinsaku wa, raigetsu no shojun ni hatsubai saremasu.

Tác phẩm mới của anh ấy sẽ được phát hành vào đầu tháng tới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 初 (hatsu, sho - SƠ), có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "khởi đầu", chúng ta hãy phân tích nó thành các thành phần trực quan. Bên trái là bộ thủ 衤 (koromohen), một biến thể của 衣 (koromo - Y), có nghĩa là "y phục" hoặc "quần áo". Bên phải, chúng ta thấy 刀 (katana - ĐAO), đại diện cho "dao" hoặc "kiếm". Hãy tưởng tượng bạn vừa có một mảnh vải hoàn toàn mới hoặc một bộ quần áo mới. Để bắt đầu may hoặc biến nó thành của riêng bạn, bạn phải thực hiện "nhát cắt đầu tiên" bằng một con dao sắc. Hành động ban đầu này, sự khởi đầu của quá trình sáng tạo cho quần áo mới, chính là điều mà 初 gói gọn. Do đó, hãy hình dung "nhát cắt đầu tiên" bằng "dao" trên "quần áo mới" như một mẹo ghi nhớ để nhớ 初 có nghĩa là "đầu tiên" hoặc "khởi đầu". Hình ảnh sống động này sẽ giúp bạn gợi nhớ kanji và ý nghĩa của nó.

Các Kanji liên quan

  • 始 (THỦY) — Kanji này cũng có nghĩa là "bắt đầu" hoặc "khởi sự", nhưng nó thường đề cập đến sự khởi đầu của một hành động hoặc sự kiện. 初, mặt khác, nhấn mạnh trường hợp "đầu tiên" hoặc giai đoạn ban đầu.

  • 元 (NGUYÊN) — Nghĩa là "nguồn gốc" hoặc "khởi đầu", thường được sử dụng trong các từ như 元日 (ganjitsu - Ngày Tết) hoặc 元気 (genki - khỏe mạnh, năng động).

  • 端 (ĐOAN) — Mặc dù thường có nghĩa là "cạnh" hoặc "kết thúc", nó cũng có thể ngụ ý "khởi đầu" trong một số ngữ cảnh, chẳng hạn như 発端 (hottan - nguồn gốc, sự khởi đầu).

Share:

Bài viết liên quan