Ý nghĩa
Chữ kanji 戸 (ko, to) có nghĩa là 'cánh cửa' (HỘ) hoặc 'hộ gia đình'. Nó trực tiếp nhất đề cập đến một cánh cửa đơn, đặc biệt là cửa trượt truyền thống Nhật Bản (引き戸, hikido), khác với cửa bản lề, kiểu phương Tây (ドア, doa). Ngoài nghĩa đen này, 戸 cũng đại diện cho một 'hộ gia đình' hoặc 'gia đình'. Ý nghĩa rộng hơn này phản ánh sự hiểu biết văn hóa, trong đó cánh cửa đóng vai trò là ranh giới và lối vào một ngôi nhà, do đó tượng trưng cho đơn vị gia đình sống bên trong. Những ý nghĩa mở rộng như vậy rất phổ biến trong tiếng Nhật, nơi các vật thể vật lý thường có được ý nghĩa biểu tượng rộng hơn.
Về mặt hình ảnh, chữ kanji 戸 là một biểu tượng đơn giản nhưng đầy gợi cảm. Nó có nguồn gốc là một chữ tượng hình mô tả một cánh cửa đơn. Bạn có thể tưởng tượng đường thẳng đứng là chính cánh cửa, và đường nằm ngang kéo dài từ trên cùng là khung cửa hoặc xà ngang. Nét nhỏ ở bên phải gợi ý một bản lề hoặc một khe hở nhỏ, có lẽ là một cánh cửa hơi hé mở hoặc được lắp đặt. Hình thức cổ xưa này thể hiện rõ nguồn gốc của nó là một cánh cửa. Hình thức đơn giản và sự liên kết trực quan rõ ràng của nó giúp dễ nhận biết và ghi nhớ. Với chỉ 4 nét, 戸 là một ký tự tương đối nhanh và dễ viết. Được dạy cho học sinh tiểu học Nhật Bản ở lớp 2, nó nêu bật tầm quan trọng cơ bản và tần suất cao của nó trong ngôn ngữ hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính cho 戸 là コ (ko). Cách đọc on'yomi thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt khi 戸 được kết hợp với các kanji khác có nguồn gốc từ tiếng Trung. Cách đọc này thường xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng hoặc khi đề cập đến các khía cạnh chính thức của hộ gia đình hoặc đơn vị đếm.
- 戸籍 (koseki) — sổ hộ khẩu (HỘ TỊCH). Đây là hồ sơ chính thức về khai sinh, tử, kết hôn và các sự kiện quan trọng khác của một gia đình, được chính phủ Nhật Bản duy trì.
- 一戸 (ikko) — một nhà; một hộ gia đình (NHẤT HỘ). Đây là một lượng từ phổ biến cho các căn hộ hoặc đơn vị gia đình riêng lẻ.
- 戸数 (kosū) — số lượng hộ gia đình; số lượng nhà (HỘ SỐ). Được sử dụng khi đếm hoặc đề cập đến số lượng đơn vị dân cư.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc kun'yomi chính cho 戸 là と (to). Cách đọc kun'yomi được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc được kết hợp với okurigana (phần đuôi hiragana) để tạo thành các từ tiếng Nhật bản địa. Cách đọc này thường được sử dụng khi đề cập đến một cánh cửa trong ngữ cảnh hàng ngày, tổng quát hơn hoặc là một phần của các từ ghép có cảm giác tiếng Nhật bản địa mạnh mẽ.
- 戸 (to) — cánh cửa; cửa trượt truyền thống Nhật Bản (HỘ). Đây là cách sử dụng trực tiếp và phổ biến nhất, chỉ đơn giản là một cánh cửa.
- 雨戸 (amado) — cửa chống bão; cửa chớp (VŨ HỘ). Đây là các tấm trượt bên ngoài được sử dụng để bảo vệ cửa sổ và cửa ra vào khỏi thời tiết hoặc để đảm bảo an ninh.
- 勝手口 (katte-guchi) — lối vào dịch vụ; cửa sau (ví dụ, vào bếp) (THẮNG THỦ KHẨU). Thuật ngữ này chỉ định một lối vào chủ yếu được sử dụng cho các mục đích tiện ích.
Các từ và từ ghép phổ biến
Các loại cửa & lối vào
- 玄関 (genkan) — lối vào; tiền sảnh (lối vào chính của một ngôi nhà Nhật Bản) (HUYỀN QUAN).
- 戸口 (toguchi) — ô cửa; lối vào (HỘ KHẨU).
- 掃き出し窓 (hakidashi-mado) — cửa sổ cao sát đất (thường dẫn ra vườn hoặc ban công, có chức năng như một cánh cửa) (TẢO XUẤT SONG).
- 開き戸 (hirakido) — cửa bản lề; cửa xoay (KHAI HỘ).
- 引き戸 (hikido) — cửa trượt (DẪN HỘ).
Hộ gia đình & Cuộc sống
- 戸建て (kodate) — nhà riêng (HỘ KIẾN).
- 戸主 (koshu) — chủ hộ (thuật ngữ lịch sử) (HỘ CHỦ).
- 井戸 (ido) — giếng (để lấy nước) (TỈNH HỘ).
- 帳簿 (chōbo) — sổ kế toán; sổ cái (TRƯỚNG BỘ). Mặc dù 帳簿 bản thân nó không chứa 戸, kế toán thường liên quan đến 'tài khoản hộ gia đình' và các ghi chép lịch sử được lưu giữ bởi một '户'.
Hành động & Các khái niệm liên quan
- 戸惑う (tomadou) — bối rối; hoang mang; lúng túng (HỘ HOẶC). (Ban đầu có nghĩa là bị lạc trong một ngôi nhà hoặc khu vực không quen thuộc).
- 門戸開放 (monko kaihō) — chính sách mở cửa; tự do hóa (MÔN HỘ KHAI PHÓNG).
Ví dụ câu
古い家の戸が風で開いた。
Furui ie no to ga kaze de aita.
Cánh cửa của ngôi nhà cũ mở ra trong gió.
私たちの戸棚にはたくさんの本がある。
Watashitachi no todana ni wa takusan no hon ga aru.
Có rất nhiều sách trong tủ của chúng tôi.
雨戸を閉めて、風の音を遮断した。
Amado o shimete, kaze no oto o shadan shita.
Tôi đóng cửa chống bão, chặn tiếng gió.
夜は必ずすべての戸締りをしてください。
Yoru wa kanarazu subete no tojimari o shite kudasai.
Vui lòng khóa tất cả cửa ra vào và cửa sổ vào ban đêm.
このマンションには何戸の部屋がありますか。
Kono manshon ni wa nanko no heya ga arimasu ka?
Tòa nhà chung cư này có bao nhiêu căn hộ?
この地域は一戸建てが多い。
Kono chiiki wa ikkodate ga ooi.
Khu vực này có nhiều nhà riêng.
彼は突然の出来事に戸惑った。
Kare wa totsuzen no dekigoto ni tomadotta.
Anh ấy đã bối rối vì sự cố bất ngờ.
台風に備えて、雨戸を閉めたほうがいいでしょう。
Taifū ni sonaete, amado o shimeta hō ga ii deshō.
Bạn nên đóng cửa chớp chống bão để chuẩn bị cho cơn bão.
昔の日本の家には、よく引き戸が使われていました。
Mukashi no Nihon no ie ni wa, yoku hikido ga tsukawarete imashita.
Cửa trượt thường được sử dụng trong các ngôi nhà Nhật Bản cổ.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng kanji 戸 là một hình ảnh đơn giản hóa của một cánh cửa đơn. Nét dọc dài là chính cánh cửa, và nét ngang ngắn vắt qua phía trên là xà ngang hoặc phần trên của khung cửa. Dấu tích nhỏ ở bên phải có thể được xem là tay nắm hoặc bản lề của cánh cửa, hơi nhô ra, gợi ý một cánh cửa đang hoạt động có thể mở và đóng. Hãy hình dung nó như 'một cánh cửa dẫn vào nhà', với ký tự này đã nắm bắt hiệu quả bản chất của một cánh cửa trượt truyền thống, đơn giản của Nhật Bản. Hình ảnh trực quan này trực tiếp kết nối hình dạng với ý nghĩa chính của nó là 'cánh cửa' (HỘ) và, mở rộng, 'hộ gia đình' – vì cánh cửa là điểm vào một ngôi nhà.
Các Kanji liên quan
- 門 — Kanji này cũng có nghĩa là 'cổng' hoặc 'cửa' (MÔN), nhưng nó thường đề cập đến một cổng lớn, thường là hai cánh hoặc một lối vào trang trọng, trái ngược với ý nghĩa 'cửa' đơn cánh hoặc tổng quát hơn của 戸.
- 扉 — Kanji này đặc biệt đề cập đến 'cửa bản lề' hoặc 'cánh cửa' (PHI), thường là cửa kiểu phương Tây mở ra và đóng lại. Mặc dù cũng là một loại cửa, nó chỉ định cơ chế, không giống như 戸 tổng quát hơn.
- 家 — Có nghĩa là 'nhà' hoặc 'gia đình' (GIA), kanji này có mối liên hệ chặt chẽ vì 戸 (cửa - HỘ) là một thành phần thiết yếu của một 家 (nhà - GIA), và mở rộng, đại diện cho hộ gia đình bên trong.