1234567891011
11 strokes

接 (TIẾP) — Kết nối, Chạm, Nối

N3
On: セツ
Kun: つ・ぐ
HV: Tiếp

Xin chào, các bạn học tiếng Nhật! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về 接 (せつ / つぐ), một chữ Hán N3 rất đa năng. Nó thường được dùng để diễn tả các ý nghĩa như 'kết nối', 'chạm vào' hoặc 'tiếp nhận'. Dù là tạo một kết nối vật lý, chạm vào một vật thể hay tham gia vào một cuộc trò chuyện, bạn sẽ gặp chữ Hán này thường xuyên. Hiểu rõ ký tự này là chìa khóa để nắm bắt giao tiếp tiếng Nhật một cách tự nhiên, vậy hãy cùng bắt đầu và ghi nhớ nó nhé.

Ý nghĩa

Chữ Hán 接 (TIẾP - setsu) bao hàm các ý nghĩa cốt lõi như "kết nối", "chạm", "ghép nối", "tiếp xúc" và "tiếp nhận". Về cơ bản, 接 mô tả hành động mang hai vật lại gần nhau hoặc khiến chúng ở gần nhau.

Chúng ta sẽ phân tích hình dạng trực quan của nó. Ở phía bên trái, chúng ta có bộ 扌 (bộ "tay" - tehen), một biến thể của 手 (THỦ - te), có nghĩa là "tay". Điều này ngay lập tức cho thấy chữ Hán này liên quan đến một hành động được thực hiện bằng tay hoặc ngụ ý sự tham gia chủ động. Phần bên phải, 妾 (THIẾP - shō), ban đầu miêu tả một người phụ nữ đang quỳ, thường gắn liền với "tì thiếp" hoặc "thiếu nữ". Mặc dù 妾 có một ý nghĩa cụ thể riêng, nhưng trong 接, nó chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, hướng cách đọc tới "セツ" (setsu).

Tuy nhiên, một số cách diễn giải từ nguyên học gợi ý một mối liên hệ sâu sắc hơn: bàn tay (扌) "tiếp cận" hoặc "tiếp nhận" người phụ nữ (妾), ám chỉ sự tương tác, tiếp xúc hoặc tiếp đãi. Hãy hình dung một bàn tay vươn ra để tiếp xúc hoặc nắm giữ một vật gì đó. Hình ảnh này gói gọn một cách hoàn hảo các ý tưởng cốt lõi về sự kết nối vật lý hoặc khái niệm.

Chữ Hán này có 11 nét và được dạy ở lớp 5 trong các trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một chữ Hán Jōyō (thường dùng). Việc nó được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngữ cảnh khác nhau thực sự nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

Chữ Hán thường có nhiều cách đọc, và 接 (TIẾP) cũng không ngoại lệ. Nó có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Hán) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính của 接 (TIẾP) là セツ (SETSU). Cách đọc này cực kỳ phổ biến và xuất hiện trong phần lớn các từ ghép. Nó thường ngụ ý một sự kết nối, tiếp xúc hoặc tiếp nhận trực tiếp, thường mang tính trang trọng.

  • 接続せつぞく (KẾT TIẾP - setsuzoku) — kết nối, ghép nối. Ví dụ, kết nối internet hoặc ghép nối hai mảnh của một câu đố.

  • 直接ちょくせつ (TRỰC TIẾP - chokusetsu) — trực tiếp. Điều này có nghĩa là không qua trung gian nào, thẳng vào vấn đề, hoặc đối mặt.

  • 応接おうせつ (ỨNG TIẾP - ōsetsu) — tiếp đãi, phỏng vấn. Thường được sử dụng trong các tình huống trang trọng để tiếp khách.

  • 接触せっしょく (TIẾP XÚC - sesshoku) — tiếp xúc, chạm. Đề cập đến sự tiếp xúc vật lý hoặc thậm chí trừu tượng giữa các vật hoặc người.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 接 (TIẾP) là つ(ぐ) (tsu(gu)). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong các động từ và từ tiếng Nhật bản địa, thường mang ý nghĩa nghĩa đen hơn là ghép nối, nối kết hoặc ráp lại. Khi つぐ xuất hiện một mình hoặc là một phần của động từ, nó thường có nghĩa là "ghép", "nối" hoặc "nối kết".

  • 接ぐつぐ (TIẾP - tsugu) — ghép, nối, nối kết. Hãy hình dung việc sửa chữa một cành cây bị gãy hoặc ghép các mảnh vải.

  • 継ぎ接ぎつぎはぎ (KẾ TIẾP - tsugihagi) — vá chắp, sửa chữa. Danh từ này mô tả một vật được làm từ nhiều mảnh vá khác nhau hoặc một sự sửa chữa bằng cách vá lại.

Cũng cần lưu ý rằng 接 (TIẾP) thường tạo thành gốc của một động từ suru rất phổ biến: 接する (TIẾP - sessuru). Động từ này có nghĩa là "tiếp xúc với", "tiếp giáp", "gặp gỡ" hoặc "chạm vào". Mặc dù nó sử dụng cách đọc On'yomi セツ, nhưng chức năng ngữ pháp và ý nghĩa của nó tương tự như các động từ tiếng Nhật bản địa. Chẳng hạn, 壁に接する (kabe ni sessuru) có nghĩa là "chạm vào tường" hoặc "ở cạnh tường".

Từ vựng và từ ghép thông dụng

Bây giờ, chúng ta sẽ xem 接 (TIẾP) kết hợp với các chữ Hán khác như thế nào để tạo thành nhiều từ hữu ích. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp những từ này trong giao tiếp hàng ngày, tin tức và các tình huống trang trọng.

  • Tương tác & Giao tiếp:

  • 面接めんせつ (DIỆN TIẾP - mensetsu) — phỏng vấn. Một cuộc gặp mặt trực tiếp, thường là để xin việc hoặc nhập học.

  • 接待せったい (TIẾP ĐÃI - settai) — tiếp đãi, hiếu khách. Tiếp đón khách, thường liên quan đến công việc kinh doanh.

  • 会接かいせつ (HỘI TIẾP - kaisetsu) — cuộc gặp, tiếp xúc (ít phổ biến hơn 応接 hoặc 面接).

  • Kết nối & Gần gũi:

  • 接近せっきん (TIẾP CẬN - sekkin) — tiếp cận, đến gần. Thường được sử dụng cho sự gần gũi về mặt vật lý hoặc một sự kiện đang đến gần (ví dụ: một cơn bão).

  • 隣接りんせつ (LÂN TIẾP - rinsetsu) — tiếp giáp, liền kề. Khi hai vật ở cạnh nhau không có khoảng trống, chẳng hạn như các tòa nhà lân cận.

  • 接続せつぞく (KẾT TIẾP - setsuzoku) — kết nối, liên kết. Quan trọng để hiểu các kết nối mạng hoặc liên từ ngữ pháp.

  • Tiếp xúc Vật lý & Trừu tượng:

  • 接触せっしょく (TIẾP XÚC - sesshoku) — tiếp xúc, chạm. Có thể đề cập đến việc chạm vào vật lý hoặc tiếp xúc với một người/nhóm (ví dụ: chấn thương thể thao hoặc tiếp xúc ngoại giao).

  • 間接かんせつ (GIÁN TIẾP - kansetsu) — gián tiếp. Đối lập với 直接, có nghĩa là một cái gì đó không trực tiếp hoặc liên quan đến một trung gian.

  • 接戦せっせん (TIẾP CHIẾN - sessen) — cuộc đấu sát nút, trận đấu gay cấn. Một trận chiến mà các đối thủ ở rất gần nhau, "tiếp xúc" nhau.

  • 接骨せっこつ (TIẾP CỐT - sekkotsu) — nắn xương. Theo nghĩa đen là "nối xương", được sử dụng trong y học cổ truyền Nhật Bản để điều trị gãy xương và trật khớp.

Câu ví dụ

Hãy cùng xem 接 (TIẾP) được sử dụng như thế nào trong một số câu tiếng Nhật tự nhiên. Hãy chú ý cách ý nghĩa thay đổi tùy thuộc vào các từ xung quanh!

Kono kēburu o pasokon ni setsuzoku shite kudasai.

Xin hãy kết nối cáp này vào máy tính.

Ano sekkotsuin wa ude ga ii to hyōban desu.

Phòng khám nắn xương đó nổi tiếng là có tay nghề tốt.

Ashita wa atarashii kaisha no mensetsu ga arimasu.

Ngày mai tôi có một buổi phỏng vấn xin việc ở công ty mới.

Kanojo wa chokusetsu kare ni kimochi o tsutaemashita.

Cô ấy đã trực tiếp bày tỏ cảm xúc của mình với anh ấy.

Hikōki ga kūkō ni sekkin shite imasu.

Máy bay đang tiếp cận sân bay.

Okyaku-san e no settai wa Nihon no bijinesu bunka no jūyō na ichibu desu.

Việc tiếp đãi khách là một phần quan trọng của văn hóa kinh doanh Nhật Bản.

Kabe ni sessuru katachi de kagu o haichi shimashita.

Tôi đã sắp xếp đồ đạc sao cho chúng tiếp xúc với bức tường.

Kono heya wa tonari no ofisu to rinsetsu shite imasu.

Căn phòng này tiếp giáp với văn phòng bên cạnh.

Jiko no sesshoku o sakeru tame ni chūi ga hitsuyō desu.

Cần thận trọng để tránh tiếp xúc vô ý.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 接 (TIẾP), hãy phân tích các thành phần của nó. Hãy hình dung bộ thủ bên trái, 扌 (THỦ - 手), như một "bàn tay" đang vươn ra. Phần bên phải, 妾 (THIẾP), mặc dù có nghĩa là 'tì thiếp' hoặc 'thiếu nữ', có thể được đơn giản hóa cho mẹo ghi nhớ của chúng ta. Hãy tưởng tượng đó là ai đó đang được một bàn tay 'kết nối' hoặc 'tiếp cận'. Vì vậy, một 'bàn tay' (扌) tạo 'tiếp xúc' hoặc 'kết nối' với một ai đó (妾). Hãy hình dung một bàn tay đang chủ động vươn ra để kết nối, chạm vào hoặc tiếp nhận người khác. Hình ảnh sống động này giúp củng cố ý nghĩa 'kết nối', 'chạm' và 'tiếp nhận' trong trí nhớ của bạn.

Chữ Hán liên quan

  • (XÚC - ショク / ふ.れる) — có nghĩa là "chạm, cảm nhận". Chữ Hán này chia sẻ một ý nghĩa cốt lõi rất giống về sự tiếp xúc vật lý, thường được sử dụng khi một vật tiếp xúc với vật khác. Hãy nghĩ về 接触 (TIẾP XÚC - sesshoku), nơi cả 接 và 触 được sử dụng cho "tiếp xúc".

  • (TỤC - ゾク / つづ.く) — có nghĩa là "tiếp tục, theo sau". Mặc dù không trực tiếp về sự chạm vật lý, nó liên quan đến chuỗi và sự kết nối không gián đoạn, giống như 接続 (KẾT TIẾP - setsuzoku) nói về việc kết nối mọi thứ để tiếp tục một dòng chảy.

  • (CẬN - キン / ちか.い) — có nghĩa là "gần, sát". Chữ Hán này có liên quan về mặt khái niệm với 接 (TIẾP) về sự gần gũi, như thấy trong 接近 (TIẾP CẬN - sekkin) có nghĩa là "tiếp cận" hoặc "đến gần".

  • (KẾ - ケイ / つ.ぐ) — có nghĩa là "kế nhiệm, thừa kế, vá". Kun'yomi つぐ ở đây giống với một trong các Kun'yomi của 接 (TIẾP), cho thấy mối liên hệ chặt chẽ về ý nghĩa, đặc biệt là "ghép nối" hoặc "nối các mảnh". Hãy nghĩ về 継ぎ接ぎ (KẾ TIẾP - tsugihagi) đã đề cập trước đó.

  • (HỘI - カイ, エ / あ.う) — có nghĩa là "gặp gỡ, tập hợp". Chữ Hán này liên quan đến khía cạnh "gặp gỡ" hoặc "tiếp nhận" của 接 (TIẾP), đặc biệt trong các từ như 面接 (DIỆN TIẾP - mensetsu) nơi việc gặp mặt là yếu tố then chốt.

Share:

Bài viết liên quan