Ý nghĩa
術 có nghĩa là nghệ thuật, kỹ thuật, kỹ năng, phương pháp và phương tiện. Ý nghĩa cốt lõi là một năng lực được rèn giũa qua thực hành — không chỉ là biết điều gì đó, mà là có thể thực hiện nó một cách chính xác và thuần thục. Kiến thức thô không được coi là 術. Sự tinh luyện đến từ việc thực sự làm đi làm lại một việc, cho đến khi nó trở thành bản năng, mới xứng đáng được gọi là 術.
Chữ này gồm hai bộ phận. Khung ngoài là 行 (ゆきがまえ), một bộ thủ mô tả con đường hoặc lối đi. Thành phần bên trong là 朮, một chữ cổ chỉ cây kê hoặc thảo dược — thứ được gieo trồng dọc theo một con đường. Kết hợp lại, chúng gợi lên ý niệm về con đường đạt đến sự tinh thông: kỷ luật được đi qua cho đến khi kỹ năng bén rễ. Hãy so sánh với 道 (dō / michi), vốn đặt trọng tâm vào hành trình như một triết lý. 術 cụ thể hơn — là bản thân kỹ thuật, không phải con đường đã đi để đạt được nó.
術 có 11 nét, được dạy ở lớp 5 tiểu học, và nằm ở trình độ JLPT N3. Nó xuất hiện trong các từ ghép thuộc nhiều lĩnh vực: nghệ thuật, y học, công nghệ, võ thuật và tiểu thuyết.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi là ジュツ (jutsu). Hầu hết các từ ghép đều dùng âm này. Nó xuất phát từ cách phát âm Trung Quốc cổ và hầu như không bao giờ xuất hiện độc lập.
ジュツ xuất hiện trong nhiều lĩnh vực khác nhau:
- 技術 (gijutsu) — công nghệ, kỹ thuật (KỸ THUẬT); từ ghép 術 phổ biến nhất trong tin tức và văn bản kinh doanh
- 手術 (shujutsu) — phẫu thuật (THỦ THUẬT); nghĩa đen là "kỹ thuật của bàn tay," dùng hàng ngày trong y tế
- 芸術 (geijutsu) — nghệ thuật đỉnh cao (NGHỆ THUẬT); hội họa, âm nhạc, văn học có giá trị thẩm mỹ cao
- 美術 (bijutsu) — mỹ thuật (MỸ THUẬT); từ xuất hiện trên biển hiệu mọi bảo tàng nghệ thuật ở Nhật
- 戦術 (senjutsu) — chiến thuật (CHIẾN THUẬT); nghệ thuật lên kế hoạch trận đánh hoặc chiến lược cạnh tranh
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là すべ (sube), có nghĩa là "cách," "phương tiện" hoặc "phương pháp." Hiếm gặp trong văn nói hàng ngày, âm này chủ yếu tồn tại trong văn học và văn cổ — gần như luôn xuất hiện trong các cấu trúc phủ định diễn tả sự bất lực hoàn toàn.
- 術もなく (sube mo naku) — bất lực, không có phương tiện nào
- 為す術もない (nasu sube mo nai) — không thể làm gì được; hoàn toàn bế tắc
Trong thực tế, bạn sẽ gặp ジュツ nhiều hơn すべ rất nhiều. Hãy học các từ ghép trước.
Từ & Từ ghép thông dụng
術 bao phủ nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Nghệ thuật & Văn hóa
- 芸術 (geijutsu) — nghệ thuật, nghệ thuật đỉnh cao (NGHỆ THUẬT); hội họa, âm nhạc, văn học
- 美術 (bijutsu) — mỹ thuật (MỸ THUẬT); thấy trong 美術館 (bijutsukan — bảo tàng mỹ thuật)
- 話術 (wajutsu) — nghệ thuật hùng biện; kỹ năng thu hút người nghe chỉ bằng lời nói
Khoa học, Công nghệ & Y học
- 技術 (gijutsu) — công nghệ, kỹ thuật (KỸ THUẬT); từ ghép 術 phổ biến nhất trong cuộc sống hàng ngày
- 手術 (shujutsu) — phẫu thuật (THỦ THUẬT); từ vựng y tế thiết yếu
- 学術 (gakujutsu) — nghiên cứu học thuật, học thuật (HỌC THUẬT); dùng trong nghiên cứu và văn bản trang trọng
- 医術 (ijutsu) — nghệ thuật y học (Y THUẬT); mang tính văn học hơn 医学
- 算術 (sanjutsu) — số học (TOÁN THUẬT); một thuật ngữ cũ, phần lớn đã được thay bằng 算数 trong trường học
Võ thuật & Chiến lược
- 武術 (bujutsu) — võ thuật (VÕ THUẬT); các phương pháp chiến đấu thực chiến thời samurai
- 柔術 (jūjutsu) — nhu thuật (NHU THUẬT); kỹ thuật vật và ném truyền thống
- 忍術 (ninjutsu) — nhẫn thuật (NHẪN THUẬT); kỹ thuật ninja: ẩn thân, gián điệp, chiến thuật phi thông thường
- 戦術 (senjutsu) — chiến thuật (CHIẾN THUẬT); chiến lược quân sự hoặc cạnh tranh
Ma thuật & Huyền bí
- 魔術 (majutsu) — ma thuật, pháp thuật (MA THUẬT); xuất hiện trong cả văn bản lịch sử lẫn tiểu thuyết hiện đại
- 呪術 (jujutsu) — bùa chú, phép thuật nghi lễ (CHÚ THUẬT); thần chú và các pháp thuật shaman
Các cụm từ quan trọng khác
- 術語 (jutsugo) — thuật ngữ chuyên môn (THUẬT NGỮ); từ vựng đặc thù của từng lĩnh vực
- 術策 (jussaku) — mưu kế, kế sách (THUẬT SÁCH); một thủ thuật khéo léo để thao túng tình huống
- 術中にはまる (jutchū ni hamaru) — sập bẫy của ai đó
Câu ví dụ
彼は優れた技術を持っている。
Kare wa sugureta gijutsu wo motte iru.
Anh ấy có kỹ thuật xuất sắc.
手術は無事に成功しました。
Shujutsu wa buji ni seikou shimashita.
Ca phẫu thuật đã diễn ra thành công tốt đẹp.
彼女は芸術にとても情熱を持っている。
Kanojo wa geijutsu ni totemo jounetsu wo motte iru.
Cô ấy rất đam mê nghệ thuật.
東京の美術館にはすばらしい作品がたくさんある。
Toukyou no bijutsukan ni wa subarashii sakuhin ga takusan aru.
Các bảo tàng mỹ thuật ở Tokyo có rất nhiều tác phẩm xuất sắc.
現代の医術は昔に比べて大きく進歩した。
Gendai no ijutsu wa mukashi ni kurabete ookiku shinpo shita.
Y thuật hiện đại đã tiến bộ vượt bậc so với ngày xưa.
忍術は日本の伝統的な武術の一つだ。
Ninjutsu wa Nihon no dentouteki na bujutsu no hitotsu da.
Nhẫn thuật là một trong những võ thuật truyền thống của Nhật Bản.
彼の話術に、聴衆の全員が引き込まれた。
Kare no wajutsu ni, choushuu no zen'in ga hikikomareta.
Toàn bộ khán giả đều bị cuốn hút bởi tài hùng biện của anh ấy.
為す術もなく、彼女はただ結果を待つしかなかった。
Nasu sube mo naku, kanojo wa tada kekka wo matsu shika nakatta.
Không thể làm gì được — cô ấy chỉ có thể chờ đợi kết quả.
学術的な論文を書くには、長い研究が必要だ。
Gakujutsuteki na ronbun wo kaku ni wa, nagai kenkyuu ga hitsuyou da.
Để viết một luận văn học thuật cần phải có quá trình nghiên cứu lâu dài.
最先端の技術を使って、新しい製品が開発された。
Saisentan no gijutsu wo tsukatte, atarashii seihin ga kaihatsu sareta.
Sản phẩm mới được phát triển bằng công nghệ tiên tiến nhất.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 術 như một người lữ hành lành nghề đang đi qua một hành lang có tường bao quanh. Thành phần ngoài 行 tạo thành những bức tường — một con đường, một lối đi, sự chuyển động tiến về phía trước. Bên trong là 朮, như một cây cỏ mọc lên trong không gian được che chắn đó. Hình ảnh: một người đang đi theo một con đường xác định trong khi cần mẫn vun đắp tay nghề của mình.
Nếu bạn đã đọc Naruto hoặc bất kỳ manga ninja nào, bạn đã biết từ "jutsu" — đó chính là 術, những kỹ thuật được rèn luyện qua nhiều năm khổ luyện. Mọi từ ghép với 術 đều mang cùng một sắc thái: một kỹ năng phải được tích lũy qua công sức, không chỉ qua việc học thuộc.
Kanji liên quan
- 技 — kỹ năng, năng lực; ghép với 術 tạo thành 技術 (công nghệ, kỹ thuật)
- 道 — con đường, triết lý hành trình; như trong 柔道 hay 剣道 — hành trình, không phải kỹ thuật
- 法 — luật pháp, phương pháp; mô tả các hệ thống và quy trình có quy tắc ràng buộc
- 芸 — nghệ thuật, biểu diễn; chữ đầu tiên trong 芸術
- 能 — năng lực, tài năng, kịch Noh; năng lực bẩm sinh hoặc được tích lũy
- 式 — phong cách, lễ nghi, công thức; các phương pháp và hình thức đã được quy định