123456789
9 strokes

係 (HỆ) — Người phụ trách, liên hệ, mối quan tâm

N3
On: ケイ
Kun: かか.る、かかり、かか.わる
HV: Hệ

Ý nghĩa

Kanji 係 (KẾ) là một ký tự đa năng với các ý nghĩa như 'kết nối', 'liên quan', 'trách nhiệm' và 'người phụ trách'. Nó truyền tải hiệu quả ý tưởng về việc được liên kết hoặc gắn bó với một cái gì đó hoặc ai đó.

Về mặt hình ảnh, 係 được tạo thành từ hai bộ phận chính. Bên trái là bộ 亻 (にんべん), một biến thể của 人 (NHÂN - ひと - người). Bên phải là 系 (HỆ - いとへん/いと), có nghĩa là 'sợi chỉ', 'hệ thống' hoặc 'dòng dõi'. Khi kết hợp lại, chúng tạo ra một hình ảnh rõ ràng: một 'người' (人) được 'kết nối' hoặc 'buộc' (系) vào một nhiệm vụ, vai trò hoặc mối quan hệ cụ thể. Hãy hình dung một người bị buộc bằng một sợi chỉ vào nhiệm vụ của họ hoặc vào một cá nhân khác, biểu thị sự liên quan hoặc trách nhiệm của họ. Biểu tượng trực quan này phản ánh trực tiếp các ý nghĩa cốt lõi của kanji là 'có liên quan đến', 'phụ trách' hoặc 'tham gia vào'.

Bạn sẽ thường thấy kanji này trong các ngữ cảnh có một liên kết hoặc phân công rõ ràng. Ví dụ, nó có thể dùng để chỉ một người chịu trách nhiệm về một bộ phận cụ thể trong một tổ chức, hoặc mối quan hệ giữa hai thực thể. 係 là một Jōyō kanji, nghĩa là nó được bao gồm trong danh sách các ký tự được chỉ định để sử dụng phổ biến, và thường gặp ở cấp độ JLPT N3. Nó có 9 nét và bộ thủ của nó là 人 (NHÂN - にんべん), nhấn mạnh sự liên kết của nó với các hành động và vai trò của con người.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 係 là ケイ (KEI).

Cách đọc này phổ biến trong các từ ghép truyền tải ý tưởng về sự kết nối, quan hệ hoặc hệ thống. Các thuật ngữ này thường mang sắc thái trang trọng hoặc trừu tượng hơn.

  • 関係かんけい (kankei) — có nghĩa là mối quan hệ, sự kết nối. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất sử dụng 係, biểu thị trạng thái được liên kết. Ví dụ, 人間関係にんげんかんけい (NHÂN GIAN QUAN HỆ - human relationships).
  • 係数けいすう (HỆ SỐ - keisū) — có nghĩa là hệ số. Trong toán học và khoa học, thuật ngữ này dùng để chỉ một đại lượng số hoặc hằng số nhân với một biến trong biểu thức đại số. Ví dụ, xの係数 (エックスのけいすう - hệ số của x).
  • 係争けいそう (HỆ TRANH - keisō) — có nghĩa là tranh chấp. Từ ghép này dùng để chỉ một vấn đề đang trong tranh chấp hoặc đang bị phản đối, biểu thị sự liên quan đến một xung đột. Ví dụ, 係争中けいそうちゅう土地とち (HỆ TRANH TRUNG ĐỊA - land under dispute).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 係 là かか.る (kaka.ru), かかり (kakari), và かか.わる (kakawa.ru).

Các cách đọc này thường được sử dụng cho các từ thuần Nhật. Chúng thường đóng vai trò là động từ hoặc danh từ mô tả trực tiếp các hành động hoặc vai trò liên quan đến sự tham gia và trách nhiệm.

  • かかり (kakari) — có nghĩa là người phụ trách, nhân viên phục vụ, nhiệm vụ, bộ phận. Khi được dùng như một danh từ độc lập, nó đề cập đến người hoặc bộ phận chịu trách nhiệm về một việc gì đó. Ví dụ, 受付係うけつけがかり (THỤ PHÓ HỆ - receptionist, person in charge of reception).
  • 係員かかりいん (HỆ VIÊN - kakariin) — có nghĩa là nhân viên phục vụ, nhân viên, người phụ trách. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ một cá nhân được giao một nhiệm vụ cụ thể. Bạn có thể thấy 係員 (かかりいん) tại ga tàu hoặc một sự kiện.
  • 係わるかかわる (kakawaru) — có nghĩa là liên quan đến, quan tâm đến, ảnh hưởng đến. Động từ này mô tả hành động được kết nối hoặc có tác động đến một điều gì đó hoặc ai đó. Ví dụ, 事件じけんかかわる (SỰ KIỆN HỆ - to be involved in an incident).

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 係 rất cần thiết để diễn tả các khái niệm về sự kết nối, trách nhiệm và các mối quan hệ trong tiếng Nhật. Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến, được phân loại để dễ hiểu hơn:

Các từ liên quan đến Vai trò & Trách nhiệm

  • かかり (kakari) — người phụ trách, nhân viên phục vụ, hoặc một nhiệm vụ/bộ phận cụ thể.
  • 係員かかりいん (HỆ VIÊN - kakariin) — nhân viên trực, nhân viên phục vụ (ví dụ: tại một sự kiện hoặc ga tàu).
  • 係長かかりちょう (HỆ TRƯỞNG - kakarichō) — trưởng bộ phận hoặc quản lý phân đoạn, một vị trí phổ biến trong các công ty Nhật Bản.
  • 担当係たんとうがかり (ĐẢM ĐƯƠNG HỆ - tantōgakari) — người phụ trách một nhiệm vụ hoặc lĩnh vực cụ thể.

Các từ liên quan đến Mối quan hệ & Kết nối

  • 関係かんけい (QUAN HỆ - kankei) — mối quan hệ, sự kết nối. Từ này rất quan trọng để mô tả cách mọi thứ hoặc con người được liên kết.
  • 無関係むかんけい (VÔ QUAN HỆ - mukankei) — không liên quan, không có kết nối. Đây là từ trái nghĩa với 関係.
  • 間接的かんせつてき関係かんけい (GIAN TIẾP ĐÍCH QUAN HỆ - kansetsuteki kankei) — một mối quan hệ gián tiếp.
  • 家族かぞく関係かんけい (GIA TỘC QUAN HỆ - kazoku kankei) — mối quan hệ gia đình.

Các từ liên quan đến Sự tham gia & Vụ việc

  • 係わるかかわる (kakawaru) — liên quan đến, quan tâm đến, ảnh hưởng đến. Động từ này nhấn mạnh sự tham gia hoặc ảnh hưởng tích cực.
  • 係争中けいそうちゅう (HỆ TRANH TRUNG - keisōchū) — đang tranh chấp, đang bị phản đối (ám chỉ một vấn đề).

Các từ chuyên ngành hoặc kỹ thuật

  • 係数けいすう (HỆ SỐ - keisū) — hệ số (trong toán học hoặc vật lý).
  • 係留けいりゅう (HỆ LƯU - keiryū) — sự neo đậu (của thuyền hoặc khí cầu).
  • 係船けいせん (HỆ THUYỀN - keisen) — việc neo đậu tàu.

Câu ví dụ

Kono shigoto wa watashitachi no busho ni wa kankei arimasen.

Công việc này không liên quan đến bộ phận của chúng tôi.

Ekiin ni kiite, jōshaken uriba no kakari o tazunemashita.

Tôi đã hỏi nhân viên nhà ga và hỏi về người phụ trách quầy bán vé.

Kono mondai ni kakawaru to, taihen na koto ni narimasu.

Nếu bạn dính líu vào vấn đề này, mọi việc sẽ trở nên rất khó khăn.

Kare wa konkai no purojekuto no tantōgakari desu.

Anh ấy là người phụ trách dự án này.

Go fumeina ten ga gozaimashitara, madoguchi no kakariin ni otazune kudasai.

Nếu quý khách có bất kỳ câu hỏi nào, xin vui lòng hỏi nhân viên tại quầy.

Kono shigoto wa komakai sagyō ga ooku, shūchūryoku ga kakatte kimasu.

Công việc này bao gồm nhiều công việc chi tiết, đòi hỏi sự tập trung cao độ.

Sono jiken to kare ni wa chokusetsu no kankei wa arimasen deshita.

Không có mối liên hệ trực tiếp nào giữa vụ việc đó và anh ấy.

Watashitachi wa kankyō mondai ni fukaku kakawatte imasu.

Chúng tôi rất quan tâm đến các vấn đề môi trường.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 係, hãy nghĩ về các thành phần của nó: 亻 (NHÂN - person) và 系 (HỆ - thread/system). Hãy hình dung một người (亻) được ẩn dụ buộc bằng một sợi chỉ (系) vào một nhiệm vụ, một trách nhiệm hoặc một người khác. 'Sợi chỉ' này tượng trưng cho sự kết nối, sự tham gia của họ, hoặc việc họ 'phụ trách' một điều gì đó. Sợi chỉ biểu thị một liên kết kéo họ vào một tình huống hoặc giao cho họ một vai trò. Do đó, 'một người bị buộc bằng sợi chỉ' có nghĩa là họ 'phụ trách', 'có liên quan', hoặc 'tham gia'.

Các Kanji liên quan

  • (QUAN) — Trong khi 係 chủ yếu có nghĩa là kết nối hoặc liên quan, 関 (かん) có thể có nghĩa là rào cản, cổng, hoặc cũng có nghĩa là 'quan hệ/mối bận tâm'. Ví dụ, 関係かんけい (QUAN HỆ - relationship) sử dụng cả hai, nhưng 関 đôi khi có thể ngụ ý đóng lại hoặc tách rời, trong khi 係 tập trung hơn vào chính sự liên kết.
  • (HỆ) — Đây là thành phần bên phải của 係. Nó có nghĩa là 'sợi chỉ', 'hệ thống', 'dòng dõi' hoặc 'dòng họ'. Nó nhấn mạnh một kết nối có hệ thống hoặc liên tục, đóng góp trực tiếp vào ý nghĩa của 係.
  • (KẾT) — Kanji này (ケツ、むす.ぶ) có nghĩa là 'buộc', 'ràng buộc' hoặc 'kết luận'. Giống như 係, nó nói về việc hình thành các kết nối, nhưng thường với ý nghĩa hoàn thành hoặc tạo ra một mối liên kết mạnh mẽ. Ví dụ, 結合けつごう (KẾT HỢP - combination, union).
  • (ĐẢM) — Kanji này (タン、かつ.ぐ) có nghĩa là 'gánh vác', 'mang' hoặc 'đảm nhận (gánh nặng/trách nhiệm)'. Trong khi 係 có thể có nghĩa là 'người phụ trách', 担 đặc biệt nhấn mạnh hành động gánh vác hoặc đảm nhận trách nhiệm đó. Ví dụ, 担当たんとう (ĐẢM ĐƯƠNG - being in charge).
Share:

Bài viết liên quan