Ý nghĩa
Chào bạn học ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ đi sâu vào kanji 失 (THẤT), một ký tự trình độ N3 cực kỳ hữu ích để diễn đạt ý tưởng về sự mất mát, sai lầm và bất lợi. Các ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh 'mất,' 'bỏ lỡ,' 'lỗi,' 'sai sót,' và 'bất lợi.'
Khi chúng ta nói về nguồn gốc của 失 (THẤT), nó khá thú vị! Kanji này được cho là một chữ tượng ý miêu tả một bàn tay làm rơi hoặc đánh mất thứ gì đó. Hãy hình dung một bàn tay (được biểu thị bằng dạng biến đổi của 又, bộ thủ 'tay phải', trong một số văn tự cổ) làm rơi một vật, dẫn đến 'mất mát' hoặc 'trượt' mục tiêu. Một cách giải thích khác liên kết phần trên (một biến thể của 士, SĨ - học giả/võ sĩ đạo, với một nét phụ) với một mũi tên hoặc thứ gì đó được nhắm, và phần dưới (夫, PHU - chồng/người đàn ông) với một người. Hình ảnh kết hợp sau đó truyền tải ý tưởng về việc thứ gì đó bị 'mất' hoặc 'trượt mục tiêu'. Bộ thủ, 亅 (hanebou), thường đại diện cho một cái móc hoặc một nét rơi, càng nhấn mạnh ý tưởng về thứ gì đó trượt hoặc rơi xuống.
Kanji này có 5 nét và được dạy trong lớp 6 ở các trường học Nhật Bản, khiến nó trở nên quen thuộc khi bạn tiến bộ trong việc học tiếng Nhật, đặc biệt ở trình độ N3.
Cách đọc
Hiểu cách đọc của 失 (THẤT) là chìa khóa để sử dụng nó một cách hiệu quả. Nó có cả cách đọc On'yomi (gốc Hán) và Kun'yomi (gốc Nhật).
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi chính cho 失 (THẤT) là シツ (shitsu). Cách đọc này được sử dụng phổ biến nhất khi 失 xuất hiện như một phần của từ ghép, đặc biệt để diễn đạt các khái niệm về 'mất mát,' 'thất bại,' 'lỗi,' hoặc 'sai sót.' Nó thường mang hàm ý tiêu cực, chỉ ra rằng có điều gì đó không ổn hoặc bị tước bỏ.
- 失敗 (shippai) — Điều này có nghĩa là thất bại hoặc sai lầm. Đây là một từ rất phổ biến mà bạn sẽ nghe trong cuộc sống hàng ngày, chẳng hạn như khi bạn mắc lỗi.
- 損失 (sonshitsu) — Điều này đề cập đến một sự mất mát, thường là về tài chính hoặc vật chất. Hãy nghĩ về một doanh nghiệp bị thua lỗ.
- 失礼 (shitsurei) — Có nghĩa là sự thô lỗ hoặc bất lịch sự, nghĩa đen là "mất đi sự lịch sự." Bạn thường nghe thấy nó khi ai đó xin lỗi vì đã thô lỗ hoặc khi tự mình xin phép.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 失 (THẤT) là うしな.う (ushina.u). Điều này thường được sử dụng như một động từ ở dạng độc lập, 失う. Nó là một ngoại động từ có nghĩa là 'đánh mất,' 'chia tay,' 'bỏ lỡ (cơ hội),' hoặc 'bị tước quyền.' Nó mô tả hành động một thứ gì đó bị mất hoặc bị lấy đi khỏi bạn.
- 失う (ushinau) — Bản thân động từ, có nghĩa là đánh mất thứ gì đó hữu hình hoặc vô hình. Ví dụ, làm mất ví của bạn.
- 機会を失う (kikai wo ushinau) — Bỏ lỡ một cơ hội. Một cụm từ quan trọng để diễn đạt những cơ hội đã bỏ lỡ.
- 希望を失う (kibou wo ushinau) — Mất hy vọng. Điều này mô tả một sự mất mát trừu tượng, về mặt cảm xúc hơn.
Các từ và từ ghép phổ biến
Hãy cùng xem xét một số từ và từ ghép phổ biến hơn sử dụng 失 (THẤT). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chúng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ hội thoại hàng ngày đến tin tức.
Hành động & Hậu quả:
- 失敗 (shippai) — thất bại, sai lầm. (ví dụ: thất bại trong bài kiểm tra)
- 失礼 (shitsurei) — thô lỗ, bất lịch sự. (ví dụ: xin lỗi vì đã thô lỗ)
- 失踪 (shissou) — biến mất (của một người). (ví dụ: một vụ người mất tích)
- 失脚 (shikkyaku) — sụp đổ, mất chức. (ví dụ: sự sụp đổ của một chính trị gia)
- 失望 (shitsubou) — thất vọng, tuyệt vọng. (ví dụ: cảm thấy thất vọng vì kết quả)
Mất mát & Tước đoạt:
- 損失 (sonshitsu) — mất mát (tài chính, vật chất). (ví dụ: thua lỗ kinh doanh)
- 喪失 (soushitsu) — mất mát, tước bỏ (thường là những thứ trừu tượng như danh tính, ký ức). (ví dụ: mất trí nhớ)
- 失業 (shitsugyou) — thất nghiệp. (ví dụ: một giai đoạn thất nghiệp)
- 失神 (shisshin) — ngất xỉu, bất tỉnh. (ví dụ: ngất xỉu vì kiệt sức)
- 失明 (shitsumei) — mù lòa, mất thị lực. (ví dụ: một tai nạn gây mù)
- 失格 (shikkaku) — bị loại, không đủ tư cách. (ví dụ: bị loại khỏi một cuộc thi)
- 失語症 (shitsugoshou) — mất ngôn ngữ (mất khả năng nói). (ví dụ: một tình trạng y tế ảnh hưởng đến lời nói)
Câu ví dụ
Hãy cùng xem 失 (THẤT) được sử dụng trong các câu tiếng Nhật tự nhiên!
鍵を失ってしまって、家に入れません。
Kagi wo ushinatte shimatte, ie ni hairemasen.
Tôi đã làm mất chìa khóa và không thể vào nhà.
試合に失敗しましたが、次は頑張ります。
Shiai ni shippai shimashita ga, tsugi wa ganbarimasu.
Tôi đã thất bại trong trận đấu, nhưng lần tới tôi sẽ cố gắng hết sức.
ご迷惑おかけして、大変失礼いたしました。
Gomeiwaku okakeshite, taihen shitsurei itashimashita.
Tôi xin lỗi vì sự bất tiện lớn mà tôi đã gây ra.
彼は事故で記憶の一部を喪失しました。
Kare wa jiko de kioku no ichibu wo soushitsu shimashita.
Anh ấy đã mất một phần ký ức trong vụ tai nạn.
会社の倒産で、多大な損失が出ました。
Kaisha no tousan de, tadai na sonshitsu ga demashita.
Sự phá sản của công ty đã dẫn đến một khoản lỗ đáng kể.
新しい仕事を見つけるまで、彼は失業中です。
Atarashii shigoto wo mitsukeru made, kare wa shitsugyouchuu desu.
Anh ấy hiện đang thất nghiệp cho đến khi tìm được công việc mới.
何度も失敗しても、夢を失わないでください。
Nando mo shippai shitemo, yume wo ushinawanaide kudasai.
Dù thất bại nhiều lần, xin đừng đánh mất ước mơ của bạn.
チャンスを失わないように、今すぐ行動しましょう。
Chansu wo ushinawanai you ni, ima sugu koudou shimashou.
Hãy hành động ngay bây giờ để chúng ta không bỏ lỡ cơ hội.
彼の発言に皆が失望しました。
Kare no hatsugen ni mina ga shitsubou shimashita.
Mọi người đều thất vọng vì nhận xét của anh ấy.
交通違反で運転免許を失効しました。
Koutsuu ihan de untenmenkyo wo shikkou shimashita.
Giấy phép lái xe của tôi đã hết hạn do vi phạm giao thông.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp bạn ghi nhớ 失 (THẤT), hãy hình dung điều này: Kanji này trông hơi giống một người (夫, PHU - hoặc một biến thể của nó, tạo thành phần dưới) đang cố gắng bắt một thứ gì đó (phần trên, giống như một mũi tên hoặc thứ gì đó rơi nhanh từ trên cao xuống, như 士, SĨ - với một nét phụ). Nhưng than ôi, họ hoàn toàn vuột mất, và vật thể đó bị 'mất' hoặc 'tuột khỏi tay' không thể vãn hồi. Bạn cũng có thể nghĩ về một cung thủ có mũi tên (phần trên) 'tuột' khỏi tay họ (được ngụ ý bởi bộ thủ 亅) trước khi được bắn, khiến họ 'trượt' mục tiêu. Cảm giác một thứ gì đó vừa vặn thoát khỏi tầm kiểm soát của bạn là yếu tố trung tâm trong ý nghĩa của 失 (THẤT)!
Kanji liên quan
- 矢 (THỈ) — Kanji này có nghĩa là 'mũi tên'. Nó có sự tương đồng về hình ảnh với thành phần trên của 失 (THẤT), điều này có thể giúp củng cố ý tưởng về việc nhắm mục tiêu và có khả năng 'trượt' mục tiêu, hoặc có thứ gì đó 'tuột' đi như một mũi tên lạc.
- 夫 (PHU) — Kanji này có nghĩa là 'chồng' hoặc 'người đàn ông'. Mặc dù không liên quan trực tiếp về ý nghĩa với 'mất', nó tạo thành phần dưới của 失 (THẤT), có thể được tích hợp vào các câu chuyện ghi nhớ, tưởng tượng một 'người đàn ông' đã 'đánh mất' thứ gì đó quan trọng.
- 去 (KHỨ) — Kanji này có nghĩa là 'rời đi,' 'khởi hành,' hoặc 'qua đời.' Trong khi 失 (THẤT) tập trung vào hành động đánh mất hoặc bỏ lỡ thứ gì đó, 去 (KHỨ) lại nói về việc thứ gì đó đã biến mất hoặc di chuyển đi, thường với cảm giác dứt khoát. Cả hai đều liên quan đến sự vắng mặt nhưng từ những góc độ hơi khác nhau.