Ý nghĩa
Kanji 血 có nghĩa là máu (HUYẾT) — chất lỏng màu đỏ thiết yếu lưu thông trong cơ thể và duy trì sự sống. Hình dạng của nó bắt nguồn trực tiếp từ một chữ tượng hình cổ đại. Trong chữ giáp cốt và chữ viết Trung Hoa thời kỳ đầu, 血 mô tả một cái bát hoặc vật chứa dùng trong nghi lễ (皿) với một dấu bên trong tượng trưng cho giọt máu. Hình ảnh này xuất phát từ các tục lệ tôn giáo cổ xưa, trong đó máu được dâng cúng trong những vật chứa thiêng liêng trong các nghi lễ và lời thề.
Ngoài nghĩa đen về mặt thể chất, 血 còn đi sâu vào ngôn ngữ bóng bẩy của tiếng Nhật. Nó diễn tả mối liên kết gia đình và dòng dõi tổ tiên — ý niệm rằng những người chung huyết thống chia sẻ một sợi dây kết nối căn bản. Bạn sẽ gặp nó trong các từ chỉ gia tộc, di sản và quan hệ thân tộc. Nó cũng xuất hiện trong các thành ngữ diễn tả niềm đam mê và cảm xúc mãnh liệt, chẳng hạn 血が騒ぐ (chi ga sawagu), nghĩa là "máu sôi lên" — dùng khi ai đó cảm thấy sự phấn khích hay khí thế chiến đấu trào dâng trong lòng.
Với 6 nét, 血 là kanji thuộc chương trình lớp 6 trong hệ thống giáo dục tiểu học Nhật Bản. Nó tự thân là một bộ thủ (部首, ぶしゅ), được gọi là chi-hen hay ketsu-radical. Mặc dù tương đối ít chữ ghép được tạo ra từ nó với tư cách là bộ thủ, bản thân kanji này xuất hiện rộng rãi trong từ vựng y học, sinh học và đời thường của tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: HUYẾT)
Cách đọc on'yomi của 血 là ケツ (KETSU). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung cổ đại và được dùng trong hầu hết các từ vựng trang trọng và từ ghép (熟語, じゅくご), đặc biệt trong các ngữ cảnh y tế, khoa học và học thuật. Khi bạn gặp 血 là một phần của từ ghép dài — đặc biệt trong bệnh viện, sách giáo khoa hay tài liệu chính thức — gần như chắc chắn nó dùng cách đọc ケツ.
Một lưu ý về ngữ âm đáng biết: khi 血 đứng trước phụ âm vô thanh như k hoặc s trong một từ ghép, nguyên âm thường bị nhân đôi tạo ra phụ âm géminate (っ), như trong 血管 (kekkan). Hiện tượng biến đổi âm tự nhiên này trong tiếng Nhật gọi là đồng hóa sokuon.
- 血液 (ketsueki) — máu (với tư cách là chất lỏng sinh lý, dùng trong y tế)
- 血管 (kekkan) — mạch máu
- 血圧 (ketsuatsu) — huyết áp
- 出血 (shukketsu) — chảy máu, xuất huyết
- 献血 (kenketsu) — hiến máu
- 輸血 (yuketsu) — truyền máu
- 貧血 (hinketsu) — thiếu máu (nghĩa đen: "máu nghèo")
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Cách đọc kun'yomi là ち (chi). Đây là từ gốc Nhật chỉ máu, có từ trước khi chữ Hán được du nhập. Nó được dùng trong lời nói hàng ngày, các thành ngữ thông tục và các từ ghép gốc Nhật. Bạn sẽ thường nghe thấy ち khi ai đó nói về máu chảy ra từ vết thương, chảy máu cam, hoặc trong các ngữ cảnh diễn tả cảm xúc mạnh mẽ. Khi ち đứng sau một số âm trong từ ghép, nó trải qua hiện tượng rendaku (biến đổi phụ âm hữu thanh) và trở thành ぢ, như trong 鼻血 (hanaji).
- 血 (chi) — máu (từ độc lập trong lời nói hàng ngày)
- 鼻血 (hanaji) — chảy máu cam (ち → ぢ do rendaku)
- 血まみれ (chimamire) — đầy máu, nhuốm máu
- 血筋 (chisuji) — huyết thống, dòng dõi
- 血縁 (ketsuen) — quan hệ huyết thống, thân tộc (cách đọc chuẩn; cách đọc kun ちえん tồn tại nhưng hiếm và ít dùng trong tiếng Nhật hiện đại)
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Trong các lĩnh vực y tế, khoa học và xã hội, 血 tạo thành một loạt từ vựng thiết yếu trong tiếng Nhật.
Thuật ngữ y tế và sức khỏe:
- 血液 (ketsueki) — máu (với tư cách là chất sinh lý)
- 血管 (kekkan) — mạch máu (động mạch hoặc tĩnh mạch)
- 血圧 (ketsuatsu) — huyết áp
- 血糖 (kettou) — đường huyết, lượng glucose trong máu
- 血液型 (ketsuekigata) — nhóm máu (A, B, O, AB)
- 出血 (shukketsu) — chảy máu, xuất huyết
- 止血 (shiketsu) — cầm máu
- 輸血 (yuketsu) — truyền máu
- 献血 (kenketsu) — hiến máu
- 貧血 (hinketsu) — thiếu máu
- 血色 (kesshoku) — sắc da, màu da khỏe mạnh trên khuôn mặt
Gia đình, dòng dõi và nghĩa bóng:
- 血縁 (ketsuen) — quan hệ huyết thống, thân tộc
- 血統 (kettou) — huyết thống, dòng dõi, phả hệ
- 血筋 (chisuji) — dòng họ, huyết thống tổ tiên
- 流血 (ryuuketsu) — đổ máu, sự chảy máu
- 鼻血 (hanaji) — chảy máu cam
- 血まみれ (chimamire) — đẫm máu, nhuốm máu
Câu ví dụ
転んで膝から血が出た。
Koronde hiza kara chi ga deta.
Tôi bị ngã và máu chảy ra từ đầu gối.
彼の血液型はA型です。
Kare no ketsuekigata wa ee-gata desu.
Nhóm máu của anh ấy là A.
毎年、定期的に血圧を測っています。
Maitoshi, teikiteki ni ketsuatsu wo hakatte imasu.
Mỗi năm, tôi đều đo huyết áp định kỳ.
鼻血が止まらないので、病院へ行きました。
Hanaji ga tomaranai no de, byouin e ikimashita.
Vì máu cam không ngừng chảy nên tôi đã đến bệnh viện.
医者は血液検査を勧めました。
Isha wa ketsueki kensa wo susumemashita.
Bác sĩ đã khuyến nghị xét nghiệm máu.
彼女は去年、献血をしました。
Kanojo wa kyonen, kenketsu wo shimashita.
Cô ấy đã hiến máu vào năm ngoái.
貧血がひどくて、立ち上がれませんでした。
Hinketsu ga hidokute, tachiagaremasendeshita.
Bệnh thiếu máu nặng đến mức tôi không thể đứng dậy được.
事故で大量の出血があったが、命は助かった。
Jiko de tairyou no shukketsu ga atta ga, inochi wa tasukatta.
Vụ tai nạn gây ra xuất huyết lớn, nhưng người đó đã được cứu sống.
彼らに血縁関係はないが、本当の兄弟のように仲がいい。
Karera ni ketsuen kankei wa nai ga, hontou no kyoudai no you ni naka ga ii.
Họ không có quan hệ huyết thống nhưng thân thiết với nhau như anh em ruột thịt.
血は水よりも濃いというが、本当にそう思う。
Chi wa mizu yori mo koi to iu ga, hontou ni sou omou.
Người ta nói máu đặc hơn nước, và tôi thực sự tin điều đó.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung 血 như một cái đĩa hoặc bát (皿) với một giọt đơn rơi xuống từ phía trên. Đây chính xác là điều mà chữ tượng hình cổ đại mô tả: một vật chứa dùng trong các nghi lễ hiến tế máu thiêng liêng. Các nét ngang tượng trưng cho miệng và đáy bát, trong khi nét dọc với dấu bên trong thể hiện giọt máu đang lắng xuống bên trong. Để nhớ cách đọc kun'yomi ち (chi), hãy nghĩ đến từ tiếng Anh chilly — cảnh tượng máu khiến nhiều người cảm thấy lạnh gáy. Bạn cũng có thể liên kết với âm Hán-Việt HUYẾT: các từ tiếng Việt như huyết áp (blood pressure) và huyết thống (bloodline) cùng gốc và cùng nghĩa với kanji này.
Kanji liên quan
- 皿 — đĩa, bát; tạo nên cấu trúc nền của 血 và tượng trưng cho cái vật chứa hoặc bát cổ đại trong chữ tượng hình nguyên gốc
- 脈 — mạch, tĩnh mạch; dùng trong 血脈 (huyết mạch) và 動脈 (động mạch)
- 肉 — thịt, thân xác; thường xuất hiện cùng 血 trong các ngữ cảnh liên quan đến cơ thể người và thực thể vật chất
- 命 — sinh mệnh; gắn bó sâu sắc về mặt ý nghĩa, vì máu là biểu tượng và chất mang sự sống trong tư duy người Nhật
- 心 — trái tim, tâm trí; liên kết về mặt khái niệm vì trái tim bơm máu và là trung tâm cảm xúc của con người