12345678910
10 strokes

息 (TỨC) — Hơi thở, Tiếng thở dài, Con trai

N3
On: ソク
Kun: いき
HV: Tức

Ý nghĩa

Chữ Hán 息 (TỨC - iki/soku) có một số ý nghĩa trong tiếng Nhật, phổ biến nhất là "hơi thở" hoặc "tiếng thở dài." Nó cũng có thể đề cập đến "con trai" và "sự nghỉ ngơi," cho thấy ý nghĩa của nó đã phát triển như thế nào theo thời gian. Về cốt lõi, 息 (TỨC) đại diện cho hành động thở quan trọng – bản chất của sự sống. Với nghĩa "hơi thở," nó có thể chỉ hành động hít vào hoặc thở ra, một tiếng thở dài, hoặc thậm chí theo nghĩa bóng, 'tinh thần' hay 'sức sống' của một người, như trong 息吹 (ibuki) (TỨC XUY - hơi thở tươi mới của sự sống).

Nhìn vào cấu trúc hình ảnh của 息 (TỨC) sẽ thấy nguồn gốc của nó. Nó kết hợp hai thành phần chính: 自 (TỰ - ji), vốn có nghĩa là "mũi" trong các dạng cổ xưa hơn và bây giờ có nghĩa là "bản thân," và 心 (TÂM - kokoro), có nghĩa là "trái tim" hoặc "tâm trí." Trong lịch sử, thành phần phía trên 自 (TỰ) mô tả một cái mũi. Điều này làm cho 息 (TỨC) trở thành một chữ tượng ý trực quan đại diện cho không khí thoát ra từ mũi hoặc từ bên trong bản thân. Việc bổ sung 心 (TÂM - trái tim/tâm trí) bên dưới nó nhấn mạnh một chức năng bên trong, quan trọng gắn liền với bản thể cốt lõi hoặc cảm xúc của một người. Nó biểu thị rằng hơi thở là một quá trình thiết yếu, bắt nguồn từ bên trong bản thân và kết nối sâu sắc với sinh lực và cảm xúc của một người.

Các ý nghĩa "con trai" và "nghỉ ngơi" cũng bắt nguồn một cách hợp lý từ ý nghĩa chính của nó. Ví dụ, một "con trai" (息子 - musuko) (TỨC TỬ - con trai) thường được coi là một phần mở rộng của bản thân, một 'hơi thở' của dòng dõi của chính mình. Tương tự, "sự nghỉ ngơi" (休息 - kyuusoku) (HƯU TỨC - nghỉ ngơi) được liên kết một cách tự nhiên với hơi thở. Hơi thở sâu, bình tĩnh là đặc trưng của sự thư giãn và phục hồi. Chữ Hán này, với 10 nét, được dạy ở lớp 4 tại các trường tiểu học Nhật Bản, làm cho nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi, hay cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 息 là ソク (Soku). Bạn thường sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc trừu tượng hơn, hoặc khi thảo luận về các chủ đề như lãi suất hoặc tin tức.

  • 休息きゅうそく (kyuusoku) (HƯU TỨC) — nghĩa là 'nghỉ ngơi' hoặc 'giải lao'. Từ ghép này kết hợp 休 (HƯU - nghỉ ngơi) với 息 (TỨC), nhấn mạnh một khoảng thời gian ngừng hoạt động, thường để phục hồi.
  • 消息しょうそく (shousoku) (TIÊU TỨC) — nghĩa là 'tin tức', 'thông tin', hoặc 'tăm hơi'. Từ này ngụ ý thông tin hoặc giao tiếp, thường liên quan đến tình trạng hoặc địa điểm của ai đó, giống như việc nắm bắt 'gió' hay 'hơi thở' của một điều gì đó.
  • 利息りそく (risoku) (LỢI TỨC) — nghĩa là 'lãi suất' (trên tiền). Điều này đề cập đến lợi nhuận thu được từ đầu tư hoặc cho vay. Ở đây, '息' (TỨC) mang ý nghĩa tích lũy hoặc tăng trưởng, mặc dù mối liên hệ của nó với 'hơi thở' mang tính trừu tượng và lịch sử hơn.
  • 息災そくさい (sokusai) (TỨC TAI) — nghĩa là 'sức khỏe tốt' hoặc 'an toàn'. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong lời cầu nguyện hoặc lời chúc cho ai đó thoát khỏi tai ương hoặc bệnh tật, truyền đạt trạng thái khỏe mạnh nơi người ta có thể thở dễ dàng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Cách đọc Kun'yomi chính, hay cách đọc thuần Nhật, của 息 là いき (iki). Cách đọc này được sử dụng rộng rãi khi 息 (TỨC) đứng một mình như một danh từ có nghĩa là "hơi thở," hoặc trong nhiều từ ghép thông dụng mô tả trạng thái thở hoặc các hành động liên quan. Đây được cho là cách đọc phổ biến và thiết yếu nhất để nắm vững đối với chữ Hán này.

  • いき (iki) (TỨC) — nghĩa là 'hơi thở'. Đây là cách sử dụng cơ bản của chữ Hán này theo cách đọc thuần Nhật, trực tiếp đề cập đến không khí hít vào và thở ra.
  • 息子むすこ (musuko) (TỨC TỬ) — nghĩa là 'con trai'. Đây là một từ rất phổ biến và quan trọng, trong đó 息 (TỨC) có cách đọc đặc biệt, bất quy tắc ('musu' cho 息, 'ko' cho 子). Nó đại diện cho một đứa trẻ nam.
  • 息苦しいいきぐるしい (ikigurushii) — nghĩa là 'nghẹt thở' hoặc 'hụt hơi'. Tính từ này mô tả cảm giác khó thở, thường do gắng sức thể chất hoặc không gian hạn chế.
  • 溜息ためいき (tameiki) (LƯU TỨC) — nghĩa là 'tiếng thở dài'. Từ ghép này đề cập đến một hơi thở dài, sâu, có tiếng, thường biểu thị sự nhẹ nhõm, mệt mỏi hoặc buồn bã.
  • 息吹いぶき (ibuki) (TỨC XUY) — nghĩa là 'hơi thở', 'mầm sống', hoặc 'sức sống'. Từ này có sắc thái thơ mộng, thường dùng để chỉ hơi thở tươi mới của thiên nhiên, một mầm sống mới, hoặc một luồng năng lượng.

Từ vựng và Từ ghép thông dụng

Dưới đây là thêm các từ và từ ghép thông dụng có chứa 息 (TỨC), được tổ chức theo chủ đề để giúp bạn ghi nhớ và áp dụng chúng một cách hiệu quả.

Hơi thở trực tiếp & Trạng thái thể chất

  • いき (iki) (TỨC) — hơi thở, hô hấp. Cách sử dụng cơ bản và trực tiếp nhất của chữ Hán này.
  • 息をするいきをする (iki o suru) — thở. Một cụm động từ thông dụng chỉ hành động thở.
  • 息切れいきぎれ (ikigire) (TỨC THIẾT) — hụt hơi, khó thở. Mô tả trạng thái thể chất sau khi gắng sức.
  • 息を吸ういきをすう (iki o suu) — hít vào (nghĩa đen là, 'hút hơi thở').
  • 息を吐くいきをはく (iki o haku) — thở ra (nghĩa đen là, 'phun hơi thở').
  • 呼吸こきゅう (kokyuu) (HÔ HẤP) — hơi thở, hô hấp. Một thuật ngữ trang trọng hơn, kết hợp 呼 (HÔ - gọi/thở ra) và 息 (TỨC - hơi thở).

Nghỉ ngơi & Tình trạng

  • 深呼吸しんこきゅう (shinkokyuu) (THÂM HÔ HẤP) — hơi thở sâu. Đề cập đến việc hít thở một cách đầy đủ, có ý thức, thường để thư giãn hoặc chuẩn bị.
  • 息を殺すいきをころす (iki o korosu) — nín thở (nghĩa đen là, 'giết hơi thở của mình'). Thường được thực hiện để ẩn nấp hoặc lắng nghe một cách chăm chú.
  • 息抜きいきぬき (ikinuki) (TỨC BẠT) — nghỉ giải lao, thư giãn (nghĩa đen là, 'thở ra'). Đề cập đến việc nghỉ ngơi ngắn để làm mới bản thân.

Các ý nghĩa khác & Sử dụng theo nghĩa bóng

  • 息子むすこ (musuko) (TỨC TỬ) — con trai. Như đã đề cập trước đó, một ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán này trong ngữ cảnh gia đình.
  • 全速力ぜんそくりょく (zensokuryoku) (TOÀN TỐC LỰC) — toàn tốc, tốc độ tối đa. Ở đây, 息 (TỨC - soku) mang ý nghĩa về động lực liên tục, không bị hạn chế, như thể 'không ngừng nghỉ'.
  • 一息ひといき (hitoiki) (NHẤT TỨC) — một hơi thở, một quãng nghỉ, một thời gian giải lao ngắn. Cũng có thể có nghĩa là 'trong một hơi' hoặc 'cùng một lúc'.

Câu ví dụ

Kare wa fukaku iki o sutta.

Anh ấy đã hít một hơi thật sâu.

Hashirisugite ikigire ga shita.

Tôi chạy nhiều quá nên bị hụt hơi.

Watashi no musuko wa kotoshi de nana-sai ni narimasu.

Con trai tôi năm nay sẽ lên 7 tuổi.

Shigoto no aima ni sukoshi kyuusoku o totta.

Tôi đã nghỉ giải lao một lát trong giờ làm việc.

Omoi nimotsu o hakonda ato, kare wa ookina tameiki o tsuita.

Sau khi mang vác hành lý nặng, anh ấy đã thở ra một tiếng thở dài.

Sanchou kara no nagame wa iki o nomu hodo utsukushikatta.

Khung cảnh từ đỉnh núi đẹp đến nghẹt thở.

Kaze de hana ga tsumatte ikigurushii.

Mũi tôi bị nghẹt do cảm lạnh và tôi cảm thấy khó thở.

Kare no byouki ga ichinichi mo hayaku sokusai ni kaifuku suru you negatte imasu.

Tôi mong bệnh tình của anh ấy mau chóng hồi phục và khỏe mạnh.

Enpou ni iru yuujin kara no shousoku ga todae, shinpai shite iru.

Tin tức từ người bạn ở xa đã ngừng lại, và tôi đang lo lắng.

Ginkou ni yokin suru to, risoku ga tsuku.

Nếu bạn gửi tiền vào ngân hàng, bạn sẽ nhận được lãi suất.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 息 (TỨC - hơi thở, tiếng thở dài, con trai, sự nghỉ ngơi), hãy hình dung các thành phần của nó: 自 (TỰ - bản thân) ở trên cùng và 心 (TÂM - trái tim) ở dưới cùng. Hãy tưởng tượng rằng 'hơi thở' của bạn là thứ đến từ 'bản thân' bạn (mũi của bạn, con người bạn) và được điều khiển bởi 'trái tim' của bạn (sinh lực của bạn, cảm xúc của bạn). Khi bạn hít một 'hơi thở' hoặc thở dài, đó là một biểu hiện thể chất của 'bản thân' và 'trái tim' bên trong bạn. Mối liên hệ này cũng mở rộng đến 'sự nghỉ ngơi', vì việc thư giãn cho phép bản thân và trái tim bạn lắng xuống, dẫn đến hơi thở bình tĩnh. Đối với 'con trai', bạn có thể coi con trai như 'một hơi thở của chính cuộc đời bạn', bắt nguồn từ 'bản thân' bạn và được trân quý bởi 'trái tim' bạn.

Chữ Hán liên quan

  • (HƯU) — Chữ Hán này, có nghĩa là 'nghỉ ngơi', rất liên quan đến 息 (TỨC), đặc biệt trong cách sử dụng nó với nghĩa 'nghỉ ngơi' (休息 - kyuusoku) (HƯU TỨC). Cả hai chữ Hán đều diễn tả sự ngừng hoạt động để phục hồi hoặc giải trí.
  • (HÔ) — Có nghĩa là 'gọi' hoặc 'thở ra'. 呼 (HÔ) thường được thấy cùng với 息 (TỨC) trong các từ ghép liên quan đến hô hấp, chẳng hạn như 呼吸 (kokyuu - breath/respiration) (HÔ HẤP), nơi nó đại diện cho hành động thở ra.
  • (TỰ) — Đây là một thành phần của 息 (TỨC), có nghĩa là 'bản thân' hoặc 'chính mình'. Hiểu 自 (TỰ) giúp ghi nhớ nguồn gốc của 息 (TỨC) như một thứ đến từ bên trong.
  • (TÂM) — Cũng là một thành phần của 息 (TỨC), có nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tâm trí'. Yếu tố này nhấn mạnh sự kết nối bên trong, quan trọng và cảm xúc với hành động thở và chính sự sống.
  • (TỬ) — Có nghĩa là 'đứa trẻ' hoặc 'con trai'. Chữ Hán này thường xuất hiện cùng với 息 (TỨC) trong từ ghép 息子 (musuko) (TỨC TỬ), có nghĩa là 'con trai', làm nổi bật mối quan hệ ngữ nghĩa chặt chẽ của chúng trong từ vựng liên quan đến gia đình.
Share:

Bài viết liên quan