1234567891011
11 strokes

経 — Đi Qua, Trải Qua, Kinh Sách

N3
On: ケイ、キョウ
Kun: へ・る、た・つ
HV: KINH

Ý nghĩa

経 bắt nguồn từ một hình ảnh cụ thể: một sợi chỉ kéo thẳng, từ trên xuống dưới. Đường thẳng đứng đó là gốc rễ của các nghĩa — thời gian trôi qua, kinh nghiệm (đi qua các sự kiện), kinh tuyến (các đường chạy từ cực này đến cực kia), và kinh sách (giáo lý thiêng liêng được xâu chuỗi qua truyền thống).

Bộ thủ là (ito, sợi chỉ hoặc tơ lụa), kết hợp với yếu tố ngữ âm chỉ một con đường thẳng, đứng. Hãy hình dung những sợi dọc trên khung dệt — những sợi chạy theo chiều dài tạo nên xương sống của tấm vải. 経 mượn trực tiếp hình ảnh đó. Sợi dọc khung dệt và đường kinh tuyến có cùng hình học: thẳng, song song, chạy từ trên xuống dưới không lệch hướng. Ngay cả kinh Phật cũng phù hợp — đó là những sợi chỉ chuẩn mực giữ cho một truyền thống tôn giáo gắn kết, không thay đổi qua nhiều thế kỷ.

経 có 11 nét, được dạy ở lớp 5 tiểu học Nhật Bản. Kanji này thuộc JLPT N3 và xuất hiện thường xuyên trong báo chí, văn bản kinh doanh và hội thoại hàng ngày. Bộ thủ liên kết nó với các kanji khác về sự liên tục và kết nối.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán

経 có hai cách đọc on'yomi, cả hai đều từ tiếng Hán cổ điển. Chúng xuất hiện chủ yếu trong từ ghép (jukugo) và văn viết.

ケイ (kei) — Cách đọc thông dụng. Bao gồm các nghĩa về kinh tế, quản lý, lộ trình và sự trôi qua của thời gian.

  • 経験けいけん (keiken) — kinh nghiệm, kiến thức thực tế (KINH NGHIỆM)
  • 経済けいざい (keizai) — kinh tế, kinh tế học (KINH TẾ)
  • 経営けいえい (keiei) — quản lý, điều hành doanh nghiệp (KINH DOANH)
  • 経路けいろ (keiro) — lộ trình, tuyến đường, con đường (KINH LỘ)
  • 経過けいか (keika) — sự trôi qua của thời gian, thời gian đã qua (KINH QUÁ)

キョウ (kyō) — Dành riêng cho các ngữ cảnh Phật giáo và tôn giáo. Hiếm gặp trong lời nói thông thường, nhưng không thể tránh khỏi trong các ngôi chùa và văn bản cổ điển.

  • 経典きょうてん (kyōten) — kinh điển, kinh sách, thánh kinh (KINH ĐIỂN)
  • お経おきょう (okyō) — kinh Phật (tiền tố kính ngữ お)
  • 経文きょうもん (kyōmon) — đoạn kinh, văn bản kinh sách (KINH VĂN)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

Kun'yomi xuất hiện khi 経 đứng một mình hoặc chia động từ.

へ・る (he-ru) — Đi qua, đi theo con đường nào đó, hoặc trôi qua. Dùng khi một thứ gì đó di chuyển dọc theo một con đường, dù là vật lý hay qua thời gian.

  • ねんる (nen wo heru) — năm tháng trôi qua, qua bao nhiêu năm
  • 東京とうきょうて (Tōkyō wo hete) — qua Tokyo, đi ngang Tokyo

た・つ (ta-tsu) — Trôi qua. Trang trọng và văn học; dùng khi đánh dấu rằng thời gian đã qua đi.

  • つ (hi ga tatsu) — ngày tháng trôi qua
  • 時間じかんつにつれて (jikan ga tatsu ni tsurete) — theo thời gian trôi qua

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

経 trải rộng trong từ vựng từ phòng họp đến sảnh chùa. Đây là những từ ghép đáng ghi nhớ.

Kinh tế & Kinh doanh

  • 経済けいざい (keizai) — kinh tế, kinh tế học (KINH TẾ); từ vựng N3 tần suất cao
  • 経営けいえい (keiei) — quản lý kinh doanh, điều hành doanh nghiệp (KINH DOANH)
  • 経費けいひ (keihi) — chi phí, phí hoạt động (KINH PHÍ)
  • 経理けいり (keiri) — kế toán, quản lý sổ sách (KINH LÝ)

Thời gian & Hành trình cuộc đời

  • 経験けいけん (keiken) — kinh nghiệm; những gì bạn tích lũy được khi trải qua các sự kiện (KINH NGHIỆM)
  • 経過けいか (keika) — sự trôi qua của thời gian, diễn tiến của sự việc (KINH QUÁ)
  • 経歴けいれき (keireki) — lý lịch cá nhân, quá trình sự nghiệp, hồ sơ (KINH LỊCH)
  • 経緯けいい (keii) — toàn bộ quá trình sự việc diễn ra như thế nào (KINH VĨ)

Lộ trình & Con đường

  • 経路けいろ (keiro) — lộ trình, tuyến đường, con đường đi (KINH LỘ)
  • 経由けいゆ (keiyu) — qua, đi ngang qua (KINH DO)
  • 神経しんけい (shinkei) — dây thần kinh (nghĩa đen "con đường của tinh thần" — THẦN KINH); cũng xuất hiện trong 神経質しんけいしつ (shinkei-shitsu, dễ lo lắng, nhạy cảm thái quá)

Tôn giáo & Cổ điển

  • 経典きょうてん (kyōten) — kinh điển, kinh sách thiêng liêng (KINH ĐIỂN)
  • お経おきょう (okyō) — kinh Phật được tụng trong các nghi lễ

Địa lý

  • 経度けいど (keido) — kinh độ (các đường thẳng đứng trên bản đồ, giống như sợi dọc khung dệt) (KINH ĐỘ)

Câu ví dụ

Kanojo wa kaigai ryūgaku no keiken ga arimasu.

Cô ấy có kinh nghiệm du học nước ngoài.

Nihon no keizai wa ima dō desu ka.

Kinh tế Nhật Bản hiện nay đang như thế nào?

Sannen ga tatsu no wa hontō ni hayai desu ne.

Ba năm trôi qua thật sự nhanh quá nhỉ.

Ōsaka wo hete Kyōto ni ikimashita.

Tôi đã đến Kyoto qua ngả Osaka.

Kare wa naganen no keiken kara ōku wo mananda.

Anh ấy đã học được rất nhiều từ những năm tháng kinh nghiệm của mình.

Kono kaisha no keiei wa muzukashii.

Việc quản lý công ty này thật khó khăn.

Shujutsu no keika wa ryōkō desu.

Diễn tiến sau ca phẫu thuật rất tốt.

Kanojo no keireki wa totemo inshōteki da.

Lý lịch sự nghiệp của cô ấy rất ấn tượng.

Ryokō no keihi wa kaisha ga haraimasu.

Công ty sẽ chi trả chi phí đi lại.

Jikan ga tatsu ni tsurete, kizu wa iyete itta.

Theo thời gian trôi qua, vết thương dần lành lại.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một sợi tơ lụa (糸) kéo thẳng xuống khung dệt — sợi dọc. Nó chạy từ trên xuống dưới, không đứt đoạn, tạo hình dạng cho tấm vải. Sợi chỉ đó chính là 経. Thời gian chạy qua cuộc đời như một sợi dọc (経験, 経過). Tiền bạc chạy qua doanh nghiệp theo cách tương tự (経済, 経費). Đường kinh tuyến chạy từ cực này đến cực kia giống hệt sợi dọc khung dệt (経度). Kinh Phật là những sợi chỉ giữ cho truyền thống gắn kết (お経). Bất cứ khi nào thấy 経, sợi dọc đó đã ở đó rồi — chạy thẳng từ đầu đến cuối.

Kanji liên quan

  • — vĩ độ, sợi ngang (những sợi chỉ nằm ngang trên khung dệt); đi cùng với 経 trong 経緯 (hoàn cảnh, tình tiết) và là đối lập địa lý của nó
  • — sợi chỉ, bộ thủ của 経; xuất hiện trong các kanji về vải vóc và sự kết nối
  • — trôi qua, vượt quá; mang nghĩa thời gian tiếp tục trôi, dùng cùng với 経 trong 経過 (keika)
  • — kinh nghiệm, hiệu quả; đi cùng với 経 trong 経験 (keiken)
  • — hoàn thành, kinh tế, giúp đỡ; đi cùng với 経 trong 経済 (keizai)
Share:

Bài viết liên quan