宿
1234567891011
11 strokes

宿 (TÚC) — Nhà trọ, chỗ trọ, nơi ở

N3
On: シュク
Kun: やど、やどる、やどす
HV: Túc

Ý nghĩa

Hán tự 宿 (TÚ - yado) là một chữ Hán bạn sẽ thường xuyên bắt gặp, đặc biệt khi thảo luận về du lịch hoặc chỗ ở. Về bản chất, 宿 (TÚ) có nghĩa là 'nhà trọ,' 'nơi ở tạm,' hoặc 'chốn ngụ cư.' Nó cũng bao hàm ý nghĩa 'ngủ qua đêm' hoặc 'cư ngụ' theo nghĩa rộng hơn. Ngoài ra, trong một số ngữ cảnh nhất định, nó còn có thể đề cập đến 'nghiệp' hoặc 'số phận.' Ý nghĩa sâu sắc này phát sinh từ khái niệm về những 'nơi chốn' hoặc 'thời điểm' đã được định sẵn mà một người phải 'ở lại' hoặc 'cư ngụ.'

Nguồn gốc của chữ Hán này cho thấy nó là một chữ hình thanh: một phần gợi ý về ý nghĩa, và một phần gợi ý về âm đọc. Bộ phận phía trên, 宀 (うかんむり – ukanmuri), là bộ 'mái nhà' (miên), gợi mạnh mẽ về 'ngôi nhà' hoặc 'nơi trú ẩn.' Bên dưới, 勹 là một hình thái cổ xưa gợi ý về 'một người' hoặc 'hình dáng người đang quỳ' (đôi khi liên quan đến bộ 卩). Về mặt hình ảnh, người ta có thể hình dung ai đó đang trú ẩn hoặc ngủ qua đêm dưới một mái nhà. Điều này thể hiện hoàn hảo bản chất của việc tìm chỗ ở hoặc một nơi để nghỉ ngơi.

Hán tự này có 11 nét, khiến nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Nó được chính thức giảng dạy ở lớp 6 tại các trường học Nhật Bản, vì vậy khi bạn học đến trình độ N3, bạn đã có đủ kiến thức nền tảng để học nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và thường được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện trong một từ ghép, đặc biệt là với các chữ Hán khác.

  • シュク (shuku)

Đây là cách đọc On'yomi chính cho 宿 (TÚ). Nó được sử dụng thường xuyên nhất khi đề cập đến chỗ ở, nhiệm vụ hoặc số phận.

  • 宿泊しゅくはく (THỨC BÁC - shukuhaku) — chỗ ở, nơi cư trú (nghĩa đen là 'ở trọ và dừng lại'). Đây là một thuật ngữ phổ biến được sử dụng khi đặt phòng khách sạn hoặc thảo luận về kế hoạch du lịch.
  • 宿題しゅくだい (THỨC ĐỀ - shukudai) — bài tập về nhà. Theo nghĩa đen, nó có nghĩa là 'nhiệm vụ cho chỗ ở' hoặc 'nhiệm vụ cần làm tại nhà'.
  • 宿命しゅくめい (THỨC MỆNH - shukumei) — số phận, định mệnh (nghĩa đen là 'số phận đã định/an bài'). Điều này đề cập đến một điều gì đó đã được định trước, như thể 'đã an bài' trong con đường đời của một người.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc đi kèm với các đuôi hiragana (okurigana).

  • やど (yado)

Cách đọc này chủ yếu được sử dụng như một danh từ, có nghĩa là 'nhà trọ,' 'nơi ở tạm,' 'nhà,' hoặc 'chốn ngụ cư.' Nó có thể chỉ một nhà trọ truyền thống của Nhật Bản (ryokan) hoặc bất kỳ nơi ở tạm thời nào.

  • 宿やど (TÚ - yado)をさがす — tìm chỗ ở/nhà trọ.

  • 宿屋やどや (TÚ ỐC - yadoya) — nhà trọ, khách sạn (nghĩa đen là 'quán trọ').

  • 古宿ふるやど (CỔ TÚ - furuyado) — nhà trọ/nơi ở tạm cũ.

  • やどる (yadoru)

Động từ này có nghĩa là 'ở trọ,' 'cư ngụ,' 'ở lại,' hoặc 'nuôi dưỡng (cảm xúc).' Nó thường ngụ ý điều gì đó đang tồn tại hoặc hiện diện bên trong một cái gì đó khác.

  • たましい (HỒN - tamashii)が宿やどる (TÚ - yadoru) — linh hồn cư ngụ/trú ngụ (trong một cái gì đó).

  • ほし (TINH - hoshi)が宿やどる (TÚ - yadoru) — những vì sao ngụ tại/xuất hiện (trên bầu trời, hoặc phản chiếu trong mắt).

  • おもいがこころ (TÂM - kokoro)に宿やどる (TÚ - yadoru) — cảm xúc cư ngụ trong trái tim.

  • やどす (yadosu)

Động từ tha động từ này có nghĩa là 'cho ở trọ,' 'che chở,' hoặc 'thụ thai (một đứa trẻ).' Nó biểu thị việc cho phép điều gì đó cư ngụ hoặc ở lại.

  • きゃく (KHÁCH - kyaku)を宿やどす (TÚ - yadosu) — tiếp đón khách.
  • (TỬ - ko)を宿やどす (TÚ - yadosu) — thụ thai một đứa trẻ.
  • ひかり (QUANG - hikari)を宿やどす (TÚ - yadosu) — chứa đựng/mang ánh sáng.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến hơn sử dụng 宿 (TÚ), được nhóm theo chủ đề để giúp bạn ghi nhớ chúng:

Chỗ ở & Nơi cư trú

  • 下宿げしゅく (HẠ TÚ - geshuku) — nhà trọ, chỗ ở (thường dành cho sinh viên).
  • 宿賃やどちん (TÚ NHẪM - yadochin) — phí trọ, tiền phòng.
  • 民宿みんしゅく (DÂN TÚC - minshuku) — nhà nghỉ kiểu Nhật (bed and breakfast), chỗ ở tại nhà dân.
  • 宿舎しゅくしゃ (TÚ XÁ - shukusha) — khu nhà ở, ký túc xá, nhà trọ.

Nhiệm vụ & Số phận

  • 宿直しゅくちょく (TÚ TRỰC - shukuchoku) — trực đêm, canh gác qua đêm.
  • 宿願しゅくがん (TÚ NGUYỆN - shukugan) — ước nguyện ấp ủ từ lâu, lời cầu nguyện chân thành.
  • 宿縁しゅくえん (TÚ DUYÊN - shukuen) — nghiệp duyên, mối quan hệ định mệnh.

Động từ & Khái niệm

  • 旅宿りょしゅく (LỮ TÚC - ryoshuku) — chỗ ở cho khách du lịch.
  • 宿場しゅくば (TÚ TRƯỜNG - shukuba) — trạm nghỉ chân (lịch sử, trên đường cái), trạm tiếp sức.
  • 宿主やどぬし (TÚ CHỦ - yadonushi) — chủ nhà trọ, vật chủ (của ký sinh trùng).

Câu ví dụ

Kon'ya no yado wa kimarimashita ka?

Bạn đã quyết định chỗ ở tối nay chưa?

Ashita made ni shukudai o owarase nakereba narimasen.

Tôi phải hoàn thành bài tập về nhà trước ngày mai.

Watashitachi wa ryokan ni shukuhaku shimashita.

Chúng tôi đã ở trọ qua đêm tại một nhà trọ Nhật Bản (ryokan).

Sono kagami ni wa, shinpiteki na chikara ga yadotte iru to iwarete imasu.

Người ta nói rằng một sức mạnh bí ẩn đang ngự trị trong chiếc gương đó.

Kare wa tomodachi no ie ni geshuku shite imasu.

Anh ấy đang ở trọ tại nhà bạn mình.

Ryokōchū wa iroirona yado ni tomarimashita.

Tôi đã ở nhiều nhà trọ khác nhau trong chuyến đi của mình.

Kono mura wa mukashi, tabibito no shukubamachi deshita.

Ngôi làng này ngày xưa từng là một thị trấn trạm nghỉ cho khách lữ hành.

Kanojo wa atarashii inochi o yadoshite iru.

Cô ấy đang mang một sinh linh mới (đang mang thai).

Watashitachi no deai wa shukumei datta no kamoshirenai.

Cuộc gặp gỡ của chúng ta có lẽ là định mệnh.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 宿 (TÚ), hãy xem xét các thành phần hình ảnh của nó. Phần phía trên, 宀 (ukanmuri), rất giống một 'mái nhà' hoặc 'ngôi nhà.' Bên dưới, hãy hình dung một 'người' (勹 có thể được xem là một người đơn giản hóa hoặc một người đang quỳ) đang mệt mỏi và tìm kiếm nơi trú ẩn. Người này đang 'ở lại' hoặc 'trú ngụ' dưới mái nhà đó. Do đó, chữ Hán này miêu tả một người đang nghỉ ngơi và qua đêm dưới một mái nhà – chính xác là những gì người ta làm tại một nhà trọ hoặc nơi ở. Mẹo ghi nhớ trực quan này giúp kết nối các thành phần trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của 宿 (TÚ) là 'ở trọ' hoặc 'ở lại.'

Các chữ Hán liên quan

  • (BẠC) — はく (haku), まる (tomaru) — Chữ Hán này cũng có nghĩa là 'ngủ qua đêm' hoặc 'neo đậu (thuyền).' Trong khi 宿 (TÚ) đề cập chung hơn đến địa điểm cư trú hoặc hành động cư ngụ, 泊 (BẠC) đặc biệt nhấn mạnh việc ở lại qua đêm, thường trong thời gian ngắn hơn.
  • (GIA) — いえ (ie), (ka) — Có nghĩa là 'nhà,' 'gia đình.' Đây là một thuật ngữ tổng quát hơn cho một nơi cư trú mà một người sống vĩnh viễn, trái ngược với một 'nơi ở tạm' (宿 - TÚ).
  • (TRẠCH) — たく (taku) — Có nghĩa là 'nhà,' 'nơi ở,' hoặc 'tư gia.' Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc khiêm tốn hơn để chỉ nhà riêng của một người, hoặc nhà của một chuyên gia (ví dụ: 自宅じたく (TỰ TRẠCH - jitaku)).
  • (QUÁN) — かん (kan) — Có nghĩa là 'tòa nhà công cộng,' 'sảnh,' hoặc 'công trình kiến trúc lớn.' Thường được sử dụng cho các tòa nhà lớn hơn như bảo tàng (博物館はくぶつかん (BÁC VẬT QUÁN - hakubutsukan)) hoặc đôi khi là các loại nhà trọ lớn hay dinh thự cụ thể (御殿 - goten, đôi khi có thể dùng 宿 nhưng 館 trang trọng hơn).
  • (LỮ) — たび (tabi) — Có nghĩa là 'hành trình,' 'du lịch.' Chữ Hán này đại diện cho hành động di chuyển từ nơi này đến nơi khác, và đương nhiên, khi bạn đi du lịch (旅 - LỮ), bạn thường cần một nơi để ở (宿 - TÚ).
Share:

Bài viết liên quan