Chữ kanji 調 (ĐIỀU) cực kỳ linh hoạt, xuất hiện trong vô số từ ghép ở nhiều lĩnh vực khác nhau. Dưới đây là một số ví dụ chính, được nhóm theo cách sử dụng chủ đề của chúng:
Điều tra & Thông tin
- 調査 (chōsa) — điều tra, khảo sát, nghiên cứu (ĐIỀU TRA)
Cảnh sát đang tiến hành một cuộc điều tra kỹ lưỡng.
- 調べる (shiraberu) — điều tra, kiểm tra, tra cứu (ĐIỀU)
Xin hãy kiểm tra lịch trình tàu.
- 調書 (chōsho) — biên bản, hồ sơ, báo cáo điều tra (ĐIỀU THƯ)
Biên bản vụ việc đã được nộp.
Điều chỉnh & Tình trạng
- 調整 (chōsei) — điều chỉnh, điều tiết, phối hợp (ĐIỀU CHỈNH)
Chúng ta cần thực hiện một số điều chỉnh cho kế hoạch.
- 調子 (chōshi) — tình trạng, trạng thái, giọng điệu, nhịp điệu (ĐIỀU TỬ)
Tình trạng sức khỏe của tôi hôm nay không tốt.
- 調和 (chōwa) — hài hòa, hòa hợp (ĐIỀU HÒA)
Các màu sắc trong bức tranh hài hòa một cách hoàn hảo.
- 調える (totonoeru) — sắp xếp, chuẩn bị, điều chỉnh (ĐIỀU)
Tôi cần chuẩn bị quần áo cho chuyến đi.
- 調味料 (chōmiryō) — gia vị (ĐIỀU VỊ LIỆU)
Nước tương là một loại gia vị phổ biến của Nhật Bản.
Âm nhạc & Âm thanh
- 音調 (onchō) — âm điệu, trọng âm, ngữ điệu (ÂM ĐIỀU)
Anh ấy nói với một giọng điệu nhẹ nhàng.
- 長調 (chōchō) — giọng trưởng (âm nhạc) (TRƯỜNG ĐIỀU)
Bài hát này ở giọng trưởng.
- 短調 (tanchō) — giọng thứ (âm nhạc) (ĐOẢN ĐIỀU)
Giai điệu ở giọng thứ buồn bã.
Các cách dùng khác
- 気調 (kichō) — xu hướng, chủ đạo (KHÍ ĐIỀU)
Bài phát biểu khai mạc đã thiết lập xu hướng cho hội nghị.
Câu ví dụ
図書館で必要な資料を調べた。
Toshokan de hitsuyō na shiryō wo shirabeta.
Tôi đã tra cứu các tài liệu cần thiết tại thư viện.
エアコンの温度を少し調せいしてください。
Eakon no ondo wo sukoshi chōsei shite kudasai.
Xin hãy điều chỉnh nhiệt độ điều hòa một chút.
最近体の調子がよくありません。
Saikin karada no chōshi ga yoku arimasen.
Gần đây tình trạng sức khỏe của tôi không được tốt.
会議の準備がすべて調った。
Kaigi no junbi ga subete totonotta.
Mọi công tác chuẩn bị cho cuộc họp đã hoàn tất.
音楽と景色が見事に調和していた。
Ongaku to keshiki ga migoto ni chōwa shite ita.
Âm nhạc và phong cảnh hài hòa một cách tuyệt đẹp.
彼は楽器を正確に調えるのが上手だ。
Kare wa gakki wo seikaku ni totonoeru no ga jōzu da.
Anh ấy giỏi điều chỉnh nhạc cụ một cách chính xác.
この事件について詳しく調査する必要がある。
Kono jiken ni tsuite kuwashiku chōsa suru hitsuyō ga aru.
Cần phải điều tra kỹ lưỡng vụ việc này.
その料理には様々な調味料が使われている。
Sono ryōri ni wa samazama na chōmiryō ga tsukawarete iru.
Nhiều loại gia vị khác nhau được sử dụng trong món ăn đó.
プレゼンテーションの内容をもう一度調べてみよう。
Purezentēshon no naiyō wo mō ichido shirabete miyō.
Hãy kiểm tra lại nội dung của bài thuyết trình một lần nữa.
彼の話の調子から、彼の感情を察した。
Kare no hanashi no chōshi kara, kare no kanjō wo sasshita.
Từ giọng điệu của anh ấy, tôi đã nhận ra cảm xúc của anh ấy.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 調 (ĐIỀU), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 言 (NGÔN - lời nói, từ ngữ) và 周 (CHU - xung quanh, chu vi, hoàn chỉnh). Hãy tưởng tượng một thám tử sử dụng "lời nói" (言) của mình để "đi vòng quanh" (周) và "điều tra" mọi khía cạnh của một vụ án, "điều chỉnh" các giả thuyết của họ cho đến khi họ có được sự hiểu biết "hoàn chỉnh". Hoặc, hình dung một nhạc trưởng sử dụng "lời nói" (言) để "điều phối" (周) và "điều chỉnh" một dàn nhạc, đảm bảo mọi nhạc cụ đều "hòa âm" và buổi biểu diễn được "sắp xếp" một cách hoàn hảo. 15 nét có vẻ đáng sợ lúc đầu, nhưng việc ghi nhớ các thành phần giúp củng cố các hành động điều tra kỹ lưỡng và sắp xếp chính xác.
Kanji liên quan
- 査 (TRA) — Kanji này, thường được ghép với 調 (ĐIỀU) trong 調査 (chōsa - ĐIỀU TRA, điều tra), có nghĩa là 'khám xét' hoặc 'kiểm tra' khi đứng một mình. Trong khi 調 bao gồm nghĩa rộng hơn về truy vấn và điều chỉnh, 査 tập trung cụ thể vào hành động xem xét kỹ lưỡng hoặc kiểm tra.
- 整 (CHỈNH) — Có nghĩa là 'sắp xếp', 'đặt vào thứ tự' hoặc 'đã vào thứ tự', 整 khá gần về mặt khái niệm với các cách đọc 'totonoeru/totonou' của 調 (ĐIỀU). Ví dụ, trong 調整 (chōsei - ĐIỀU CHỈNH, điều chỉnh), cả 調 và 整 cùng nhau nhấn mạnh ý tưởng đưa mọi thứ vào trật tự hoặc quy định thích hợp.
- 和 (HÒA) — Có nghĩa là 'hài hòa', 'hòa bình' hoặc 'Nhật Bản', 和 chia sẻ khía cạnh 'hài hòa' với 調 (ĐIỀU), như đã thấy trong 調和 (chōwa - ĐIỀU HÒA). Trong khi 和 mô tả trạng thái hài hòa, 調 thường đề cập đến hành động hoặc quá trình đạt được sự hài hòa đó.