12345678910
10 strokes

笑 — Cười, Mỉm cười

N3
On: ショウ
Kun: わら.う、え.む
HV: TIẾU

Ý nghĩa

Chữ kanji mang nghĩa cơ bản là cườimỉm cười. Chữ này xuất hiện rất thường xuyên trong tiếng Nhật hàng ngày — trong hội thoại thông thường, lời bài hát, tin nhắn, và cả văn học.

Về mặt từ nguyên, là chữ tượng hình ghép gồm hai phần: bộ thủ (trúc) ở trên, và (trẻ trung, uốn cong) ở dưới. Một cách giải thích liên hệ đến hình ảnh cây tre đung đưa trong gió — chuyển động này được so sánh với người cúi gập người vì cười, thân mình uốn cong giống như cây tre oằn mình trước làn gió. Cách hiểu thứ hai cho rằng các nét trên gợi lên những nếp nhăn hình thành quanh khóe mắt khi người ta cười.

Về nét viết, gồm 10 nét và được dạy chính thức ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản, tức là người bản ngữ học chữ này khi khoảng 9–10 tuổi. Chữ này nằm trong danh sách Jōyō kanji và có bộ thủ là (trúc).

Ngoài nghĩa cười và mỉm cười về mặt thể chất, còn mở rộng sang các khái niệm về chế giễu hay嘲笑 (cười nhạo ai đó), cũng như sự ấm áp và gắn kết xã hội. Ngữ cảnh sẽ quyết định tiếng cười là chân thành hay cay độc, thân thiện hay chua ngoa.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: TIẾU)

Âm on'yomi của ショウ (shō), xuất hiện chủ yếu trong từ vựng trang trọng và các từ ghép mô tả kiểu hoặc tính chất của tiếng cười.

  • 爆笑ばくしょう (bakushō) — BÁO TIẾU — cười bùng phát, cười không kiểm soát được; kiểu cười đột ngột và không thể nín
  • 微笑びしょう (bishō) — VI TIẾU — nụ cười nhẹ nhàng, mỉm cười tinh tế; thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc văn học
  • 苦笑くしょう (kushō) — KHỔ TIẾU — nụ cười méo mó hay gượng gạo; cười dù đang bực bội hoặc trong tình huống khó xử
  • 冷笑れいしょう (reishō) — LÃNH TIẾU — tiếng cười lạnh lùng, nụ cười khinh thường; cười nhạo ai đó với thái độ miệt thị
  • 失笑しっしょう (shisshō) — THẤT TIẾU — cười bất chợt không kìm được; cười ngoài ý muốn vào lúc có lẽ không nên cười

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

Âm kun'yomi là わら.う (warau)え.む (emu). Đây là các động từ thuần Nhật và là dạng bạn sẽ nghe thường xuyên nhất.

わらう là cách đọc phổ biến và linh hoạt nhất. Nó bao phủ mọi sắc thái từ tiếng cười khúc khích đến cười vỡ bụng. Động từ này chia theo nhóm 1 (godan).

  • わらう (warau) — cười, mỉm cười
  • わらごえ (warai goe) — tiếng cười, giọng cười
  • わらばなし (warai banashi) — câu chuyện buồn cười, chuyện hài kể theo kiểu kể chuyện
  • 大笑おおわらい (ōwarai) — cười to, cười hả hê; cười thật lớn và thoải mái

えむ (emu) là cách đọc nhẹ nhàng hơn, mang tính văn học, nghĩa là mỉm cười dịu dàng. Nó hiếm khi xuất hiện trong lời nói thông thường nhưng xuất hiện trong thơ ca và văn viết trang trọng. Động từ ghép 微笑ほほえむ (hohoemu) — mỉm cười ấm áp — bắt nguồn từ cách đọc này.

  • 微笑ほほえむ (hohoemu) — mỉm cười ấm áp, mỉm cười rạng rỡ
  • む (emu) — mỉm cười (dạng văn học/cổ điển)

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Chữ kanji xuất hiện trong nhiều từ vựng đa dạng — từ cách diễn đạt thông thường hàng ngày đến các thuật ngữ văn học trang trọng:

Hành động và biểu đạt trong cuộc sống:

  • わらう (warau) — cười; mỉm cười; động từ gốc cho mọi hành động liên quan đến tiếng cười
  • 笑顔えがお (egao) — khuôn mặt tươi cười; một trong những cách diễn đạt được dùng nhiều nhất và ấm áp nhất về mặt cảm xúc trong tiếng Nhật
  • わらえる (waraeru) — có thể cười được; trong văn nói thông thường dùng để nói "buồn cười thật!" hoặc "vô lý quá!"
  • 微笑ほほえむ (hohoemu) — mỉm cười nhẹ nhàng và ấm áp, thường với tình cảm hay sự trìu mến

Các kiểu và sắc thái tiếng cười:

  • 爆笑ばくしょう (bakushō) — cười bùng phát hay không kiểm soát được; dùng khi điều gì đó cực kỳ buồn cười
  • 苦笑くしょう (kushō) — nụ cười méo mó hay gượng gạo; cười dù đang bực bội hoặc khó chịu
  • 冷笑れいしょう (reishō) — nụ cười khinh thường hay lạnh lùng; cười nhạo ai đó với thái độ miệt thị
  • 失笑しっしょう (shisshō) — cười bất chợt ngoài ý muốn; khi không thể không cười vào lúc không phù hợp
  • ふくわらい (fukumi warai) — nụ cười kín đáo hay che giấu; tự mỉm cười với vẻ thâm ý
  • 高笑たかわらい (taka warai) — tiếng cười to, vang; cười một cách mạnh mẽ và không kìm chế

Sử dụng trong xã hội và văn hóa:

  • わらもの (warai mono) — trò cười, kẻ bị chế giễu
  • わらばなし (warai banashi) — giai thoại hài hay câu chuyện hài nhằm mục đích giải trí
  • 大笑おおわらい (ōwarai) — cười to; tiếng cười hả hê, vui vẻ, không kìm chế được chia sẻ cùng mọi người
  • 微笑びしょう (bishō) — nụ cười tinh tế, nhẹ nhàng; dùng trong văn phong trang trọng và văn học để miêu tả nét biểu cảm thanh lịch

Câu ví dụ

Kanojo wa itsumo egao de aisatsu suru.

Cô ấy luôn chào hỏi mọi người với nụ cười trên môi.

Sono jōku wo kiite, minna ga waratta.

Mọi người đều cười khi nghe câu đùa đó.

Akachan no warai goe wa totemo kawaii.

Tiếng cười của em bé thật dễ thương vô cùng.

Sensei wa kushō shinagara kubi wo futta.

Thầy giáo lắc đầu với nụ cười gượng gạo.

Sono eiga wa hontō ni waraeta.

Bộ phim đó thực sự buồn cười (tôi đã cười không ngừng được).

Kare wa terenagara hohoenda.

Anh ấy mỉm cười ngượng ngùng, trông thật e thẹn.

Sonna shippai wo shitara warai mono ni natte shimau yo.

Nếu mà làm hỏng như vậy thì sẽ trở thành trò cười cho thiên hạ đấy.

Kaigi chū ni shisshō shite shimatta. Totemo hazukashikatta.

Tôi không nhịn được cười giữa buổi họp. Xấu hổ vô cùng.

Tomodachi no warai banashi wo kiite, bakushō shita.

Tôi đã cười vỡ bụng khi nghe câu chuyện hài của người bạn.

Warau koto wa sutoresu wo kaishō suru no ni kōkateki da to iwarete iru.

Người ta cho rằng tiếng cười là phương pháp hiệu quả để giải tỏa căng thẳng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng hai cây trúc () ở phía trên, đang đung đưa trong làn gió ấm. Bên dưới, một hình người nhỏ () đang cúi gập người về phía trước, cười ngả nghiêng — thân mình uốn cong giống như cây trúc phía trên. Toàn bộ chữ nắm bắt được chất thể chất của tiếng cười: cách cơ thể oằn xuống và khóe mắt nhăn lại. Hãy nhớ: trúc uốn cong = người đang cười.

Kanji liên quan

  • — vui mừng, hân hoan; cảm xúc thường đến trước hoặc đi kèm với tiếng cười; dùng trong các từ như 喜び (yorokobi, niềm vui)
  • — thoải mái, dễ chịu, thú vui; liên quan đến trạng thái cảm xúc dễ chịu gắn với nụ cười và tiếng cười
  • — khóc, nức nở; đối lập về cảm xúc với 笑; học cả hai cùng nhau giúp củng cố ý nghĩa tương phản của chúng
  • — khuôn mặt; xuất hiện trực tiếp trong 笑顔 (egao, khuôn mặt tươi cười), một trong những từ ghép quan trọng nhất của 笑
  • — cây trúc; thành phần bộ thủ của 笑, giúp nhận diện chữ về mặt hình ảnh và từ nguyên
Share:

Bài viết liên quan