Ý nghĩa
Kanji 箱 có nghĩa là hộp, hòm, tráp, hoặc rương — bất kỳ vật chứa cứng, có nắp nào dùng để cất giữ, vận chuyển hoặc sắp xếp đồ vật. Bạn sẽ gặp kanji này liên tục trong cuộc sống hằng ngày tại Nhật: trên bao bì sản phẩm, biển hiệu bưu điện, danh sách đồ dùng học tập, và trong hội thoại thông thường.
Chữ này gồm hai phần rõ ràng. Phần trên là bộ thủ 竹 (take), nghĩa là tre, thể hiện qua hai nét ngắn ở trên cùng. Phía dưới là 相 (sō/ai), nghĩa là tương hỗ hoặc diện mạo. Tre là vật liệu tiêu chuẩn để làm hộp đựng đồ trên khắp Đông Á cổ đại — nhẹ, chắc và dễ tách thành tấm phẳng. Sự kết hợp giữa bộ tre với 相 làm yếu tố biểu âm phản ánh đúng lý lẽ đó. Trong tiếng Nhật hiện đại, 相 chỉ còn là dấu vết cấu trúc; cách đọc kun'yomi hako mới là thứ mọi người thực sự dùng.
Với 15 nét, đây là chữ có độ phức tạp vừa phải. Đây là kanji cấp 3 tiểu học — trẻ em học sớm vì hộp hiện diện khắp nơi: hộp cơm trưa, hộp bút chì, rương đồ chơi. Ở trình độ N3, bạn cần nhận biết được chữ này và các từ ghép chính của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi là ショウ (SHŌ). Bạn gần như sẽ không bao giờ gặp cách đọc này. Nó chỉ còn tồn tại trong văn bản cổ điển hoặc các văn bản chuyên biệt cao, không xuất hiện trong lời nói hằng ngày hay văn viết hiện đại. Trong thực tế, hãy coi 箱 là kanji chỉ dùng kun'yomi.
Không có từ ghép phổ biến nào dùng cách đọc ショウ trong tiếng Nhật đương đại. Khi 箱 xuất hiện trong từ ghép, nó luôn dùng dạng kun'yomi — hoặc là hako hoặc biến thể hữu thanh bako.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc chính là はこ (hako) — từ dùng trong lời nói hằng ngày. Khi 箱 đứng sau một thành tố khác trong từ ghép, nó thường biến âm thành ばこ (bako) qua hiện tượng rendaku, một biến đổi âm thanh phổ biến trong đó phụ âm đầu của từ thứ hai trở nên hữu thanh.
Các ví dụ dùng はこ (hako):
箱 (hako) — cái hộp (đứng độc lập hoặc là thành tố đầu trong từ ghép)
Các ví dụ dùng dạng rendaku ばこ (bako):
本箱 (honbako) — tủ sách, giá sách
弁当箱 (bentōbako) — hộp cơm bento
宝箱 (takarabako) — rương kho báu
小箱 (kobako) — hộp nhỏ (rendaku cũng áp dụng ở đây: はこ→ばこ)
Từ ghép & Từ thường gặp
箱 kết hợp tự do với các từ khác để chỉ các loại vật chứa cụ thể. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Vật chứa thường dùng:
- 箱 (hako) — hộp, tráp (từ chung)
- 小箱 (kobako) — hộp nhỏ; thường dùng cho trang sức hoặc gói quà
- 空箱 (karabako) — hộp rỗng
- 木箱 (kibako) — hộp gỗ hoặc thùng gỗ
Cất giữ và sắp xếp:
- 本箱 (honbako) — tủ sách, giá sách
- 巣箱 (subako) — nhà chim, hộp làm tổ
- 道具箱 (dōgubako) — hộp dụng cụ
- 救急箱 (kyūkyūbako) — hộp sơ cứu
Ẩm thực và sinh hoạt hằng ngày:
- 弁当箱 (bentōbako) — hộp cơm bento
- 宝箱 (takarabako) — rương kho báu
- 郵便箱 (yūbinbako) — hộp thư
Hình dạng và chất liệu:
- 箱型 (hakogata) — hình hộp, hình chữ nhật
- 段ボール箱 (danbōrubako) — thùng carton
Địa danh:
- 箱根 (Hakone) — khu nghỉ dưỡng suối nước nóng nổi tiếng ở tỉnh Kanagawa, gần núi Phú Sĩ. Nhận biết được kanji này rất tiện khi đọc biển ga tàu hoặc cẩm nang du lịch.
Câu ví dụ
この箱の中に何が入っていますか?
Kono hako no naka ni nani ga haitte imasu ka?
Bên trong hộp này có gì vậy?
大きな段ボール箱を運んでください。
Ōkina danbōrubako wo hakonde kudasai.
Hãy vận chuyển thùng carton lớn kia giúp tôi.
本箱に本を並べた。
Honbako ni hon wo narabeta.
Tôi đã xếp sách lên giá sách.
彼女は小さな箱にプレゼントを入れた。
Kanojo wa chiisana hako ni purezento wo ireta.
Cô ấy đặt món quà vào một chiếc hộp nhỏ.
郵便箱に手紙が届いていた。
Yūbinbako ni tegami ga todoite ita.
Có một lá thư đã đến trong hộp thư.
救急箱はどこにありますか?
Kyūkyūbako wa doko ni arimasu ka?
Hộp sơ cứu ở đâu vậy?
子供たちはゲームの箱を開けて大喜びした。
Kodomotachi wa gēmu no hako wo akete ōyorokobi shita.
Bọn trẻ mở hộp game ra và reo hò vui mừng.
この木箱は古くて傷だらけだが、まだ使える。
Kono kibako wa furukute kizudarake da ga, mada tsukaeru.
Chiếc hộp gỗ này cũ kỹ và đầy vết xước, nhưng vẫn còn dùng được.
宝箱を開けると、中には金貨がたくさんあった。
Takarabako wo akeru to, naka ni wa kinka ga takusan atta.
Khi họ mở rương kho báu ra, bên trong chứa đầy những đồng tiền vàng.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một người thợ tre đang chẻ những thanh tre mỏng và ghép chúng thành một chiếc hộp vuông phẳng. Phần trên của 箱 chính là 竹 (tre), nằm trên cấu trúc như một cái nắp — và hình ảnh đó hoàn toàn chính xác về mặt lịch sử. Hộp tre từng là vật dụng cất giữ tiêu chuẩn trên khắp Đông Á cổ đại.
Về âm đọc: hako phát âm gần giống "hắc-cô", và hộp chính là thứ bạn dùng để đựng đồ vào. Mỗi khi bạn thấy hai nét ngắn ở đầu một kanji (bộ thủ tre ⺮), đó thường là dấu hiệu của vật được làm từ tre theo truyền thống — hộp, giỏ, sáo, bút lông.
Kanji liên quan
- 竹 (TRÚC) — tre; bộ thủ tạo nên phần trên của 箱; gốc của nhiều kanji chỉ đồ vật làm từ tre truyền thống
- 相 (TƯƠNG) — tương hỗ, diện mạo; thành phần phía dưới của 箱; xuất hiện trong 相手 (đối tác) và 首相 (thủ tướng)
- 入 (NHẬP) — vào, cho vào; kết hợp tự nhiên với 箱 trong 箱に入れる (để gì đó vào hộp)
- 開 (KHAI) — mở; nửa còn lại của 箱を開ける (mở hộp)
- 袋 (ĐÃI) — túi, bao; đối lập mềm mại với 箱 — trong khi 箱 cứng và hình chữ nhật, 袋 mềm và không có hình dạng cố định