Ý nghĩa
Kanji 酒 có nghĩa là rượu sake, rượu, rượu gạo, hay đồ uống có cồn. Rượu sake đã được ủ tại Nhật Bản hơn 2.000 năm, và 酒 xuất hiện ở khắp nơi — thực đơn nhà hàng, biển hiệu izakaya, quầy hàng lễ hội, nghi lễ trang trọng và các nghi thức theo mùa.
Kanji này kết hợp hai thành phần. Bên trái, 氵 (sanzui) là bộ thủy ba nét, biểu thị chất lỏng. Bên phải, 酉 (yū) là hình vẽ cổ đại của một chiếc bình đất nung dùng để lên men. Chất lỏng cộng với bình chứa — kanji này về bản chất mô tả quá trình làm rượu sake.
酒 có 10 nét và xuất hiện trong danh sách Jōyō, dù không thuộc chương trình tiểu học. JLPT N3. Bạn sẽ thường gặp kanji này trên thực đơn, mặt tiền cửa hàng và trong các bài tin tức liên quan đến đồ uống có cồn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Trung Quốc)
On'yomi là シュ (shu), vay mượn từ tiếng Trung Hoa Trung cổ. Âm này chủ yếu xuất hiện trong văn viết trang trọng — từ ghép, văn bản chính thức và các cụm từ cố định liên quan đến chính sách rượu hoặc ngành ủ rượu. Trong tiếng Nhật nói hàng ngày, さけ được dùng phổ biến hơn.
- 日本酒 (nihonshu) — rượu sake Nhật Bản (rượu gạo)
- 飲酒 (inshu) — uống rượu, ẩm tửu
- 禁酒 (kinshu) — kiêng rượu, cấm rượu
- 酒類 (shurui) — đồ uống có cồn (phân loại chung)
- 美酒 (bishu) — rượu ngon, mỹ tửu
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là さけ (sake) và さか (saka). さけ là dạng nói hàng ngày — dùng cho đồ uống có cồn nói chung và rượu gạo Nhật Bản nói riêng. さか cổ hơn và chủ yếu còn tồn tại trong các từ ghép liên quan đến địa điểm
và thương mại như 酒場 (quán rượu) và 酒屋 (cửa hàng rượu).
お酒 (osake) — rượu, sake (dạng lịch sự)
酒場 (sakaba) — quán rượu, quán bar
酒屋 (sakaya) — cửa hàng rượu, tiệm sake
甘酒 (amazake) — rượu gạo ngọt lên men
地酒 (jizake) — rượu sake địa phương, sake đặc sản vùng miền
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
酒 xuất hiện trong các từ ghép trải rộng nhiều loại đồ uống, địa điểm và ngữ cảnh xã hội. Các nhóm chính:
Các loại đồ uống có cồn:
- 日本酒 (nihonshu) — rượu sake Nhật Bản (rượu gạo)
- 洋酒 (yōshu) — rượu phương Tây (vang, whisky, v.v.)
- 清酒 (seishu) — sake tinh lọc, sake trong suốt đã lọc
- 新酒 (shinshu) — sake mới, sake vừa ủ xong
- 甘酒 (amazake) — rượu gạo ngọt (ít hoặc không có cồn)
Địa điểm và thương mại:
- 酒場 (sakaba) — quán rượu, quán bar
- 酒屋 (sakaya) — cửa hàng rượu, đại lý sake
- 酒蔵 (sakagura) — xưởng ủ sake, kho rượu sake
Hoạt động và ngữ cảnh xã hội:
- 飲酒 (inshu) — uống rượu
- 禁酒 (kinshu) — kiêng rượu
- 酒宴 (shuen) — tiệc rượu, yến tiệc có rượu
- 酒席 (shuseki) — bữa tiệc rượu, không gian liên hoan
- 酒造 (shuzō) — sản xuất sake, chế biến đồ uống có cồn
Dạng mô tả / Dạng lịch sự:
- お酒 (osake) — rượu, sake (từ lịch sự thông dụng)
- 美酒 (bishu) — rượu ngon, sake thượng hạng
- 地酒 (jizake) — sake vùng miền, sake đặc sản địa phương
Câu ví dụ
昨日、友達と居酒屋でお酒を飲みました。
Kinō, tomodachi to izakaya de osake wo nomimashita.
Hôm qua, tôi đã uống rượu tại izakaya cùng bạn bè.
この地方の地酒はとても有名です。
Kono chihō no jizake wa totemo yūmei desu.
Rượu sake đặc sản của vùng này rất nổi tiếng.
彼は健康のために禁酒することにしました。
Kare wa kenkō no tame ni kinshu suru koto ni shimashita.
Anh ấy quyết định bỏ rượu vì sức khỏe.
日本酒は米から作られるお酒です。
Nihonshu wa kome kara tsukurareru osake desu.
Nihonshu là loại rượu được làm từ gạo.
この酒蔵は江戸時代から続いています。
Kono sakagura wa Edo jidai kara tsuzuite imasu.
Xưởng ủ rượu sake này đã hoạt động từ thời Edo.
未成年は飲酒が禁止されています。
Miseinen wa inshu ga kinshi sarete imasu.
Người chưa đủ tuổi bị cấm uống rượu.
お祝いの席で美酒を酌み交わした。
Oiwai no seki de bishu wo kumikawashita.
Chúng tôi cùng nâng chén mỹ tửu trong buổi tiệc mừng.
酒場の前に赤いちょうちんが飾られている。
Sakaba no mae ni akai chōchin ga kazararete iru.
Những chiếc đèn lồng đỏ được treo trước cửa quán rượu.
冬になると、温かい甘酒が飲みたくなります。
Fuyu ni naru to, atatakai amazake ga nomitaku narimasu.
Khi mùa đông đến, tôi lại thèm một ly amazake nóng hổi.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng ba giọt nước (氵) nhỏ xuống từ một chiếc bình đất tròn (酉) — chất lỏng tràn ra từ chiếc bình sake truyền thống. Mỗi khi bạn nhìn thấy những giọt nước bên cạnh hình chiếc bình đó, hãy nhớ rằng bình đang chứa đầy rượu sake.
Người học tiếng Việt có một lợi thế đặc biệt: âm Hán-Việt TỬU cùng gốc Hán với 酒, nối trực tiếp kanji 酒 của tiếng Nhật với từ chỉ rượu trong tiếng Việt.
Kanji liên quan
- 酉 — Bộ thủ bên trong 酒; hình vẽ cổ đại của bình rượu; cũng là Chi thứ 10 trong Địa Chi (Dậu — con Gà)
- 飲 — Uống (のむ / イン); kết hợp với 酒 trong 飲酒 (inshu), uống rượu
- 醸 — Ủ, lên men (かもす / ジョウ); dùng trong 醸造 (jōzō), gắn liền với quá trình sản xuất sake
- 酔 — Say rượu (よう / スイ); hệ quả trực tiếp của việc uống quá nhiều 酒
- 醒 — Tỉnh rượu (さめる / セイ); đối lập với 酔, trạng thái hồi phục sau khi uống rượu
- 杯 — Chén, ly rượu (さかずき / ハイ); vật dụng dùng để uống 酒