Ý nghĩa
Chữ kanji 例 (れい) chủ yếu có nghĩa là 'ví dụ,' 'trường hợp,' hoặc 'tiền lệ.' (LỆ - example, instance, precedent) Nó truyền tải ý tưởng về một điều gì đó đóng vai trò như một mô hình, một trường hợp điển hình, hoặc một thực hành thông thường cần được tuân theo. Chữ này rất cần thiết để thảo luận về các mẫu, minh họa ý tưởng, hoặc đề cập đến các quy tắc đã được thiết lập trong tiếng Nhật.
Nguồn gốc của nó cung cấp một manh mối về ý nghĩa này thông qua các thành phần cấu tạo. Bộ thủ bên trái, 人 (にんべん / ninben), có nghĩa là 'người.' (NHÂN - person) Thành phần bên phải, 列 (れつ / retsu), có nghĩa là 'hàng' hoặc 'xếp hàng.' (LIỆT - row, line up) Các thành phần này có thể được hiểu là 'một người đang xếp hàng' hoặc 'một người thiết lập tiêu chuẩn trong một hàng.' Mối liên hệ trực quan này giúp chúng ta nắm bắt được cách 例 có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'mô hình' – một điều gì đó định nghĩa một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu để người khác noi theo. Hãy tưởng tượng ai đó đang dẫn đầu một hàng, nêu gương cho những người phía sau.
Ý nghĩa của nó mở rộng ra ngoài một ví dụ đơn lẻ để bao gồm các khái niệm rộng hơn. Nó có thể có nghĩa là 'trường hợp' (như một sự việc hoặc tình huống cụ thể), 'phong tục' (một thực hành hoặc truyền thống theo thói quen), và 'tiền lệ' (một sự kiện hoặc hành động trước đó làm kim chỉ nam cho các trường hợp tương tự sau này). Nắm vững những sắc thái này là điều cần thiết để nắm vững 例.
Chữ kanji này có 8 nét và được dạy trong trường tiểu học Nhật Bản lớp 5, khiến nó trở thành một chữ cái tương đối phổ biến và thiết yếu trong tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Nhật (có nguồn gốc từ tiếng Trung)
Cách đọc on'yomi chính cho 例 là レイ (rei). Đây là cách đọc phổ biến nhất, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép mà 例 có nghĩa là 'ví dụ,' 'trường hợp,' 'tình huống,' 'tiền lệ,' hoặc 'phong tục.' Nó phản ánh cách phát âm tiếng Trung gốc của kanji.
- 例 (rei) — có nghĩa là 'ví dụ' hoặc 'trường hợp.' (LỆ - example, instance) Đây là dạng danh từ cơ bản.
- 事例 (jirei) — có nghĩa là 'nghiên cứu điển hình' hoặc 'tiền lệ.' (SỰ LỆ - case study, precedent) Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc pháp lý, chẳng hạn như nghiên cứu điển hình kinh doanh (ビジネス事例) hoặc tiền lệ pháp lý (判例).
- 例年 (reinen) — có nghĩa là 'năm điển hình' hoặc 'thường niên.' (LỆ NIÊN - average year, every year) Đề cập đến những gì là thông lệ hoặc điển hình trong một năm nhất định, ví dụ như 例年並み (reinen-nami, 'như thường lệ trong năm').
- 例外 (reigai) — có nghĩa là 'ngoại lệ.' (LỆ NGOẠI - exception) Điều gì đó đi chệch khỏi quy tắc hoặc ví dụ chung, ví dụ như 規則の例外 (kisoku no reigai, 'một ngoại lệ đối với quy tắc').
- 用例 (yōrei) — có nghĩa là 'ví dụ sử dụng.' (DỤNG LỆ - example of usage) Thường thấy trong từ điển hoặc giải thích ngữ pháp để minh họa cách một từ hoặc cụm từ được sử dụng.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Các cách đọc kun'yomi chính cho 例 là たと.える (tatoeru) và たと.え (tatoe). Đây là các từ thuần Nhật, phản ánh các khái niệm cốt lõi về 'ví dụ' và 'so sánh.'
- 例える (tatoeru) — Động từ này có nghĩa là 'so sánh,' 'ví với,' hoặc 'đưa ra ví dụ.' Nó làm nổi bật hành động so sánh hoặc cung cấp một minh họa. Ví dụ, 「人生を旅に例える」(jinsei o tabi ni tatoeru) có nghĩa là "ví cuộc đời như một chuyến đi."
- 例え (tatoe) — Danh từ này có nghĩa là 'ví dụ,' 'phép loại suy,' hoặc 'phép ẩn dụ.' Nó cũng được tìm thấy trong các cụm từ phổ biến như 「例えば」(tatoeba), có nghĩa là 'chẳng hạn,' và 「たとえ〜ても」(tatoe ~ temo), có nghĩa là 'ngay cả khi' hoặc 'mặc dù,' giới thiệu một ví dụ hoặc điều kiện giả định.
Các từ và hợp chất thông dụng
Để thực sự hiểu 例, điều cần thiết là phải nhìn thấy nó trong ngữ cảnh. Dưới đây là một số từ và hợp chất thông dụng, được phân loại theo cách sử dụng để giúp bạn nắm bắt được sự rộng lớn trong ý nghĩa của chữ kanji này.
Các ví dụ và minh họa chung
- 例 (rei) — ví dụ, trường hợp, tiền lệ. (LỆ - example, instance, precedent) Cách dùng cơ bản và linh hoạt nhất.
- 例えば (tatoeba) — ví dụ, chẳng hạn. (LỆ - for example, for instance) Một cụm từ rất phổ biến để giới thiệu một ví dụ.
- 例題 (reidai) — bài toán ví dụ. (LỆ ĐỀ - example problem) Thường thấy trong sách giáo khoa hoặc bài kiểm tra để minh họa một khái niệm.
- 例文 (reibun) — câu ví dụ. (LỆ VĂN - example sentence) Cần thiết cho việc học ngôn ngữ, như trong từ điển hoặc sách hướng dẫn ngữ pháp.
- 例示 (reiji) — minh họa, ví dụ; để minh họa, để làm ví dụ. (LỆ THỊ - illustration, example)
Phong tục & Tập quán
- 恒例 (kōrei) — phong tục đã được thiết lập, sự kiện thường niên. (HẰNG LỆ - established custom, annual event) Điều gì đó xảy ra hàng năm hoặc thường xuyên, chẳng hạn như lễ kỷ niệm hàng năm của công ty (会社の恒例行事).
- 慣例 (kanrei) — phong tục, tập quán, tiền lệ. (QUÁN LỆ - custom, practice, precedent) Một cách làm được chấp nhận rộng rãi hoặc truyền thống.
- 通例 (tsūrei) — thông lệ, quy tắc chung. (THÔNG LỆ - common practice, general rule) Điều thường được thực hiện hoặc một quy trình điển hình.
Các trường hợp & Tiền lệ
- 事例 (jirei) — trường hợp, ví dụ, tiền lệ. (SỰ LỆ - case, example, precedent) Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật, chẳng hạn như nghiên cứu điển hình kinh doanh.
- 前例 (zenrei) — tiền lệ, ví dụ trước đó. (TIỀN LỆ - precedent, prior example) Điều gì đó đã xảy ra trước đây và có thể được sử dụng làm hướng dẫn cho các hành động trong tương lai.
- 実例 (jitsurei) — ví dụ thực tế, ví dụ cụ thể. (THỰC LỆ - actual example, concrete example) Một trường hợp trong đời thực hoặc một trường hợp thực tế.
- 類例 (ruirei) — ví dụ tương tự. (LOẠI LỆ - similar example)
Các trường hợp ngoại lệ & Sai lệch
- 例外 (reigai) — ngoại lệ. (LỆ NGOẠI - exception) Điều gì đó không tuân theo quy tắc hoặc kiểu mẫu chung, giống như một trường hợp đặc biệt.
Câu ví dụ
これは良い例です。
Kore wa yoi rei desu.
Đây là một ví dụ hay.
例えば、この単語の使い方を説明してください。
Tatoeba, kono tango no tsukaikata o setsumei shite kudasai.
Chẳng hạn, xin hãy giải thích cách sử dụng từ này.
彼の行動は良い例となるでしょう。
Kare no kōdō wa yoi rei to naru deshō.
Hành động của anh ấy sẽ là một tấm gương tốt.
例年より今年は暖かいです。
Reinen yori kotoshi wa atatakai desu.
Năm nay ấm hơn so với năm điển hình.
例外なく、全員出席でした。
Reigai naku, zen'in shusseki deshita.
Không có ngoại lệ, tất cả mọi người đều có mặt.
歴史上、同じような事例はたくさんあります。
Rekishijō, onaji yō na jirei wa takusan arimasu.
Có rất nhiều trường hợp lịch sử tương tự.
私たちは過去の成功の例から学ぶべきです。
Watashitachi wa kako no seikō no rei kara manabu beki desu.
Chúng ta nên học hỏi từ những ví dụ thành công trong quá khứ.
例えどんなに難しくても、諦めてはいけません。
Tatoe donna ni muzukashikute mo, akiramete wa ikemasen.
Ngay cả khi khó khăn, bạn cũng không được bỏ cuộc.
この事件は今後の対策における重要な前例となるでしょう。
Kono jiken wa kongo no taisaku ni okeru jūyō na zenrei to naru deshō.
Sự cố này sẽ trở thành một tiền lệ quan trọng cho các biện pháp đối phó trong tương lai.
教師は生徒に良い例を示すべきだ。
Kyōshi wa seito ni yoi rei o shimesu beki da.
Giáo viên nên nêu gương tốt cho học sinh của mình.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 例, hãy hình dung các thành phần của nó: bộ thủ 'người' (人 - NHÂN) ở bên trái và 'hàng/dòng' (列 - LIỆT) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một người đang đứng xếp hàng, siêng năng tuân theo các quy tắc và quy trình. Người này không chỉ là một phần của nhóm; họ đang đặt ra một tiêu chuẩn—một ví dụ cho tất cả những người khác. Ngoài ra, hãy nghĩ về một nhóm đang xếp hàng, mỗi người là một trường hợp trong chuỗi. Sự kết hợp này truyền tải một cách hiệu quả ý nghĩa của 'ví dụ,' 'trường hợp,' hoặc 'tiền lệ,' thiết lập một mô hình hoặc tiêu chuẩn.
Các chữ Kanji liên quan
- 列 (れつ / retsu) — Chữ kanji này đóng vai trò là thành phần âm thanh của 例 và có nghĩa là 'hàng,' 'dòng,' hoặc 'cột.' (LIỆT - row, line, column) Hiểu 列 củng cố ý tưởng 'xếp hàng' hoặc 'sắp xếp,' điều này liên quan đến việc nêu gương hoặc tuân theo một mô hình. Ví dụ, 行列 (gyōretsu) có nghĩa là 'hàng đợi' hoặc 'đám rước.'
- 比 (ひ / hi, くら.べる / kuraberu) — Có nghĩa là 'so sánh.' (TỶ - to compare) Trong khi 例 có thể có nghĩa là 'so sánh' (たとえる), 比 tập trung trực tiếp hơn vào hành động so sánh đó, thường được sử dụng khi đánh giá hai hoặc nhiều thứ. Ngược lại, 例 thường ngụ ý so sánh bằng cách cung cấp một tiêu chuẩn hoặc minh họa. Ví dụ, 比較 (hikaku) có nghĩa là 'so sánh.'
- 型 (かた / kata) — Có nghĩa là 'kiểu,' 'mô hình,' 'khuôn mẫu.' (HÌNH - type, model, pattern) Tương tự như 例 trong việc đề cập đến một tiêu chuẩn hoặc khuôn mẫu, 型 nhấn mạnh hình thức vật lý hoặc bản mẫu. Tuy nhiên, 例 tập trung nhiều hơn vào một trường hợp minh họa hoặc tiền lệ hành vi. Ví dụ, 新型 (shingata) có nghĩa là 'mô hình mới' hoặc 'loại mới.'
- 事 (こと / koto, じ / ji) — Có nghĩa là 'vấn đề,' 'sự việc,' 'sự thật.' (SỰ - matter, thing, fact) Thường thấy trong các từ ghép với 例, chẳng hạn như 事例 (jirei), trong đó nó biểu thị một 'trường hợp' hoặc 'tình huống' cụ thể của một vấn đề hoặc sự kiện. Ví dụ, 出来事 (dekigoto) có nghĩa là 'sự cố' hoặc 'sự kiện.'