Ý nghĩa
Chữ Hán 申 (mō.su, shin) chủ yếu có nghĩa là "nói," "tuyên bố," "báo cáo," hoặc "đăng ký." Khi được sử dụng với kun'yomi もう.す, nó thường mang ý nghĩa là một dạng nói khiêm tốn hoặc lịch sự. Ngoài những nghĩa liên quan đến lời nói này, 申 (THÂN) còn chỉ cung thứ chín trong mười hai con giáp Trung Quốc, tức con Khỉ. Trong cách tính giờ truyền thống, nó gắn liền với một giờ và hướng cụ thể.
Truy theo nguồn gốc, 申 được cho là một chữ tượng hình miêu tả tia sét lóe lên, hoặc có lẽ là một con suốt dùng trong dệt vải. Dạng chữ của nó đã phát triển theo thời gian, mở rộng ý nghĩa so với hình ảnh ban đầu. Các dạng cổ đại miêu tả hai tia sét hoặc một cuộn dây. Ở dạng hiện đại, mối liên hệ trực tiếp về mặt hình ảnh với 'nói' hoặc 'báo cáo' không còn rõ ràng ngay lập tức. Tuy nhiên, một số lý thuyết cho rằng có một mối liên hệ ẩn dụ giữa bản chất nhanh chóng, đột ngột của tia sét và việc truyền tải thông điệp hoặc tuyên bố một cách nhanh chóng. Chữ cơ bản này được dạy trong chương trình tiểu học Nhật Bản lớp ba (Kanji lớp 3). Nó cũng là một chữ Hán JLPT N3 chính thức, khiến nó trở nên quan trọng đối với người học trình độ trung cấp để thành thạo cho cả giao tiếp hàng ngày và trong các ngữ cảnh trang trọng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Khi được sử dụng với on'yomi, 申 được đọc là シン (SHIN). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp cách đọc này trong các từ liên quan đến đơn từ, tuyên bố và báo cáo, đặc biệt trong các ngữ cảnh bắt nguồn từ các khái niệm Trung Quốc cổ đại.
- 申請 (THÂN THỈNH - shinsei) — Đơn đăng ký, kiến nghị, yêu cầu. Từ này rất quan trọng trong các ngữ cảnh trang trọng khi nộp tài liệu hoặc đưa ra các yêu cầu chính thức về giấy phép, thị thực hoặc dịch vụ. Ví dụ, việc xin thị thực hoặc học bổng thường sử dụng thuật ngữ này.
- 申告 (THÂN CÁO - shinkoku) — Tuyên bố, báo cáo, tường trình. Bạn sẽ thường bắt gặp từ này trong các môi trường pháp lý hoặc hành chính, chẳng hạn như khai báo thuế hoặc báo cáo một vụ việc cho chính quyền. Nó ngụ ý một tuyên bố chính thức về các sự kiện.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Đối với kun'yomi, 申 chủ yếu có hai cách đọc. Cách đọc đầu tiên là もう.す (mō.su), dạng khiêm tốn của "nói" hoặc "kể." Cách đọc này được dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người mà bạn đang nói chuyện hoặc nói về. Cách đọc quan trọng khác là さる (saru), chỉ được sử dụng khi 申 dùng để chỉ con giáp Khỉ trong cung hoàng đạo Trung Quốc.
- 申す (mōsu) — Nói, kể (khiêm tốn). Đây là một động từ quan trọng trong giao tiếp tiếng Nhật lịch sự và trong môi trường kinh doanh, không thể thiếu để truyền tải sự tôn trọng. Nó được sử dụng khi người nói tự hạ mình so với người nghe, ví dụ: "Tên tôi là..." (〜と申します).
- 申しげる (mōshiageru) — Nói, kể (thậm chí khiêm tốn và tôn kính hơn, thường dùng trong các tình huống trang trọng). Động từ ghép này nâng cao mức độ lịch sự hơn nữa, phù hợp cho những lời xin lỗi hoặc giao tiếp rất trang trọng.
- 申 (saru) — Khỉ (đặc biệt là con giáp). Mặc dù bản thân con vật thường được viết bằng 猿 (saru), nhưng 申 là chữ được sử dụng cho con giáp và trong các cụm từ như "Năm Thân" (Year of the Monkey).
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 申 xuất hiện trong nhiều từ vựng và từ ghép phổ biến, đặc biệt là những từ liên quan đến giao tiếp, đơn từ và các thủ tục chính thức. Việc hiểu những từ này rất quan trọng để điều hướng cuộc sống hàng ngày và các ngữ cảnh trang trọng ở Nhật Bản.
Giao tiếp & Đơn từ:
申しむ (mōshikomu) — Đăng ký, đề xuất, đăng ký thành viên. Động từ này được sử dụng rộng rãi để đăng ký chính thức hoặc ghi danh vào các dịch vụ, sự kiện hoặc tư cách thành viên khác nhau, chẳng hạn như thành viên phòng tập thể dục hoặc khóa học trực tuyến.
申しる (mōshideru) — Đề nghị, đề xuất, báo cáo. Điều này thường ngụ ý đưa ra một đề xuất, nêu ra một vấn đề hoặc tình nguyện làm gì đó.
申しみ (THÂN CẬP THƯ - mōshikomisho) — Mẫu đơn đăng ký. Đây là một tài liệu rất phổ biến mà bạn sẽ gặp khi đăng ký bất cứ điều gì, từ công việc đến thẻ thư viện.
申
もう し送 り (mōshiokuri) — Một tin nhắn, một báo cáo, thông tin được truyền đạt. Điều này đề cập đến việc truyền đạt thông tin hoặc hướng dẫn quan trọng cho người khác, đặc biệt trong bối cảnh công việc như bàn giao nhiệm vụ.Lời xin lỗi & Giải thích:
申
もう し訳 (THÂN DỊCH - mōshiwake) — Lời xin lỗi, lý do. Thường được dùng trong cụm từ 申もう し訳 ない (mōshiwakenai), có nghĩa là "Tôi xin lỗi."申
もう し訳 ない (mōshiwakenai) — Tôi xin lỗi, tôi thành thật xin lỗi. Đây là một cụm từ rất phổ biến để bày tỏ sự hối tiếc hoặc lời xin lỗi, thể hiện ý thức trách nhiệm sâu sắc.申
もう しひら き (THÂN KHAI - mōshihiraki) — Một lời giải thích, một lý do bào chữa. Điều này đề cập đến việc giải thích hành động, lý do hoặc ý định của mình, thường để làm rõ sự hiểu lầm hoặc giảm nhẹ trách nhiệm.Thuật ngữ chính thức & pháp lý:
申
しん 請せい 書しょ (THÂN THỈNH THƯ - shinseisho) — Mẫu đơn đăng ký. Tương tự như 申もう し込 み書 nhưng thường dùng cho các thủ tục chính thức hoặc của chính phủ hơn, chẳng hạn như đơn xin giấy phép.しょ 申
しん 告こく 書しょ (THÂN CÁO THƯ - shinkokusho) — Mẫu tờ khai. Ví dụ bao gồm các mẫu tờ khai thuế (確定かくてい 申しん 告こく ) hoặc tờ khai hải quan.異議申立
いぎもうしたて (DỊ NGHỊ THÂN LẬP - igi mōshitate) — Một sự phản đối, một sự phản kháng. Được sử dụng để chính thức bày tỏ sự không đồng ý hoặc nộp đơn khiếu nại, ví dụ, chống lại một quyết định pháp lý.Con giáp & Thời gian:
申年
さるどし (THÂN NIÊN - sarudoshi) — Năm Thân (trong mười hai con giáp Trung Quốc). Mặc dù được viết bằng 申, nhưng nó luôn được đọc theo kun'yomi là さる.
Câu ví dụ
先生
Sensei ni namae o mōshimasu.
Tôi sẽ nói tên mình cho giáo viên.
新
Atarashii kōza ni mōshikomimashita.
Tôi đã đăng ký một khóa học mới.
パスポートの更新
Pasupōto no kōshin o shinsei shimashita.
Tôi đã nộp đơn xin gia hạn hộ chiếu.
税金
Zeikin no shinkoku wa raishū made desu.
Hạn khai báo thuế là trước tuần tới.
彼
Kare wa jibun no iken o mōshitatemashita.
Anh ấy đã nêu ý kiến của mình.
申
Mōshiwake arimasen ga, shōshō omachi kudasai.
Tôi rất xin lỗi, nhưng xin vui lòng chờ một lát.
会社
Kaisha o yameru koto o mōshidemashita.
Tôi đã đề nghị từ chức.
私
Watashi wa sarudoshi nano de, kotoshi wa toshi otoko desu.
Vì tôi sinh năm Thân, nên năm nay là năm tuổi của tôi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 申, bạn có thể hình dung nó theo một vài cách. Một cách tiếp cận là xem nó như một tia sét đơn giản lóe lên trên bầu trời. Sự nhanh chóng này có thể liên tưởng đến việc "báo cáo" hoặc "tuyên bố điều gì đó một cách nhanh chóng và trực tiếp." Một mẹo ghi nhớ hiệu quả khác là hình dung một người đang quỳ xuống, khiêm tốn "tuyên bố" hoặc "báo cáo" điều gì đó với cấp trên. Nét trên cùng tạo thành đầu, trong khi hai nét dưới tạo thành thân và chân. Khi liên kết nó với ý nghĩa con giáp của nó, hãy nghĩ đến những chuyển động uyển chuyển, nhanh nhẹn của một con khỉ, hoặc có lẽ hình dạng của chữ giống như một con khỉ cách điệu đang đu trên cành cây.
Chữ Hán liên quan
- 伸 (THÂN) — 伸
の びる (nobiru), 伸の ばす (nobasu), シン (SHIN) — Kéo dài, mở rộng. Chữ Hán này có hình dạng tương tự 申 nhưng có thêm bộ "người" (人). Ý nghĩa "kéo dài" hoặc "mở rộng" của nó ngụ ý hành động làm cho dài ra. - 神 (THẦN) — 神
かみ (kami), ジン (JIN), シン (SHIN) — Thần, linh hồn. Chữ Hán này kết hợp 申 nhưng thêm bộ "thị" (示) ở bên trái, biến nó thành khái niệm về thần thánh, như thể một thông điệp hoặc lời tuyên bố thiêng liêng từ trên cao. - 紳 (THÂN) — シン (SHIN) — Quý ông. Chữ Hán này cũng sử dụng 申, kết hợp với bộ "người" (⺉, một biến thể của 人). Nó ngụ ý một "quý ông" tinh tế trong lời nói và cách cư xử.
- 呻 (THÂN) — 呻
うめ く (umeku), シン (SHIN) — Rên rỉ, than vãn. Chữ Hán này thêm bộ "miệng" (口) vào 申, miêu tả sống động hành động phát ra âm thanh hoặc một "tuyên bố" sự đau đớn hoặc khó chịu.