123456789
9 strokes

科 — Khoa, Môn học, Khoa học

N3
On:
HV: KHOA

Ý nghĩa

Kanji mang ý nghĩa cốt lõi là môn học, khoa, ngành học,phân loại. Chữ này xuất hiện trong giáo dục, y tế, sinh học và pháp luật — một trong những chữ theo bạn từ tiểu học đến trưởng thành. Trong ngữ cảnh học thuật, 科 chỉ môn học ở trường hoặc khoa tại trường đại học — ví dụ như môn khoa học tự nhiên hay khoa y tại bệnh viện. Trong phân loại sinh học, 科 biểu thị một họ sinh vật (ví dụ: họ mèo, họ hoa hồng). Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc cổ điển, 科 còn có nghĩa là tội danh hoặc hình phạt, tuy nhiên cách dùng này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày.

Về mặt từ nguyên, 科 là chữ hội ý (会意文字, kaii moji) gồm hai thành phần: (cây lúa hoặc thân cây ngũ cốc) ở bên trái, và (gáo đong dùng để đo thóc gạo) ở bên phải. Nghĩa gốc là "đo lường và phân loại thóc gạo theo từng hạng mục." Từ hành động phân loại có hệ thống đó, ý nghĩa mở rộng ra — sang các khoa học thuật, chuyên khoa y tế và họ sinh vật. Bước chuyển từ việc phân loại thóc gạo sang phân loại tri thức cho thấy những hành động cụ thể, vật chất đã sản sinh ra từ vựng trừu tượng như thế nào.

科 có 9 nét và được xếp vào nhóm kanji lớp 2 ở tiểu học Nhật Bản, nghĩa là trẻ em Nhật học chữ này khoảng 7–8 tuổi. Việc được đưa vào chương trình sớm phản ánh tầm quan trọng của chữ này trong tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

科 có một âm on'yomi chính: カ (ka). Âm này bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ và là cách đọc phổ biến nhất hiện nay. Hầu hết các từ ghép chứa 科 đều dùng âm カ. Tên môn học, khoa bệnh viện và thuật ngữ khoa học đều dùng âm đọc này.

科学かがく (kagaku) — khoa học, khoa học tự nhiên (KHOA HỌC)

理科りか (rika) — khoa học tự nhiên (môn học ở trường, đặc biệt là khoa học tự nhiên)

外科げか (geka) — ngoại khoa, khoa phẫu thuật (NGOẠI KHOA)

内科ないか (naika) — nội khoa, khoa nội (NỘI KHOA)

教科きょうか (kyōka) — môn học, môn học thuật (GIÁO KHOA)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

không có âm kun'yomi tiêu chuẩn trong tiếng Nhật hiện đại. Đây là điều thường thấy với những kanji vay mượn từ tiếng Trung để lấp đầy khoảng trống — các khái niệm trừu tượng vốn không có từ tương đương trong tiếng Nhật thuần túy. Tất cả các từ ghép đều dùng on'yomi カ. Khi thấy 科 trong văn bản, hãy đọc là か (ka).

Từ ghép & Từ vựng thông dụng

科 xuất hiện trong nhiều từ ghép trải rộng trong giáo dục, y tế, sinh học và cuộc sống hàng ngày. Các từ ghép dưới đây được sắp xếp theo chủ đề để giúp bạn học từ vựng một cách có hệ thống.

Giáo dục & Các lĩnh vực học thuật

  • 科学かがく (kagaku) — khoa học, khoa học tự nhiên (KHOA HỌC); một trong những từ phổ biến nhất trong tiếng Nhật
  • 教科書きょうかしょ (kyōkasho) — sách giáo khoa (GIÁO KHOA THƯ); nghĩa đen là "sách bài học theo môn"
  • 理科りか (rika) — môn khoa học tự nhiên (môn học tiểu học/trung học cơ sở)
  • 社会科しゃかいか (shakaika) — môn xã hội (môn học ở trường)
  • 家庭科かていか (kateika) — môn kinh tế gia đình (môn học ở trường)
  • 学科がっか (gakka) — ngành học, chuyên ngành, khoa (đại học) (HỌC KHOA)
  • 文科ぶんか (bunka) — khoa nhân văn, khối ngành xã hội (VĂN KHOA)
  • 百科事典ひゃっかじてん (hyakkajiten) — bách khoa toàn thư (BÁCH KHOA SỰ ĐIỂN); nghĩa đen là "sách tra cứu trăm chủ đề"

Y tế & Chăm sóc sức khỏe

  • 外科げか (geka) — khoa ngoại, ngoại khoa (NGOẠI KHOA)
  • 内科ないか (naika) — khoa nội, nội khoa (NỘI KHOA)
  • 歯科しか (shika) — nha khoa (NHA KHOA)
  • 眼科がんか (ganka) — nhãn khoa, phòng khám mắt (NHÃN KHOA)
  • 小児科しょうにか (shōnika) — nhi khoa, khoa nhi (TIỂU NHI KHOA)

Pháp luật & Các nghĩa khác

  • 前科ぜんか (zenka) — tiền án, tiền sự (TIỀN KHOA)
  • 科料かりょう (karyō) — phạt tiền nhỏ (hình phạt pháp lý) (KHOA LIỆU)

Câu ví dụ

Kagaku no okage de, ōku no byōki ga naoseru yō ni natta.

Nhờ có khoa học, nhiều bệnh tật ngày nay đã có thể chữa trị được.

Kanojo wa rika ga totemo tokui desu.

Cô ấy rất giỏi môn khoa học tự nhiên.

Kyōkasho wo wasurete shimaimashita.

Tôi đã lỡ quên mất sách giáo khoa.

Onaka ga itai no de, naika ni ikimashita.

Vì đau bụng nên tôi đã đến khoa nội.

Geka no shujutsu wa seikō shimashita.

Ca phẫu thuật ngoại khoa đã thành công.

Shika ni itte, mushiba wo naoshite moraimashita.

Tôi đã đến nha khoa và được chữa răng sâu.

Kare wa daigaku de rigakubu butsurigakka ni shozoku shite imasu.

Anh ấy thuộc khoa Vật lý, Trường Khoa học tự nhiên tại trường đại học.

Hyakkajiten de shiraberu to, kuwashii jōhō ga mitsukarimasu.

Nếu tra trong bách khoa toàn thư, bạn sẽ tìm được thông tin chi tiết.

Ano byōin ni wa ganka to shōnika ga arimasu.

Bệnh viện đó có khoa mắt và khoa nhi.

Kanojo wa zenka ga nai no de, shūshoku ni mondai wa nai deshō.

Vì cô ấy không có tiền án tiền sự nên việc xin việc làm sẽ không gặp vấn đề gì.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người nông dân dùng cái gáo lớn (斗) để đong và phân loại thóc đã gặt (禾) vào từng thùng riêng — mỗi thùng cho một loại. Hành động phân loại đó chính là cốt lõi của 科: sắp xếp mọi thứ vào đúng nhóm của nó. 学科, 外科, ネコ科 — mỗi cái chỉ là một loại thùng khác nhau. Bộ phận bên trái 禾 trông như một cây đang ngả nghiêng trong gió; bộ phận bên phải 斗 gợi lên động tác múc.

Kanji liên quan

  • — bộ thủ bên trong 科; có nghĩa là "thóc" hoặc "cây lúa"; xuất hiện trong nhiều kanji liên quan đến nông nghiệp
  • — thành phần bên phải của 科; có nghĩa là "gáo" hoặc "cái múc"; cũng xuất hiện trong 料 (phí/nguyên liệu) và 斜 (nghiêng)
  • — có chung thành phần 斗; có nghĩa là "phí, nguyên liệu, thành phần"; có liên hệ chặt chẽ về khái niệm với việc đo lường và phân loại
  • — có nghĩa là "học, tri thức" (HỌC); thường đi kèm với 科 trong các từ ghép như 学科 (ngành học) và 科学 (khoa học)
  • — có nghĩa là "y tế, bác sĩ" (Y); thường xuất hiện cùng các từ ghép y tế với 科 như 外科医 (bác sĩ phẫu thuật) và 内科医 (bác sĩ nội khoa)
  • — có nghĩa là "dạy, giáo dục" (GIÁO); kết hợp với 科 tạo thành 教科 (môn học) và 教科書 (sách giáo khoa)
Share:

Bài viết liên quan