1234567891011121314
14 strokes

適 (Thích) — Thích hợp, Phù hợp

N3
On: テキ
Kun: かな.う
HV: Thích, Đích, Quát

Ý nghĩa

Hán tự 適 (teki) bao gồm các ý tưởng cốt lõi về sự phù hợp, thích đáng và ăn khớp. Về cơ bản, nó mô tả những thứ 'vừa vặn' cho một tình huống, mục đích hoặc cá nhân cụ thể. Mặc dù ý nghĩa của nó cũng mở rộng đến việc đủ tư cách hoặc có khả năng, nhưng các ngữ cảnh cũ hơn thậm chí có thể dùng nó để ám chỉ điều gì đó thỉnh thoảng hoặc hiếm gặp. Khi bạn bắt gặp 適 (THÍCH), hãy hình dung một sự kết hợp lý tưởng hoặc một sự phù hợp hoàn hảo.

Cấu tạo hình ảnh của nó đưa ra những gợi ý về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái, ⻌ (しんにょう - shinnyō), là bộ 'đường' hoặc 'chuyển động', gợi ý sự tiến triển đến một đích đến hoặc mục tiêu. Thành phần bên phải là 啻 (shi), chủ yếu có chức năng làm yếu tố ngữ âm. Nó cũng mang ý nghĩa 'chỉ' hoặc 'đơn thuần', ngụ ý một bản chất chính xác hoặc đúng đắn. Cùng với nhau, các yếu tố này gợi ý 'di chuyển đến những gì vừa phải' hoặc 'đạt đến một điểm phù hợp trên một con đường.' Từ nguyên này cho thấy rõ ràng cách hán tự nắm bắt ý tưởng điều chỉnh hoặc di chuyển để phù hợp với một hoàn cảnh cụ thể, làm cho điều gì đó thích đáng hoặc phù hợp.

Hán tự 適 (THÍCH) được cấu tạo từ 14 nét, mang lại vẻ cân đối và rõ ràng. Người Nhật bản địa học 適 vào cấp hai. Đối với những người học không phải người bản địa, đây là một ký tự quan trọng cần biết cho cấp độ N3 của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật (JLPT). Hiểu ý nghĩa cơ bản của nó là chìa khóa để nắm bắt một loạt các từ vựng liên quan đến sự phù hợp, thoải mái và đúng đắn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Cách đọc on'yomi chính của 適 là テキ (teki). Bạn sẽ thấy cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép (jukugo) có chứa hán tự này. Nó truyền tải ý nghĩa về sự thích hợp, phù hợp hoặc thậm chí là một mục tiêu trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

  • 適切てきせつ (tekisetsu) — Thích hợp, xác đáng (THÍCH THIẾT). Từ này nhấn mạnh mức độ chính xác hoặc phù hợp cao cho một tình huống cụ thể. Ví dụ, 適切てきせつアドバイスあどばいす (tekisetsu na adobaisu) có nghĩa là 'lời khuyên thích hợp.'
  • 適当てきとう (tekitou) — Phù hợp, thích hợp; ngoài ra, thân mật/thông tục cho mơ hồ, nửa vời, vô trách nhiệm (THÍCH ĐÁNG/THÍCH HỢP). Từ này thú vị vì ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh. Theo nghĩa trang trọng, nó có nghĩa là 'phù hợp' hoặc 'đúng đắn' (ví dụ, 適当てきとうりょう - một lượng phù hợp). Tuy nhiên, trong giao tiếp thông thường, nó thường ngụ ý làm điều gì đó cẩu thả hoặc không suy nghĩ nhiều (ví dụ, 適当てきとうこたえる - trả lời mơ hồ/cẩu thả).
  • 快適かいてき (kaiteki) — Thoải mái, dễ chịu, dễ thương (KHOÁI THÍCH). Thuật ngữ này mô tả trạng thái thoải mái về thể chất hoặc tinh thần, thường liên quan đến môi trường hoặc cảm giác. Chẳng hạn, 快適かいてき空間くうかん (kaiteki na kuukan) có nghĩa là 'một không gian thoải mái.'
  • 適用てきよう (tekiyou) — Ứng dụng (của một quy tắc, luật, công nghệ), áp dụng (THÍCH DỤNG). Điều này đề cập đến hành động đưa một cái gì đó vào thực tế hoặc làm cho nó áp dụng cho một trường hợp nhất định. Một ví dụ sẽ là あたらしい技術ぎじゅつ適用てきようする (atarashii gijutsu wo tekiyou suru) - 'áp dụng công nghệ mới.'

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Cách đọc kun'yomi chính của 適 là かな.う (kana.u), thường thấy trong động từ かな. Cách đọc này nhấn mạnh ý tưởng về sự phù hợp, thích hợp hoặc tuân thủ điều gì đó, thường là một mong muốn, kỳ vọng hoặc điều kiện. Nó có một sắc thái cá nhân hoặc hoàn cảnh hơn một chút so với các từ ghép 'teki' khách quan hơn.

  • かな (kanau) — phù hợp, ăn khớp, tuân thủ, xứng tầm, có thể cạnh tranh (THÍCH). Động từ này thường được sử dụng để diễn tả rằng điều gì đó đáp ứng một kỳ vọng hoặc điều kiện. Ví dụ, 条件じょうけんかな (jouken ni kanau) có nghĩa là 'đáp ứng các điều kiện' hoặc 'phù hợp với các yêu cầu.'
  • ねがいが適かな (negai ga kanau) — một điều ước trở thành hiện thực. Đây là một cụm từ phổ biến và gợi cảm, trong đó điều ước 'phù hợp' hoặc 'tuân thủ' với thực tế.
  • のぞみに適かな (nozomi ni kanau) — đáp ứng kỳ vọng, thực hiện một hy vọng. Ở đây, hy vọng hoặc mong muốn được 'đáp ứng' bởi kết quả.

Từ và hợp chất phổ biến

Hán tự 適 (THÍCH) xuất hiện trong vô số từ ngữ hàng ngày, phản ánh tầm quan trọng của nó trong việc diễn đạt các mức độ phù hợp và chính xác khác nhau. Các từ ghép này có thể được nhóm theo khía cạnh 'thích hợp' cụ thể mà chúng truyền tải.

Sự thích hợp và phù hợp chung

  • 適正てきせい (tekisei) — Đúng đắn, đầy đủ, hợp lý, công bằng (THÍCH CHÍNH). Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc phân tích để mô tả một trạng thái đúng đắn hoặc công bằng (ví dụ, 適正てきせい価格かかく - giá cả hợp lý).
  • 適格てきかく (tekikaku) — Đủ điều kiện, đủ tư cách, có năng lực (THÍCH CÁCH). Được sử dụng để mô tả một người hoặc một vật đáp ứng các tiêu chí cụ thể cho điều gì đó (ví dụ, 適格てきかく候補者こうほしゃ - một ứng cử viên đủ tiêu chuẩn).
  • 適合てきごう (tekigou) — Sự tuân thủ, sự thích nghi, khả năng tương thích (THÍCH HỢP). Ngụ ý rằng điều gì đó phù hợp hoặc tương thích với điều khác (ví dụ, 安全あんぜん基準きじゅん適合てきごうする - tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn).
  • 適応てきおう (tekiou) — Sự thích nghi, sự điều chỉnh, sự tuân thủ (THÍCH ỨNG). Đề cập đến hành động điều chỉnh bản thân hoặc thứ khác cho các điều kiện mới (ví dụ, 環境かんきょうへの適応てきおう - sự thích nghi với môi trường).

Sự thoải mái và dễ chịu

  • 安適あんてき (anteki) — Bình yên và thoải mái, thanh bình (AN THÍCH). Một thuật ngữ văn học hơn mô tả trạng thái tĩnh lặng và dễ chịu.
  • 快適かいてき (kaiteki) — (đã đề cập ở trên) Thoải mái, dễ chịu, dễ thương (KHOÁI THÍCH). Rất phổ biến để mô tả môi trường, trải nghiệm hoặc cảm giác dễ chịu.

Ứng dụng và thời điểm

  • 適時てきじ (tekiji) — Kịp thời, đúng lúc, vào đúng thời điểm (THÍCH THỜI). Cho biết rằng điều gì đó xảy ra hoặc được thực hiện vào một thời điểm lý tưởng (ví dụ, 適時てきじ対応たいおう - một phản ứng kịp thời).
  • 適材適所てきざいてきしょ (tekizai tekisho) — Đúng người đúng việc (THÍCH TÀI THÍCH SỞ). Một thành ngữ nhấn mạnh tầm quan trọng của việc sắp xếp tài năng vào những vai trò phù hợp.
  • 適職てきしょく (tekishoku) — Nghề nghiệp/công việc phù hợp (THÍCH CHỨC). Một công việc rất phù hợp với khả năng hoặc sở thích của một người.

Ý nghĩa tiêu cực hoặc đối lập

  • 不適ふてき (futeki) — Không phù hợp, không thích hợp, không đủ tiêu chuẩn (BẤT THÍCH). Tiền tố 不 (fu) phủ định ý nghĩa của 適 (ví dụ, 不適格ふてきかく - không đủ tiêu chuẩn).
  • 不適切ふてきせつ (futekisetsu) — Không đúng, không thích hợp (BẤT THÍCH THIẾT). Sự phủ định của 適切, chỉ ra rằng điều gì đó không đúng cho tình huống.

Câu ví dụ

Atarashii kutsu wa ashi ni tekido ni fitto suru.

Đôi giày mới vừa vặn vừa phải với chân tôi.

Kankyou ni tekiou suru koto wa ikiru ue de juuyou da.

Thích nghi với môi trường là điều quan trọng để sống.

Kare wa sono shigoto ni tekinin da to omowareru.

Anh ấy được coi là phù hợp cho công việc đó.

Kaiteki na seikatsu wo okuritai to mina ga negatteiru.

Mọi người đều mong muốn có một cuộc sống thoải mái.

Kisoku wo tadashiku tekiyou suru koto ga motomerareru.

Việc áp dụng các quy tắc một cách chính xác là cần thiết.

Kare no hatsugen wa joukyou ni taishite hijou ni tekisetsu datta.

Lời nói của anh ấy rất thích hợp với tình huống.

Jibun ni kanatta houhou wo mitsukeru no ga ichiban da.

Tìm một phương pháp phù hợp với bản thân là tốt nhất.

Tekido na undou to kyuuyou wa kenkou ni fukaketsu de aru.

Tập thể dục và nghỉ ngơi điều độ là không thể thiếu đối với sức khỏe.

Jinsei ni wa tekizai tekisho to iu kangaekata ga aru.

Trong cuộc sống, có một cách nghĩ gọi là 'đúng người đúng việc'.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 適 (THÍCH), hãy hình dung một 'con đường' (⻌) dẫn bạn đến 'điểm hoàn hảo' – nơi mọi thứ đều cảm thấy 'phù hợp' và 'thích đáng'. Về phía bên phải, 啻, mặc dù chủ yếu là ngữ âm, có thể được hình dung như một 'bệ đỡ' hoặc một 'dấu hiệu' trang trí công phu tuyên bố một cách đặc biệt lý tưởng. Hãy tưởng tượng bạn đang đi trên con đường này, đi theo một dấu hiệu lớn dõng dạc tuyên bố 'Vừa vặn!', dẫn bạn thẳng đến giải pháp lý tưởng. Hình ảnh sống động này giúp củng cố ý nghĩa cốt lõi của sự phù hợp hoàn hảo hoặc hoàn toàn thích hợp cho một tình huống.

Hán tự liên quan

  • (teki) — Hán tự chính, trung tâm của mọi dạng phù hợp (THÍCH).
  • (gō, a.u) — Nghĩa là 'phù hợp', 'ăn khớp', 'tham gia' (HỢP). Thường kết hợp với 適 để tạo thành các từ như 適合てきごう (tekigou - sự tuân thủ) hoặc 都合つごう (tsugou - sự tiện lợi). Nó đại diện cho hành động hai thứ kết hợp với nhau để phù hợp.
  • (tō, a.taru) — Nghĩa là 'đánh trúng', 'trúng', 'thích hợp' (ĐƯƠNG/ĐÁNG). Thường thấy cùng với 適 trong 適当てきとう (tekitou - phù hợp) hoặc 当然とうぜん (touzen - tự nhiên, đúng đắn). Nó biểu thị điều gì đó đạt được mục tiêu hoặc đúng đắn.
  • (kai, kokoroyoi) — Nghĩa là 'dễ chịu', 'thoải mái' (KHOÁI). Hán tự này là 'kai' trong 快適かいてき (kaiteki - thoải mái). Nó đại diện cho cảm giác dễ chịu và thích thú đến từ sự phù hợp.
  • (gi, yoroshii) — Nghĩa là 'tốt', 'đúng đắn', 'thích hợp' (NGHI). Mặc dù ít phổ biến hơn trong các từ ghép hàng ngày so với 適, nó chia sẻ một sắc thái rất tương tự về sự đúng đắn và thích hợp, thường thấy trong các cách diễn đạt trang trọng hơn.
Share:

Bài viết liên quan