12345678910111213
13 strokes

戦 (CHIẾN) — Chiến tranh, Chiến đấu, Đấu tranh

N3
On: セン
Kun: いくさ、たたか.う
HV: Chiến

Ý nghĩa

Kanji せん (CHIẾN - sen) là một ký tự mạnh mẽ đại diện cho "chiến tranh," "trận chiến," và "chiến đấu." Nó biểu thị xung đột, đấu tranh và cạnh tranh dưới nhiều hình thức, từ các cuộc giao tranh quân sự quy mô lớn đến các cuộc thi cá nhân hoặc thử thách cá nhân. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó, không chỉ trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự mà còn khi thảo luận về thể thao, cạnh tranh kinh doanh, hoặc thậm chí là những cuộc đấu tranh nội tâm.

Để hiểu nguồn gốc của nó và cách ý nghĩa của nó kết nối với hình dạng, chúng ta có thể phân tích các thành phần hình ảnh của nó. Phần bên trái, ひとえ (ĐƠN - hitopoe), thường xuất hiện dưới dạng một thành phần có nghĩa là "đơn lẻ" hoặc "đơn giản." Tuy nhiên, trong các dạng cổ hơn và trong kanji này, nó được cho là mô tả một biểu ngữ hoặc một lá cờ. Phần bên phải là bộ thủ ほこ (QUA - hoko), rõ ràng đại diện cho một "cây giáo" hoặc "kích"—một vũ khí đáng sợ của chiến tranh cổ đại.

Kết hợp hai yếu tố này tạo nên một hình ảnh sống động: hình dung một lá cờ bay trên chiến trường nơi những cây giáo va chạm. Hoặc, hãy tưởng tượng một chiến binh đơn độc (được biểu thị bằng khía cạnh 'đơn lẻ' của ひとえ) đang cầm một cây giáo (ほこ) trong trận chiến. Câu chuyện trực quan này củng cố mạnh mẽ chủ đề trung tâm của kanji về chiến đấu và trận chiến. Nó gợi lên sự tham gia tích cực và xung đột, nắm bắt bản chất của sự đối đầu, dù là giữa hai quân đội hay hai cá nhân cạnh tranh khốc liệt.

Là một kanji JLPT N3, せん được dạy trong các trường tiểu học Nhật Bản như một kanji Lớp 4. Điều này có nghĩa là nó được coi là nền tảng để hiểu các khía cạnh khác nhau của xã hội, lịch sử, và thậm chí cả các môn thể thao hiện đại. 13 nét của nó mang lại một cấu trúc hơi phức tạp nhưng cân đối.

Cách đọc

Kanji せん (CHIẾN - chiến) có cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh riêng biệt. Nắm vững các cách đọc này và ứng dụng của chúng là rất quan trọng để nói trôi chảy, vì chúng xuất hiện trong nhiều loại từ vựng.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho せん (CHIẾN - chiến) là セン (SEN). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa học thuật, trang trọng hoặc quân sự, hoặc khi mô tả các khái niệm liên quan đến chiến tranh, chiến lược và cạnh tranh. Bạn sẽ thường gặp nó trong các thuật ngữ như "chiến tranh" hay các loại "trận chiến" và "cuộc thi."

  • 戦争せんそう (CHIẾN TRANH - sensō) — chiến tranh

Đây là từ phổ biến nhất sử dụng kanji せん (CHIẾN - chiến), trực tiếp có nghĩa là "chiến tranh" hoặc "tình trạng chiến tranh." Nó dùng để chỉ xung đột vũ trang giữa các quốc gia.

  • 挑戦ちょうせん (KHIÊU CHIẾN - chōsen) — thử thách

Có nghĩa là "thử thách" hoặc "cố gắng," từ này mô tả việc thử làm điều gì đó khó khăn hoặc cạnh tranh với đối thủ. Nó đại diện cho một hình thức 'chiến đấu' không bạo lực, nhưng vẫn mãnh liệt.

  • 作戦さくせん (TÁC CHIẾN - sakusen) — chiến lược, chiến thuật

Chỉ một kế hoạch hoặc động thái trong trận chiến hoặc cuộc thi, từ này nhấn mạnh khía cạnh trí tuệ của 'chiến đấu' hoặc lập kế hoạch cho xung đột.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi có nguồn gốc sâu xa trong từ vựng tiếng Nhật bản địa. Chúng thường được sử dụng khi せん (CHIẾN - chiến) xuất hiện một mình hoặc là một phần của động từ hay danh từ tiếng Nhật bản địa, thường mang lại cảm giác tự nhiên và trực tiếp hơn trong giao tiếp hàng ngày.

  • いくさ (CHIẾN - ikusa) — chiến tranh, trận chiến

Cách đọc này dùng để chỉ "chiến tranh" hoặc "trận chiến" theo một nghĩa hơi cổ xưa hoặc thơ mộng hơn. Trong khi 戦争せんそう (CHIẾN TRANH - sensō) là thuật ngữ hiện đại cho "chiến tranh," いくさいくさ (CHIẾN - ikusa) thường gợi lên các trận chiến lịch sử hoặc một nhận thức truyền thống hơn về chiến tranh. Ví dụ, bạn có thể bắt gặp nó trong các văn bản lịch sử hoặc phim truyền hình khi nói về các xung đột trong quá khứ, hoặc trong các từ ghép như 合戦かっせん (HỢP CHIẾN - kassen), có nghĩa là một trận chiến ác liệt.

  • 戦うたたかう (CHIẾN - tatakau) — chiến đấu, giao chiến, tranh đấu

Đây là cách đọc Kun'yomi phổ biến và linh hoạt nhất, tạo thành động từ "chiến đấu," "giao chiến," hoặc "tranh đấu." Nó áp dụng cho chiến đấu vật lý, thể thao, hoặc thậm chí các cuộc đấu tranh ý thức hệ. Dạng động từ này được sử dụng hàng ngày để mô tả bất kỳ hành động chiến đấu hoặc cạnh tranh nào.

  • 戦いたたかい (CHIẾN - tatakai) — trận chiến, cuộc đấu tranh (dạng danh từ)

Đây là danh từ bắt nguồn từ động từ, dùng để chỉ một trận chiến, xung đột hoặc cuộc đấu tranh cụ thể. Ví dụ, một trận đấu quyền Anh có thể được gọi là 戦いたたかい (CHIẾN - tatakai).

Từ và Từ ghép phổ biến

Sự đa dạng của せん (CHIẾN - chiến) thể hiện rõ qua vô số từ và từ ghép mà nó tạo thành. Nó xuất hiện trong các ngữ cảnh từ xung đột quân sự đến thể thao và thử thách hàng ngày. Phần này khám phá một số ví dụ chính, được nhóm theo chủ đề, để giúp bạn nắm bắt ứng dụng rộng rãi và làm phong phú vốn từ vựng của mình.

Xung đột & Quân sự

  • 戦争せんそう (CHIẾN TRANH - sensō) — chiến tranh

Thuật ngữ trực tiếp và được sử dụng rộng rãi nhất cho xung đột vũ trang quy mô lớn giữa các quốc gia.

  • 戦場せんじょう (CHIẾN TRƯỜNG - senjō) — chiến trường

Vị trí thực tế nơi một trận chiến diễn ra.

  • 戦死せんし (CHIẾN TỬ - senshi) — tử trận

Chết trong khi chiến đấu trong một cuộc chiến hoặc trận chiến.

  • 終戦しゅうせん (CHUNG CHIẾN - shūsen) — kết thúc chiến tranh

Sự chấm dứt các hành động thù địch trong một cuộc xung đột.

  • 内戦ないせん (NỘI CHIẾN - naisen) — nội chiến

Một cuộc chiến giữa các nhóm có tổ chức trong cùng một quốc gia.

  • 戦闘せんとう (CHIẾN ĐẤU - sentō) — trận chiến, giao tranh

Thường dùng để chỉ một cuộc giao tranh hoặc đụng độ trực tiếp, cục bộ hơn là một cuộc chiến tranh tổng lực.

Cạnh tranh & Thử thách

  • 挑戦ちょうせん (KHIÊU CHIẾN - chōsen) — thử thách

Hành động thử thách bản thân hoặc đối thủ, hoặc một việc làm đòi hỏi nỗ lực.

  • 決戦けっせん (QUYẾT CHIẾN - kessen) — trận chiến/đấu quyết định

Một cuộc chạm trán cuối cùng, quan trọng trong một cuộc thi hoặc xung đột nơi kết quả được xác định.

  • 善戦ぜんせん (THIỆN CHIẾN - zensen) — chiến đấu dũng cảm/tốt

Chiến đấu tốt, ngay cả khi cuối cùng không thành công, thể hiện nỗ lực đáng khen ngợi.

Thể thao & Trò chơi

  • 予選よせん (DỰ TUYỂN - yosen) — vòng sơ loại

Một cuộc thi hoặc trận đấu ban đầu để chọn lọc người tham gia cho sự kiện chính hoặc chung kết.

  • 決勝戦けっしょうせん (QUYẾT THẮNG CHIẾN - kesshōsen) — trận chung kết

Trận đấu hoặc trận đấu cuối cùng trong một giải đấu để xác định nhà vô địch.

  • 接戦せっせん (TIẾP CHIẾN - sessen) — cuộc đấu sát nút, cuộc đua ngang tài ngang sức

Một trận đấu hoặc trận chiến rất sát sao hoặc tranh chấp gay gắt, nơi kết quả không chắc chắn cho đến phút cuối cùng.

Chiến lược & Lập kế hoạch

  • 作戦さくせん (TÁC CHIẾN - sakusen) — chiến lược, chiến thuật

Một kế hoạch hành động đã định, đặc biệt trong bối cảnh quân sự hoặc cạnh tranh, để đạt được một mục tiêu cụ thể.

Câu ví dụ

Kare wa mainichi, jibun no yowasa to tatakatteimasu.

Anh ấy chiến đấu chống lại những điểm yếu của bản thân mỗi ngày.

Rekishi-jō, ooku no sensō ga okorimashita.

Nhiều cuộc chiến tranh đã xảy ra xuyên suốt lịch sử.

Kono shiai wa kesshōsen nano de, minna shinken desu.

Vì đây là trận chung kết, mọi người đều rất nghiêm túc.

Atarashii chōsen o suru koto wa, seichō ni tsunagarimasu.

Thực hiện những thử thách mới sẽ dẫn đến sự phát triển.

Kodai no ikusa no yōsu ga egakareta emakimono o mita.

Tôi đã xem một cuộn tranh minh họa mô tả các trận chiến cổ đại.

Watashitachi wa byōki to tatakau tame no shinyaku o kaihatsu shimashita.

Chúng tôi đã phát triển một loại thuốc mới để chống lại bệnh tật.

Kare wa sono sakusen o tateru no ni nan-jikan mo tsuiyashita.

Anh ấy đã dành nhiều giờ để vạch ra chiến lược đó.

Sekaijū ni wa mada naisen ga tsuzuiteiru kuni ga arimasu.

Vẫn còn những quốc gia trên thế giới nơi nội chiến tiếp diễn.

Konnan na jōkyō demo, saigo made tatakainuku koto ga taisetsu desu.

Ngay cả trong những tình huống khó khăn, điều quan trọng là phải chiến đấu đến cùng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ せん (CHIẾN - chiến), hãy thử tạo ra một hình ảnh sống động. Hãy nghĩ về phần bên phải, ほこ (QUA - hoko), như một hình ảnh rõ ràng về một "cây giáo" hoặc "kích"—một vũ khí tiêu biểu của chiến tranh. Đối với phần bên trái, ひとえ (ĐƠN - hitopoe), thường có nghĩa là "đơn lẻ," hãy tưởng tượng nó trong ngữ cảnh này như một "lá cờ đơn độc" hoặc một "tiêu chuẩn" được mang vào trận chiến. Hình dung một cảnh tượng nơi một "lá cờ đơn độc" bay phấp phới trên chiến trường khi những "cây giáo" va chạm trong một "trận chiến" khốc liệt. Một mẹo ghi nhớ khác có thể là một "chiến binh đơn độc" (từ ひとえ) dũng cảm vung một "cây giáo" (ほこ) để "chiến đấu" trong một いくさ (CHIẾN - ikusa). Hình ảnh tinh thần về một chiến binh đơn độc hoặc một lá cờ trận giữa các vũ khí củng cố ý nghĩa cốt lõi của kanji là "chiến tranh," "trận chiến," hoặc "chiến đấu."

Kanji liên quan

Dưới đây là một số kanji có liên quan chặt chẽ với せん (CHIẾN - chiến) về ý nghĩa hoặc cách sử dụng, có thể giúp bạn hiểu sâu hơn về các sắc thái của nó và mở rộng vốn từ vựng. Hiểu được những khác biệt tinh tế giữa các ký tự này sẽ nâng cao khả năng nắm bắt từ vựng tiếng Nhật của bạn.

  • (TRANH - arasou, SŌ) — tranh giành, tranh cãi, cãi vã

Kanji này cũng có nghĩa là "tranh giành," "tranh cãi," hoặc "cãi vã." Trong khi せん (CHIẾN - chiến) thường ám chỉ xung đột vật lý hoặc quân sự, (TRANH - tranh) có thể đề cập đến các cuộc tranh luận, tranh chấp pháp lý, hoặc các hình thức cạnh tranh tổng quát hơn, chẳng hạn như trong 競争きょうそう (CẠNH TRANH - kyōsō, "cạnh tranh").

  • (ĐẤU - tataka.u, TŌ) — chiến đấu, đấu tranh

Rất giống với せん (CHIẾN - chiến) về ý nghĩa "chiến đấu" hoặc "đấu tranh," (ĐẤU - đấu) thường mang sắc thái của một cuộc đấu tranh dữ dội, căng thẳng hoặc tuyệt vọng hơn. Đôi khi nó tập trung nhiều hơn vào chiến đấu vật lý hoặc tinh thần cạnh tranh mạnh mẽ, như được thấy trong các từ như 格闘技かくとうぎ (CÁCH ĐẤU KỸ - kakutōgi, "võ thuật") hoặc 奮闘ふんとう (PHẤN ĐẤU - funtō, "đấu tranh gian khổ, nỗ lực hết mình").

  • (QUÂN - gun, GUN) — quân đội, quân sự

Kanji này có nghĩa là "quân đội" hoặc "quân sự," làm cho nó liên quan trực tiếp đến khái niệm chiến tranh và các lực lượng liên quan. Ví dụ, 軍隊ぐんたい (QUÂN ĐỘI - guntai) có nghĩa là "quân đội" hoặc "binh lính," và 軍事ぐんじ (QUÂN SỰ - gunji) đề cập đến "các vấn đề quân sự."

  • (BINH - hei, HYŌ, HEI) — binh lính, quân đội

Có nghĩa là "binh lính" hoặc "quân đội," kanji này dùng để chỉ các cá nhân chiến đấu hoặc một lực lượng quân sự tập thể. Giống như ぐん (QUÂN - quân), nó gắn liền với chiến tranh. Các ví dụ bao gồm 兵士へいし (BINH SĨ - heishi, "binh lính") hoặc 兵器へいき (BINH KHÍ - heiki, "vũ khí").

Share:

Bài viết liên quan