Ý nghĩa
渡 có nghĩa là vượt qua, đi qua, và bàn giao. Hai ý tưởng liên quan chạy xuyên suốt: sự di chuyển vật lý — vượt sông, vượt biển, qua biên giới quốc gia — và sự chuyển giao, trao một vật từ người này sang người khác. Cả hai đều có một điểm chung: thứ gì đó di chuyển từ đây sang đó.
Bên trái: 氵 (sanzui, bộ thủy). Bên phải: 度 (do/to, độ hoặc đo lường). Bộ thủy gắn chặt chữ kanji này với sông, biển, bất kỳ vùng nước nào bạn cần vượt qua. Trước khi có cầu, việc vượt qua một con sông dù không lớn cũng thực sự nguy hiểm — sức nặng của hành trình đó vẫn còn sống trong chữ này. 度 vừa là gợi ý âm đọc (nguồn gốc của on'yomi ト) vừa là hình ảnh nhắc nhở: bạn đang đo khoảng cách giữa hai bờ.
Thơ cổ điển dùng 渡 cho những chuyến vượt đại dương và chim di cư. Cách dùng hiện đại bình thường hơn nhiều — trao tài liệu cho đồng nghiệp, qua cầu bộ hành, trả chìa khóa căn hộ. Với 12 nét (Joyo cấp 8), đây là mục tiêu cốt lõi trong JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (ĐỘ)
On'yomi là ト (to), mượn từ tiếng Hán Trung cổ. Âm này xuất hiện hầu như chỉ trong các từ ghép hai chữ kanji — từ vựng trang trọng hoặc văn viết liên quan đến du lịch, di cư và chuyển tiếp. Trong lời nói hàng ngày, わたる và わたす chiếm ưu thế; hãy dành ト cho văn viết.
- 渡航 (tokou) — chuyến đi vượt biển, hành trình ra nước ngoài; dùng trong văn bản chính thức và tin tức khi đề cập đến việc vượt biển đến nước ngoài
- 渡来 (torai) — đến từ nước ngoài; có ý nghĩa lịch sử quan trọng với từ 渡来人 (toraijin), những người nhập cư từ lục địa đã mang chữ viết, Phật giáo và nghề rèn sắt đến Nhật Bản cổ đại
- 過渡期 (katoki) — giai đoạn chuyển tiếp (QUÁ ĐỘ KỲ); được dùng rộng rãi trong chính trị, kinh tế và bình luận xã hội để mô tả giai đoạn thay đổi giữa hai hệ thống
- 渡世 (tosei) — mưu sinh, xoay sở trong cuộc đời; mang tính văn học và hơi cổ, nhưng vẫn được nhận ra trong các cụm từ cố định
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần
Hai âm đọc thuần Nhật: わた.る (wataru) và わた.す (watasu). Chúng có cùng gốc nhưng khác nhau về hướng. わたる là nội động từ — bạn vượt qua thứ gì đó. わたす là ngoại động từ — bạn trao thứ gì đó cho ai đó.
わた.る (wataru) — vượt qua, đi qua, trải dài. Dùng để chỉ việc vượt cầu, sông hoặc biên giới vật lý; cũng có thể mô tả khoảng thời gian kéo dài hoặc chim di cư qua các lục địa.
- 橋を渡る (hashi wo wataru) — vượt cầu; cách dùng phổ biến nhất
- 渡り鳥 (wataridori) — chim di cư; nghĩa đen là loài chim vượt đại dương hay lục địa
- 世を渡る (yo wo wataru) — mưu sinh trên đời
わた.す (watasu) — bàn giao, trao tay, chuyển giao. Dùng khi một người trao vật gì đó cho người khác — trong sinh hoạt hàng ngày, công việc và các tình huống chính thức.
- 書類を渡す (shorui wo watasu) — bàn giao tài liệu (THƯ LOẠI)
- 手渡し (tewatashi) — trao tận tay, giao trực tiếp cho người nhận
- 引き渡す (hikiwatasu) — bàn giao, nộp (người hoặc tài sản) cho cơ quan chức năng
Từ thường gặp & Từ ghép
渡 trải rộng từ các tuyến phà đến việc bàn giao trong doanh nghiệp. Đây là những từ hữu ích nhất ở trình độ JLPT N3, được sắp xếp theo chủ đề.
Vượt qua và di chuyển vật lý
- 渡る (wataru) — vượt qua, đi qua
- 渡し船 (watashibune) — thuyền phà; thuyền chở hành khách qua sông hoặc eo biển
- 渡り廊下 (watari rouka) — hành lang kết nối, lối đi có mái che giữa hai tòa nhà
- 渡り鳥 (wataridori) — chim di cư
- 渡航 (tokou) — chuyến đi vượt biển, du hành ra nước ngoài bằng đường biển
Bàn giao và chuyển giao
- 渡す (watasu) — bàn giao, trao thứ gì đó cho ai đó
- 手渡し (tewatashi) — giao tận tay, trao trực tiếp mặt đối mặt
- 引き渡し (hikiwatashi) — bàn giao, dẫn độ, chuyển nhượng tài sản hoặc người
- 譲り渡す (yuzuriwatasu) — chuyển nhượng quyền lợi hoặc tài sản cho người khác
- 明け渡す (akewatasu) — bàn giao, trả lại nơi chốn hoặc vị trí
Thuật ngữ xã hội và văn hóa
- 橋渡し (hashiwatashi) — hòa giải, đóng vai trò cầu nối giữa hai bên; hữu ích trong các tình huống chuyên nghiệp
- 渡来 (torai) — đến từ hải ngoại; từng được dùng cho những người nhập cư từ lục địa sang Nhật Bản
- 過渡期 (katoki) — giai đoạn chuyển tiếp (QUÁ ĐỘ KỲ) giữa hai hệ thống hoặc trạng thái
Câu ví dụ
橋を渡って、公園に行きましょう。
Hashi wo watatte, kouen ni ikimashou.
Hãy cùng vượt cầu và đến công viên nào.
先生は生徒にプリントを渡した。
Sensei wa seito ni purinto wo watashita.
Giáo viên đã phát phiếu bài tập cho học sinh.
毎年、この季節になると渡り鳥がやってくる。
Maitoshi, kono kisetsu ni naru to wataridori ga yatte kuru.
Mỗi năm khi mùa này đến, những đàn chim di cư lại xuất hiện.
鍵は直接手渡しでお願いします。
Kagi wa chokusetsu tewatashi de onegai shimasu.
Xin vui lòng trao chìa khóa trực tiếp tận tay.
この川を渡るのは危険なので、橋を使ってください。
Kono kawa wo wataru no wa kiken na node, hashi wo tsukatte kudasai.
Vượt con sông này rất nguy hiểm — hãy đi qua cầu.
彼女は仕事のために海外へ渡航した。
Kanojo wa shigoto no tame ni kaigai e tokou shita.
Cô ấy đã ra nước ngoài vì công việc.
容疑者は警察に引き渡された。
Yougisha wa keisatsu ni hikiwatasareta.
Nghi phạm đã bị bàn giao cho cảnh sát.
彼は二社の橋渡しをする役割を担っている。
Kare wa nisha no hashiwatashi wo suru yakuwari wo ninatte iru.
Anh ấy đảm nhận vai trò cầu nối giữa hai công ty.
この国は今、新しい制度への過渡期にある。
Kono kuni wa ima, atarashii seido e no katoki ni aru.
Đất nước này hiện đang trong giai đoạn quá độ (QUÁ ĐỘ KỲ) chuyển sang hệ thống mới.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một người lữ hành đứng bên bờ một con sông rộng, đang đo lường (度) khoảng cách họ phải lội qua dòng nước (氵) để đến bờ bên kia. Ba nét nước bên trái là dòng chảy đang cuộn chảy. 度 bên phải là khoảng cách đang được đo — cần bao nhiêu bước để vượt qua? Hình ảnh đó bao hàm cả hai nghĩa: vật lý vượt qua, và với tay qua bàn để trao thứ gì đó cho người khác. "Nước + đo lường = vượt qua và bàn giao."
Kanji liên quan
- 度 — độ, đo lường, lần; thành phần bên phải của 渡, nguồn gốc on'yomi ト và ý tưởng trừu tượng về việc trải dài một khoảng cách đo được
- 越 — vượt qua, vượt hơn; ý nghĩa tương tự nhưng dùng cho núi non, vượt qua dịp cuối năm (年越し, toshikoshi), hoặc vượt qua giới hạn hơn là vượt qua nước
- 航 — hàng hải, đi thuyền (HÀNG); gắn chặt với 渡 trong từ ghép 渡航, cả hai đều liên quan đến việc vượt qua mặt nước
- 渉 — lội qua, liên quan; cùng bộ thủy và liên quan đến việc lội qua nước cạn hoặc dính líu vào đàm phán (交渉, koushou)
- 橋 — cầu (KIỀU); công trình bạn dùng để 渡る, đó là lý do hai chữ kanji này thường xuất hiện cùng nhau
- 移 — di chuyển, chuyển giao, thay đổi (DI); trùng về chủ đề nhưng mô tả sự di dời hoặc thay đổi dần dần hơn là vượt qua một ranh giới rõ ràng