Ý nghĩa
Kanji 球 có nghĩa là quả bóng, hình cầu, hoặc quả địa cầu — bất kỳ vật thể nào có hình tròn hoặc gần giống hình cầu. Nó xuất hiện trong thể thao, khoa học và đời sống hàng ngày: từ quả bóng chày đến các hành tinh rồi đến bóng đèn.
Về mặt cấu trúc, 球 gồm hai thành phần. Bên trái là 王 — dùng ở đây làm bộ thủ của 玉 (ngọc quý, đá quý). Bên phải là 求 (tìm kiếm, yêu cầu). Sự kết hợp này gợi lên hình ảnh một khối cầu được mài bóng, sáng bóng: thứ gì đó quý giá và hoàn toàn tròn trịa. Trong cách dùng cổ xưa, chữ này gợi đến những viên ngọc bích và đá quý được thợ thủ công tạo hình cầu cho giới quý tộc.
球 là kanji tiểu học lớp 3 với 11 nét, thuộc nhóm bộ thủ 王. Trẻ em gặp chữ này rất sớm — đặc biệt qua môn bóng chày (野球), môn thể thao đồng đội phổ biến nhất Nhật Bản. Sợi dây gắn bó sâu sắc giữa Nhật Bản và bóng chày khiến 球 trở thành một trong những kanji N3 xuất hiện nhiều nhất trên các phương tiện truyền thông thể thao. Nắm được chữ này, bạn sẽ đọc được hàng loạt từ vựng về thể thao và khoa học ngay lập tức.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi là キュウ (kyuu). Hầu hết các từ ghép đều dùng cách đọc này — từ tin tức thể thao, sách giáo khoa khoa học đến hội thoại thông thường.
Các từ ghép quan trọng dùng キュウ:
- 野球 (yakyuu) — bóng chày (CẦU DÃ); nghĩa đen là "bóng sân", môn thể thao được yêu thích nhất Nhật Bản
- 地球 (chikyuu) — Trái Đất (ĐỊA CẦU); nghĩa đen là "khối cầu mặt đất"
- 電球 (denkyuu) — bóng đèn (ĐIỆN CẦU); nghĩa đen là "khối cầu điện"
- 卓球 (takkyuu) — bóng bàn (TRÁC CẦU); nghĩa đen là "bóng bàn"
- 球場 (kyuujou) — sân bóng chày (CẦU TRƯỜNG)
- 球団 (kyuudan) — đội bóng chày / câu lạc bộ (CẦU ĐOÀN)
- 眼球 (gankyuu) — nhãn cầu (NHÃN CẦU); nghĩa đen là "khối cầu mắt"
- 半球 (hankyuu) — bán cầu (BÁN CẦU); nghĩa đen là "nửa khối cầu"
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Kun'yomi là たま (tama), dùng khi kanji đứng một mình hoặc trong các cách diễn đạt thuần Nhật. Trong văn nói thông thường, たま có nghĩa là quả bóng, viên đạn, hoặc bất kỳ vật nhỏ hình tròn nào. Lưu ý rằng 玉 (ngọc quý) cùng chia sẻ cách đọc này — hai kanji này có thể dùng thay nhau trong văn nói thông thường, tuy nhiên 球 đặc trưng hơn khi chỉ bóng thể thao hoặc hình cầu hoàn hảo.
- 球 (tama) — quả bóng (đứng độc lập, trong trò chơi hoặc thể thao)
- 球遊び (tama asobi) — chơi bóng
- 球投げ (tama nage) — ném bóng; ném bóng trong bóng chày
Từ & Từ ghép thông dụng
球 tạo thành các từ ghép trong nhiều lĩnh vực. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Thể thao & Trò chơi
- 野球 (yakyuu) — bóng chày
- 卓球 (takkyuu) — bóng bàn
- 球技 (kyuugi) — môn thể thao dùng bóng
- 球場 (kyuujou) — sân bóng chày
- 球団 (kyuudan) — đội bóng chày / câu lạc bộ
- 投球 (toukyuu) — quả ném; hành động ném bóng
- 打球 (dakyuu) — quả bóng được đánh
- 球速 (kyuusoku) — tốc độ ném bóng
Khoa học & Địa lý
- 地球 (chikyuu) — Trái Đất
- 半球 (hankyuu) — bán cầu
- 球形 (kyuukei) — hình cầu
- 球体 (kyuutai) — khối cầu; vật thể hình cầu
- 眼球 (gankyuu) — nhãn cầu
Đồ vật hàng ngày
- 電球 (denkyuu) — bóng đèn
- 水球 (suikyuu) — bóng nước (môn thể thao)
- 気球 (kikyuu) — khinh khí cầu; nghĩa đen là "khối cầu không khí"
Câu ví dụ
彼は野球が大好きです。
Kare wa yakyuu ga daisuki desu.
Anh ấy rất yêu thích bóng chày.
地球は太陽の周りを回っています。
Chikyuu wa taiyou no mawari wo mawatte imasu.
Trái Đất quay quanh Mặt Trời.
電球が切れたので、新しいものを買いに行きました。
Denkyuu ga kireta node, atarashii mono wo kai ni ikimashita.
Bóng đèn bị cháy nên tôi đã đi mua cái mới.
ピッチャーは速い球を投げました。
Picchaa wa hayai tama wo nagemashita.
Cầu thủ ném bóng đã tung một quả bóng nhanh.
子供たちは公園で球を投げて遊んでいる。
Kodomotachi wa kouen de tama wo nagete asonde iru.
Bọn trẻ đang chơi ném bóng trong công viên.
気球に乗って、上空から景色を眺めた。
Kikyuu ni notte, joukuu kara keshiki wo nagameta.
Tôi ngồi khinh khí cầu và ngắm cảnh từ trên cao.
この球団は今年のリーグで一位を取りました。
Kono kyuudan wa kotoshi no riigu de ichii wo torimashita.
Đội bóng chày này đã giành vị trí thứ nhất trong giải đấu năm nay.
眼球の動きを追うことで、視線を測定できる。
Gankyuu no ugoki wo ou koto de, shisen wo sokutei dekiru.
Bằng cách theo dõi chuyển động của nhãn cầu, có thể đo được hướng nhìn của một người.
北半球では、夏は六月から始まります。
Kita-hankyuu de wa, natsu wa rokugatsu kara hajimarimasu.
Ở Bắc Bán Cầu, mùa hè bắt đầu từ tháng Sáu.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng một vị vua (王) đang ra sức tìm kiếm (求) viên ngọc quý bị mất — một khối cầu tròn trịa, sáng bóng đang lăn đi trên sàn. Bên trái 王 gợi nhớ những viên ngọc bích mà giới quý tộc trân trọng; bên phải 求 cho bạn âm đọc kyuu và hình ảnh cuộc rượt đuổi hối hả. Quả bóng trong trò chơi cũng vậy: luôn chuyển động, luôn bị truy đuổi. Hình cầu tròn, viên ngọc quý, âm đọc kyuu — một hình ảnh ghi nhớ cả ba.
Kanji liên quan
- 玉 — ngọc quý, viên cầu, đá quý; bộ thủ bên trong 球, dùng cho các vật tròn nhỏ quý giá; đôi khi dùng thay thế cho 球 trong văn nói thông thường
- 丸 — tròn, hình tròn, viên thuốc; cùng mang ý nghĩa tròn nhưng nhấn mạnh hình tròn phẳng hơn là hình cầu; dùng trong 丸い (marui, tròn)
- 円 — hình tròn, yên, tròn; độ tròn phẳng, cũng là đơn vị tiền tệ của Nhật Bản
- 求 — tìm kiếm, yêu cầu; thành phần bên phải của 球, cung cấp on'yomi キュウ
- 野 — cánh đồng, vùng hoang dã; xuất hiện trong 野球 (bóng chày), cánh đồng rộng nơi môn thể thao được thi đấu
- 地 — đất, mặt đất; xuất hiện trong 地球 (Trái Đất)