1234567891011
11 strokes

販 — Bán, Buôn bán, Thương mại

N3
On: ハン
HV: BÁN

Ý nghĩa

販 có nghĩa là bán hàng, buôn bán, và kinh doanh hàng hóa. Kanji này xuất hiện trong cuộc sống hàng ngày — máy bán hàng tự động, cửa hàng trực tuyến, cửa hàng bán lẻ. Bất cứ nơi nào hàng hóa được trao đổi ở Nhật Bản, 販 đều có mặt gần đó.

Kanji này kết hợp hai thành phần: (かい), nghĩa là vỏ sò hoặc tiền tệ, và (はん), nghĩa là lật ngược. Vỏ sò cowrie từng được dùng làm tiền tệ khắp Đông Á cổ đại. Ghép tiền (貝) với lật ngược (反), ta có một hình ảnh sinh động: hàng hóa và tiền bạc đổi tay giữa người mua và người bán.

販 có 11 nét và là kanji Joyo được đưa vào chương trình cấp trung học. Theo thang JLPT, kanji này ở mức N3 — cần thiết để đọc báo, văn bản kinh doanh và biển hiệu cửa hàng.

Trong tiếng Nhật hiện đại, 販 hầu như không bao giờ đứng một mình. Nó hoạt động như một hình vị trong các từ ghép (熟語), và sự xuất hiện của nó luôn báo hiệu ngữ cảnh thương mại.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)

販 có một on'yomi: ハン (HÁN), bắt nguồn từ tiếng Trung Quốc trung đại. Âm này hầu như chỉ xuất hiện trong các từ ghép — đặc điểm thường thấy của các kanji mang nghĩa thương mại chuyên biệt.

Ví dụ sử dụng on'yomi ハン:

  • 販売はんばい (hanbai) — bán hàng, doanh số (販売 = HÁN MẠI); từ ghép cơ bản nhất của kanji này
  • 市販しはん (shihan) — bán trên thị trường; có sẵn trên thị trường đại chúng
  • 通販つうはん (tsūhan) — mua sắm qua thư hoặc trực tuyến; viết tắt của 通信販売
  • 販路はんろ (hanro) — kênh phân phối, mạng lưới tiêu thụ, thị trường đầu ra
  • 直販ちょくはん (chokuhan) — bán hàng trực tiếp, nhà sản xuất bán thẳng đến tay người tiêu dùng

Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật

không có kun'yomi. Hoạt động thương mại du nhập vào Nhật Bản chủ yếu qua ảnh hưởng văn hóa Trung Quốc, nên không có từ thuần Nhật nào hình thành song song với chữ này. 販 hoạt động hoàn toàn qua on'yomi ハン, luôn nằm trong từ ghép — không bao giờ đứng độc lập như một động từ hay danh từ.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

販 tạo thành nhiều từ ghép đa dạng bao gồm bán lẻ, phân phối và thương mại đời thường. Dưới đây là những từ hữu ích nhất cho người học N3.

Các thuật ngữ thương mại cốt lõi:

  • 販売はんばい (hanbai) — bán hàng, doanh số (HÁN MẠI); xuất hiện trong hầu hết mọi ngữ cảnh thương mại
  • 販売員はんばいいん (hanbai-in) — nhân viên bán hàng, người phục vụ bán lẻ
  • 販売店はんばいてん (hanbai-ten) — cửa hàng bán lẻ, đại lý ủy quyền, điểm bán hàng
  • 販売価格はんばいかかく (hanbai kakaku) — giá bán, giá bán lẻ

Các thuật ngữ về mức độ sẵn có trên thị trường:

  • 市販しはん (shihan) — bán trên thị trường mở; có thể mua tự do (khác với thuốc chỉ bán theo đơn hoặc hàng hạn chế)
  • 市販品しはんひん (shihan-hin) — sản phẩm thương mại thông thường, hàng có sẵn trên kệ

Các thuật ngữ về phương thức bán hàng:

  • 通信販売つうしんはんばい (tsūshin hanbai) — bán hàng qua thư, đặt hàng qua catalogue, bán lẻ trực tuyến
  • 通販つうはん (tsūhan) — dạng viết tắt của 通信販売; mua sắm trực tuyến hoặc qua thư
  • 直販ちょくはん (chokuhan) — bán hàng trực tiếp; nhà sản xuất bán thẳng không qua trung gian
  • 小売販売こうりはんばい (kōri hanbai) — bán lẻ, bán số lượng nhỏ trực tiếp đến người tiêu dùng

Các thuật ngữ về hạ tầng & kênh phân phối:

  • 自動販売機じどうはんばいき (jidō hanbai-ki) — máy bán hàng tự động; từ ghép chứa 販 quen thuộc nhất
  • 販路はんろ (hanro) — kênh phân phối, mạng lưới tiêu thụ, thị trường đầu ra

Câu ví dụ

Kono mise de wa tezukuri no zakka wo hanbai shite imasu.

Cửa hàng này bán các mặt hàng thủ công.

Kono kusuri wa shihan sarete inai node, ishi no shohō ga hitsuyō desu.

Loại thuốc này không bán tự do ngoài thị trường nên cần có đơn của bác sĩ.

Jidō hanbai-ki de tsumetai nomimono wo kaimashita.

Tôi đã mua một lon đồ uống lạnh từ máy bán hàng tự động.

Tsūhan de chūmon shita shōhin ga kyō todokimashita.

Món hàng tôi đặt mua trực tuyến đã được giao hôm nay.

Sono kaisha wa kaigai e no hanro wo hirogeyo to shite imasu.

Công ty đó đang nỗ lực mở rộng kênh phân phối ra nước ngoài.

Nōka ga chokuhan suru koto de, shinsen na yasai wo yasuku teikyō dekimasu.

Bằng cách bán hàng trực tiếp, nông dân có thể cung cấp rau tươi với giá thấp hơn.

Hanbai-in ga teinei ni shōhin no setsumei wo shite kuremashita.

Nhân viên bán hàng đã tận tình giải thích về sản phẩm cho tôi.

Kono shinsei-hin wa raigetsu kara zenkoku no hanbai-ten de toriatsukawaremasu.

Sản phẩm mới này sẽ được bày bán tại các cửa hàng trên toàn quốc từ tháng sau.

Shihan no kazegusuri wo nonde mo, shōjō ga kaizen shimasen deshita.

Dù đã uống thuốc cảm mua tự do ngoài hiệu thuốc, các triệu chứng của tôi vẫn không thuyên giảm.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một thương nhân ở chợ cổ đại đang lật ngược (反) một đống tiền xu và vỏ sò (貝) khi đếm tiền thối cho khách. Phần bên trái của kanji, 貝, tượng trưng cho tiền tệ — vỏ sò từng là tiền tệ khắp châu Á cổ đại. Phần bên phải, 反, có nghĩa là đảo ngược: quyền sở hữu đổi chiều, hàng hóa đi một hướng, tiền bạc đi hướng khác.

Lần sau khi bạn đứng trước một 自動販売機じどうはんばいき hay lướt trang 通販つうはん, người thương nhân lật vỏ sò năm xưa vẫn đang làm việc — chỉ là đã được hiện đại hóa mà thôi.

Kanji liên quan

  • — bán; từ đồng nghĩa trực tiếp nhất, dùng trong các từ thông dụng như 売る (uru) và 売場 (uriba, khu vực bán hàng). Khác với 販, 売 có thể đứng độc lập như một động từ.
  • — mua; từ đối nghĩa tự nhiên của 販. Ghép lại, 売買 (baibai) có nghĩa là mua bán.
  • — vỏ sò, tiền tệ; bộ thủ bên trong 販, tượng trưng cho giá trị trong giao dịch thương mại.
  • — đảo ngược, lật lại; thành phần bên trong 販 góp phần tạo nên âm đọc ハン lẫn khái niệm chuyển giao quyền sở hữu.
  • — thương mại, buôn bán, thương nhân; rộng nghĩa hơn 販. 商売 (shōbai) có nghĩa là kinh doanh và thường xuất hiện cùng 販売 trong ngữ cảnh thương mại.
  • 貿 — giao thương, trao đổi; dùng trong 貿易 (bōeki, ngoại thương). Liên quan về chủ đề với 販 nhưng chuyên về thương mại quốc tế.
Share:

Bài viết liên quan