1234567891011121314
14 strokes

様 (DẠNG) — Ngoại hình, trạng thái, phong thái, kính ngữ

N3
On: ヨウ
Kun: さま
HV: Dạng

Ý nghĩa

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu về Hán tự N3 さま (DẠNG)! Ký tự này cực kỳ đa năng, truyền tải nhiều ý nghĩa quan trọng. Nó chủ yếu đề cập đến 'ngoại hình,' 'trạng thái,' hoặc 'cách thức.' Ngoài ra, nó còn hoạt động như một hậu tố kính ngữ rất trang trọng, tương tự như Mr./Ms./Mrs. Về cơ bản, さま (DẠNG) giúp mô tả 'cách một cái gì đó tồn tại' hoặc 'một người là ai' trong ngữ cảnh lịch sự và trang trọng, bao hàm các khái niệm về hình thức, phong cách hoặc điều kiện.

Hán tự さま (DẠNG) là một chữ Hán hình thanh. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ thủ gợi ý ý nghĩa với một thành phần gợi ý âm đọc của nó. Ở bên trái, bạn sẽ tìm thấy bộ 氵 (san-zui), đại diện cho 'nước.' Mặc dù 'nước' ban đầu có vẻ không liên quan, nhưng nó thường tượng trưng cho sự linh hoạt và thay đổi. Hãy nghĩ xem nước thích nghi với các hình dạng và trạng thái khác nhau như thế nào. Điều này liên kết một cách tinh tế với các ý nghĩa 'ngoại hình' hoặc 'trạng thái' của さま (DẠNG).

Thành phần bên phải là ひつじ (DƯƠNG), nghĩa là 'cừu.' Ký tự này đóng góp âm 'yō,' bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ của 'cừu.' Trong lịch sử, cừu đã được xem là điềm tĩnh và có trật tự. Sự liên kết này có thể thêm vào một sắc thái tinh tế về 'mẫu mực' hoặc 'khuôn mẫu' cho ý nghĩa tổng thể của さま (DẠNG). Về mặt hình ảnh, bạn có thể hình dung nước (氵) mang 'hình dạng' hoặc 'cách thức' của một con cừu (羊 - DƯƠNG), giúp kết nối các thành phần này với ý tưởng về 'ngoại hình' hoặc 'phong cách'.

Hán tự này bao gồm 14 nét. Nó được dạy cho học sinh lớp 3 trường tiểu học Nhật Bản, khiến nó trở thành một ký tự tương đối phổ biến và cơ bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

On'yomi, hay cách đọc gốc Trung Quốc, của よう (DẠNG) là ヨウ (yō). Bạn thường gặp cách đọc này khi よう (DẠNG) là một phần của từ ghép. Nó thường xuất hiện khi mô tả 'trạng thái,' 'hình thức,' 'phong cách,' hoặc 'khía cạnh,' thường kết hợp với các Hán tự khác để tạo ra các ý nghĩa sắc thái về cách mọi thứ xuất hiện hoặc tồn tại.

  • 様子ようす (DẠNG TỬ - yōsu) — Điều này có nghĩa là 'ngoại hình,' 'trạng thái,' 'tình hình,' hoặc 'khía cạnh.' Bạn sẽ thường nghe thấy nó khi hỏi về cách mọi việc diễn ra hoặc đang tiến triển. Ví dụ: 「かれ様子ようすがおかしい」 (Vẻ ngoài/trạng thái của anh ấy có vẻ lạ).
  • 様式ようしき (DẠNG THỨC - yōshiki) — Điều này đề cập đến 'phong cách,' 'hình thức,' hoặc 'khuôn mẫu.' Nó được sử dụng cho các phong cách kiến trúc, hình thức nghệ thuật, hoặc thậm chí các thủ tục trang trọng. Ví dụ: 「日本様式にほんようしきにわ」 (khu vườn kiểu Nhật).
  • 多様たよう (ĐA DẠNG - tayō) — Có nghĩa là 'sự đa dạng' hoặc 'sự phong phú,' từ ghép này nhấn mạnh nhiều 'hình thức' hoặc 'trạng thái' mà một cái gì đó có thể mang. Ví dụ: 「多様たよう文化ぶんか」 (các nền văn hóa đa dạng).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi, hay cách đọc thuần Nhật, của さま (DẠNG) là さま (sama). Đây có thể nói là cách sử dụng phổ biến và dễ nhận biết nhất của Hán tự này. Với vai trò là một hậu tố, 「さま」 hoạt động như một kính ngữ rất trang trọng, tương tự như Mr., Ms., Mrs., hoặc thậm chí 'Lord' (Chúa/Lãnh chúa) hay 'Lady' (Phu nhân). Nó biểu thị mức độ tôn trọng cao đối với người được gắn vào, thường lịch sự hơn 「さんさん」. Nó cũng có thể mô tả một 'trạng thái' hoặc 'cách thức' theo nghĩa rộng hơn, thường với giọng điệu hơi trang trọng hoặc suy tư.

  • 皆様みなさま (GIAI DẠNG - minasama) — Đây là một cách rất lịch sự để xưng hô với một nhóm người, có nghĩa là 'mọi người' hoặc 'quý vị và các bạn.' Nó thường được sử dụng trong các bài phát biểu hoặc thông báo trang trọng.
  • お客様おきゃくさま (KHÁCH DẠNG - okyaku-sama) — Điều này có nghĩa là 'khách hàng' hoặc 'khách' và luôn được sử dụng với kính ngữ さま (DẠNG) để thể hiện sự tôn trọng và lịch sự cao nhất trong ngành dịch vụ.
  • 殿様とのさま (ĐIỆN DẠNG - tonosama) — Trong lịch sử, điều này dùng để chỉ một 'lãnh chúa phong kiến' hoặc 'daimyō,' thể hiện địa vị cao được truyền tải bởi hậu tố さま (DẠNG).
  • このさまだ (DẠNG - kono sama da) — Cụm từ này có nghĩa là 'nó là như thế này' hoặc 'nó ở trong trạng thái này,' thường được sử dụng để mô tả một tình huống không lý tưởng hoặc lộn xộn, nhấn mạnh khía cạnh 'trạng thái' của Hán tự.

Các từ và từ ghép phổ biến

Bây giờ, hãy cùng xem thêm các từ và từ ghép sử dụng さま (DẠNG). Được sắp xếp theo chủ đề sử dụng, những ví dụ này sẽ giúp củng cố sự hiểu biết của bạn và mở rộng vốn từ vựng!

Kính ngữ & Liên quan đến con người:

  • 神様かみさま (THẦN DẠNG - kami-sama) — Thần, một vị thần. (Rất kính trọng)
  • 奥様おくさま (ÁO DẠNG - oku-sama) — Vợ của người khác (kính ngữ).
  • 御馳走様ごちそうさま (NGỰ TRÌ TẨU DẠNG - gochisōsama) — Một cách diễn đạt lịch sự để bày tỏ lòng biết ơn sau bữa ăn, công nhận công sức đã bỏ ra.
  • ご苦労様ごくろうさま (KHỔ LAO DẠNG - gokurōsama) — Một cách diễn đạt sự cảm kích đối với công sức của ai đó (được cấp trên hoặc người ngang hàng sử dụng, không dùng với cấp trên).
  • お疲れ様おつかれさま (BÌ DẠNG - otsukaresama) — Một cách diễn đạt được sử dụng để công nhận công sức của ai đó, tương tự như "làm tốt lắm" hoặc "cảm ơn vì những nỗ lực của bạn."

Ngoại hình, Trạng thái & Điều kiện:

  • 模様もよう (MÔ DẠNG - moyō) — Hoa văn, thiết kế; cũng có nghĩa là 'tình hình' hoặc 'triển vọng' (ví dụ: イベント模様もよう cho không khí sự kiện).
  • 様相ようそう (DẠNG TƯƠNG - yōsō) — Khía cạnh, giai đoạn, vẻ ngoài (thường dùng cho các tình huống hoặc điều kiện rộng lớn hơn).
  • 多様性たようせい (ĐA DẠNG TÍNH - tayōsei) — Sự đa dạng, phong phú (thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc sinh học).
  • 同様どうよう (ĐỒNG DẠNG - dōyō) — Giống nhau, tương tự, như; thường được sử dụng trong cụm từ như 「わたし同様どうよう」 (tương tự như tôi).
  • 別様べつよう (BIỆT DẠNG - betsuyō) — Hình thức khác, cách thức khác.

Phong cách & Hình thức:

  • 見本様式みほんようしき (KIẾN BẢN DẠNG THỨC - mihon-yōshiki) — Định dạng/phong cách mẫu.
  • 書式しょしき (THƯ THỨC - shoshiki) — Mẫu, kiểu (đặc biệt cho tài liệu, nhưng 様式ようしき (DẠNG THỨC) mang nghĩa tổng quát hơn).

Câu ví dụ

Minasama, kyō wa arigatō gozaimashita.

Kính thưa quý vị, xin cảm ơn vì ngày hôm nay.

Kare no yōsu ga okashii node, shinpai desu.

Vẻ ngoài của anh ấy có vẻ lạ, nên tôi lo lắng.

Okyaku-sama, onimotsu wa kochira de oazukari shimasu.

Quý khách, chúng tôi sẽ giữ hành lý của quý vị tại đây.

Kono e wa dokutoku no yōshiki o motte imasu.

Bức tranh này có một phong cách độc đáo.

Jidai to tomo ni bunka no yōsō ga kawaru.

Các khía cạnh văn hóa thay đổi theo thời gian.

Sensei, otsukaresama deshita!

Thầy/cô giáo, cảm ơn vì sự nỗ lực của thầy/cô! (Thầy/cô chắc đã mệt rồi!)

Sekai ni wa tayō na seibutsu ga sonzai shimasu.

Có rất nhiều sinh vật đa dạng trên thế giới.

Kare mo watashi to dōyō ni sono iken ni sansei desu.

Anh ấy cũng đồng ý với ý kiến đó, giống như tôi.

Marude yume no yō na hanashi deshita.

Đó là một câu chuyện như trong mơ.

Gochisōsama deshita, totemo oishikatta desu.

Cảm ơn vì bữa ăn, nó rất ngon.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ さま (DẠNG), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 'nước' (氵) ở bên trái và 'cừu' (羊 - DƯƠNG) ở bên phải. Hãy hình dung một con cừu, một loài vật nổi tiếng với cách thức hiền lành và ngoại hình ổn định, đang đứng bên một con sông. Nước chảy (氵) liên tục thay đổi hình dạngtrạng thái của nó. Vì vậy, hãy hình dung một con cừu (羊 - DƯƠNG) thể hiện một hình thức hoặc phong cách cụ thể, giống như nước có thể mang nhiều hình dạng khác nhau. Hình ảnh này liên kết trực tiếp với các ý nghĩa 'ngoại hình,' 'trạng thái,' và 'cách thức' của さま (DẠNG), và thậm chí cả việc sử dụng nó như một kính ngữ trang trọng.

Hán tự liên quan

  • たい (THÁI) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'điều kiện,' 'thái độ,' hoặc 'vẻ ngoài,' thường thấy trong các từ ghép như 状態じょうたい (TRẠNG THÁI - trạng thái, điều kiện) hoặc 態度たいど (THÁI ĐỘ - thái độ). Trong khi さま (DẠNG) tập trung nhiều hơn vào ngoại hình chung hoặc cách thức tôn trọng, thì たい (THÁI) lại nghiêng về trạng thái hoặc phong thái cụ thể.
  • かたち (HÌNH) — Có nghĩa là 'hình dạng' hoặc 'hình thức,' かたち (HÌNH) có liên quan vì nó cũng mô tả sự thể hiện vật lý của một cái gì đó. Tuy nhiên, さま (DẠNG) có thể bao hàm một ý nghĩa rộng hơn của 'hình thức' bao gồm các trạng thái hoặc cách thức trừu tượng, vượt ra ngoài hình dạng vật lý đơn thuần.
  • ほう (PHƯƠNG) — Mặc dù chủ yếu có nghĩa là 'hướng' hoặc 'người,' ほう (PHƯƠNG) cũng có thể được sử dụng như một hậu tố kính ngữ lịch sự (〜方〜かた) tương tự như 〜様〜さま (DẠNG), đặc biệt khi đề cập đến các nhóm hoặc cá nhân trong một số ngữ cảnh trang trọng (ví dụ: 先生方せんせいがた (TIÊN SINH PHƯƠNG) dùng cho giáo viên). Nó chỉ ra một cách xưng hô tôn trọng, rất giống với cách さま (DẠNG) thực hiện.
Share:

Bài viết liên quan