12345678
8 strokes

券 — Vé, Phiếu, Trái phiếu, Chứng chỉ

N3
On: ケン
HV: Khoán

Ý nghĩa

Hán tự けん (KHUYUYẾN) chủ yếu truyền tải ý nghĩa của "vé," "phiếu giảm giá," hoặc "trái phiếu." Nó biểu thị một tài liệu cấp các quyền, đặc quyền cụ thể, hoặc đại diện cho giá trị. Nguồn gốc lịch sử của nó mang lại cái nhìn sâu sắc thú vị về ý nghĩa này. Chữ Hán này bao gồm hai phần chính. Thành phần phía trên, 刀 (かたなkatana - ĐAO), dịch là "kiếm" hoặc "dao." Thành phần phía dưới, 卩 (ふしづくりfushizukuri - TIẾT), mô tả một "con dấu" hoặc "triện," thường liên quan đến các tài liệu chính thức hoặc một người quỳ gối. Khi các yếu tố này được kết hợp, けん có thể được hiểu là biểu tượng cho một thứ gì đó được chính thức "cắt" hoặc "đóng dấu" từ một tài liệu hoặc quyền hạn lớn hơn. Hành động này chứng nhận tính hợp lệ và mục đích của nó. Từ nguyên hình ảnh này liên hệ rõ ràng với cách vé và trái phiếu được sử dụng ngày nay như những bằng chứng mua hoặc sở hữu được phân đoạn hoặc phát hành. Với tám nét, けん là một chữ Hán dễ viết. Nó cũng được chỉ định là Hán tự Kyōiku cấp độ 4, có nghĩa là nó được dạy trong các trường tiểu học Nhật Bản. Điều này phản ánh vai trò cơ bản của nó trong đời sống hàng ngày và thương mại. Ngoài ra, đây là một Hán tự thiết yếu cho cấp độ N3 của Kỳ thi Năng lực Tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho けん (KHUYUYẾN) là ケン (KEN). Cách đọc này rất phổ biến và xuất hiện trong hầu hết các từ ghép liên quan đến vé, trái phiếu và chứng chỉ. Khi bạn gặp けん như một phần của từ ghép, nó hầu như luôn được phát âm là ケン.

  • 入場券にゅうじょうけん (NHẬP TRƯỜNG KHUYẾN) — Từ ghép này dùng để chỉ "vé vào cửa," như loại vé bạn sẽ dùng để vào một buổi hòa nhạc, bảo tàng, hoặc sự kiện. Nó kết hợp 入場にゅうじょう (vào cửa) với けん (vé).
  • 乗車券じょうしゃけん (THỪA XA KHUYẾN) — Có nghĩa là "vé hành khách" hoặc "vé lên tàu/xe," thường dùng cho tàu hỏa, xe buýt, hoặc các hình thức giao thông công cộng khác. Nó kết hợp 乗車じょうしゃ (lên xe) với けん.
  • 債券さいけん (TRÁI KHUYẾN) — Thuật ngữ này dùng để chỉ "trái phiếu," một công cụ tài chính đại diện cho một khoản vay mà nhà đầu tư cấp cho người vay. Nó kết hợp さい (nợ) với けん.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Không giống nhiều chữ Hán khác, けん (KHUYUYẾN) không có cách đọc Kun'yomi thông dụng hoặc chuẩn hóa khi đứng một mình. Việc sử dụng nó hầu như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép On'yomi, nơi nó nhất quán đóng góp ý nghĩa như "vé," "phiếu," hoặc "trái phiếu." Điều này đơn giản hóa việc học cách đọc của nó. Bạn chủ yếu cần nhớ cách đọc On'yomi duy nhất của nó là ケン, và kết nối nó với các dạng từ ghép khác nhau.

Các từ và từ ghép thông dụng

けん (KHUYUYẾN) xuất hiện trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các loại vé, phiếu và chứng chỉ tài chính khác nhau. Việc học các từ ghép này rất quan trọng để hiểu cách Hán tự này được sử dụng trong thực tế.

  • Các loại vé và phiếu:

  • 入場券にゅうじょうけん (NHẬP TRƯỜNG KHUYẾN) — vé vào cửa

  • 割引券わりびきけん (CÁT DẪN KHUYẾN) — phiếu giảm giá hoặc voucher

  • 回数券かいすうけん (HỒI SỐ KHUYẾN) — tập vé (dùng nhiều lần), vé đi lại

  • 引換券ひきかえけん (DẪN HOÁN KHUYẾN) — vé đổi, voucher

  • 整理券せいりけん (CHỈNH LÝ KHUYẾN) — vé số thứ tự, vé xếp hàng

  • 招待券しょうたいけん (CHIÊU ĐÃI KHUYẾN) — vé mời

  • 商品券しょうひんけん (THƯƠNG PHẨM KHUYẾN) — phiếu quà tặng, phiếu mua hàng

  • 食事券しょくじけん (THỰC SỰ KHUYẾN) — phiếu ăn, voucher thực phẩm

  • 航空券こうくうけん (HÀNG KHÔNG KHUYẾN) — vé máy bay

  • Tài liệu tài chính và chính thức:

  • 株券かぶけん (CHU KHUYẾN) — chứng chỉ cổ phần, chứng khoán

  • 債券さいけん (TRÁI KHUYẾN) — trái phiếu (ví dụ: trái phiếu chính phủ)

  • 証券しょうけん (CHỨNG KHUYẾN) — chứng khoán, trái phiếu, chứng chỉ (thường được sử dụng trong bối cảnh tài chính rộng hơn)

  • 証券会社しょうけんがいしゃ (CHỨNG KHUYẾN HỘI XÃ) — công ty chứng khoán, công ty môi giới

Câu ví dụ

Konsāto no nyūjōken o nakushite shimaimashita.

Tôi đã làm mất vé vào cửa buổi hòa nhạc.

Kono waribikiken wa itsu made yūkō desu ka?

Phiếu giảm giá này có giá trị đến khi nào?

Densha ni noru tame ni jōshaken o kaimashita.

Tôi đã mua vé xe lửa để đi tàu.

Kare wa atarashii kaisha no kabuken o kōnyū shimashita.

Anh ấy đã mua chứng chỉ cổ phần của công ty mới.

Ginkō de kokusai nado no saiken ga kōnyū dekimasu.

Bạn có thể mua trái phiếu, chẳng hạn như trái phiếu chính phủ, tại ngân hàng.

Kono omise de wa shōhinken ga tsukaemasu.

Bạn có thể sử dụng phiếu quà tặng tại cửa hàng này.

Eiga o miru tame ni eigaken o yoyaku shimashita.

Tôi đã đặt vé xem phim để xem phim.

Furaito no kōkūken wa mō tehai shimashita ka?

Bạn đã sắp xếp vé máy bay cho chuyến bay của mình chưa?

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ けん (KHUYUYẾN), hãy hình dung các thành phần của nó. Hãy tưởng tượng một "con dao" (刀 - ĐAO) được dùng để "cắt" (phần trên, gợi ý hành động cắt) một "con dấu" hoặc "triện" chính thức (卩 - TIẾT, phần dưới, chỉ tài liệu chính thức). Hành động cắt và đóng dấu này tạo ra một mảnh giấy – một "vé" hoặc "phiếu" – cấp quyền truy cập hoặc xác nhận một giao dịch. Hãy hình dung việc xé một tấm vé từ cuộn hoặc nhận một biên lai được đóng dấu. Thành phần con dao biểu thị việc phát hành vé chính thức, trong khi con dấu củng cố tính xác thực và mục đích của nó. Hình ảnh tinh thần này liên kết hiệu quả các phần của chữ Hán với ý nghĩa cốt lõi của nó.

Các Hán tự liên quan

  • かたな (ĐAO) — Đây là bộ thủ của "kiếm" hoặc "dao," một thành phần chính của けん, phản ánh ý tưởng cắt hoặc chia. Nó thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến việc cắt hoặc thao tác vật thể.
  • ひょう (PHIẾU) — Có nghĩa là "phiếu bầu," "phiếu," hoặc "dấu hiệu." Mặc dù không phải là thành phần của けん, nhưng nó chia sẻ một trường khái niệm tương tự về vé và các mảnh giấy chính thức cấp hoặc biểu thị điều gì đó.
  • (PHÙ) — Có nghĩa là "bùa hộ mệnh," "dấu hiệu," hoặc "thẻ bài." Nó cũng liên quan đến các mảnh giấy chính thức hoặc mang tính biểu tượng, thường được sử dụng cho bùa hộ mệnh, nhận dạng, hoặc như một biểu tượng quyền lực, tương tự về mặt khái niệm với vé hoặc phiếu.
Share:

Bài viết liên quan