Ý nghĩa
裏 có nghĩa là mặt sau, mặt trái, hoặc mặt trong của một vật. Nó chỉ phần đối lập với bề mặt hiển thị, phía trước — lớp lót bên trong áo, con hẻm phía sau tòa nhà, sự thật ẩn giấu đằng sau một sự việc, hoặc cảm xúc mà ai đó không bộc lộ ra ngoài.
Chữ này là chữ hội ý (会意文字 — kaii moji). 里 (sato — làng, nội tâm) nằm ẩn bên trong 衣 (koromo — quần áo). Thành phần bên ngoài bao bọc thành phần bên trong, giống như lớp lót được giấu bên trong áo khoác. Cấu trúc chữ thể hiện ý nghĩa một cách trực quan.
Trong văn hóa Nhật Bản, 表 (omote — bộ mặt công khai) và 裏 (ura — thực tại riêng tư) tạo thành một trong những cặp đối lập giàu ý nghĩa nhất của ngôn ngữ này. Những gì người ta thể hiện ra ngoài và những gì thực sự tồn tại bên dưới được xem là hai điều hoàn toàn khác nhau. Sự căng thẳng này chạy xuyên suốt văn học, lễ nghi và các mối quan hệ kinh doanh.
裏 có 13 nét, thuộc bộ 衣 (quần áo), và được giới thiệu ở cấp độ Lớp 6 trong chương trình tiểu học Nhật Bản.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Trung Quốc)
On'yomi là リ (ri), bắt nguồn từ âm Trung Cổ Hán ngữ. Âm này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, pháp lý hoặc văn học, hiếm khi dùng trong hội thoại hàng ngày.
- 裏面 (rimen) — mặt trái, mặt sau; dùng chính thức để chỉ mặt sau của văn bản hoặc biển hiệu.
- 裏付 (rizuke) — bằng chứng xác nhận; trong văn phong pháp lý và báo chí, chỉ bằng chứng củng cố một luận điểm. (Trong văn nói thông thường, thường đọc là うらづけ.)
- 裏書 (risho) — chữ ký bảo lãnh; ký vào mặt sau của văn bản tài chính hoặc pháp lý để xác nhận. Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng và hợp đồng.
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy
Kun'yomi là うら (ura) — từ bạn sẽ thực sự nghe thấy trong cuộc sống hàng ngày. Nó bao gồm cả nghĩa đen (mặt sau bàn tay, phía sau tòa nhà) lẫn nghĩa bóng (động cơ ẩn giấu, những giao dịch bí mật).
- 裏側 (uragawa) — mặt sau, mặt trái.
- 裏口 (uraguchi) — cửa sau; cũng dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc tiếp cận không chính thức hoặc thỏa thuận ngầm.
- 裏切り (uragiri) — sự phản bội, phản trắc; phá vỡ lòng tin của người đã tin tưởng mình.
- 裏庭 (uraniwa) — sân sau, vườn sau.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
裏 xuất hiện trong nhiều loại từ vựng — từ phương hướng và kiến trúc đến ngôn ngữ pháp lý và hành vi con người.
Không gian & Vật lý
- 裏側 (uragawa) — mặt sau, mặt trái; phía quay ra xa người nhìn.
- 裏口 (uraguchi) — cửa sau, lối vào phía sau; lối vào thứ cấp hoặc ít người thấy hơn.
- 裏庭 (uraniwa) — sân sau, vườn sau.
- 裏道 (uramichi) — đường hẻm, ngõ sau; con đường hẹp chạy phía sau đường chính.
- 裏山 (urayama) — ngọn đồi hoặc núi ngay phía sau nhà hoặc làng.
Xã hội & Hành vi
- 裏切り (uragiri) — sự phản bội, phản trắc.
- 裏切る (uragiru) — phản bội, lật mặt.
- 裏社会 (ura shakai) — thế giới ngầm, xã hội đen.
- 裏取引 (ura torihiki) — thỏa thuận bí mật; giao dịch ngầm hoặc không chính thức.
Trang trọng & Văn bản
- 裏面 (rimen) — mặt sau của văn bản; dùng trong văn phong trang trọng.
- 裏付け (urazuke) — bằng chứng xác nhận; chứng cứ củng cố một luận điểm.
- 裏書き (uragaki) — chữ ký bảo lãnh viết ở mặt sau văn bản.
Thành ngữ & Nghĩa bóng
- 裏を返せば (ura wo kaeseba) — nhìn từ góc độ ngược lại, mặt khác; dùng để dẫn vào một quan điểm đối lập.
- 手の裏 (te no ura) — lòng bàn tay.
Câu ví dụ
建物の裏側に駐車場があります。
Tatemono no uragawa ni chūshajō ga arimasu.
Có bãi đỗ xe ở phía sau tòa nhà.
紙の裏にも名前を書いてください。
Kami no ura ni mo namae wo kaite kudasai.
Vui lòng viết tên của bạn vào cả mặt sau của tờ giấy.
あの政治家が親友を裏切ったというニュースに驚いた。
Ano seijika ga shin'yū wo uragitta to iu nyūsu ni odoroita.
Tôi đã rất sốc khi nghe tin vị chính khách đó đã phản bội người bạn thân của mình.
彼女の笑顔の裏には、深い悲しみが隠れていた。
Kanojo no egao no ura ni wa, fukai kanashimi ga kakurete ita.
Đằng sau nụ cười của cô ấy, là một nỗi buồn sâu thẳm đang ẩn giấu.
裏口から入ってください。正面は工事中です。
Uraguchi kara haitte kudasai. Shōmen wa kōjichū desu.
Vui lòng vào bằng cửa sau. Lối vào chính đang thi công.
この話の裏には、もっと複雑な事情がある。
Kono hanashi no ura ni wa, motto fukuzatsu na jijō ga aru.
Câu chuyện này còn nhiều tình tiết phức tạp hơn những gì hiện ra trên bề mặt.
彼の主張には裏付けとなる証拠がない。
Kare no shuchō ni wa urazuke to naru shōko ga nai.
Luận điểm của anh ta không có bằng chứng xác thực nào.
裏を返せば、これは私たちにとってチャンスでもある。
Ura wo kaeseba, kore wa watashitachi ni totte chansu demo aru.
Nhìn từ góc độ ngược lại, đây thực ra là một cơ hội cho chúng ta.
子供たちは裏庭で遊んでいる。
Kodomotachi wa uraniwa de asonde iru.
Bọn trẻ đang chơi ở sân sau.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một chiếc áo khoác. Bên ngoài là 衣 (quần áo). Ẩn trong lớp lót là 里 (làng). Lật trái áo ra và ngôi làng hiện ra. Đó chính là 裏 — thứ ở phía bên kia, phần thường khuất khỏi tầm nhìn.
Từ vựng cũng tuân theo logic đó. 裏切り (phản bội) là ai đó lật ngược lòng trung thành. 裏口 (cửa sau) là lối vào mà bạn không được dùng đến. 裏付け (bằng chứng xác nhận) là thứ nằm ở mặt dưới của một luận điểm, chống đỡ nó.
Kanji liên quan
- 表 — mặt trước, bộ mặt công khai; cặp đối lập trực tiếp với 裏. Cặp từ 表裏 có nghĩa là "mặt trước và mặt sau" hay "hai mặt của cùng một vấn đề."
- 衣 — quần áo, trang phục; bộ thủ của 裏, tượng trưng cho lớp ngoài che giấu phần bên trong.
- 里 — làng, nội tâm; thành phần bên trong của 裏, gợi lên một không gian được bao bọc.
- 内 — bên trong, nội; cùng mang ý nghĩa về sự nội tâm nhưng chỉ không gian được chứa đựng thay vì bề mặt bị lật ngược.
- 背 — lưng, xương sống; dùng trong 背中 (senaka — lưng người), mang nghĩa vật lý hơn về phần phía sau.