12345678
8 strokes

法 — Luật, Phương pháp, Quy tắc (Pháp)

N3
On: ホウ、ハッ、ホッ
Kun: のり
HV: pháp

Ý nghĩa

Chữ kanji 法 (ほう) chủ yếu có nghĩa là "luật", "phương pháp" hoặc "quy tắc". Đây là một chữ cái nền tảng trong tiếng Nhật, xuất hiện trong nhiều từ hàng ngày liên quan đến hệ thống pháp luật, quy trình và cách làm việc. Cốt lõi của nó, nó đại diện cho các nguyên tắc hoặc tiêu chuẩn đã được thiết lập để hướng dẫn hành động và quyết định. Theo nghĩa rộng hơn, đặc biệt trong bối cảnh Phật giáo, nó cũng có thể đề cập đến "pháp" (dharma), biểu thị luật vũ trụ hoặc chân lý.

Về cấu trúc, 法 (PHÁP) là một chữ Hán hình thanh. Điều này có nghĩa là nó kết hợp một phần ý nghĩa, gợi ý về nghĩa chung của nó, và một phần âm đọc, gợi ý về cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái là 氵 (さんずい, sanzui), bộ thủy (nước), thường liên kết với sự linh hoạt, sự thanh lọc hoặc việc đặt ra một tiêu chuẩn. Thành phần bên phải là 去 (きょ, kyo), có nghĩa là "đi" hoặc "rời đi".

Trong lịch sử, bộ thủy được cho là tượng trưng cho loài sinh vật thần thoại 獬豸 (かいち, kaichi - GIẢI TRĨ). Loài vật này được tin là phán xét đúng sai, đẩy kẻ có tội xuống nước. Do đó, yếu tố nước, kết hợp với ý tưởng mọi thứ 'đi' hoặc bị 'phán xét' theo một tiêu chuẩn, hình thành ý nghĩa 'luật' hoặc 'phương pháp'. Về mặt hình ảnh, chữ Hán này gợi ý một tiêu chuẩn hoặc quy tắc mà xã hội vận hành, giống như nước chảy dọc theo một con đường đã định.

Chữ kanji này có 8 nét và được dạy cho học sinh lớp 4 ở trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một chữ cái phổ biến và được học sớm, cần thiết để hiểu tiếng Nhật hàng ngày.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

On'yomi chính của 法 (PHÁP) là ホウ (HOU). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong hầu hết các từ ghép sử dụng kanji này, đặc biệt là những từ liên quan đến luật pháp, phương pháp và các thuật ngữ Phật giáo. Khi 法 xuất hiện trong một từ ghép, nó gần như luôn được phát âm là ホウ, mang lại một cách đọc ổn định và nhất quán.

  • 法律ほうりつ (houritsu) — luật pháp, pháp chế (PHÁP LUẬT). Đây là một từ rất phổ biến, trực tiếp đề cập đến các đạo luật pháp lý.
  • 方法ほうほう (houhou) — phương pháp, cách thức, phương tiện (PHƯƠNG PHÁP). Điều này mô tả một cách tiếp cận cụ thể để đạt được điều gì đó.
  • 文法ぶんぽう (bunpou) — ngữ pháp (VĂN PHÁP). Đây là những quy tắc điều chỉnh cấu trúc của một ngôn ngữ.
  • 憲法けんぽう (kenpou) — hiến pháp (HIẾN PHÁP). Các nguyên tắc cơ bản mà một quốc gia được quản lý.
  • 合法ごうほう (gouhou) — hợp pháp (HỢP PHÁP). Một điều gì đó phù hợp với luật pháp.

Ít phổ biến hơn, 法 (PHÁP) cũng có thể có on'yomi là ハッ (HATSU) hoặc ホッ (HOTSU). Những cách đọc này chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép cổ hơn hoặc rất đặc biệt, thường là trong các thuật ngữ Phật giáo hoặc thành ngữ.

  • 仏法ぶっぽう (buppou) — Phật pháp, Phật giáo (PHẬT PHÁP).
  • 法度はっと (hatto) — luật pháp, quy định (PHÁP ĐỘ). Đây là một thuật ngữ cổ hơn, thường dùng để chỉ các chiếu chỉ từ thời phong kiến.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kun'yomi chính của 法 (PHÁP) là のり (nori). Cách đọc này ít phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại so với on'yomi của nó, đặc biệt là khi đứng độc lập. Khi nó xuất hiện, nó thường ngụ ý một quy tắc, một tiền lệ hoặc một tiêu chuẩn để tuân theo, thường mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.

  • 法るのる (noru) — Mặc dù động từ のる thường được viết là 則る (のっとる), nhưng 法る (のる) trong lịch sử có nghĩa là tuân thủ hoặc làm theo một quy tắc. Việc sử dụng nó ngày nay rất hiếm.
  • 法りのり (nori) — Luật, quy tắc hoặc phong tục. Dạng danh từ này thường được tìm thấy trong các văn bản cổ điển hoặc các thành ngữ cụ thể, đề cập đến một cách thức hoặc phong tục đã được quy định. Nó không thường gặp trong giao tiếp hàng ngày.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ kanji 法 (PHÁP) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu. Học các từ ghép này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về các khái niệm pháp lý, thủ tục và thậm chí là triết học.

  • Luật pháp & Công lý:
  • 法律ほうりつ (houritsu) — Luật pháp; pháp chế (PHÁP LUẬT).
  • 司法しほう (shihou) — Tư pháp; quản lý công lý (TƯ PHÁP).
  • 憲法けんぽう (kenpou) — Hiến pháp (HIẾN PHÁP).
  • 合法ごうほう (gouhou) — Hợp pháp (HỢP PHÁP).
  • 違法いほう (ihou) — Bất hợp pháp; trái pháp luật (VI PHÁP).
  • **Phương pháp & Cách thức:
  • 方法ほうほう (houhou) — Phương pháp; cách thức; phương tiện (PHƯƠNG PHÁP).
  • 手法しゅほう (shuhou) — Kỹ thuật; phương pháp làm việc (THỦ PHÁP).
  • 作法さほう (sahou) — Phép tắc; nghi thức; lịch sự (TÁC PHÁP).
  • 用法ようほう (youhou) — Chỉ dẫn; quy tắc sử dụng; cách dùng (DỤNG PHÁP).
  • Ngữ pháp & Ngôn ngữ:**
  • 文法ぶんぽう (bunpou) — Ngữ pháp (VĂN PHÁP).
  • Phật giáo & Triết học:
  • 仏法ぶっぽう (buppou) — Phật pháp; Phật giáo (PHẬT PHÁP).
  • 法事ほうじ (houji) — Lễ cúng Phật; lễ tưởng niệm Phật giáo (PHÁP SỰ).
  • Các thuật ngữ quan trọng khác:
  • 法則ほうそく (housoku) — Định luật; quy tắc; nguyên lý (PHÁP TẮC).
  • 法案ほうあん (houan) — Dự luật (ví dụ, trong quốc hội) (PHÁP ÁN).
  • 立法りっぽう (rippou) — Lập pháp; ban hành luật (LẬP PHÁP).

Ví dụ câu

Kono kuni ni wa kibishii houritsu ga arimasu.

Đất nước này có những luật lệ nghiêm khắc.

Sono mondai o kaiketsu suru houhou o kangaemashou.

Hãy cùng nghĩ cách giải quyết vấn đề đó.

Nihongo no bunpou wa muzukashii desu.

Ngữ pháp tiếng Nhật khó.

Sono koui wa houritsu ni hansuru ihou na mono desu.

Hành vi đó là bất hợp pháp và trái với luật pháp.

Kare wa atarashii benkyou no houhou o mitsukemashita.

Anh ấy đã tìm ra một phương pháp học tập mới.

Kore wa shizen no housoku desu.

Đây là một quy luật của tự nhiên.

Kenpou wa kokumin no kenri o mamorimasu.

Hiến pháp bảo vệ quyền của công dân.

Tekisetsu na sahou o mamoru koto ga taisetsu desu.

Điều quan trọng là phải tuân thủ các phép tắc đúng đắn.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 法 (PHÁP), hãy nghĩ về hai phần chính của nó. Phía bên trái là bộ thủy (氵), đại diện cho một tiêu chuẩn đang chảy hoặc một con đường rõ ràng. Phía bên phải là 去 (đi, rời đi), gợi ý rằng mọi thứ 'diễn ra' hoặc 'tiến hành' theo tiêu chuẩn này.

Hãy tưởng tượng một dòng sông đang chảy (氵) nơi tất cả các con thuyền phải 'đi' (去) theo một cách nhất định, tuân theo 'luật' của dòng chảy hoặc 'phương pháp' điều hướng. Một cách khác để hình dung: vào thời cổ đại, các phán xét đôi khi được thực hiện gần nước. Kẻ có tội bị buộc phải 'rời đi' (去) bằng cách bị đẩy xuống nước, thiết lập một 'luật' thông qua hành động này. Sự liên kết hình ảnh này giúp minh họa các quy tắc, phương pháp hoặc luật pháp quy định cách mọi thứ diễn ra.

Kanji liên quan

  • (PHƯƠNG) — Chữ kanji này, cũng được phát âm là ほう (hou), thường có nghĩa là "phương hướng" hoặc "phương pháp". Nó là một thành phần quan trọng trong các từ như 方法 (ほうほう - phương pháp) (PHƯƠNG PHÁP). Ở đây, 方 ngụ ý một cách thức hoặc phương hướng, và khi kết hợp với 法 (PHÁP), nó thêm sắc thái của một quy tắc hoặc hệ thống đã được thiết lập vào cách thức đó.
  • (LUẬT) — Phát âm là りつ (ritsu), chữ kanji này có nghĩa là "luật", "quy định" hoặc "nhịp điệu". Nó thường xuất hiện cùng với 法 (PHÁP), như trong 法律 (ほうりつ - luật pháp) (PHÁP LUẬT), tạo thành một từ ghép đặc biệt đề cập đến các đạo luật và pháp chế.
  • (KHỨ) — Phát âm là きょ (kyo), có nghĩa là "đi", "rời đi" hoặc "quá khứ". Chữ kanji này đóng vai trò là thành phần ngữ âm của 法 (PHÁP). Mặc dù ý nghĩa hiện đại của nó không trực tiếp là "luật", nhưng mối liên hệ lịch sử của nó với việc mọi thứ bị 'phán xét' hoặc 'loại bỏ' (như trong công lý) đã ảnh hưởng đến cách 法 được hình thành.
Share:

Bài viết liên quan