12345
5 strokes

由 — Lý do, Nguồn gốc, Tự do (Hán-Việt: DO)

N3
On: ユ、ユウ
Kun: よし、よる
HV: Do

Ý nghĩa

Hán tự 由 ( - DO) là một ký tự (Hán tự) quan trọng bạn sẽ gặp ở cấp độ JLPT N3. Nó chủ yếu có nghĩa là "lý do" (lý DO), "nguyên nhân" (nguyên NHÂN), "nguồn gốc" (nguồn GỐC), và "phương tiện" (phương TIỆN). Khi kết hợp với các Hán tự khác, nó cũng có thể thể hiện "tự do" (TỰ DO). Việc học 由 (DO) là cần thiết để hiểu những lý do cơ bản đằng sau các sự kiện, nguồn gốc của chúng và cách các hành động được cho phép hoặc thực hiện.

Trong lịch sử, 由 (DO) được cho là một tự hình ý niệm hoặc một tự hình tượng hình. Một lý thuyết phổ biến cho rằng nó mô tả một mầm cây đang vươn lên từ mặt đất, tượng trưng cho "nguồn gốc" hoặc "sự khởi đầu". Cấu trúc bên ngoài, giống hình hộp, có thể tượng trưng cho mặt đất hoặc một cánh đồng (giống như 田 (ĐIỀN), Hán tự cho 'ruộng lúa'), trong khi đường thẳng đứng thể hiện một thứ gì đó đang di chuyển lên trên, có lẽ là một ống dẫn. Một lý thuyết khác đề xuất nó đại diện cho một cái ống hoặc phễu, qua đó một thứ gì đó chảy hoặc được dẫn hướng. Cách giải thích này tự nhiên dẫn đến các nghĩa như "phương tiện" hoặc "lý do". Sau cùng, ý tưởng về một thứ gì đó chảy từ một nơi nào đó ngụ ý mạnh mẽ "nguồn gốc" và "nguyên nhân".

Những cách giải thích hình ảnh này mang đến một mối liên hệ tinh tế với các nghĩa hiện đại của nó. Hãy xem xét một mầm cây nhú lên từ mặt đất: điểm đó là nguồn gốc của nó. Tương tự, nếu chất lỏng chảy qua một đường ống hoặc phễu, đường ống đóng vai trò là phương tiện di chuyển, và điểm khởi đầu của nó là nguyên nhân. Do đó, 由 (DO) truyền tải trực quan các ý tưởng về một điểm khởi đầu, một kênh dẫn và nền tảng cơ bản cho một thứ gì đó.

由 (DO) chỉ có 5 nét và được giới thiệu cho người bản xứ vào lớp 3 tiểu học. Tuy nhiên, vẻ ngoài đơn giản của nó lại che giấu vai trò khái niệm đa năng và quan trọng của nó trong tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi, hay các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, cho 由 (DO) thường được sử dụng khi Hán tự là một phần của từ ghép, thường kết hợp với các Hán tự khác để tạo ra các nghĩa phức tạp hơn. Đối với 由 (DO), On'yomi chính là ユ. Mặc dù ユウ cũng tồn tại, nhưng nó ít phổ biến hơn trong từ vựng N3 hàng ngày.

  • ユ (YU): ユ là On'yomi phổ biến nhất của 由 (DO), xuất hiện trong nhiều từ vựng quan trọng. Nó thường góp phần tạo nên các nghĩa liên quan đến lý do, nguồn gốc hoặc tự do.

  • 理由りゆう (riyū) — nghĩa là "lý do" (lý DO) hoặc "động cơ" (động CƠ). Ghép từ này rất cần thiết để giải thích tại sao một điều gì đó xảy ra hoặc cơ sở cho một hành động.

Ví dụ: 試験しけん合格ごうかくした理由りゆう努力どりょくしたからです。

  • 自由じゆう (jiyū) — nghĩa là "tự do" (TỰ DO) hoặc "quyền tự do" (quyền TỰ DO). Thuật ngữ này thường mô tả trạng thái không bị ràng buộc.

Ví dụ: 彼女かのじょ旅行りょこう自由じゆうっています。

  • 由来ゆらい (yurai) — nghĩa là "nguồn gốc" (nguồn GỐC), "xuất xứ" (xuất XỨ) hoặc "lịch sử" (lịch SỬ). Nó mô tả một điều gì đó đến từ đâu hoặc bắt đầu như thế nào.

Ví dụ: このおまつりの由来ゆらいふる時代じだいにさかのぼります。

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi, các cách đọc tiếng Nhật bản địa, được sử dụng khi Hán tự đứng một mình hoặc kết hợp với hiragana để tạo thành một từ tiếng Nhật. Đối với 由 (DO), よし là Kun'yomi đáng chú ý nhất, mặc dù よる cũng được liệt kê.

  • よし (yoshi): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày hiện đại với tư cách một từ độc lập nhưng quan trọng trong việc hiểu một số từ ghép và thành ngữ cổ điển. Nó có thể có nghĩa là "lý do", "phương tiện", "câu chuyện" hoặc "hoàn cảnh". Mặc dù thường thấy trong các ngữ cảnh văn học, nó cũng xuất hiện trong các cụm từ cố định cụ thể.

  • 由無しよしなし (yoshinashi) — một tính từ có nghĩa là "vô lý" (vô LÝ), "vô nghĩa" (vô NGHĨA) hoặc "tầm thường" (tầm THƯỜNG). Nó mô tả một điều gì đó thiếu mục đích hoặc ý nghĩa.

Ví dụ: そんな由無し事よしなしごとにしないでください。

  • よる (yoru): Cách đọc này có nghĩa là "do bởi" hoặc "bắt nguồn từ". Tuy nhiên, trong tiếng Nhật đương đại, nó hầu như chỉ được viết bằng các Hán tự khác như 因るよる (NHÂN) hoặc 依るよる (Y). Mặc dù よる được liệt kê cho 由 (DO), bạn sẽ không thường thấy nó được sử dụng với Hán tự cụ thể này một cách độc lập hoặc trong các từ ghép mà người học N3 thường gặp. Để học thực tế, hãy tập trung vào ユ cho On'yomi và hiểu よし trong các từ ghép cụ thể.

Các Từ & Từ Ghép Phổ Biến

由 (DO) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, thể hiện các ý tưởng về nguồn gốc, lý do, phương tiện và tự do. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến và hữu ích, được nhóm theo chủ đề chính của chúng.

Các Từ liên quan đến Lý do và Nguyên nhân

  • 理由りゆう (riyū) — lý do (lý DO), động cơ (động CƠ), căn cứ (căn CỨ). Đây có thể coi là từ ghép phổ biến nhất sử dụng 由 (DO).

  • 事由じゆう (jiyū) — hoàn cảnh (hoàn CẢNH), lý do (lý DO), căn cứ (căn CỨ) (thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc pháp lý).

  • 縁由えんゆ (en'yu) — lý do (lý DO), nguyên nhân (nguyên NHÂN), mối liên hệ (mối LIÊN HỆ), quan hệ (quan HỆ) (hơi trang trọng hoặc mang tính văn học).

  • 所以ゆえん (yuen) — lý do (lý DO), nguyên nhân (nguyên NHÂN), nguồn gốc (nguồn GỐC). Đây là một cách đọc đặc biệt, bất quy tắc, nhưng là một từ quan trọng.

Các Từ liên quan đến Nguồn gốc và Lịch sử

  • 由来ゆらい (yurai) — nguồn gốc (nguồn GỐC), xuất xứ (xuất XỨ), lịch sử (lịch SỬ), sự bắt nguồn (sự BẮT NGUỒN). Giải thích cách một điều gì đó ra đời.

  • 由緒ゆいしょ (yuisho) — lịch sử (lịch SỬ), gia phả (gia PHẢ), dòng dõi (dòng DÕI) (thường ngụ ý sự đáng kính hoặc truyền thống).

  • 発由はつゆ (hatsuyu) — bắt nguồn từ (bắt NGUỒN từ), được gửi đi từ (được GỬI ĐI từ) (ít phổ biến hơn, thường trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính).

Các Từ liên quan đến Tự do và Phương tiện

  • 自由じゆう (jiyū) — tự do (TỰ DO), quyền tự do (quyền TỰ DO). Một khái niệm then chốt trong nhiều xã hội.

  • 経由けいゆ (keiyu) — qua (QUA), bằng đường (bằng ĐƯỜNG), thông qua (THÔNG qua). Chỉ ra một tuyến đường hoặc điểm trung gian.

  • 由無し事よしなしごと (yoshinashigoto) — một chuyện tầm thường (chuyện TẦM THƯỜNG), một điều gì đó không có lý do chính đáng.

  • 不自由ふじゆう (fujiyū) — sự bất tiện (sự BẤT TIỆN), khuyết tật (khuyết TẬT), thiếu tự do (thiếu TỰ DO). (Ngược lại với 自由).

Câu Ví Dụ

Nihon de hatarakitai riyū wa nan desu ka?

Lý do bạn muốn làm việc tại Nhật Bản là gì?

Kare wa genron no jiyū o shuchō shimashita.

Anh ấy khẳng định quyền tự do ngôn luận.

Kono omatsuri no yurai wa furui shinwa ni arimasu.

Nguồn gốc của lễ hội này nằm trong một truyền thuyết cổ xưa.

Densha wa Tōkyō-eki o keiyu shite Yokohama e mukaimasu.

Tàu điện đi đến Yokohama thông qua ga Tokyo.

Atarashii hōritsu wa hitobito ni saranaru jiyū o ataemashita.

Luật mới đã mang lại cho mọi người nhiều tự do hơn nữa.

Kare ni wa watashi ni hanasu yoshi ga nai to omoimasu.

Tôi không nghĩ anh ấy có lý do để nói chuyện với tôi.

Sono jiken no yuen o shiraberu hitsuyō ga arimasu.

Chúng ta cần điều tra nguyên nhân của sự cố đó.

Kono yuisho aru ie wa nanbyakunen mo mae kara arimasu.

Ngôi nhà cổ kính này đã tồn tại hàng trăm năm.

Kodomo-tachi wa kōen de jiyū ni asonde imasu.

Trẻ em đang chơi đùa tự do trong công viên.

Mẹo Ghi Nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 由 ( - DO), bạn có thể hình dung nó như một "mầm cây" nhỏ đang vươn lên qua một "cánh đồng" (cánh ĐỒNG) hoặc "chiếc hộp". Hình dạng bên ngoài giống chiếc hộp (tương tự 田 (ĐIỀN), Hán tự cho 'cánh đồng' hoặc 'ruộng lúa') có thể được xem là đất hoặc một vật chứa, và đường thẳng đứng với nét ngang ngắn ở trên cùng tượng trưng cho cây cối bắt nguồn và mọc lên từ bên trong. Hình ảnh này kết nối trực tiếp với các nghĩa "nguồn gốc" và "nguyên nhân" của nó – lý do tại sao cây tồn tại và điểm bắt đầu của nó. Ngoài ra, hãy nghĩ nó như một "ống" hoặc "phễu" (chiếc hộp có kênh dẫn ở giữa) qua đó nước hoặc thông tin chảy. Đường đi của nước là "phương tiện" di chuyển của nó, và nguồn của nó là "nguồn gốc" của nó. Nếu bạn nghĩ về một dòng thông tin, kênh dẫn cung cấp "lý do" hoặc "giải thích". Hãy tưởng tượng một cái cây mọc ra từ một vật chứa: vật chứa là "cánh đồng", và sự xuất hiện của cây là "nguồn gốc" và "lý do" nó ở đó. Mối liên hệ hình ảnh đơn giản này giúp liên kết hình dạng của Hán tự với các khái niệm trừu tượng về lý do, nguồn gốc và phương tiện.

Các Hán Tự Liên Quan

  • (いん - NHÂN) — nghĩa là "nguyên nhân" (nguyên NHÂN), "yếu tố" (yếu TỐ) hoặc "mối quan hệ" (mối QUAN HỆ). Trong khi 由 (DO) thường ngụ ý 'lý do' hoặc 'nguồn gốc', 因 (NHÂN) tập trung nhiều hơn vào 'nguyên nhân trực tiếp' hoặc 'yếu tố chính' đằng sau một sự kiện. Ví dụ, 原因げんいん (nguyên NHÂN) đề cập đến 'nguyên nhân gốc rễ'.

  • (げん - NGUYÊN) — nghĩa là "nguồn" (NGUỒN), "nguồn gốc" (nguồn GỐC) hoặc "suối" (SUỐI). Hán tự này đặc biệt chỉ ra nguồn vật lý hoặc ẩn dụ mà từ đó một điều gì đó chảy ra hoặc bắt nguồn, chẳng hạn như nguồn sông (水源すいげん - THỦY NGUYÊN) hoặc nguồn gốc của một hiện tượng.

  • (らい - LAI) — nghĩa là "đến" (ĐẾN), "tới" (TỚI), "tiếp theo" (TIẾP THEO). Hán tự này thường được ghép với 由 (DO), như trong 由来ゆらい (DO LAI), nhấn mạnh ý tưởng về một điều gì đó "đến từ" một nguồn gốc nhất định.

  • ( - CỐ) — nghĩa là "lý do" (lý DO), "nguyên nhân" (nguyên NHÂN), "hoàn cảnh" (hoàn CẢNH). Hán tự này cũng có nghĩa là 'lý do', thường được sử dụng trong các từ như 故郷こきょう (CỐ HƯƠNG - quê hương/nơi sinh) hoặc trong các cách diễn đạt trang trọng cho 'lý do tại sao', tương tự như 由 (DO) nhưng thường mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn về 'cũ' hoặc 'đã mất'.

  • (しょ - TỰ) — nghĩa là "dây đàn" (dây ĐÀN), "dây xích" (dây XÍCH), "khởi đầu" (khởi ĐẦU). Mặc dù thoạt nhìn có vẻ không liên quan, nó xuất hiện trong 由緒ゆいしょ (DO TỰ), nơi nó góp phần tạo nên nghĩa 'sợi chỉ khởi đầu' hoặc 'dòng dõi', kết hợp với 由 (DO) để tạo thành 'lịch sử' hoặc 'nguồn gốc'.

Share:

Bài viết liên quan