12345678910111213
13 strokes

路 — Con đường, Lối đi

N3
On: ロ、ル
Kun: みち
HV: Lộ

Sẵn sàng khám phá một kanji quan trọng chưa? Hôm nay, chúng ta cùng tìm hiểu , một chữ mang nghĩa đơn giản là "con đường," "lối đi," hay "tuyến đường." Dù bạn đang hình dung một con phố tấp nập, một lối mòn yên tĩnh trong rừng, hay thậm chí hành trình cuộc đời của chính mình, là chữ then chốt để diễn tả các cuộc hành trình và con đường. Kanji N3 thiết yếu này xuất hiện ở khắp nơi, từ ứng dụng điều hướng đến biển hiệu nhà ga. Hãy cùng khám phá điều gì làm cho trở thành một phần cơ bản của tiếng Nhật!

Ý nghĩa

Kanji chủ yếu chỉ "con đường," "lối đi," "tuyến đường," hay "đường lối." Nó có thể biểu thị bất kỳ tuyến đường nào được xác định hoặc hình thành tự nhiên cho sự di chuyển, dù là cho xe cộ, con người, hay thậm chí các khái niệm trừu tượng như quỹ đạo sự nghiệp. Hãy xem nó như bề mặt vật lý hoặc ẩn dụ mà sự di chuyển diễn ra trên đó.

Để thực sự hiểu , việc tìm hiểu nguồn gốc của nó rất hữu ích. Kanji này là một chữ hình thanh (semantic-phonetic compound), nghĩa là nó kết hợp một bộ thủ gợi ý nghĩa với một thành phần khác gợi ý âm đọc. Bên trái, chúng ta thấy bộ thủ あし (ashi), có nghĩa là "bàn chân" hay "chân." Điều này rõ ràng liên kết kanji với việc đi bộ và di chuyển, bởi vì đường sá, xét cho cùng, là để dành cho đôi chân và bánh xe.

Bên phải là かく (kaku), có nghĩa là "mỗi" hay "từng." Trong khi かく cũng góp phần vào âm đọc (tương tự ロ/ル), nó còn có thể gợi lên ý tưởng về những bước đi riêng lẻ hoặc các hướng khác nhau mà người ta có thể chọn trên một con đường. Vì vậy, bạn có thể hình dung "mỗi bước" (かく) của "đôi chân" (あし) tạo thành một "lối đi" hay "con đường." Mối liên kết trực quan này có thể làm cho kanji dễ nhớ hơn.

Kanji gồm 13 nét và được dạy ở lớp 3 của trường tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một kanji tương đối dễ học từ sớm, nhưng vẫn cực kỳ hữu ích trong suốt quá trình học tiếng Nhật của bạn.

Cách đọc

Giống như nhiều kanji khác, có cả cách đọc On'yomi (âm Hán) và Kun'yomi (âm Nhật thuần túy).

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi của bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung gốc. Đối với , các On'yomi phổ biến nhất là ロ (ro) và ル (ru).

  • ロ (ro): Đây là On'yomi được gặp thường xuyên nhất của , đặc biệt trong các từ chỉ đường sá, phố xá hoặc bề mặt. Bạn sẽ nghe cách đọc này thường xuyên trong các cuộc hội thoại hàng ngày và các ngữ cảnh chính thức.

  • 道路どうろ (dōro) — con đường, phố xá (ĐẠO LỘ). Đây là từ cơ bản để chỉ bất kỳ con đường nào.

  • 経路けいろ (keiro) — tuyến đường, lộ trình, đường đi (KINH LỘ). Thường dùng khi thảo luận về lộ trình di chuyển, đường mạng, hay thậm chí một luồng logic.

  • 路上ろじょう (rojō) — trên đường/phố (LỘ THƯỢNG). Mô tả thứ gì đó đặt hoặc xảy ra trực tiếp trên mặt đường, ví dụ: 路上駐車ろじょうちゅうしゃ (rojō chūsha - đỗ xe ven đường).

  • ル (ru): Tuy ít phổ biến hơn ロ, cách đọc ル xuất hiện trong các từ ghép cụ thể, thường truyền đạt nghĩa hơi trừu tượng hơn hoặc chuyên biệt hơn về một tuyến đường hay lộ trình.

  • 進路しんろ (shinro) — lộ trình, con đường sự nghiệp, hướng đi tương lai (TIẾN LỘ). Điều này đề cập đến hướng đi của một người trong cuộc sống hoặc học tập, như việc quyết định 進路しんろ sau khi tốt nghiệp.

  • 航路こうろ (kōro) — đường biển, đường hàng không (HÀNG LỘ). Cụ thể là các đường đi của tàu thủy hoặc máy bay.

  • 回路かいろ (kairo) — mạch điện (HỒI LỘ). Một thuật ngữ kỹ thuật chỉ đường dẫn điện, ví dụ: 電気回路でんきかいろ (denki kairo - mạch điện).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc Nhật thuần túy

Không giống nhiều kanji khác, không có Kun'yomi độc lập được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hiện đại. Từ tiếng Nhật thuần túy phổ biến nhất để chỉ "con đường" hay "lối đi" là みち (michi), sử dụng một kanji khác. Tuy nhiên, có thể xuất hiện với Kun'yomi みちみち trong các từ ghép cụ thể, thường trong các ngữ cảnh cổ hơn hoặc thơ ca hơn. Cần lưu ý rằng trong khi nó có thể được đọc là みちみち trong một số trường hợp nhất định, đó không phải là cách đọc độc lập chính hay phổ biến của nó.

  • みち (michi): Cách đọc này được tìm thấy trong các từ ghép đặc biệt, đặc biệt là những từ mô tả các loại đường cụ thể.

  • 山路やまみち (yamamichi) — đường núi. Kết hợp やま (núi) với みち, mô tả một con đường băng qua núi.

  • 夜路よみち (yomichi) — đường đêm. Một con đường đi vào ban đêm.

  • 遠路とおみち (toomichi) — con đường dài. Trong khi 遠路えんろ (enro) phổ biến hơn, とおみちとおみち vẫn tồn tại và thường được gặp trong các văn bản cổ.

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Kanji tạo thành nhiều từ ghép, tạo ra vốn từ vựng phong phú liên quan đến di chuyển, phương hướng và cơ sở hạ tầng. Dưới đây là một số từ và từ ghép thiết yếu bạn sẽ gặp:

  • 道路どうろ (dōro) — Từ phổ biến nhất để chỉ con đường hoặc phố xá nói chung (ĐẠO LỘ). Bạn có thể lái xe trên 道路どうろ.

  • 通路つうろ (tsūro) — Lối đi, hành lang (THÔNG LỘ). Hãy nghĩ đến lối đi trên máy bay, rạp hát hay siêu thị.

  • 経路けいろ (keiro) — Tuyến đường, lộ trình, đường đi (KINH LỘ). Thường dùng cho các tuyến di chuyển (ví dụ: 経路けいろ tàu điện) hoặc đường dữ liệu.

  • 進路しんろ (shinro) — Lộ trình, con đường sự nghiệp, hướng đi tương lai (TIẾN LỘ). Học sinh thường suy nghĩ về 進路しんろ của mình sau khi tốt nghiệp.

  • 路地ろじ (roji) — Ngõ hẻm, lối nhỏ (LỘ ĐỊA). Thường đề cập đến những con hẻm nhỏ hẹp, thú vị ở các khu phố cổ của các thành phố Nhật Bản.

  • 路上ろじょう (rojō) — Trên đường/phố (LỘ THƯỢNG). Dùng để mô tả bất cứ điều gì đặt hoặc xảy ra trực tiếp trên mặt đường, chẳng hạn như 路上ライブろじょうライブ (rojō raibu - biểu diễn đường phố).

  • 線路せんろ (senro) — Đường ray, tuyến đường sắt (TUYẾN LỘ). Đây là đường mà tàu hỏa chạy trên đó.

  • 航路こうろ (kōro) — Đường biển, đường hàng không (HÀNG LỘ). Tuyến đường được chỉ định cho tàu thủy hoặc máy bay.

  • 回路かいろ (kairo) — Mạch điện (HỒI LỘ). Đường dẫn kín cho dòng điện, một cách dùng kỹ thuật của .

  • 帰路きろ (kiro) — Đường về nhà, chuyến trở về (QUY LỘ). Ví dụ, đang trên 帰路きろ sau một ngày dài.

  • 遠路えんろ (enro) — Hành trình dài, đường xa (VIỄN LỘ). Thường dùng lịch sự để cảm ơn ai đó đã không quản đường xa đến, ví dụ: 遠路えんろお越しいただきありがとうございます。

  • 路面ろめん (romen) — Mặt đường (LỘ DIỆN). Chỉ lớp trên cùng của một con đường.

  • 岐路きろ (kiro) — Ngã rẽ, điểm phân nhánh (KỲ LỘ). Có thể là nghĩa đen, nhưng thường dùng theo nghĩa bóng để chỉ một thời điểm quyết định quan trọng trong cuộc đời.

  • 山路やまみち (yamamichi) — Đường núi. Một loại đường cụ thể, thường không được trải nhựa hoặc hẹp.

  • 街路樹がいろじゅ (gairoju) — Cây ven đường, cây đường phố (CAI LỘ THỌ). Cây được trồng dọc theo một con đường.

Câu ví dụ

Hãy xem trong thực tế với một số câu thực hành. Chú ý cách ngữ cảnh ảnh hưởng đến sắc thái và ý nghĩa của nó!

Kono dōro wa itsumo konde imasu.

Con đường này lúc nào cũng đông đúc.

Semai roji o tōtte chikamichi shimashita.

Tôi đã đi tắt qua một ngõ hẻm nhỏ hẹp.

Eki made no keiro o sumātofon de kakunin shimashita.

Tôi đã kiểm tra tuyến đường đến ga trên điện thoại thông minh.

Shōrai no shinro ni tsuite, sensei to sōdan shimashita.

Tôi đã hỏi ý kiến thầy giáo về con đường tương lai của mình.

Hikōki no kōro ga henkō ni nari, chien ga hassei shimashita.

Tuyến đường của máy bay đã bị thay đổi, gây ra sự chậm trễ.

Ame no hi wa romen ga suberiyasui node ki o tsukete kudasai.

Vào những ngày mưa, mặt đường trơn trượt, vì vậy hãy cẩn thận.

Jinsei no kiro ni tachi, jūyō na ketsudan o semararemashita.

Đứng trước ngã rẽ cuộc đời, tôi bị thúc bách phải đưa ra một quyết định quan trọng.

Enro harubaru okoshi itadaki, makoto ni arigatō gozaimasu.

Xin cảm ơn rất nhiều vì đã không quản đường xa đến đây.

Tsukarete imashita ga, buji ni kiro ni tsukimashita.

Tôi mệt mỏi, nhưng đã về nhà an toàn.

Mẹo ghi nhớ

Để nhớ , hãy suy nghĩ về các thành phần của nó! Bên trái, chúng ta có bộ thủ あし (ashi), có nghĩa là "bàn chân." Điều này thật hoàn hảo, vì bạn dùng đôi chân để đi trên đường! Bên phải, chúng ta thấy かく (kaku), có nghĩa là "mỗi" hay "từng." Vì vậy, hãy tưởng tượng: với "mỗi" (かく) bước "chân" (あし) bạn bước, bạn đang tạo ra hoặc đi theo một "con đường" (). Hãy tưởng tượng bạn đang khám phá một thành phố mới, bước theo "mỗi" hướng bằng "đôi chân" để tìm ra "con đường" đúng. Hoặc, hãy hình dung một người đang đi trên một con đường dài, bước "từng" bước bằng "đôi chân" để đi hết toàn bộ "tuyến đường." Câu chuyện này có thể giúp bạn kết nối trực quan các phần với tổng thể!

Kanji liên quan

  • どう (dō, michi) — Đường, con đường, đạo (ĐẠO). Kanji này có nghĩa rất giống với , cả hai đều đề cập đến đường sá và con đường. Trong khi thường xuất hiện trong các từ ghép chỉ tuyến đường vật lý hoặc trừu tượng, みち là từ độc lập phổ biến hơn để chỉ "con đường" hay "đường lối" và còn mang ý nghĩa triết học rộng hơn (ví dụ: 茶道さどう - trà đạo, 武道ぶどう - võ đạo).

  • こう (gyō, kō, i(ku)) — Đi, hành động, ứng xử (HÀNH). Liên quan đến di chuyển và du lịch, thường xuất hiện trong các từ mô tả các cuộc hành trình hoặc hành động được thực hiện trên một con đường.

  • そく (soku, tashi, a(shi)) — Bàn chân, chân (TÚC). Đây chính là bộ thủ tạo thành một phần của , kết nối trực tiếp với hành động đi bộ và di chuyển vật lý.

  • つう (tsū, tō(ru)) — Đi qua, thông qua, đường phố (THÔNG). Kanji này cũng có liên hệ sâu sắc với các tuyến đường và lối đi, thường đề cập đến các đường giao thông chính hoặc hành động đi qua một con đường.

  • がい (gai, machi) — Phố, thị trấn, thành phố (CAI). Trong khi đề cập đến con đường, まち đề cập đến khu vực có nhiều đường và tòa nhà, chẳng hạn như một khu phố hoặc thị trấn.

Vậy là xong! Bạn đã chinh phục thành công kanji . Từ việc hiểu các thành phần trực quan của nó đến thấy nhiều ứng dụng trong các từ ghép và câu, bạn giờ đây đã được trang bị tốt hơn để nhận ra và sử dụng ký tự N3 thiết yếu này. Hãy tiếp tục luyện tập, và sớm thôi bạn sẽ thấy tất cả các con đường của tiếng Nhật mở ra trước mắt bạn!

Share:

Bài viết liên quan