Ý nghĩa
Phần này xem xét Hán tự 報 (BÁO - hō, mukuiru). Ký tự này bao gồm một loạt các ý nghĩa cốt lõi: 'báo cáo,' 'thông tin,' 'phần thưởng,' 'đền đáp,' và thậm chí 'trừng phạt' hoặc 'trả đũa.' Về cơ bản, 報 mô tả hành động trả lại thứ gì đó—có thể là thông tin, một phần thưởng xứng đáng, hoặc một hình thức trừng phạt. Nó nắm bắt bản chất của một 'phản ứng' hoặc 'sự trở lại' trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Nguồn gốc và từ nguyên của nó khá thú vị. Hán tự 報 (BÁO) được cấu tạo từ nhiều yếu tố. Ở bên trái, 幸 (HẠNH - kō) thường có nghĩa là 'hạnh phúc' hoặc 'may mắn.' Tuy nhiên, ở dạng cũ hơn và trong ký tự này, nó thường mô tả còng tay hoặc xiềng xích. Yếu tố này gợi ý ai đó đã phạm tội hoặc đang đối mặt với công lý. Bên dưới đó, 卩 (fushizukuri) đại diện cho một người đang quỳ. Phía bên phải là bộ thủ 戈 (QUA - hoko), có nghĩa là 'kích' hoặc 'giáo,' một loại vũ khí.
Kết hợp các yếu tố này, chúng ta có thể hình dung một cảnh: một người (卩), có lẽ liên quan đến một hành vi sai trái hoặc sự cố (được gợi ý bởi 幸, còng tay), được đưa ra trước phán xét. Vũ khí (戈) tượng trưng cho công lý hoặc sự thực thi. Hình ảnh này truyền tải hiệu quả ý tưởng 'báo cáo' một sự kiện và sau đó 'đền đáp' hoặc 'trừng phạt' người liên quan. Do đó, cho dù nó mang ý nghĩa tin tốt hay tin xấu, phần thưởng hay hình phạt, 報 (BÁO) đại diện cho kết quả hoặc phản hồi của một hành động hoặc sự kiện.
Hán tự này có 12 nét và được dạy ở lớp 5 của các trường tiểu học Nhật Bản. Là một jouyou kanji, nó rất cần thiết cho việc học JLPT N3.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 報 (BÁO) là ホウ (HŌ). Đây là cách đọc phổ biến nhất và xuất hiện trong nhiều từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến tin tức, báo cáo, dự báo và các loại đền đáp khác nhau.
- 情報 (TÌNH BÁO - jōhō) — thông tin. Đây là một từ thường gặp, dùng để chỉ dữ liệu, tin tức hoặc thông tin chung.
- 報告 (BÁO CÁO - hōkoku) — báo cáo, để báo cáo. Dùng khi bạn nộp báo cáo hoặc thông báo cho ai đó về điều gì đó.
- 予報 (DƯ BÁO - yohō) — dự báo. Thường thấy trong các cụm từ như 天気予報 (tenki yohō - dự báo thời tiết).
- 報道 (BÁO ĐẠO - hōdō) — bản tin, phát sóng. Từ này đề cập đến hoạt động truyền tải tin tức của giới truyền thông.
- 報酬 (BÁO THÙ - hōshū) — phần thưởng, tiền thù lao, bồi thường. Từ này được dùng để chỉ khoản thanh toán cho dịch vụ hoặc một giải thưởng cho thành tích.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính của 報 (BÁO) là むくいる (mukuiru). Đây là một động từ có nghĩa là 'thưởng,' 'trả lại,' 'đền đáp,' hoặc 'trả thù.' Nó truyền tải ý tưởng trả lại thứ gì đó để đáp lại một hành động, một sự tử tế hoặc một mối bất bình.
- 報いる (BÁO - mukuiru) — thưởng, trả lại, đền đáp, trả thù. Đây là dạng động từ độc lập.
- 恩に報いる (ÂN BÁO - on ni mukuiru) — báo đáp lòng tốt/ân nghĩa. Thành ngữ phổ biến này thể hiện sự trân trọng và hành động đền đáp một ân huệ.
- 努力が報われる (NỖ LỰC BÁO - doryoku ga mukuwareru) — nỗ lực được đền đáp/mang lại kết quả. Dạng bị động này thường được dùng để mô tả cách làm việc chăm chỉ cuối cùng sẽ mang lại kết quả.
Các từ & ghép từ phổ biến
Hán tự 報 (BÁO) được sử dụng rộng rãi trong các cuộc thảo luận về giao tiếp, công lý và trao đổi. Dưới đây là các từ và ghép từ phổ biến hơn, được nhóm theo chủ đề, để giúp minh họa sự linh hoạt của nó:
Tin tức và Thông tin
- 情報 (TÌNH BÁO - jōhō) — thông tin. Thuật ngữ này rất quan trọng trong xã hội Nhật Bản hiện đại, bao gồm mọi thứ từ tin tức đến dữ liệu.
- 報告 (BÁO CÁO - hōkoku) — báo cáo, thông báo. Dùng khi trình bày các phát hiện hoặc cập nhật thông tin.
- 報道 (BÁO ĐẠO - hōdō) — bản tin, báo chí. Từ này đề cập đến hoạt động truyền tải tin tức của giới truyền thông.
- 速報 (TỐC BÁO - sokuhō) — tin nóng, tin nhanh. Tin tức khẩn cấp vừa được cập nhật.
- 週報 (CHU BÁO - shūhō) — báo cáo hàng tuần. Một báo cáo được tổng hợp và phân phát mỗi tuần một lần.
- 時報 (THỜI BÁO - jihō) — tín hiệu thời gian, báo cáo hàng giờ. Giống như tiếng 'bíp-bíp-bíp' từ đài phát thanh báo hiệu giờ.
Dự báo và Cảnh báo
- 予報 (DƯ BÁO - yohō) — dự báo. Phổ biến nhất cho thời tiết (天気予報).
- 警報 (CẢNH BÁO - keihō) — cảnh báo, báo động. Được ban hành cho các mối nguy hiểm như mưa lớn hoặc động đất.
- 注意報 (CHÚ Ý BÁO - chūihō) — khuyến cáo, cảnh báo. Đây là một cảnh báo nhẹ hơn so với 警報 (CẢNH BÁO).
Phần thưởng và Đền đáp
- 報酬 (BÁO THÙ - hōshū) — phần thưởng, tiền thù lao. Thanh toán cho một dịch vụ hoặc một công việc.
- 報奨金 (BÁO THƯỞNG KIM - hōshōkin) — tiền thưởng, tiền truy nã. Một khoản tiền cụ thể được đưa ra làm phần thưởng.
- 報恩 (BÁO ÂN - hōon) — báo đáp lòng tốt/ân nghĩa. Một cảm giác sâu sắc về việc đền đáp một ân huệ.
Sự trừng phạt và Trả thù
- 報復 (BÁO PHỤC - hōfuku) — trả đũa, trả thù. Đây là một thuật ngữ trang trọng hoặc nghiêm trọng hơn để đáp trả.
Câu ví dụ
毎日、テレビで天気予報を見ます。
Mainichi, terebi de tenki yohō o mimasu.
Tôi xem dự báo thời tiết trên TV mỗi ngày.
彼は会社に仕事の報告をしました。
Kare wa kaisha ni shigoto no hōkoku o shimashita.
Anh ấy đã báo cáo công việc của mình cho công ty.
新しい情報が入ったら、すぐに教えてください。
Atarashii jōhō ga haittara, sugu ni oshiete kudasai.
Xin hãy thông báo cho tôi ngay lập tức nếu có thông tin mới.
国民の努力がいつか報われると信じています。
Kokumin no doryoku ga itsuka mukuwareru to shinjite imasu.
Tôi tin rằng những nỗ lực của quốc gia sẽ được đền đáp vào một ngày nào đó.
地震の速報がテレビで流れて、みんな驚きました。
Jishin no sokuhō ga terebi de nagarete, minna odorokimashita.
Tin tức nóng về trận động đất được phát trên TV, và mọi người đều ngạc nhiên.
彼は研究の成果に対して高い報酬を得ました。
Kare wa kenkyū no seika ni taishite takai hōshū o emashita.
Anh ấy đã nhận được phần thưởng cao cho những thành tựu nghiên cứu của mình.
恩に報いるために、彼は必死に働きました。
On ni mukuiru tame ni, kare wa hisshi ni hatarakimashita.
Để báo đáp lòng tốt, anh ấy đã làm việc hết mình.
災害警報が発令されたので、外出は控えてください。
Saigai keihō ga hatsurei sareta node, gaishutsu wa hikaete kudasai.
Đã có cảnh báo thiên tai, vì vậy xin hãy hạn chế ra ngoài.
ニュースの報道によると、事故は回避されたそうです。
Nyūsu no hōdō ni yoru to, jiko wa kaihi sareta sō desu.
Theo các bản tin, vụ tai nạn đã được tránh khỏi.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 報 (BÁO), hãy thử tạo một câu chuyện sử dụng các thành phần của nó. Hãy tưởng tượng một người (卩, hình người đang quỳ) đã làm điều gì đó, dù tốt hay xấu, và bây giờ đang bị phán xét. Phần trên, 幸 (HẠNH), trong khi ngày nay có nghĩa là 'hạnh phúc,' có thể được hình dung là một bộ 'còng tay' ở dạng cũ hơn, ám chỉ một sự cố hoặc thậm chí là một tội ác.
Ở bên phải, bộ thủ 戈 (QUA - kích/vũ khí) tượng trưng cho công lý đang được thực thi. Hãy hình dung điều này: ai đó đã thực hiện một hành động (có lẽ đáng bị còng tay), họ bị đưa vào tư thế quỳ, và công lý (vũ khí) được sử dụng. Quá trình này có thể bao gồm việc báo cáo hành động của họ, thưởng cho họ vì những việc làm tốt, hoặc đền bù (trừng phạt) họ vì những sai trái. Cuối cùng, 報 (BÁO) gói gọn 'sự trở lại' hoặc 'phản ứng' đối với một hành động.
Hán tự liên quan
- 情 (TÌNH - jō/nasake) — cảm xúc, tình cảm, hoàn cảnh, thông tin. Giống như 報 (BÁO), nó có thể truyền tải 'thông tin,' như thấy trong từ ghép 情報 (TÌNH BÁO).
- 告 (CÁO - koku/tsugeru) — báo cáo, thông báo, công bố. Thường đi kèm với 報 (BÁO), như trong 報告 (BÁO CÁO), để có nghĩa là 'báo cáo.'
- 謝 (TẠ - sha/ayamaru) — xin lỗi, cảm ơn, từ chối. Liên quan đến lòng biết ơn và sự đền đáp, đặc biệt trong các biểu hiện cảm ơn hoặc xin lỗi.
- 恩 (ÂN - on) — ân huệ, ân sủng, lòng tốt. Liên quan trực tiếp đến khái niệm báo đáp lòng tốt, như trong 報恩 (BÁO ÂN).
- 賞 (THƯỞNG - shō/homeru) — giải thưởng, phần thưởng, khen ngợi. Một Hán tự có nghĩa rõ ràng là 'phần thưởng,' thường được trao cho những thành tích.
- 罰 (PHẠT - batsu/bassuru) — hình phạt, sự trừng phạt. Hán tự này đại diện cho mặt tiêu cực của sự đền đáp: sự trừng phạt cho hành vi sai trái.