Ý nghĩa
費 có nghĩa là chi phí, phí tổn, hoặc khoản chi tiêu — và mở rộng ra là tiêu dùng hay sử dụng tiền bạc, thời gian, hoặc công sức. Bạn sẽ gặp chữ này liên tục trong cuộc sống hằng ngày: trên hóa đơn, tiền điện nước, biểu mẫu thuế, và báo cáo chi phí công tác.
Chữ kanji này được cấu tạo từ hai phần. Thành phần trên 弗 theo lịch sử gợi lên hình ảnh thứ gì đó bị phân tán hay tản mát. Bên dưới là 貝 (kai) — bộ thủ vỏ sò/tiền tệ — vỏ sò cowrie từng được dùng làm tiền tệ ở Trung Quốc và Nhật Bản thời cổ đại. Đó là lý do 貝 xuất hiện trong các kanji như 買 (mua), 財 (TÀI — tài sản), và 貯 (tích trữ). Ghép lại: tiền bạc (貝) bị phân tán (弗) — đúng như hình ảnh của việc tiêu xài.
Được dạy từ lớp 4 và xếp ở trình độ JLPT N3, 費 có 12 nét và thuộc nhóm bộ thủ 貝.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm gốc Hán)
On'yomi là ヒ (hi). Hầu hết các từ ghép đều đọc 費 theo âm này — khi nó xuất hiện ở cuối từ, hầu như luôn chỉ một loại chi phí hay phí tổn nào đó. Nhận ra quy luật này thôi cũng đủ để mở ra một lượng lớn từ vựng tài chính.
- 費用 (hiyou) — CHI DỤNG — chi phí, phí tổn (thuật ngữ tổng quát nhất)
- 経費 (keihi) — KINH PHÍ — chi phí vận hành, chi phí kinh doanh
- 消費 (shouhi) — TIÊU PHÍ — tiêu thụ (hàng hóa, năng lượng, tài nguyên)
- 旅費 (ryohi) — LỮ PHÍ — chi phí đi lại, phí công tác
- 学費 (gakuhi) — HỌC PHÍ — học phí, chi phí học tập
- 食費 (shokuhi) — THỰC PHÍ — chi phí ăn uống, tiền chợ
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
Có hai dạng động từ kun'yomi. 費やす (ついやす) là ngoại động từ — tiêu tốn hoặc dành thời gian, tiền bạc, hay công sức vào việc gì đó. 費える (ついえる) là nội động từ — tài nguyên tự bị tiêu hao hoặc lãng phí. Cả hai xuất hiện nhiều trong văn viết hơn là hội thoại thông thường, dù 費やす thường gặp trong văn phong công sở và trang trọng.
- 費やす (tsuiyasu) — tiêu tốn, dùng hết, dành ra (ngoại động từ)
- 費える (tsuieru) — bị tiêu hao, bị lãng phí (nội động từ)
- 時間を費やす (jikan wo tsuiyasu) — dành thời gian cho việc gì đó
Từ ghép thông dụng
費 kết hợp với các kanji khác để diễn đạt hầu hết mọi loại chi tiêu. Dưới đây là các từ ghép hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.
Chi phí tổng quát
- 費用 (hiyou) — CHI DỤNG — chi phí, phí tổn; thuật ngữ rộng nhất trong cuộc sống hằng ngày
- 経費 (keihi) — KINH PHÍ — chi phí vận hành; dùng phổ biến trong kinh doanh và kế toán
- 出費 (shuppi) — XUẤT PHÍ — khoản chi ra, tiền xuất ra
Các danh mục chi phí cụ thể
- 生活費 (seikatsuhi) — SINH HOẠT PHÍ — chi phí sinh hoạt, chi phí cuộc sống
- 食費 (shokuhi) — THỰC PHÍ — chi phí ăn uống, ngân sách thực phẩm
- 光熱費 (kounetsuhi) — QUANG NHIỆT PHÍ — tiền điện nước (điện, gas, nước)
- 医療費 (iryouhi) — Y LIỆU PHÍ — chi phí y tế, viện phí
- 交通費 (koutsuuhi) — GIAO THÔNG PHÍ — chi phí đi lại, phí đi làm hằng ngày
- 旅費 (ryohi) — LỮ PHÍ — chi phí du lịch, công tác phí
- 学費 (gakuhi) — HỌC PHÍ — học phí, phí trường
Tiêu thụ & Kinh tế
- 消費 (shouhi) — TIÊU PHÍ — tiêu thụ (kinh tế hoặc vật chất)
- 消費税 (shouhizei) — TIÊU PHÍ THUẾ — thuế tiêu thụ, VAT (10% tại Nhật từ năm 2019)
- 消費者 (shouhisha) — TIÊU PHÍ GIẢ — người tiêu dùng
Câu ví dụ
この旅行の旅費はいくらですか?
Kono ryokou no ryohi wa ikura desu ka?
Chi phí đi lại cho chuyến du lịch này là bao nhiêu?
生活費を節約するために、外食を減らしました。
Seikatsuhi wo setsuyaku suru tame ni, gaishoku wo herashimashita.
Để tiết kiệm sinh hoạt phí, tôi đã hạn chế ăn ngoài hơn.
消費税は現在10パーセントです。
Shouhizei wa genzai juu paasento desu.
Thuế tiêu thụ hiện tại là 10 phần trăm.
医療費が高くて、困っています。
Iryouhi ga takakute, komatteimasu.
Chi phí y tế quá cao khiến tôi đang rất khó khăn.
このプロジェクトに多くの時間を費やしました。
Kono purojekuto ni ooku no jikan wo tsuiyashimashita.
Tôi đã dành rất nhiều thời gian cho dự án này.
交通費は会社が払ってくれます。
Koutsuuhi wa kaisha ga haratte kuremasu.
Công ty sẽ chi trả phí đi lại cho tôi.
光熱費を下げるために、節電を心がけています。
Kounetsuhi wo sageru tame ni, setsuden wo kokorogaketeimasu.
Tôi đang chú ý tiết kiệm điện để giảm tiền điện nước.
大学の学費はとても高いです。
Daigaku no gakuhi wa totemo takai desu.
Học phí đại học rất đắt.
無駄遣いをやめて、費用を抑えましょう。
Mudazukai wo yamete, hiyou wo osaemashoo.
Hãy ngừng lãng phí và kiểm soát chi phí lại nào.
Mẹo ghi nhớ
Hãy tưởng tượng 貝 (những đồng tiền) bị tung lên không trung, bay tán loạn khắp nơi — mớ hỗn độn phía trên chính là 弗. Tiền bạc bị phân tán và không còn nữa. Hình ảnh đó chính là 費. Động từ 費やす (tsuiyasu) cũng phản ánh hình ảnh tương tự: thời gian hay công sức bị phân tán đi, không còn là của mình nữa. Một khi bạn nhận ra 費 trong 生活費 hay 消費税, hình dạng chữ này sẽ trở nên quen thuộc một cách tự nhiên.
Kanji liên quan
- 貝 — vỏ sò, tiền tệ (bộ thủ của 費; biểu tượng tiền tệ cổ đại)
- 買 — mua (chung bộ thủ 貝; tiền được trao đổi)
- 財 — TÀI — tài sản, của cải (bộ thủ 貝; tiền bạc và tài sản)
- 貯 — tích lũy, tiết kiệm (bộ thủ 貝; ngược nghĩa với 費)
- 払 — trả tiền (khái niệm liên quan; dùng trong 支払い, thanh toán)
- 消 — tắt, tiêu hao (xuất hiện trong 消費, tiêu thụ)