Ý nghĩa
Chúng ta sẽ cùng khám phá kanji 察 (SÁT - satsu)! Ký tự cấp độ N3 này chủ yếu nói về sự quan sát sắc bén và hiểu biết sâu sắc. Về cơ bản, 察 có nghĩa là nhận biết, suy luận, phỏng đoán, hoặc điều tra. Nó vượt xa việc chỉ nhìn hay nghe, thay vào đó tập trung vào việc nắm bắt ý nghĩa tiềm ẩn hoặc một sự thật chưa được tiết lộ. Hãy hình dung nó như một quá trình tinh thần đánh giá cẩn thận một tình huống hoặc hiểu được những cảm xúc không lời của ai đó.
Nguồn gốc của nó mang lại một cái nhìn thú vị về ý nghĩa. Kanji 察 (SÁT) được hình thành từ hai thành phần chính: phần trên, 宀 (MIÊN - ukanmuri), biểu thị "mái nhà" hoặc "ngôi nhà", và phần dưới, 祭 (TẾ - sai/matsuri), nghĩa là "nghi lễ" hoặc "lễ hội". Mặc dù 祭 chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại âm "satsu" của nó, nhưng nó cũng ảnh hưởng một cách tinh tế đến ý nghĩa. Hãy tưởng tượng việc quan sát tỉ mỉ một nghi lễ trang trọng hoặc lễ hội diễn ra dưới mái nhà hoặc trong một không gian linh thiêng. Một hành động như vậy đòi hỏi sự quan sát cẩn thận, kỹ lưỡng và sự hiểu biết sâu sắc về ý nghĩa của nó. Do đó, chữ Hán này ngụ ý hình ảnh việc xem xét kỹ lưỡng một thứ gì đó (dưới mái nhà) với sự chú ý tỉ mỉ, gần như mang tính nghi lễ đến từng chi tiết, dẫn đến ý nghĩa nhận biết, phân định hoặc điều tra một cách cẩn trọng.
Kanji 察 (SÁT) này giúp chúng ta truyền đạt sự thấu hiểu mà không cần lời nói rõ ràng, hoặc mô tả quá trình kiểm tra chi tiết. Nó có 14 nét, khiến nó trở thành một ký tự có độ phức tạp vừa phải để viết. Là một Jōyō (thường dụng) kanji, nó được chỉ định là kanji Cấp 9, có nghĩa là nó thường được học ở cấp trung học cơ sở và là nền tảng cho giao tiếp tiếng Nhật hàng ngày.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi của 察 (SÁT) là サツ (satsu). Cách đọc này, có nguồn gốc từ tiếng Trung, gần như chỉ được sử dụng khi 察 xuất hiện như một phần của từ ghép (熟語). Nó thường mang ý nghĩa điều tra chính thức, quan sát kỹ lưỡng hoặc đánh giá trang trọng.
- 警察 (CẢNH SÁT - keisatsu) — cảnh sát. Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất bạn sẽ gặp, như trong 警察官 (CẢNH SÁT QUAN - cảnh sát viên).
- 観察 (QUAN SÁT - kansatsu) — quan sát; khảo sát. Ví dụ, 星をする (hoshi o kansatsu suru - quan sát các vì sao).
- 偵察 (TRINH SÁT - teisatsu) — trinh sát; do thám. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chiến lược, ví dụ, 敵地をする (techi o teisatsu suru - do thám lãnh thổ của địch).
- 巡察 (TUẦN SÁT - junsatsu) — tuần tra; kiểm tra. Đề cập đến việc đi vòng quanh và kiểm tra, như một cuộc tuần tra của cảnh sát.
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính của 察 (SÁT) là さっ(する) (sassuru). Cách đọc này tạo thành một động từ thuần Nhật. Nó đặc biệt có nghĩa là "đoán", "suy luận", "nhận biết" hoặc "cảm nhận", và thường được sử dụng khi bạn hiểu cảm xúc của ai đó, bầu không khí của một tình huống hoặc một ý định không lời.
- 察する (SÁT - sassuru) — đoán, suy luận, nhận biết, cảm nhận. Đây là dạng động từ cốt lõi, như trong 状況をする (TÌNH HUỐNG - jōkyō o sassuru - đánh giá tình hình).
- お察し (SÁT - osasshi) — sự thấu hiểu, sự đồng cảm. Thường được sử dụng với tiền tố kính ngữ, ngụ ý "sự thấu hiểu của bạn", ví dụ như trong お察しします (osasshi shimasu - tôi hiểu cảm giác của bạn / tôi đồng cảm).
- 推察する (SUY SÁT - suisatsu suru) — phỏng đoán, suy luận, suy đoán. Đây là một cách trang trọng hơn để diễn đạt việc suy luận.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Dưới đây là một số từ và từ ghép phổ biến sử dụng 察 (SÁT), được phân loại để giúp bạn nắm bắt ý nghĩa sắc thái của chúng!
Từ vựng liên quan đến Thực thi Pháp luật & Điều tra
- 警察 (CẢNH SÁT - keisatsu) — cảnh sát. Thiết yếu cho các cuộc thảo luận về luật pháp và trật tự.
- 警察官 (CẢNH SÁT QUAN - keisatsukan) — cảnh sát viên. Cá nhân phục vụ trong lực lượng cảnh sát.
- 刑事警察 (HÌNH SỰ CẢNH SÁT - keiji keisatsu) — cảnh sát hình sự. Đặc biệt xử lý các cuộc điều tra hình sự.
- 偵察 (TRINH SÁT - teisatsu) — trinh sát; do thám. Thu thập thông tin, thường là một cách bí mật.
- 巡察 (TUẦN SÁT - junsatsu) — tuần tra; kiểm tra. Thường xuyên kiểm tra một khu vực, ví dụ, một cuộc tuần tra an ninh.
Từ vựng liên quan đến Quan sát & Nhận thức
- 観察 (QUAN SÁT - kansatsu) — quan sát; khảo sát. Quan sát và ghi nhận một cách cẩn thận điều gì đó.
- 観察力 (QUAN SÁT LỰC - kansatsuryoku) — năng lực quan sát; khả năng nhận thức. Khả năng bẩm sinh để quan sát sắc bén.
- 洞察 (ĐỘNG SÁT - dousatsu) — sự thấu hiểu sâu sắc; sự nhận định; sự xuyên suốt. Một sự hiểu biết hoặc khám phá sâu sắc, uyên thâm hơn.
- 洞察力 (ĐỘNG SÁT LỰC - dousatsuryoku) — sự thấu hiểu sâu sắc; khả năng nhận thức. Khả năng đạt được những cái nhìn sâu sắc về các vấn đề phức tạp.
- 察知 (SÁT TRI - satchi) — sự phát hiện; sự cảm nhận; sự nhận biết. Trở nên nhận thức được điều gì đó, thường là một sự thay đổi tinh tế hoặc nguy hiểm.
Từ vựng liên quan đến Suy luận & Thấu hiểu
- 察する (SÁT - sassuru) — đoán, suy luận, nhận biết. Hiểu được những tín hiệu không lời, như tâm trạng của ai đó.
- 推察 (SUY SÁT - suisatsu) — sự suy đoán; sự suy luận; sự phỏng đoán. Hình thành một ý kiến dựa trên thông tin hoặc gợi ý hạn chế.
- ご推察 (SUY SÁT - gosusatsu) — sự suy luận của bạn; sự thấu hiểu của bạn (lịch sự). Thường được sử dụng trong các lời xin lỗi hoặc xác nhận trang trọng, ví dụ, 「ご推察の通りでございます。」(Gosuisatsu no tōri de gozaimasu - "Đúng như bạn đã suy đoán, điều đó là chính xác.").
- 斟酌 (CHÂM CHƯỚC - shinshaku) — sự cân nhắc; sự chiếu cố; sự tính đến (thường là cảm xúc của người khác). Mặc dù không trực tiếp sử dụng 察 (SÁT), nhưng nó chia sẻ một sắc thái tương tự về sự thấu hiểu và thích ứng với hoàn cảnh của người khác.
Câu ví dụ
彼はすぐ私の気持ちを察した。
Kare wa sugu watashi no kimochi o sasshita.
Anh ấy ngay lập tức nhận biết được cảm xúc của tôi.
警察が事件を捜査している。
Keisatsu ga jiken o sousa shiteiru.
Cảnh sát đang điều tra vụ việc.
彼女は鋭い観察力を持っている。
Kanojo wa surudoi kansatsuryoku o motte iru.
Cô ấy có năng lực quan sát sắc bén.
言葉に出さなくても、彼の真意を察することはできた。
Kotoba ni dasanakutemo, kare no shin'i o sassuru koto wa dekita.
Ngay cả khi anh ấy không nói gì, tôi vẫn có thể suy luận được ý định thực sự của anh ấy.
状況を観察し、次の行動を推察する。
Jōkyō o kansatsu shi, tsugi no kōdō o suisatsu suru.
Quan sát tình hình và phỏng đoán hành động tiếp theo.
警察官は町を巡察している。
Keisatsukan wa machi o junsatsu shite iru.
Viên cảnh sát đang tuần tra thị trấn.
彼の話から、何があったのか察することができた。
Kare no hanashi kara, nani ga atta no ka sassuru koto ga dekita.
Từ câu chuyện của anh ấy, tôi có thể đoán được điều gì đã xảy ra.
子どもたちは虫の生態を注意深く観察した。
Kodomo-tachi wa mushi no seitai o chūibukaku kansatsu shita.
Các em nhỏ đã cẩn thận quan sát hệ sinh thái của côn trùng.
彼女の洞察力は、問題の本質を見抜くのに役立った。
Kanojo no dōsatsuryoku wa, mondai no honshitsu o minuku no ni yakudatta.
Sự thấu hiểu sâu sắc của cô ấy đã hữu ích trong việc nhận ra bản chất của vấn đề.
警察の厳しい取調べにもかかわらず、犯人は沈黙を守り続けた。
Keisatsu no kibishii torishirabe ni mo kakawarazu, han'nin wa chinmoku o mamori tsudzuketa.
Mặc dù bị cảnh sát thẩm vấn gắt gao, thủ phạm vẫn tiếp tục giữ im lặng.
Mẹo ghi nhớ
Đây là một câu chuyện sáng tạo giúp bạn ghi nhớ chữ 察 (SÁT)! Hãy hình dung một thám tử thông minh đang cố gắng giải quyết một bí ẩn. Anh ấy đang cố gắng tìm hiểu điều gì đã xảy ra dưới mái nhà (宀 - MIÊN) của một ngôi nhà nơi một nghi lễ hoặc lễ hội (祭 - TẾ) kỳ lạ, bí mật vừa diễn ra. Để phá vụ án, anh ấy phải tỉ mỉ quan sát từng chi tiết nhỏ, nhận định tất cả các ý nghĩa ẩn giấu, và suy luận điều gì đã xảy ra từ những manh mối nhỏ nhất. Anh ấy không chỉ nhìn; anh ấy đang chủ động nhận biết, phỏng đoán và cẩn thận ghép nối mọi thứ lại với nhau để thực sự 察 (sassuru) sự thật!
Kanji liên quan
- 視 (THỊ) — Kiểm tra, quan sát. Mặc dù tương tự 察 (SÁT) về mặt quan sát, nhưng 視 thường ngụ ý một hành động nhìn hoặc xem trực tiếp hơn, có chủ đích hơn, chẳng hạn như trong một cuộc kiểm tra y tế hoặc một cuộc kiểm tra chính thức.
- 観 (QUAN) — Ngắm nhìn, quan sát. Kanji này thường gợi ý một kiểu quan sát rộng hơn, mang tính chiêm nghiệm hơn, như ngắm nhìn phong cảnh, xem một vở kịch, hoặc đơn giản là chấp nhận một góc nhìn nhất định.
- 見 (KIẾN) — Nhìn, xem. Đây là một kanji rất cơ bản cho nhận thức thị giác, biểu thị hành động nhìn bằng mắt đơn giản.
- 捜 (SƯU) — Tìm kiếm, điều tra. Kanji này chỉ ra một quá trình tìm kiếm thông tin hoặc vật thể chủ động hơn, thường là trong vai trò chính thức, chẳng hạn như một cuộc điều tra của cảnh sát để tìm kiếm một nghi phạm.
- 調 (ĐIỀU) — Điều tra, kiểm tra, xác minh. Điều này thường ngụ ý một cuộc kiểm tra hoặc điều tra có hệ thống và kỹ lưỡng, như tiến hành một cuộc khảo sát hoặc kiểm tra sự thật.
- 考 (KHẢO) — Nghĩ, xem xét. Mặc dù không trực tiếp về quan sát, 考 liên quan đến quá trình tinh thần phân tích và suy ngẫm thường theo sau hoặc đi trước hành động nhận biết của 察 (SÁT).