12345678
8 strokes

価 — Giá trị, Giá cả, Chi phí (Hán-Việt: Giá)

N3
On:
Kun: あたい
HV: Giá

Ý nghĩa

Hán tự 価 (GIÁ - , あたいあたい) chủ yếu thể hiện ý tưởng về "giá trị," "giá cả," hoặc "chi phí." Nó đại diện cho giá trị mà một vật sở hữu, dù là tiền tệ hay phi vật thể. Mặc dù công dụng chính của nó tập trung vào các thuật ngữ kinh tế, nhưng nó cũng mở rộng để mô tả chất lượng hoặc ý nghĩa vốn có của một đồ vật, dịch vụ, hay thậm chí một ý tưởng trừu tượng. Hiểu rõ hán tự này rất quan trọng để thảo luận về các giao dịch tài chính, đánh giá và giá trị nội tại của nhiều thứ trong tiếng Nhật.

Từ nguyên của 価 (GIÁ) mang lại cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa của nó. Nó bao gồm hai thành phần chính: bộ thủ にんべん (bộ nhân) ở bên trái, và (CỔ/GIẢ) ở bên phải. Bộ thủ ひと (にんべんにんべん) thường liên kết ý nghĩa của hán tự với con người hoặc hành động của con người. Thành phần bên phải, (CỔ/GIẢ), là một ký tự cổ hơn, bản thân nó có nghĩa là "mua, bán," hoặc "thương gia," từ đó ngụ ý "giá cả" hoặc "giá trị." Mặc dù (CỔ/GIẢ) không phải là một hán tự độc lập được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, nhưng sự hiện diện của nó ở đây là rất quan trọng. Sự kết hợp này theo nghĩa đen đại diện cho "con người" với "mua/bán" hoặc "thương gia," biểu thị giá cả hoặc giá trị mà con người gán cho hàng hóa hoặc dịch vụ trong thương mại. Cấu trúc hình ảnh này minh họa một cách hiệu quả ý tưởng về sự tương tác của con người quyết định giá trị.

Với tổng cộng 8 nét, 価 (GIÁ) có độ phức tạp vừa phải. Nó được phân loại ở cấp độ JLPT N3, làm cho nó trở nên quan trọng đối với người học tiếng Nhật trình độ trung cấp. Nó không phải là một hán tự cấp lớp chính thức được giảng dạy ở trường tiểu học (mặc dù đôi khi nó được gọi là hán tự "trung học" dành cho người học ngoài cấp tiểu học).

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 価 (GIÁ) là (ka), có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung của nó. Cách đọc này rất phổ biến trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến kinh tế, tài chính và các khái niệm chung về giá trị. Đây là cách đọc chiếm ưu thế khi 価 (GIÁ) là một phần của từ có nhiều hán tự, tạo thành cốt lõi của nhiều thuật ngữ từ vựng thiết yếu.

  • (ka) — được sử dụng trong hầu hết các từ ghép liên quan đến giá trị, giá cả hoặc công dụng, thường dùng để chỉ một con số tiền tệ cụ thể hoặc một khái niệm trừu tượng về giá trị.

  • 価値かち (GIÁ TRỊ - kachi) — giá trị, công dụng, giá trị. Đây là một trong những cách sử dụng cơ bản nhất, đề cập đến giá trị nội tại hoặc giá trị nhận thức của một vật, dù hữu hình hay vô hình. Ví dụ: かれ意見いけんにはおおきな価値かちがある。(Kare no iken ni wa ōkina kachi ga aru.) — Ý kiến của anh ấy có giá trị lớn.

  • 価格かかく (GIÁ CÁCH - kakaku) — giá cả, chi phí. Điều này đề cập cụ thể đến giá tiền của hàng hóa hoặc dịch vụ trên thị trường. Ví dụ: 商品しょうひん価格かかく確認かくにんしてください。(Shōhin no kakaku o kakunin shite kudasai.) — Vui lòng kiểm tra giá sản phẩm.

  • 評価ひょうか (BÌNH GIÁ - hyōka) — đánh giá, thẩm định, ước tính. Ở đây, 価 (GIÁ) ngụ ý giá trị được thẩm định hoặc phán đoán về giá trị, thường trong bối cảnh chuyên nghiệp hoặc định tính. Ví dụ: しんしい製品せいひん評価ひょうかたかかった。(Atarashii seihin no hyōka wa takakatta.) — Đánh giá về sản phẩm mới rất cao.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi của 価 (GIÁ) là あたいあたい (atai), một từ tiếng Nhật bản địa. Mặc dù ít phổ biến trong các từ ghép hàng ngày hơn On'yomi, nhưng あたいあたい có ý nghĩa quan trọng khi là một danh từ độc lập hoặc khi kết hợp với các yếu tố tiếng Nhật bản địa khác. Nó truyền tải ý nghĩa về giá trị nội tại, thường là một giá trị số, hoặc một trạng thái xứng đáng.

  • あたいあたい (atai) — giá trị, giá cả, chi phí; cũng có nghĩa là giá trị, công dụng, hoặc thậm chí giá trị số trong toán học hoặc dữ liệu. Nó nhấn mạnh giá trị nội tại hoặc một điểm dữ liệu cụ thể.

  • あたい (TRỊ - atai) — Đây là cách trực tiếp nhất để viết kun'yomi, thường chỉ sử dụng (cũng có nghĩa là giá cả) hoặc あたい (GIÁ). Trong khi あたい (chỉ với 値) thường được sử dụng cho các giá trị số (ví dụ: 数値 - SỐ TRỊ - giá trị số, xのあたい - giá trị của x), あたい (GIÁ) nhấn mạnh giá trị nội tại hoặc giá trị toán học rộng hơn. Ví dụ: その数式すうしきあたいもとめてください。(Sono sūshiki no atai o motomete kudasai.) — Vui lòng tìm giá trị của công thức đó.

  • あたいする (ni atai suru) — xứng đáng ~; đáng được ~. Cụm từ thành ngữ này thường gặp khi diễn tả rằng điều gì đó đáng được hoặc có giá trị. Ví dụ: かれ努力どりょく賞賛しょうさんあたいする。(Kare no doryoku wa shōsan ni atai suru.) — Nỗ lực của anh ấy đáng được khen ngợi.

  • 真価しんか (CHÂN GIÁ - shinka) — giá trị thực, giá trị đích thực. Mặc dù sử dụng On'yomi 'shin', nó thường diễn tả 'atai' (giá trị) sâu sắc, nội tại của một vật, bộc lộ giá trị đích thực của nó. Ví dụ: 危機ききときかれ真価しんかわれた。(Kiki no toki ni kare no shinka ga towareta.) — Giá trị thực của anh ấy được thử thách trong thời điểm khủng hoảng.

Các từ & từ ghép phổ biến

Hán tự 価 (GIÁ) là một thành phần cốt lõi của nhiều thuật ngữ liên quan đến kinh tế, đánh giá và khái niệm về giá trị. Hiểu các từ ghép này sẽ cải thiện đáng kể khả năng của bạn trong việc thảo luận về các vấn đề tài chính, chất lượng và sự đánh giá của con người bằng tiếng Nhật. Những từ này được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh, truyền thông và các cuộc trò chuyện hàng ngày.

  • Giá trị kinh tế & tiền tệ:

  • 価格かかく (GIÁ CÁCH - kakaku) — giá cả, chi phí. (Tổng số tiền yêu cầu hoặc đã trả cho một món hàng.)

  • 定価ていか (ĐỊNH GIÁ - teika) — giá cố định, giá niêm yết. (Giá tiêu chuẩn được nhà sản xuất hoặc người bán đặt ra cho một mặt hàng.)

  • 売価ばいか (MẠI GIÁ - baika) — giá bán. (Giá mà một mặt hàng được chào bán cho khách hàng.)

  • 時価じか (THỜI GIÁ - jika) — giá hiện tại, giá thị trường. (Giá mà một mặt hàng hiện đang được giao dịch trên thị trường tự do, có thể dao động.)

  • 物価ぶっか (VẬT GIÁ - bukka) — giá cả hàng hóa, chi phí sinh hoạt. (Mức giá chung cho hàng hóa và dịch vụ trong một nền kinh tế.)

  • 単価たんか (ĐƠN GIÁ - tanka) — đơn giá. (Giá trên mỗi đơn vị của một mặt hàng, như giá mỗi kilôgam hoặc mỗi chiếc.)

  • Giá trị nội tại & nhận thức:

  • 価値かち (GIÁ TRỊ - kachi) — giá trị, công dụng, giá trị. (Tầm quan trọng, tính hữu dụng hoặc chất lượng nội tại hoặc nhận thức của một vật.)

  • 高価こうか (CAO GIÁ - kōka) — giá cao, đắt tiền. (Mô tả một món đồ tốn nhiều tiền, thường ngụ ý chất lượng nhưng không phải lúc nào cũng vậy.)

  • 廉価れんか (LIÊM GIÁ - renka) — giá thấp, rẻ. (Mô tả một món đồ có giá thấp, thường theo nghĩa tích cực về khả năng chi trả hoặc giá trị tốt.)

  • 等価とうか (ĐẲNG GIÁ - tōka) — tương đương, giá trị bằng nhau. (Khi hai hoặc nhiều thứ được coi là có cùng giá trị, số lượng hoặc ý nghĩa.)

  • Thẩm định & đánh giá:

  • 評価ひょうか (BÌNH GIÁ - hyōka) — đánh giá, thẩm định, ước tính. (Hành động đánh giá chất lượng, giá trị, tầm quan trọng hoặc hiệu quả của một vật hoặc một người.)

  • 査定価額さていかがく (TRA ĐỊNH GIÁ NGẠCH - satei kagaku) — giá trị được thẩm định, số tiền được định giá. (Giá trị được xác định sau một thẩm định chính thức, thường dành cho tài sản hoặc tài sản cố định.)

  • Giá trị trừu tượng & cá nhân:

  • 真価しんか (CHÂN GIÁ - shinka) — giá trị thực, giá trị đích thực. (Giá trị chân chính, thường ẩn giấu, hoặc giá trị cuối cùng của một vật hoặc một người, được bộc lộ theo thời gian.)

  • 無価値むかち (VÔ GIÁ TRỊ - mukachi) — vô giá trị, không có giá trị. (Mô tả một vật không có giá trị, công dụng hoặc tầm quan trọng nào.)

Câu ví dụ

Kono hon wa watashi ni totte ōkina kachi ga arimasu.

Cuốn sách này có giá trị lớn đối với tôi.

Sūpā de tamago no kakaku ga agatte imasu.

Giá trứng ở siêu thị đang tăng.

Sono e no hyōka wa senmonka ni yotte kotonarimasu.

Việc đánh giá bức tranh đó khác nhau giữa các chuyên gia.

Kōhinshitsu na mono wa, shibashiba kōka desu.

Những mặt hàng chất lượng cao thường đắt tiền.

Kono tokei wa furui desu ga, mada ugoku node kachi ga arimasu.

Chiếc đồng hồ này cũ rồi, nhưng vẫn chạy được nên có giá trị.

Shōhin no teika wa pakkeeji ni kisai sarete imasu.

Giá cố định của sản phẩm được ghi trên bao bì.

Kankyō mondai e no torikumi wa, shōrai no shakai ni totte hakari shire nai kachi o motsu deshō.

Những nỗ lực hướng tới các vấn đề môi trường có thể sẽ mang lại giá trị vô cùng to lớn cho xã hội trong tương lai.

Tōshika-tachi wa kabushiki no jika o chūibukaku kanshi shite imasu.

Các nhà đầu tư đang cẩn thận theo dõi giá cổ phiếu hiện tại.

Kono bijutsukan ni wa rekishiteki na kachi no aru geijutsusakuhin ga ooku tenji sarete imasu.

Nhiều tác phẩm nghệ thuật có giá trị lịch sử được trưng bày trong bảo tàng này.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 価 (GIÁ), hãy nghĩ về các thành phần của nó: bộ thủ "người" (にんべん) ở bên trái và phần bên phải, trông giống như một "ngôi nhà" hoặc "mái nhà" (宀) trên "tiền" hoặc "vỏ sò" (貝). Mặc dù phần bên phải ban đầu xuất phát từ 賈 (thương gia), bạn có thể đơn giản hóa nó để làm công cụ ghi nhớ. Hãy hình dung một người (人) đang cố gắng xác định giá trị/giá cả của một thứ gì đó dưới một mái nhà (宀), có thể là một cửa hàng, sử dụng tiền/vỏ sò (貝) của họ. Vì vậy, một người trong một ngôi nhà với tiền quan tâm đến giá trị hoặc giá cả của nó. Câu chuyện này kết nối con người với hành động định giá hàng hóa, giúp bạn nhớ lại "giá trị" hoặc "giá cả" cho 価 (GIÁ).

Các hán tự liên quan

  • あたい (TRỊ) — Hán tự này cũng có nghĩa là "giá trị," "giá cả," hoặc "công dụng," và chia sẻ cách đọc kun'yomi あたいあたい với 価 (GIÁ). Tuy nhiên, (TRỊ) thường gặp nhất dưới dạng để chỉ cụ thể một giá tiền hoặc chi phí (ví dụ: 値段ねだん - TRỊ ĐOẠN - giá cả, 値上ねあ - TRỊ THƯỢNG - tăng giá). Khi đọc là あたい (TRỊ), nó thường biểu thị một giá trị số hoặc điểm dữ liệu (ví dụ: 数値すうち - SỐ TRỊ - giá trị số, xのあたい - giá trị của x). Ngược lại, 価 (GIÁ) (đặc biệt trong các từ ghép như 価値かち - GIÁ TRỊ) thường đề cập đến một giá trị rộng hơn, nội tại, công dụng hoặc ý nghĩa vượt ra ngoài con số tiền tệ đơn thuần.
  • ちん (NHẪM) — Có nghĩa là "giá vé," "phí," "tiền thuê," hoặc "tiền lương." Nó liên quan đến trao đổi tiền tệ và chi phí, nhưng ちん (NHẪM) đặc biệt đề cập đến thanh toán cho dịch vụ, lao động hoặc sử dụng tạm thời, chứ không phải giá trị nội tại của bản thân một đồ vật.
  • とく (ĐỨC) — Có nghĩa là "đức hạnh," "tốt lành," hoặc "nhân từ." Mặc dù không trực tiếp về giá cả, nó liên quan đến "giá trị" hoặc "công dụng" trừu tượng của tính cách hoặc hành động của một người, thường theo nghĩa đạo đức hoặc luân lý.
  • ざい (TÀI) — Có nghĩa là "của cải," "tài sản," hoặc "tài sản." Hán tự này liên quan đến các tài sản và nguồn lực có giá trị, vốn có một "giá cả" hoặc "giá trị" gắn liền với chúng, liên kết trở lại ý nghĩa cốt lõi của 価 (GIÁ).
  • (MÃI) — Có nghĩa là "mua." Hán tự này có mối quan hệ tự nhiên với 価 (GIÁ), vì việc mua bán vốn dĩ liên quan đến giá cả và giá trị.
  • (MẠI) — Có nghĩa là "bán." Giống như (MÃI), việc bán cũng trực tiếp liên quan đến khái niệm giá cả và giá trị, mà 価 (GIÁ) đại diện.
Share:

Bài viết liên quan