12345678
8 strokes

泊 — Nghỉ qua đêm, trú ngụ

N3
On: ハク
Kun: と.まる、と.める
HV: Bạc

Ý nghĩa

Hán tự 泊 (haku, to.maru, to.meru) có nghĩa là 'nghỉ qua đêm', 'chỗ trọ', hoặc 'neo đậu' (đối với thuyền). Nó rất quan trọng khi thảo luận về du lịch, chỗ ở và thời gian của các chuyến đi. Chữ Hán này được cấu tạo từ hai phần: bộ thủy 氵 (sanzui) ở bên trái, và 白 (shiro hoặc haku), có nghĩa là 'trắng' hoặc 'bình minh', ở bên phải.

Bộ thủy 氵 liên kết mạnh mẽ Hán tự này với các hoạt động liên quan đến nước. Ban đầu, nó đề cập đến việc một con thuyền dừng lại và neo đậu tại cảng hoặc bờ biển. Ý nghĩa đen này mở rộng một cách ẩn dụ sang việc con người dừng lại và ở lại qua đêm tại một nơi, giống như một con thuyền 'ở lại' neo đậu. Mặc dù 白 thường có nghĩa là 'trắng', nó cũng gợi ý 'bình minh' hoặc 'rạng đông'. Khi một con thuyền neo đậu hoặc một người trú ngụ, họ thường làm như vậy trong suốt đêm cho đến sáng. Do đó, 白 ám chỉ sự chuyển giao từ đêm sang ngày, nhấn mạnh khía cạnh 'qua đêm' của một cuộc lưu trú. Sự kết hợp trực quan giữa nước và sự xuất hiện của buổi sáng này hoàn hảo nắm bắt ý tưởng trú ẩn qua đêm.

Hán tự 8 nét này thuộc cấp độ JLPT N3, cho thấy tầm quan trọng trung cấp của nó đối với việc hiểu tiếng Nhật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán

Cách đọc On'yomi chính cho 泊 là ハク (haku). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ chỉ thời gian hoặc loại lưu trú, thường dùng để đếm số đêm.

  • 宿泊しゅくはく (SHÚC BẠC - shukuhaku) — chỗ trọ, chỗ ở. Từ ghép này thường được sử dụng để chỉ việc ở tại một khách sạn hoặc nhà trọ.
  • 一泊いっぱく (NHẤT BẠC - ippaku) — một đêm nghỉ. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến khi đề cập đến thời lượng của một chuyến đi, chẳng hạn như 'chuyến đi một đêm, hai ngày' (一泊二日).
  • 連泊れんぱく (LIÊN BẠC - renpaku) — ở lại nhiều đêm liên tục. Được sử dụng khi ai đó ở lại nhiều đêm mà không thay đổi chỗ ở.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Các cách đọc Kun'yomi chính cho 泊 là と.まる (to.maru) và と.める (to.meru). Các động từ này mô tả hành động ở lại hoặc khiến ai/cái gì đó ở lại.

  • と.まる (to.maru): Đây là một nội động từ có nghĩa là 'nghỉ qua đêm', 'trú ngụ', hoặc 'được neo đậu'. Nó đề cập đến việc bản thân hoặc một vật thể ở lại đâu đó.

  • 泊まるとまる (tomaru) — ở lại (qua đêm). Ví dụ, 旅館に泊まる (ryokan ni tomaru) có nghĩa là 'ở lại một nhà trọ truyền thống Nhật Bản'.

  • 船が港に泊まるふねがみなとにとまる (fune ga minato ni tomaru) — một chiếc thuyền neo đậu trong bến cảng.

  • と.める (to.meru): Đây là một ngoại động từ có nghĩa là 'cho ai đó ở', 'neo đậu (thuyền)', hoặc 'khiến ai đó ở lại'. Nó đề cập đến một hành động được thực hiện lên ai đó hoặc cái gì đó khác.

  • 客を泊めるきゃくをとめる (kyaku o tomeru) — cho khách ở lại.

  • 船を岸に泊めるふねをきしにとめる (fune o kishi ni tomeru) — neo thuyền vào bờ.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Dưới đây là các từ ghép và từ khác nhau có chứa 泊, được nhóm theo ngữ cảnh chủ đề. Những ví dụ này minh họa việc sử dụng rộng rãi của nó trong từ vựng tiếng Nhật:

Chỗ ở & Thời gian lưu trú

  • 宿泊施設しゅくはくしせつ (SHÚC BẠC THI THIẾT - shukuhaku shisetsu) — cơ sở lưu trú
  • 宿泊料しゅくはくりょう (SHÚC BẠC LIỆU - shukuhakuryō) — phí lưu trú
  • 二泊三日にはくみっか (NHỊ BẠC TAM NHẬT - nihaku mikka) — hai đêm, ba ngày
  • 外泊がいはく (NGOẠI BẠC - gaihaku) — ngủ đêm ở ngoài, ngủ xa nhà
  • 夜泊やはく (DẠ BẠC - yahaku) — dừng đỗ qua đêm (thường dùng cho thuyền)
  • 宿泊者しゅくはくしゃ (SHÚC BẠC GIẢ - shukuhakusha) — người trọ, khách

Ngữ cảnh Hàng hải & Đường thủy

  • 停泊ていはく (ĐÌNH BẠC - teihaku) — nơi neo đậu, việc neo đậu (của tàu)
  • 停泊地ていはくち (ĐÌNH BẠC ĐỊA - teihakuchi) — nơi neo đậu (địa điểm)
  • 泊地はくち (BẠC ĐỊA - hakuchi) — nơi neo đậu, bến đậu
  • 抜錨泊ばつびょうはく (BẠT MÁO BẠC - batsubyōhaku) — nhổ neo

Sử dụng chung & Thuật ngữ liên quan

  • 泊まりとまり (tomari) — nghỉ qua đêm (dạng danh từ của とまる)
  • 日帰りひがえり (higaeri) — chuyến đi về trong ngày (đối lập với việc nghỉ qua đêm)
  • 旅館りょかん (ryokan) — nhà trọ truyền thống Nhật Bản (một nơi để 泊まる)

Ví dụ câu

Konya wa tomodachi no ie ni tomaru yotei desu.

Tôi dự định sẽ ở lại nhà bạn tôi tối nay.

Ashita wa Ōsaka ni ippaku shimasu.

Ngày mai tôi sẽ ở Osaka một đêm.

Kono hoteru wa petto o tomeru koto ga dekimasu ka?

Khách sạn này có thể cho phép thú cưng ở lại không?

Shutchō de sanpaku shimashita.

Tôi đã ở ba đêm cho chuyến công tác.

Fune wa anzen na minato ni teihaku shiteiru.

Con tàu đang neo đậu trong một bến cảng an toàn.

Kanojo wa shigoto de nannichi ka gaihaku suru koto ga aru.

Cô ấy đôi khi ngủ qua đêm bên ngoài vài ngày vì công việc.

Kazoku de onsen ryokan ni nihaku mikka no ryokō o shimashita.

Gia đình tôi đã đi du lịch hai đêm, ba ngày tại một lữ quán suối nước nóng.

Arashi no tame, senchō wa fune o minato ni tomeru koto o kettei shita.

Do bão, thuyền trưởng quyết định neo tàu vào bến cảng.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một con thuyền với bộ thủy (氵) đang dừng hành trình của mình. Thành phần 白 (trắng) có thể gợi bạn nhớ đến bình minh. Điều này gợi ý rằng con thuyền (hoặc bạn!) sẽ ở đó suốt đêm cho đến sáng. Do đó, 泊 trực quan thể hiện một con thuyền trên mặt nước, dừng lại cho đến sáng để nghỉ qua đêm hoặc trú ngụ. Mối liên hệ này giúp củng cố ý nghĩa 'nghỉ qua đêm' hoặc 'neo đậu' của nó.

Hán tự liên quan

  • 宿やど (TÚC) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'nhà trọ' hoặc 'chỗ ở', thường thấy trong 宿泊 (shukuhaku) cùng với 泊.
  • (ĐÌNH) — Có nghĩa là 'dừng lại', Hán tự này được sử dụng trong các từ ghép như 停車 (teisha - dừng xe) và 停泊 (teihaku - neo đậu tàu), chia sẻ ý tưởng về việc dừng chuyển động.
  • こう (HÀNG) — Có nghĩa là 'điều hướng' hoặc 'đi thuyền', như trong 航海 (kōkai - chuyến đi biển). Nó liên quan đến việc di chuyển bằng đường thủy, nơi 泊 sẽ là một điểm dừng tạm thời.
  • みなと (CẢNG) — Có nghĩa là 'cảng' hoặc 'bến cảng', đây là nơi điển hình mà một con thuyền sẽ 泊まる (neo đậu).
Share:

Bài viết liên quan