Ý nghĩa
Kanji 窓 có nghĩa là cửa sổ — ô mở thông thường trên tường cho phép ánh sáng, không khí và tầm nhìn ra thế giới bên ngoài đi vào. Dù là mô tả một căn phòng, trò chuyện về chuyến đi tàu, hay nhờ giúp đỡ tại quầy dịch vụ 窓口 (まどぐち) — kanji này xuất hiện liên tục trong cuộc sống hằng ngày.
Về mặt từ nguyên, 窓 kết hợp hai thành phần. Phần trên là 穴 (あな), bộ thủ mang nghĩa lỗ hổng hoặc hang động, gợi lên hình ảnh một khoảng trống trong công trình. Phần dưới là 囱, một chữ Hán cổ chỉ ống khói hoặc cửa trời — lỗ hổng trên mái nhà để khói thoát ra và ánh sáng lọt vào. Kết hợp lại, chúng tạo nên hình ảnh một khoảng trống có chủ đích: một lỗ mở kết nối bên trong với bên ngoài.
窓 có 11 nét và được dạy ở lớp 6 bậc tiểu học Nhật Bản. Bộ thủ của nó là 穴 (lỗ hổng), xếp cùng nhóm với các kanji chỉ khoảng trống và hốc rỗng. Tuy thuộc chương trình lớp 6, nhưng kanji này xuất hiện đủ thường để học viên N3 cần nắm vững hoàn toàn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm Hán-Việt: SONG)
On'yomi của 窓 là ソウ (sou), có nguồn gốc từ tiếng Trung. Âm này hiếm khi đứng một mình trong hội thoại nhưng xuất hiện trong một số từ ghép đáng chú ý — đặc biệt là những từ mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương.
- 同窓 (dousou) — nghĩa đen là cùng cửa sổ, chỉ cựu học sinh hoặc bạn cùng trường
- 同窓会 (dousoukai) — hội cựu học sinh hoặc buổi họp mặt trường cũ
- 車窓 (shasou) — cửa sổ tàu hỏa hoặc xe hơi, thường dùng với sắc thái thơ mộng trong văn du lịch
Kun'yomi (訓読み) — Âm thuần Nhật
まど (mado) là cách đọc thuần Nhật và phổ biến hơn nhiều. Dùng khi nói về việc mở cửa sổ, chọn chỗ ngồi cạnh cửa sổ, hay mô tả vị trí ngồi của ai đó. Âm này kết hợp tự nhiên vào nhiều từ ghép thường dùng.
- 窓 (mado) — cửa sổ (dùng độc lập, cực kỳ phổ biến)
- 窓口 (madoguchi) — quầy bán vé, quầy dịch vụ, hoặc đầu mối liên hệ
- 窓際 (madogiwa) — cạnh cửa sổ; cũng là thuật ngữ nơi làm việc chỉ nhân viên bị đẩy ra ngồi bàn gần cửa sổ mà không có trách nhiệm thực sự
Từ & Cụm từ Thường Gặp
窓 xuất hiện trong đời sống gia đình, di chuyển và văn phòng. Dưới đây là các từ ghép bạn có khả năng cần dùng nhất:
Sinh hoạt hằng ngày & Nhà ở
- 窓 (mado) — cửa sổ
- 窓枠 (madowaku) — khung cửa sổ
- 出窓 (demado) — cửa sổ nhô ra; cửa sổ lồi ra phía ngoài tường
- 天窓 (tenmado) — cửa trời; cửa sổ gắn trên trần hoặc mái nhà
- 小窓 (komado) — cửa sổ nhỏ; ô mở kiểu lỗ tròn
Giao thông & Dịch vụ
- 車窓 (shasou) — cửa sổ tàu hoặc xe (sắc thái thơ mộng/trang trọng, phổ biến trong văn du lịch)
- 窓口 (madoguchi) — quầy dịch vụ (ngân hàng, ga tàu, cơ quan nhà nước)
- 窓側 (madogawa) — phía cửa sổ; ghế cạnh cửa sổ trên máy bay, tàu hỏa hoặc xe buýt
Trường học & Xã hội
- 同窓 (dousou) — cựu học sinh; những người tốt nghiệp từ cùng một trường
- 同窓会 (dousoukai) — buổi họp mặt lớp cũ; gặp gỡ cựu học sinh
Nơi làm việc
- 窓際族 (madogiwa-zoku) — nghĩa đen là bộ tộc cạnh cửa sổ; nhân viên bị gạt ra ngoài lề trong công ty, được xếp bàn gần cửa sổ mà không có việc gì để làm
Câu Ví Dụ
窓を開けてもいいですか。
Mado wo akete mo ii desu ka.
Tôi có thể mở cửa sổ được không?
窓から富士山が見えます。
Mado kara Fujisan ga miemasu.
Có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ cửa sổ.
新幹線の窓側の席を予約しました。
Shinkansen no madogawa no seki wo yoyaku shimashita.
Tôi đã đặt ghế cạnh cửa sổ trên tàu Shinkansen.
駅の窓口で切符を買いました。
Eki no madoguchi de kippu wo kaimashita.
Tôi đã mua vé tại quầy nhà ga.
彼女は窓際に座って、外を眺めていた。
Kanojo wa madogiwa ni suwatte, soto wo nagamete ita.
Cô ấy đang ngồi cạnh cửa sổ, nhìn ra bên ngoài.
夜、窓から星がきれいに見えた。
Yoru, mado kara hoshi ga kirei ni mieta.
Buổi tối, những ngôi sao trông thật đẹp qua cửa sổ.
台風が来る前に窓を閉めてください。
Taifuu ga kuru mae ni mado wo shimete kudasai.
Hãy đóng cửa sổ trước khi bão đến.
同窓会で昔の友達にたくさん会えた。
Dousoukai de mukashi no tomodachi ni takusan aeta.
Tôi đã gặp được nhiều người bạn cũ tại buổi họp mặt trường.
車窓から流れる景色を眺めながら、旅の気分を楽しんだ。
Shasou kara nagareru keshiki wo nagamenagara, tabi no kibun wo tanoshinda.
Vừa ngắm cảnh vật trôi qua cửa sổ tàu, tôi vừa tận hưởng cảm giác đang trên hành trình.
Mẹo Ghi Nhớ
Hãy hình dung một cái hang (穴) đục vào sườn đồi. Những người bên trong khoét một lỗ trên mái — một ống khói (囱) — để khói thoát ra và ánh sáng lọt vào. Lỗ khói đó chính là tổ tiên của 窓. Để khắc sâu cách đọc まど, hãy tưởng tượng ai đó gọi: "Mà, đó mở cửa sổ ra đi!" — Ma-do. Hình dung ống khói cổ xưa đó, rồi dõi theo đến ô cửa sổ kính của một căn hộ hiện đại, và kanji sẽ khắc vào tâm trí. Nghiêng đầu nhìn lại, 窓 thậm chí trông như một ngôi nhà nhỏ với khoảng trống ở trên đỉnh.
Kanji Liên Quan
- 穴 — lỗ hổng, hang; bộ thủ (thành phần phía trên) của 窓, tượng trưng cho khoảng trống hoặc hốc rỗng
- 戸 — cửa, hộ; một kanji khác chỉ khoảng trống trong công trình, thường dùng trong từ ghép như 窓戸 (cửa sổ và cửa ra vào)
- 扉 — cánh cửa, cửa bản lề; liên quan đến các lối mở và lối đi trong tòa nhà
- 壁 — tường; bề mặt mà 窓 được gắn vào; nên học cùng với từ vựng về cửa sổ
- 屋 — mái nhà, ngôi nhà, cửa hàng; thường xuất hiện trong từ vựng liên quan đến công trình cùng với 窓