Ý nghĩa
Kanji 値 (GIÁ - ne) chủ yếu có nghĩa là "giá trị," "giá cả," "chi phí," hoặc "giá trị nội tại." Kí tự đa năng này rất cần thiết trong tiếng Nhật để thảo luận mọi thứ từ số tiền, giá trị nội tại cho đến các giá trị số trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Nó bao gồm hai thành phần chính: bộ thủ 人 (NHÂN - ninben), có nghĩa là "người" hoặc "con người," ở bên trái, và thành phần 直 (TRỰC - choku) ở bên phải. Thành phần 直 (TRỰC - choku) bản thân nó mang các ý nghĩa như "thẳng," "trực tiếp," "sửa chữa," hoặc "giá cả."
Sự kết hợp các yếu tố này minh họa hiệu quả ý nghĩa cốt lõi của 値 (GIÁ). Bộ thủ 人 (NHÂN) cho thấy giá trị hoặc giá cả thường được xác định bởi hoặc dành cho con người. Trong khi đó, thành phần 直 (TRỰC), mặc dù thường có nghĩa là "thẳng" hoặc "trực tiếp," cũng mang ý nghĩa "sửa chữa" hoặc "ấn định giá." Trong lịch sử, bản thân 直 (TRỰC) có thể đề cập đến một "giá trị" hoặc "giá cả" được "cố định" hoặc "xác định trực tiếp." Do đó, khi kết hợp, 値 (GIÁ) hàm ý cả "giá trị mà một người đặt vào" và "một giá trị cố định được xác định bởi con người," nói lên cả khía cạnh khách quan và chủ quan của giá trị.
Việc hiểu nguồn gốc từ nguyên này giúp người học nắm bắt được tại sao 値 (GIÁ) lại áp dụng cho mọi thứ từ giá một quả táo đến giá trị của một tình bạn hoặc một điểm dữ liệu. Bao gồm 10 nét, nó là một Jōyō kanji, thường gặp đối với người học nhắm đến cấp độ JLPT N3. Mặc dù không được chỉ định một cấp lớp cụ thể trong trường tiểu học, nhưng tầm quan trọng rộng rãi của nó khiến nó trở thành một kí tự phổ biến đối với người học trung cấp.
Cách đọc
Kanji 値 (GIÁ) có cả On'yomi (cách đọc gốc Hán) và Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa), mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Việc làm quen với các cách đọc này là chìa khóa để hiểu một vốn từ vựng tiếng Nhật phong phú.
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
On'yomi chính của 値 (GIÁ) là チ (CHI). Bạn sẽ thường thấy cách đọc này trong các từ ghép, đặc biệt khi đề cập đến các giá trị số, thống kê hoặc các khái niệm trừu tượng về giá trị, thường trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn.
- 価値 (GIÁ TRỊ - kachi) — giá trị, phẩm giá (ví dụ: 価値 (GIÁ TRỊ) của một sản phẩm hoặc một ý tưởng)
- 定値 (ĐỊNH GIÁ - teichi) — giá trị cố định, hằng số (một thuật ngữ kỹ thuật, ví dụ trong vật lý)
- 数値 (SỐ TRỊ - sūchi) — giá trị số, số liệu (ví dụ: 数値 (SỐ TRỊ) dữ liệu trong một báo cáo)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Kanji 値 (GIÁ) có hai cách đọc Kun'yomi chính: ね (ne) và あたい (atai). Bạn thường gặp các cách đọc này khi kanji đứng một mình hoặc tạo thành một phần của các từ tiếng Nhật bản địa, thường đi kèm với okurigana (送り仮名) — hậu tố kana.
ね (ne) — Đây là một cách đọc rất phổ biến, đề cập đến "giá cả" hoặc "chi phí," đặc biệt cho hàng hóa. Bạn sẽ thường nghe thấy nó trong các cuộc trò chuyện mua sắm hàng ngày hoặc các cuộc thảo luận về chi phí.
値段 (GIÁ ĐOẠN - nedan) — giá cả (ví dụ: 値段 (GIÁ ĐOẠN) của một chiếc ô tô mới)
値上がり (GIÁ THƯỢNG - neagari) — tăng giá (ví dụ: 値上がり (GIÁ THƯỢNG) đột ngột của giá xăng)
値下がり (GIÁ HẠ - nesagari) — giảm giá (ví dụ: 値下がり (GIÁ HẠ) theo mùa của quần áo)
あたい (atai) — Cách đọc này chủ yếu truyền tải ý nghĩa "giá trị" hoặc "xứng đáng." Nó cũng có thể đề cập đến một "giá trị số" trong các ngữ cảnh kỹ thuật hơn, mặc dù ít thường xuyên hơn khi là một từ đứng một mình. Bạn sẽ thường thấy nó đi kèm với okurigana.
値する (GIÁ - ataisuru) — có giá trị, xứng đáng (ví dụ: 信頼 (TÍN LẠI) に 値する (GIÁ) — đáng tin cậy)
真価 (CHÂN GIÁ) に 値する (GIÁ) — xứng đáng với giá trị thật
Các từ và cụm từ thông dụng
Phần này giới thiệu một tuyển chọn các từ và cụm từ thông dụng sử dụng kanji 値 (GIÁ), được phân loại để minh họa cách sử dụng của chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Giá trị chung
- 価値 (GIÁ TRỊ - kachi) — giá trị, phẩm giá, công lao. Đây là một trong những thuật ngữ cơ bản nhất để diễn tả giá trị chung của một thứ gì đó, dù hữu hình hay vô hình (ví dụ: 美術品 (MĨ THUẬT PHẨM) の 価値 (GIÁ TRỊ) — giá trị của một tác phẩm nghệ thuật, 友情 (HỮU TÌNH) の 価値 (GIÁ TRỊ) — giá trị của tình bạn).
- 値打ち (GIÁ - neuchi) — giá trị, phẩm giá, công lao, sự đánh giá. Thường được dùng để mô tả giá trị nội tại hoặc chất lượng của một món đồ (ví dụ: 値打ちのある骨董品 (CỐT ĐỔ PHẨM) — một món đồ cổ có giá trị).
- 真価 (CHÂN GIÁ - shinka) — giá trị thực, phẩm giá thật. Được dùng để nhấn mạnh giá trị chân thực hoặc tối thượng của một thứ gì đó (ví dụ: 彼 (BỈ) の 真価 (CHÂN GIÁ) が 問われる — giá trị thực của anh ấy được kiểm chứng).
Giá cả & Chi phí
- 値段 (GIÁ ĐOẠN - nedan) — giá cả. Từ phổ biến nhất dùng để chỉ chi phí hàng hóa hoặc dịch vụ (ví dụ: 服 (PHỤC) の 値段 (GIÁ ĐOẠN) — giá quần áo).
- 価格 (GIÁ CÁCH - kakaku) — giá cả, chi phí. Tương tự như 値段 (GIÁ ĐOẠN) nhưng có thể trang trọng hơn một chút hoặc được sử dụng trong các ngữ cảnh kinh tế (ví dụ: 不動産 (BẤT ĐỘNG SẢN) の 価格 (GIÁ CÁCH) — giá bất động sản).
- 定価 (ĐỊNH GIÁ - teika) — giá cố định, giá niêm yết. Giá chính thức do nhà sản xuất hoặc người bán đặt ra (ví dụ: 定価 (ĐỊNH GIÁ) で 買う (MÃI) — mua với giá niêm yết).
- 値上げ (GIÁ THƯỢNG - neage) — tăng giá (ví dụ: 電気代 (ĐIỆN KHÍ ĐẠI) の 値上げ (GIÁ THƯỢNG) — tăng giá điện).
- 値下げ (GIÁ HẠ - nesage) — giảm giá, chiết khấu (ví dụ: セール の 値下げ (GIÁ HẠ) — giảm giá khuyến mãi).
- 高値 (CAO GIÁ - takane) — giá cao (ví dụ: 高値 (CAO GIÁ) で 売買 (MẠI MÃI) される — được giao dịch với giá cao).
- 安値 (AN GIÁ - yasune) — giá thấp (ví dụ: 安値 (AN GIÁ) で 仕入れる (SĨ NHẬP) — mua vào với giá thấp).
Giá trị số & Kỹ thuật
- 数値 (SỐ TRỊ - sūchi) — giá trị số, số liệu. Thường được sử dụng trong toán học, khoa học và dữ liệu (ví dụ: 実験 (THỰC NGHIỆM) データから 得られた数値 (SỐ TRỊ) — các giá trị số thu được từ dữ liệu thực nghiệm).
- 平均値 (BÌNH QUÂN TRỊ - heikinchi) — giá trị trung bình (ví dụ: 気温 (KHÍ ÔN) の 平均値 (BÌNH QUÂN TRỊ) — nhiệt độ trung bình).
- 測定値 (TRẮC ĐỊNH TRỊ - sokuteichi) — giá trị đo được (ví dụ: 血圧 (HUYẾT ÁP) の 測定値 (TRẮC ĐỊNH TRỊ) — chỉ số huyết áp).
- 最大値 (TỐI ĐẠI TRỊ - saidaichi) — giá trị tối đa (ví dụ: グラフ の 最大値 (TỐI ĐẠI TRỊ) — giá trị tối đa trên biểu đồ).
- 最小値 (TỐI TIỂU TRỊ - saishōchi) — giá trị tối thiểu (ví dụ: 月間 (NGUYỆT GIAN) の 最小値 (TỐI TIỂU TRỊ) — giá trị tối thiểu hàng tháng).
Câu ví dụ
この時計の値段はいくらですか?
Kono tokei no nedan wa ikura desu ka?
Giá của chiếc đồng hồ này là bao nhiêu?
この本は読む価値があります。
Kono hon wa yomu kachi ga arimasu.
Cuốn sách này đáng đọc.
最近、野菜の値上がりが続いています。
Saikin, yasai no neagari ga tsuzuite imasu.
Gần đây, giá rau củ đã tiếp tục tăng.
彼の努力は高く評価されるに値します。
Kare no doryoku wa takaku hyōka sareru ni atai shimasu.
Những nỗ lực của anh ấy xứng đáng được khen ngợi cao.
商品の値段を下げると、売上が伸びました。
Shōhin no nedan o sageru to, uriage ga nobimashita.
Khi chúng tôi giảm giá sản phẩm, doanh số đã tăng lên.
この美術館の展示品はすべて貴重な歴史的価値があります。
Kono bijutsukan no tenjihin wa subete kichō na rekishiteki kachi ga arimasu.
Tất cả các vật trưng bày trong bảo tàng này đều có giá trị lịch sử quý giá.
温度の測定値を記録してください。
Ondo no sokuteichi o kiroku shite kudasai.
Vui lòng ghi lại giá trị nhiệt độ đo được.
彼は友情の価値を知っています。
Kare wa yūjō no kachi o shitte imasu.
Anh ấy biết giá trị của tình bạn.
最新データの平均値は予想より高かったです。
Saishin dēta no heikinchi wa yosō yori takakatta desu.
Giá trị trung bình của dữ liệu mới nhất cao hơn dự kiến.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ kanji 値 (GIÁ), hãy hình dung một "người" (bộ thủ 人 (NHÂN) ở bên trái) đang bận rộn xác định "giá trị" hoặc "giá cả" của một thứ gì đó. Phần bên phải, 直 (TRỰC), ngụ ý "trực tiếp" hoặc "cố định." Hãy tưởng tượng người này cẩn thận kiểm tra một món đồ, nhìn "thẳng" vào nó, để xác định "giá cả" hoặc "giá trị" "chính xác" hoặc "cố định" của nó. Do đó, hãy nghĩ về 値 (GIÁ) như một "người" (bộ thủ 人 (NHÂN)) "trực tiếp" (直 (TRỰC)) thiết lập hoặc nhận thức một "giá trị." Sự liên kết này giúp củng cố ý nghĩa cốt lõi của nó về giá cả và giá trị.
Kanji liên quan
- 価 (GIÁ) — Kanji này cũng có nghĩa là "giá cả" hoặc "giá trị," và bạn sẽ thường thấy nó trong các từ ghép liên quan đến giá trị, chẳng hạn như 価格 (GIÁ CÁCH - kakaku - giá cả). Mặc dù tương tự về nghĩa, 値 (GIÁ) có thể đứng một mình với các cách đọc tiếng Nhật bản địa (như trong 値段 (GIÁ ĐOẠN)), trong khi 価 (GIÁ) hầu như chỉ được sử dụng trong các từ ghép với On'yomi của nó.
- 直 (TRỰC) — Kanji này, đóng vai trò là thành phần bên phải của 値 (GIÁ), có nghĩa là "thẳng," "trực tiếp," hoặc "sửa chữa." Nó mang lại cho 値 (GIÁ) sắc thái của một giá trị "cố định" hoặc "được xác định trực tiếp." Bạn cũng sẽ tìm thấy nó trong các từ như 正直 (CHÍNH TRỰC - shōjiki - trung thực) và 直す (TRỰC - naosu - sửa chữa).
- 安 (AN) — Có nghĩa là "rẻ" hoặc "hòa bình," kanji này thường đối lập với 値 (GIÁ) khi thảo luận về giá cả, như được thấy trong 安値 (AN GIÁ - yasune - giá thấp). Nó cũng xuất hiện trong các từ như 安心 (AN TÂM - anshin - nhẹ nhõm, an tâm).
- 高 (CAO) — Có nghĩa là "cao" hoặc "đắt," kanji này thường được ghép với 値 (GIÁ) để chỉ "giá cao," như trong 高値 (CAO GIÁ). Nó cũng xuất hiện trong các từ như 高い (CAO - takai - cao, đắt).