1234567891011
11 strokes

望 — Vọng — Hy vọng, Mong muốn, Trăng tròn

N3
On: ボウ、モウ
Kun: のぞ.む、もち
HV: Vọng

Ý nghĩa

Hán tự VỌNG mang một loạt ý nghĩa sâu sắc, bao gồm hy vọng, mong muốn, kỳ vọng và hành động nhìn xa trông rộng. Về cơ bản, 望 diễn tả một khao khát sâu sắc về điều gì đó, một khát vọng về một kết quả tương lai, hoặc sự quan sát từ xa. Nó thường truyền tải sự chân thành và tầm nhìn xa, khác biệt với những mong muốn đơn thuần bằng cách gợi ý sự mong đợi chủ động hoặc một khát vọng từ đáy lòng.

Hán tự VỌNG có nguồn gốc từ nguyên hấp dẫn. Mặc dù nguồn gốc cổ xưa chính xác của nó còn đang được tranh luận, nhưng nó thường được hiểu thông qua các bộ phận cấu thành. Phần trên, VONG (bou), thường có nghĩa là 'chết', 'mất mát' hoặc 'không có mặt,' nhưng ở đây nó có thể đóng vai trò là một yếu tố ngữ âm hoặc ngụ ý 'vượt ra ngoài' hay 'nhìn ra ngoài.' Bên dưới, chúng ta thấy NGUYỆT (tsuki), có nghĩa là 'mặt trăng'. Phần bên phải thường được giải thích là VƯƠNG (ou), có nghĩa là 'vua'. Một câu thần chú phổ biến mô tả một vị vua đang ngắm trăng, có lẽ khao khát một vương quốc đã mất hoặc hy vọng vào một tương lai tươi sáng hơn. Sự kết nối trực quan mạnh mẽ này với mặt trăng là rất quan trọng: VỌNG cũng chỉ trăng tròn (望月VỌNG NGUYỆT - mochizuki), khi nó xuất hiện sáng nhất và tròn đầy nhất. Điều này tượng trưng cho đỉnh cao của hy vọng và sự hoàn thành.

Cấu trúc trực quan của Hán tự này, với các yếu tố gợi ý sự quan sát và một thiên thể, phản ánh tuyệt đẹp các ý nghĩa cốt lõi của nó là nhìn, hy vọng và khát vọng. Gồm 11 nét, nó được dạy ở lớp 4 trường tiểu học Nhật Bản, trở thành một chữ Hán cơ bản cho học sinh nhỏ. Nó cũng xuất hiện ở cấp độ JLPT N3, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó đối với trình độ tiếng Nhật trung cấp.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của VỌNG có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung và chủ yếu được sử dụng khi Hán tự này là một phần của từ ghép. Cách đọc On'yomi phổ biến nhất là ボウ (BOU), trong khi モウ (MOU) ít phổ biến hơn đáng kể trong tiếng Nhật hiện đại đối với các ý nghĩa liên quan đến hy vọng hoặc mong muốn.

ボウ (BOU) xuất hiện trong nhiều thuật ngữ từ vựng thiết yếu liên quan đến hy vọng, mong muốn và quan sát:

  • 希望KHI VỌNG (kibou) — hy vọng, mong ước, khát vọng. Đây có lẽ là từ phổ biến nhất sử dụng cách đọc ボウ, biểu thị một mong muốn mạnh mẽ cho điều gì đó tích cực xảy ra.

  • 失望THẤT VỌNG (shitsubou) — thất vọng, tuyệt vọng. Ngược lại với hy vọng, cho thấy sự mất mát kỳ vọng hoặc cảm giác chán nản.

  • 望遠鏡VỌNG VIỄN KÍNH (bouenkyou) — kính thiên văn. Nghĩa đen là "gương nhìn xa," một công cụ dùng để quan sát các vật thể ở xa, liên kết trực tiếp với ý nghĩa "nhìn xa" của 望.

Mặc dù モウ (MOU) cũng đóng vai trò là một cách đọc On'yomi cho VỌNG, nhưng việc sử dụng nó trong tiếng Nhật hiện đại cho các khái niệm về hy vọng hoặc mong muốn là rất hiếm. Bạn có thể gặp nó trong các thuật ngữ chuyên biệt hoặc cổ xưa, nhưng đối với việc học hàng ngày, việc tập trung vào ボウ thực tế và phù hợp hơn nhiều.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa, thường được sử dụng khi Hán tự xuất hiện một mình hoặc với okurigana (đuôi hiragana). Các cách đọc Kun'yomi chính liên quan đến VỌNGのぞ.む (nozo.mu)もち (mochi).

のぞ.む (nozo.mu) tạo thành động từ 望むのぞむ, có nghĩa là "mong muốn," "ước ao," "kỳ vọng," hoặc "nhìn ra ngoài." Động từ này diễn tả một cách năng động hành động hy vọng hoặc dự đoán điều gì đó:

  • 成功THÀNH CÔNG望むのぞむ (seikou wo nozomu) — hy vọng thành công.

  • SONGからHẢI望むのぞむ (mado kara umi wo nozomu) — nhìn ra biển từ cửa sổ.

  • 望ましいVỌNG (nozomashii) — đáng mong muốn, được ước ao, nên làm. Tính từ này xuất phát trực tiếp từ động từ, mô tả điều gì đó tốt đẹp nên có hoặc đạt được.

もち (mochi) là một cách đọc Kun'yomi chuyên biệt hơn, chủ yếu xuất hiện trong từ 望月VỌNG NGUYỆT (mochizuki), dùng để chỉ trăng tròn. Cách đọc này kết nối trực tiếp 望 với sự liên kết của nó với thiên thể và chu kỳ tự nhiên của nó.

Từ vựng và từ ghép phổ biến

Hán tự VỌNG tạo thành nền tảng của nhiều từ tiếng Nhật thiết yếu, phản ánh khả năng áp dụng rộng rãi của nó trong các khái niệm về khát vọng, quan sát và thời gian.

Biểu hiện của hy vọng và mong muốn

  • 希望KHI VỌNG (kibou) — Hy vọng, mong ước, khát vọng.

人生希望きぼうちている。(Jinsei kibou ni michiteiru.) — Cuộc sống tràn đầy hy vọng.

  • 願望NGUYỆN VỌNG (ganbou) — Mong muốn, ước nguyện. Thường là một mong muốn mạnh mẽ và cá nhân hơn so với 希望.

かれにはつよ願望がんぼうがある。(Kare ni wa tsuyoi ganbou ga aru.) — Anh ấy có một mong muốn mạnh mẽ.

  • 欲望DỤC VỌNG (yokubou) — Ham muốn, thèm khát, dục vọng. Đề cập đến những ham muốn cơ bản hơn hoặc đôi khi là vật chất.

人間にんげん欲望よくぼうかぎりない。(Ningen no yokubou wa kagirinai.) — Ham muốn của con người là vô tận.

Khái niệm về kỳ vọng và triển vọng

  • 展望TRIỂN VỌNG (tenbou) — Triển vọng, viễn cảnh, tầm nhìn. Đề cập đến việc nhìn ra một cảnh quan hoặc dự đoán một tình huống tương lai.

山頂さんちょうからの展望てんぼう素晴すばらしかった。(Sanchou kara no tenbou wa subarashikatta.) — Quang cảnh từ đỉnh núi thật tuyệt vời.

  • 望みVỌNG (nozomi) — Ước muốn, hy vọng, mong muốn, kỳ vọng. Dạng danh từ của động từ 望む.

わたしのぞみは世界平和せかいへいわです。(Watashi no nozomi wa sekai heiwa desu.) — Hy vọng của tôi là hòa bình thế giới.

  • 期待KỲ ĐÃI (kitai) — Kỳ vọng, dự đoán, hy vọng. Mặc dù được cấu tạo từ 期 (KỲ - kỳ hạn) và 待 (ĐÃI - chờ đợi), thuật ngữ này vẫn liên kết mạnh mẽ với ý nghĩa cốt lõi của 望.

かれ将来しょうらい期待きたいしている。(Kare no shourai ni kitai shiteiru.) — Tôi có nhiều hy vọng vào tương lai của anh ấy.

Thiếu hy vọng

  • 失望THẤT VỌNG (shitsubou) — Thất vọng, tuyệt vọng (như đã thấy ở trên).

かれ試験しけん落第らくだいして失望しつぼうした。(Kare wa shiken ni rakudai shite shitsubou shita.) — Anh ấy đã thất vọng sau khi thi trượt.

  • 絶望TUYỆT VỌNG (zetsubou) — Tuyệt vọng, vô vọng. Một cảm giác mất hy vọng mạnh mẽ hơn.

彼女かのじょ絶望ぜつぼうふちっていた。(Kanojo wa zetsubou no fuchi ni tatteita.) — Cô ấy đứng trên bờ vực của sự tuyệt vọng.

Nhìn và tầm nhìn

  • 望遠鏡VỌNG VIỄN KÍNH (bouenkyou) — Kính thiên văn (như đã thấy ở trên).

望遠鏡ぼうえんきょうほした。(Bouenkyou de hoshi wo mita.) — Tôi đã nhìn ngắm những vì sao qua kính thiên văn.

  • 眺望THIẾU VỌNG (choubou) — Cảnh quan, triển vọng. Tương tự như 展望 nhưng thường đề cập đến phong cảnh thực tế.

この部屋へやからの眺望ちょうぼう最高さいこうだ。(Kono heya kara no choubou wa saikou da.) — Quang cảnh từ căn phòng này là tuyệt nhất.

Liên quan đến Mặt trăng

  • 望月VỌNG NGUYỆT (mochizuki) — Trăng tròn.

今夜こんやうつくしい望月もちづきだ。(Kon'ya wa utsukushii mochizuki da.) — Tối nay là một đêm trăng tròn tuyệt đẹp.

Câu ví dụ

Shourai ni taishite ookina nozomi wo motteimasu.

Tôi có nhiều hy vọng vào tương lai.

Kare wa seikou wo nozonde isshoukenmei ni hataraita.

Anh ấy đã làm việc chăm chỉ, hy vọng thành công.

Watashitachi wa heiwa na sekai wo nozondeimasu.

Chúng tôi hy vọng một thế giới hòa bình.

Bouenkyou de tsuki no kureetaa wo mimashita.

Tôi đã nhìn thấy các miệng núi lửa của mặt trăng qua kính thiên văn.

Shiken no kekka ni shitsubou shimashita ga, mada nozomi wa arimasu.

Tôi đã thất vọng với kết quả thi, nhưng vẫn còn hy vọng.

Mado kara koudai na umi wo nozomu keshiki wa subarashii.

Quang cảnh nhìn ra biển cả bao la từ cửa sổ thật tuyệt vời.

Kodomotachi no seichou wo nozomu no ga oya no kimochi desu.

Mong muốn con cái trưởng thành là tâm tư của cha mẹ.

Nozomashii kekka wo eru tame ni, motto doryoku shimashou.

Hãy nỗ lực hơn nữa để đạt được kết quả mong muốn.

Kon'ya wa sora ni utsukushii mochizuki ga kagayaiteimasu.

Tối nay một vầng trăng tròn tuyệt đẹp đang chiếu sáng trên bầu trời.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ VỌNG, hãy hình dung một cảnh tượng đáng nhớ liên quan đến các bộ phận cấu thành của nó: 亡 (VONG - mất/biến mất), 月 (NGUYỆT - mặt trăng), và 王 (VƯƠNG - vua). Hãy tưởng tượng một vị Vua (王) cô đơn trên một chiến trường hoang tàn, mọi thứ đã mất (亡), ngước nhìn Mặt trăng (月) tròn vành vạnh. Ngài khao khát hòa bình sâu sắc, mong mỏi vương quốc đã mất của mình, hoặc ôm hy vọng về một ngày mai tươi sáng hơn. Hình ảnh mạnh mẽ này về vị vua thành tâm nhìn ngắm mặt trăng, có lẽ mong ước điều gì đó nằm ngoài tầm với của mình hoặc khao khát giành lại vinh quang xưa, đã truyền tải sống động các ý nghĩa trung tâm của Hán tự này là hy vọng, mong muốn và nhìn xa trông rộng. Mặc dù bộ phận 'vua' thường được đơn giản hóa hoặc cách điệu trong chính Hán tự, hình ảnh này vẫn củng cố hiệu quả mối liên hệ. Bạn có thể đếm 11 nét bằng cách cộng từng nét của các bộ phận, nhưng câu chuyện thường dễ nhớ hơn!

Các Hán tự liên quan

  • 希 (HI) — Hán tự đầu tiên trong 希望KHI VỌNG (hy vọng). Trong khi 望 truyền tải một ý nghĩa rộng hơn về mong muốn và nhìn nhận, 希 đặc biệt tập trung vào hy vọng, thường ngụ ý một hy vọng mong manh hoặc hiếm hoi.

  • 願 (NGUYỆN) — Ước muốn, cầu nguyện, yêu cầu. Hán tự này xuất hiện trong 願望NGUYỆN VỌNG (mong muốn, ước nguyện) và liên quan đến việc đưa ra lời thỉnh cầu hoặc bày tỏ một mong muốn mãnh liệt.

  • 観 (QUAN) — Quan sát, xem, nhìn. Chia sẻ chủ đề "nhìn" nhưng tập trung hơn vào sự quan sát và chiêm nghiệm hơn là mong muốn hay hy vọng.

  • 期 (KỲ) — Giai đoạn, thời gian, kỳ vọng. Như đã thấy trong 期待KỲ ĐÃI (kỳ vọng), nó kết hợp ý tưởng về một khoảng thời gian cụ thể với việc chờ đợi hoặc hy vọng điều gì đó.

Share:

Bài viết liên quan