1234567891011121314
14 strokes

際 — Bờ Mép, Dịp, Ranh Giới

N3
On: サイ
Kun: きわ
HV: TẾ

Ý nghĩa

際 gợi lên hình ảnh một ranh giới — điểm chính xác nơi một thứ kết thúc và thứ khác bắt đầu. Trong tiếng Nhật hàng ngày, chữ này xuất hiện với hai nghĩa: ranh giới vật lý (mép bờ biển, cạnh bậu cửa sổ) và ngưỡng cửa tình huống (một thời điểm, dịp, hoặc hoàn cảnh cụ thể).

Chữ kanji này được ghép từ hai phần. Bộ thủ bên trái (dạng rút gọn của ) mô tả sườn đồi có bậc thang, thường gặp trong các chữ kanji liên quan đến địa hình. Thành phần bên phải (lễ hội, nghi lễ) bắt nguồn từ hình ảnh bàn tay dâng lễ trên bàn thờ. Kết hợp lại, chúng gợi lên hình ảnh một ngôi đền trên sườn đồi — ngưỡng cửa nơi địa hình gặp gỡ nghi lễ, đánh dấu ranh giới giữa bình thường và thiêng liêng.

Với 14 nét, 際 được dạy ở lớp 4 tiểu học Nhật Bản. Chữ này xuất hiện thường xuyên trên báo chí, tài liệu thương mại và văn bản học thuật, vì vậy người học N3 sẽ gặp nó rất nhiều. Người học tiếng Việt sẽ nhận ra ngay: âm Hán-Việt TẾ xuất hiện trong quốc tế (国際) và thực tế (実際).

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán (gốc Trung Quốc)

サイ hầu như chỉ được dùng trong các từ ghép (熟語, jukugo) và hiếm khi đứng một mình. Trong các từ ghép, nó mang nghĩa trừu tượng: dịp, hoàn cảnh, và ranh giới quốc tế.

  • 国際こくさい (kokusai) — quốc tế (QUỐC TẾ); nghĩa đen "giữa các quốc gia/biên giới"
  • 実際じっさい (jissai) — trong thực tế, thực sự (THỰC TẾ); nghĩa đen "hoàn cảnh thực tế"
  • 交際こうさい (kōsai) — quan hệ xã hội, hẹn hò (GIAO TẾ); nghĩa đen "điểm giao thoa của các mối quan hệ"
  • 際限さいげん (saigen) — giới hạn, điểm cuối, biên giới
  • 分際ぶんざい (bunzai) — địa vị/thân phận của mình (thường dùng với nghĩa chê bai)

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần túy

きわ được dùng khi 際 đứng một mình hoặc trong các từ ghép thuần Nhật. Nó chỉ một thứ gì đó cụ thể — mép vách đá, bờ biển, cạnh bàn. Theo nghĩa bóng, nó mở rộng đến ngưỡng nguy hiểm hoặc khả năng.

  • きわ (kiwa) — cạnh, mép, bờ (danh từ độc lập)
  • 窓際まどぎわ (madogiwa) — cạnh cửa sổ, chỗ ngồi cạnh cửa sổ
  • 水際みずぎわ (mizugiwa) — mép nước, bờ biển, tại biên giới
  • 山際やまぎわ (yamagiwa) — chân núi, nơi núi tiếp giáp bầu trời
  • 際立つきわだつ (kiwa-datsu) — nổi bật, dễ nhận thấy
  • 際どいきわどい (kiwadoi) — mạo hiểm, ở ranh giới, bấp bênh

Từ & Hợp âm Thông dụng

際 xuất hiện xuyên suốt từ vựng từ ngoại giao đến đời thường. Dưới đây là các nhóm từ ghép chính:

Quốc tế / Ngữ cảnh trang trọng

  • 国際こくさい (kokusai) — quốc tế (QUỐC TẾ); dùng trong 国際連合 (Liên Hợp Quốc), 国際空港 (sân bay quốc tế)
  • 国際的こくさいてき (kokusaiteki) — có tính quốc tế (dạng tính từ)
  • 国際化こくさいか (kokusaika) — quốc tế hóa

Thực tế / Hoàn cảnh

  • 実際じっさい (jissai) — trên thực tế, thực sự, trong thực hành (THỰC TẾ)
  • 実際にじっさいに (jissai ni) — thực sự, thực ra (trạng từ)
  • 実際的じっさいてき (jissaiteki) — thực tiễn, thực tế

Quan hệ xã hội

  • 交際こうさい (kōsai) — quan hệ xã hội, mối quan hệ tình cảm (GIAO TẾ)
  • 交際相手こうさいあいて (kōsai aite) — người yêu, bạn đời

Ranh giới & Không gian vật lý

  • 窓際まどぎわ (madogiwa) — cạnh cửa sổ; cũng dùng để chỉ nhân viên bị gạt ra ngoài lề ("nhân viên ngồi cạnh cửa sổ")
  • 水際みずぎわ (mizugiwa) — mép nước; cũng dùng trong 水際対策 (các biện pháp kiểm soát biên giới)
  • 山際やまぎわ (yamagiwa) — chân núi, rìa núi
  • 床際とこぎわ (tokigiwa) — mép giường/sàn nhà

Cụm từ & Ngữ pháp

  • 際にさいに (sai ni) — vào lúc, nhân dịp (mẫu ngữ pháp: dạng từ điển của động từ + 際に)
  • 際限さいげん (saigen) — giới hạn; 際限なく (không giới hạn, vô tận)

Câu ví dụ

Kanojo wa kokusai kaigi de happyō shita.

Cô ấy đã thuyết trình tại một hội nghị quốc tế.

Jissai ni Nihon ni itte miru to, sōzō to wa chigatta.

Khi thực sự đến Nhật, mọi thứ khác với những gì tôi đã tưởng tượng.

Madogiwa no seki ni suwatte mo ii desu ka.

Tôi có thể ngồi vào chỗ cạnh cửa sổ không?

Kawa no kiwa ni tatanaide kudasai. Abunai desu yo.

Xin đừng đứng ở mép sông. Nguy hiểm lắm đấy.

Shuppatsu no sai ni, pasupōto wo go-kakunin kudasai.

Vui lòng kiểm tra hộ chiếu của bạn vào lúc khởi hành.

Ano senshu no gijutsu wa kiwa-datte iru.

Kỹ thuật của vận động viên đó thực sự nổi bật.

Futari wa naganen kōsai shita ato, kekkon shita.

Hai người hẹn hò nhiều năm rồi mới kết hôn.

Mizugiwa de kodomo-tachi ga asonde iru.

Những đứa trẻ đang chơi ở mép nước.

Kare no kiwadoi hatsugen ga mondai ni natta.

Những phát ngôn ở ranh giới của anh ta đã trở thành vấn đề.

Kinkyū no sai ni wa, sugu ni kakari-in ni o-shirase kudasai.

Trong trường hợp khẩn cấp, vui lòng thông báo ngay cho nhân viên phụ trách.

Mẹo ghi nhớ

Hãy hình dung một ngôi đền trên sườn đồi nằm ngay tại mép vách đá. Bộ thủ bên trái là địa hình dốc đứng lên từng bậc; thành phần bên phải là một nghi lễ bên bàn thờ. Chữ kanji đặt bạn đứng ngay tại điểm sườn đồi kết thúc và nghi lễ bắt đầu — một ngưỡng cửa.

Hình ảnh đó bao quát cả hai cách đọc. きわ: mép nước (水際), bậu cửa sổ (窓際), bờ vực. サイ: thời điểm khởi hành (出発の際), khoảng không gian giữa các quốc gia (国際). Dù theo nghĩa nào, bạn cũng đang đứng tại ranh giới của một điều quan trọng.

Kanji liên quan

  • — ranh giới, biên giới (nghĩa tương tự; 国境 = biên giới quốc gia, 境界 = đường ranh giới)
  • — khu vực, vùng lân cận, mép (tương tự きわ; 辺り = xung quanh, gần đây)
  • — cạnh, đầu mút, cuối (端 tập trung vào điểm tận cùng vật lý của một vật)
  • — lễ hội, nghi lễ (thành phần bên phải của 際; 祭り = lễ hội)
  • — hàng xóm, kế bên (cùng bộ thủ 阝, liên quan đến sự gần gũi và kề cạnh)
  • — giới hạn, ranh giới (際限 = vô tận; 限界 = giới hạn, ranh giới)
Share:

Bài viết liên quan