123456
6 strokes

式 (THỨC) — Kiểu, Nghi thức, Phương pháp, Công thức

N3
On: シキ
HV: Thức

Ý nghĩa

Hán tự 式 (shiki) là một chữ đa năng với một số ý nghĩa chính, chủ yếu là 'phong cách,' 'nghi lễ,' 'phương pháp,' và 'công thức.' Nó thường mô tả một cách cụ thể để thực hiện điều gì đó, một hình thức được quy định sẵn, hoặc một sự kiện trang trọng. Về cơ bản, nó chỉ ra một 'kiểu mẫu,' 'cách thức,' hoặc 'hệ thống' đã được thiết lập.

Nguồn gốc của chữ Hán này kết hợp hai bộ phận: 弋 (yoku, shiki - DẬT), ban đầu miêu tả một cái cọc hoặc mũi tên có dây, ngụ ý một vật cố định hoặc dùng để đo lường; và 工 (kō, ku - CÔNG), có nghĩa là 'nghề thủ công,' 'công việc,' hoặc 'công cụ.' Kết hợp lại, các yếu tố này gợi ý một 'kiểu mẫu' hoặc 'phương pháp' cố định được sử dụng trong 'chế tác' hoặc 'làm việc.' Bạn có thể hình dung một người thợ thủ công sử dụng một cái cọc hoặc vật dẫn hướng cố định để làm theo, từ đó thiết lập một 'phong cách' hoặc 'quy trình' cụ thể. Khái niệm này sau đó đã mở rộng để bao gồm các nghi lễ trang trọng và các công thức toán học, tất cả đều đại diện cho các cách thức hoặc hình thức đã được thiết lập.

Với 6 nét, 式 (THỨC) được dạy ở lớp 3 tiểu học Nhật Bản. Điều này làm cho nó trở thành một Hán tự tương đối phổ biến và cơ bản mà người học N3 cần biết.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Việt (gốc Trung Quốc)

Cách đọc On'yomi chính và gần như được sử dụng độc quyền cho 式 (THỨC) trong tiếng Nhật hiện đại là シキ (shiki).

  • シキ (shiki): Đây là cách đọc phổ biến nhất và xuất hiện trong nhiều từ ghép, đề cập đến các loại hình thức, phương pháp, phong cách hoặc nghi lễ khác nhau. Khi bạn thấy 式 (THỨC), bạn gần như luôn có thể cho rằng nó được đọc là シキ.

  • 方式ほうしき (houshiki) — PHƯƠNG THỨC — có nghĩa là 'phương pháp,' 'hình thức,' hoặc 'hệ thống.' Điều này đề cập đến một cách thức cụ thể hoặc quy trình đã được thiết lập để thực hiện điều gì đó.

  • 儀式ぎしき (gishiki) — NGHI THỨC — có nghĩa là 'nghi lễ' hoặc 'nghi thức.' Điều này mô tả một sự kiện trang trọng với các quy trình cụ thể.

  • 卒業式そつぎょうしき (sotsugyōshiki) — TỐT NGHIỆP THỨC — có nghĩa là 'lễ tốt nghiệp.' Đây là một ví dụ điển hình về 式 (THỨC) dùng để chỉ một sự kiện trang trọng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Hán tự 式 (THỨC) không có cách đọc Kun'yomi (cách đọc thuần Nhật) độc lập được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt ở trình độ N3. Mặc dù trong các ngữ cảnh lịch sử hoặc rất chuyên biệt có thể có những cách đọc hiếm như のり (nori) với nghĩa 'quy tắc' hoặc 'kiểu mẫu,' nhưng chúng không phải là chuẩn mực hoặc thường xuyên gặp trong tiếng Nhật hàng ngày đối với người học. Với mục đích thực tế, người học N3 nên tập trung hoàn toàn vào cách đọc On'yomi シキ (shiki). Đây là cách đọc chiếm ưu thế, gần như độc quyền đối với Hán tự này khi nó xuất hiện trong các từ ghép hoặc làm hậu tố.

Do đó, khi bạn bắt gặp 式 (THỨC) trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, hãy luôn ưu tiên ghi nhớ cách đọc On'yomi シキ của nó và cách nó kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các ý nghĩa cụ thể liên quan đến phong cách, phương pháp hoặc nghi lễ. Việc học 式 (THỨC) khá đơn giản về mặt cách đọc vì nó tránh được sự nhầm lẫn phổ biến giữa nhiều cách đọc On'yomi và Kun'yomi mà nhiều Hán tự khác gây ra.

Từ ghép và Cụm từ thông dụng

Hán tự 式 (THỨC) có tính sản sinh cao, tạo thành nhiều từ ghép liên quan đến nghi lễ, phương pháp, phong cách, và các công thức toán học hoặc khoa học. Dưới đây là một số từ thiết yếu được nhóm theo chủ đề:

Các Nghi lễ và Sự kiện:

  • 結婚式けっこんしき (kekkonshiki) — KẾT HÔN THỨC — Lễ cưới
  • 入学式にゅうがくしき (nyūgakushiki) — NHẬP HỌC THỨC — Lễ khai giảng (ví dụ: cho trường học)
  • 卒業式そつぎょうしき (sotsugyōshiki) — TỐT NGHIỆP THỨC — Lễ tốt nghiệp
  • 開会式かいかいしき (kaikaishiki) — KHAI HỘI THỨC — Lễ khai mạc
  • 閉会式へいかいしき (heikaishiki) — BẾ HỘI THỨC — Lễ bế mạc
  • 告別式こくべつしき (kokubetsushiki) — CÁO BIỆT THỨC — Lễ tang, lễ truy điệu

Các Phương pháp, Hình thức, và Hệ thống:

  • 方式ほうしき (houshiki) — PHƯƠNG THỨC — Phương pháp, hệ thống, hình thức
  • 形式けいしき (keishiki) — HÌNH THỨC — Hình thức, thể thức, định dạng
  • 様式ようしき (youshiki) — DẠNG THỨC — Phong cách, kiểu, hình thái
  • 定式ていしき (teishiki) — ĐỊNH THỨC — Hình thức cố định, công thức, quy tắc đã định

Các Kiểu và Loại:

  • 和式わしき (washiki) — HÒA THỨC — Kiểu Nhật (ví dụ: 和式わしきトイレ - nhà vệ sinh kiểu Nhật)
  • 洋式ようしき (yōshiki) — DƯƠNG THỨC — Kiểu Tây (ví dụ: 洋式ようしきトイレ - nhà vệ sinh kiểu Tây)
  • 最新式さいしんしき (saishinshiki) — TỐI TÂN THỨC — Mẫu mới nhất, kiểu mới nhất

Các Công thức và Biểu thức:

  • 数式すうしき (sūshiki) — SỐ THỨC — Công thức toán học
  • 書式しょしき (shoshiki) — THƯ THỨC — Biểu mẫu, định dạng (ví dụ: định dạng tài liệu)

Với tư cách là một hậu tố, 式 (THỨC) cũng có thể trực tiếp có nghĩa là '-kiểu,' '-loại,' hoặc '-nghi lễ,' như trong các ví dụ như ホテル式 (hoteru-shiki) có nghĩa là 'kiểu khách sạn' hoặc 'loại khách sạn.'

Câu ví dụ

Kono gakkō no sotsugyōshiki wa sangatsu ni arimasu.

Lễ tốt nghiệp của trường này diễn ra vào tháng Ba.

Sono kaigi no houshiki wa totemo kōritsuteki deshita.

Phương pháp của cuộc họp đó rất hiệu quả.

Nihon no kekkonshiki wa totemo utsukushii dentō ga arimasu.

Các lễ cưới Nhật Bản có những truyền thống rất đẹp.

Kono shorui wa kimerareta shoshiki de teishutsu shite kudasai.

Vui lòng nộp tài liệu này theo định dạng đã quy định.

Washiki to yōshiki, dochira no toire ga osuki desu ka?

Bạn thích nhà vệ sinh kiểu Nhật hay kiểu Tây hơn?

Kare wa atarashii kyōiku houshiki o teian shimashita.

Anh ấy đã đề xuất một phương pháp giáo dục mới.

Sono gishiki wa maitoshi onaji keishiki de okonawaremasu.

Nghi thức đó được thực hiện theo cùng một hình thức mỗi năm.

Sensei wa bōdo ni sūshiki o kakimashita.

Thầy giáo đã viết một công thức toán học lên bảng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 式 (THỨC), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 弋 (DẬT - một cái cọc hoặc mũi tên) và 工 (CÔNG - một công cụ hoặc công việc). Hãy hình dung một người thợ thủ công (工) sử dụng một cái cọc cố định (弋) để hướng dẫn công việc của họ, đảm bảo một 'phong cách' hoặc 'phương pháp' nhất quán. Cái cọc cố định này tạo ra một 'công thức' hoặc 'kiểu mẫu' để xây dựng. Nếu họ đang xây dựng một cái gì đó như một sân khấu cho một 'nghi lễ,' họ sẽ sử dụng những vật dẫn hướng cố định này. Vậy, 弋 (cọc) + 工 (công việc) = 式 (một cách làm việc cố định, một phong cách, một nghi lễ, một công thức).

Các Hán tự liên quan

  • かたち — HÌNH — Hán tự này cũng có nghĩa là 'hình thức' hoặc 'hình dạng,' thường đề cập đến đường nét vật lý hoặc vẻ ngoài của một cái gì đó. Trong khi 式 (THỨC) nhấn mạnh cách thức hoặc phương pháp, 形 (HÌNH) lại thiên về cấu trúc thị giác.
  • かた — HÌNH — Có nghĩa là 'khuôn,' 'loại,' hoặc 'kiểu mẫu,' Hán tự này tương tự như 式 (THỨC) trong việc chỉ một loại hoặc mô hình cụ thể. Nó thường đề cập đến một khuôn mẫu vật lý hoặc một mô hình tiêu chuẩn hóa, như 漢字のかた (kanji no kata) có nghĩa là 'khuôn mẫu Hán tự.'
  • さま — DẠNG — Hán tự này có nghĩa là 'hình thức,' 'cách thức,' hoặc 'kiểu cách,' và cũng là một hậu tố kính trọng. Nó có thể trùng lặp với 式 (THỨC) trong việc truyền đạt một trạng thái hoặc điều kiện, nhưng 式 (THỨC) tập trung hơn vào các quy trình hoặc phân loại đã được thiết lập.
Share:

Bài viết liên quan